Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Thiết bị Switch C9500-24Y4C-A hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
2 |
Thiết bị Switch C9300-48T-A hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
3 |
Thiết bị Switch C9200L-24T-4X-E hoặc tương đương |
3 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
4 |
Thiết bị Switch C9200L-48T-4X-E hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
5 |
Thiết bị Switch EX3400 -24T hoặc tương đương |
2 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
6 |
Cable QSFP-100G-CU2M hoặc tương đương |
2 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
7 |
Transceiver GLC-LH-SMD hoặc tương đương |
16 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
8 |
Module SFP-10G-SR-S hoặc tương đương |
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
9 |
9.1 Vật tư thi công -Tủ rack 42U |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
10 |
9.2 Vật tư thi công -Ổ điện dọc tủ (PDU), ≥ 20 ổ cắm |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
11 |
9.3 Vật tư thi công -Dây cáp quang ≥ 4fiber |
7800 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
12 |
9.4 Vật tư thi công - Hộp phối quang ODF |
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
13 |
9.5 Vật tư thi công - Patch Panel 48 port |
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
14 |
9.6 Vật tư thi công -Dây nhảy quang SC-LC (5m) |
15 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
15 |
9.7 Vật tư thi công - Dây nhảy quang LC-LC (5m) |
30 |
Sợi |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
16 |
9.8 Vật tư thi công - Cáp mạng cat6, UTP |
5 |
Thùng |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
17 |
9.9 Vật tư thi công - Hàn cáp quang |
80 |
Mối |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
|
18 |
9.10 Vật tư thi công - Mở rộng sàn nâng phòng máy chủ (Quy cách: diện tích ≈8m2, độ cao sàn 50cm, chất liệu cemboard) |
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
46-48 Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP.HCM |
Trong vòng 330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
330 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |