Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220929706-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type, Price Tender value, Amount in text format (View changes)
- 20220929706-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Ô tô tự đổ |
Tải trọng 7 tấn trở lên; Vận hành tốt |
3 |
2 |
Máy đào |
Dung tích gầu 0,5m3 trở lên; Vận hành tốt |
2 |
3 |
Máy lu |
Trọng lượng 6T trở lên; Vận hành tốt |
2 |
4 |
Máy ủi |
Công suất 70CV trở lên; Vận hành tốt |
1 |
5 |
Máy trộn bê tông |
Dung tích 250l trở lên; Vận hành tốt |
3 |
6 |
Máy đầm bàn |
Vận hành tốt |
3 |
7 |
Máy đầm dùi |
Vận hành tốt |
3 |
8 |
Máy hàn điện |
Vận hành tốt |
1 |
9 |
Máy đầm đất (đầm cóc) |
Vận hành tốt |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào vét bùn - Cấp đất I | 6,1977 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Đào đánh cấp đường - Cấp đất II | 5,6674 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Đào nền, đào khuôn đường - Cấp đất III | 14,633 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Đào rãnh thoát nước - Cấp đất III | 2,5677 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Đào đường cũ xuống cấp - Cấp đất IV | 0,7877 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Vận chuyển đất vét bùn bằng ô tô tự đổ cự ly trung bình 2km - Cấp đất I | 6,1977 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Vận chuyển đất đánh cấp đổ đi bằng ô tô tự đổ cự ly trung bình 2km - Cấp đất II | 5,6674 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Vận chuyển khối lượng đào đường cũ đổ đi đất bằng ô tô tự đổ cự ly trung bình 2km - Cấp đất IV | 0,7877 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | 12,0407 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Vận chuyển đất không tận dụng được đổ đi bằng ô tô tự đổ, cự ly trung bình 2km - Cấp đất III | 5,1603 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Đào xúc đất về đắp - Cấp đất III | 19,7366 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Vận chuyển đất về đăp bằng ô tô tự đổ cự ly trung bình 2km - Cấp đất III | 19,7366 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | 26,9883 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,5508 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | 22,5401 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 7,0577 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Bạt chống mất nước mặt đường | 5.975,7 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Bê tông mặt đường, M250, đá 2x4, PCB40 | 1.075,63 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | 5,3778 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Đắp đất bờ vây | 0,6151 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Đóng cọc tre - Cấp đất I | 2,0504 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Nẹp tre | 102,52 | m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Phên tre | 123,02 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Lắp dựng cốt thép neo, ĐK ≤10mm | 0,0182 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Bơm nước phục vụ thi công bờ vây | 5 | ca | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Đào phá bờ vây sau khi thi công - Cấp đất III | 0,6151 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ cự ly trung bình 2km - Cấp đất II | 0,6151 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Đắp nền móng công trình | 8,28 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Ván khuôn móng | 0,414 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 | 24,84 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - vữa XM M75, PCB40 | 38,06 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 374,42 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Ván khuôn tấm bản đậy | 0,0784 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Bê tông tấm bản đậy M200, đá 1x2, PCB40 | 0,31 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Cốt thép, ĐK ≤10mm | 0,07 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | 16,8 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Lắp đặt các loại cấu kiện đúc sẵn | 28 | 1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Ván khuôn tấm bản đậy mương qua đường | 0,0468 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Bê tông tấm bản đậy mương qua đường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 1,14 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Cốt thép, ĐK ≤10mm | 0,1084 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Lắp đặt các loại cấu kiện đúc sẵn | 10 | 1cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Phá dỡ kết cấu gạch | 24,03 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Đào móng - Cấp đất III | 1,09 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,64 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Đắp nền móng công trình (cát đệm) | 19,74 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Ván khuôn đổ bê tông các loại | 3,1852 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Bê tông đầu cống thượng, hạ lưu, M200, đá 2x4, PCB40 | 67,26 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Bê tông sân cống, lòng cống, M200, đá 2x4, PCB40 | 16,85 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Bê tông móng cống, thân cống, chân khay, M200, đá 2x4, PCB40 | 52,23 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Ván khuôn ống cống (cống tròn D100, D75) | 2,6031 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor UBND xã Phúc Khánh - Địa chỉ: xã Phúc Khánh, huyện Yên Lập, tỉnh Phú Thọ:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding UBND xã Phúc Khánh - Địa chỉ: xã Phúc Khánh, huyện Yên Lập, tỉnh Phú Thọ:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.