Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220578871-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220578871-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Máy lu bánh lốp |
≥ 16 tấn |
1 |
2 |
Máy lu bánh thép |
≥ 10 tấn |
2 |
3 |
Máy đào |
≥ 0,4 m3 |
2 |
4 |
Máy ủi |
công suất: ≤ 110 CV |
2 |
5 |
Máy rải cấp phối đá dăm |
công suất: 50 – 60 m3/h |
2 |
6 |
Máy san tự hành |
công suất ≤ 110 CV |
1 |
7 |
Ô tô tự đổ |
trọng tải ≥ 7T |
5 |
8 |
Máy phun nhựa đường |
190CV |
1 |
9 |
Ô tô tưới nước |
dung tích: 5,0 m3 |
2 |
10 |
Ô tô tải có gắn cần cẩu |
tải trọng ≥ 7 tấn |
1 |
11 |
Máy đầm bê tông, đầm bàn |
công suất ≥ 1 KW |
2 |
12 |
Máy đầm bê tông, đầm dùi |
công suất ≥ 1,5 KW |
2 |
13 |
Máy trộn bê tông |
dung tích ≥ 250 lít |
2 |
14 |
Máy trộn vữa |
dung tích ≥ 80 lít |
1 |
15 |
Máy cắt uốn cốt thép |
≥ 5 kW |
2 |
16 |
Máy đầm cóc |
Công suất ≥70Kg |
2 |
17 |
Máy bơm |
≥ 5 CV |
2 |
18 |
Máy lu rung |
≥ 16 tấn |
2 |
19 |
Máy khoan đứng |
Công suất ≥ 1,3 KW |
2 |
20 |
Máy cắt gạch đá |
Công suất ≥ 5 KW |
2 |
21 |
Máy hàn điện |
Công suất ≥ 4 KW |
2 |
22 |
Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa |
130-140 CV |
1 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | 28,4615 | m3 | |||
| 2 | Đào nền đường - Cấp đất I | 5,4077 | 100m3 | |||
| 3 | Đào nền - Cấp đất II | 145,925 | 1m3 | |||
| 4 | Đào nền đường - Cấp đất II | 27,7258 | 100m3 | |||
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng - Cấp đất II | 78,6705 | 1m3 | |||
| 6 | Đào kênh mương - Cấp đất II | 14,9474 | 100m3 | |||
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | 5,6923 | 100m3 | |||
| 8 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất I | 5,6923 | 100m3/1km | |||
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | 44,9191 | 100m3 | |||
| 10 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ - Cấp đất II | 44,9191 | 100m3/1km | |||
| 11 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | 50,6114 | 100m3 | |||
| 12 | Mua đất k95 | 35,7699 | 100m3 | |||
| 13 | Mua đất k98 | 20,0814 | 100m3 | |||
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ | 357,699 | 10m³/1km | |||
| 15 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ | 357,699 | 10m³/1km | |||
| 16 | Vận chuyển đất tiếp theo bằng ô tô tự đổ | 357,699 | 10m³/1km | |||
| 17 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 21,3744 | 100m3 | |||
| 18 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | 14,0744 | 100m3 | |||
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 4,3582 | 100m3 | |||
| 20 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm | 26,9806 | 100m2 | |||
| 21 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | 26,9806 | 100m2 | |||
| 22 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | 26,9806 | 100m2 | |||
| 23 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 13cm | 49,5262 | 100m2 | |||
| 24 | Láng mặt đường, láng nhựa 1 lớp dày 1,5cm tiêu chuẩn nhựa 1,8kg/m2 (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | 75,9034 | 100m2 | |||
| 25 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | 75,9034 | 100m2 | |||
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 75,9034 | 100m2 | |||
| 27 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h | 12,6151 | 100tấn | |||
| 28 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ô tô tự đổ | 12,6151 | 100tấn | |||
| 29 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ tiếp theo, ô tô tự đổ | 12,6151 | 100tấn | |||
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 98,01 | m3 | |||
| 31 | Bê tông rãnh, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 313,632 | m3 | |||
| 32 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn rãnh | 37,2111 | 100m2 | |||
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK ≤10mm | 6,6429 | tấn | |||
| 34 | Gia công, lắp đặt cốt thép rãnh, ĐK >10mm | 15,0282 | tấn | |||
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | 1.089 | 1cấu kiện | |||
| 36 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | 1.089 | 1 cấu kiện | |||
| 37 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn | 76,2126 | 10 tấn/1km | |||
| 38 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp xuống | 1.089 | 1 cấu kiện | |||
| 39 | Bê tông tường rãnh, M250, đá 1x2, PCB40 | 84,942 | m3 | |||
| 40 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm | 2,4176 | tấn | |||
| 41 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm | 3,1145 | tấn | |||
| 42 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | 11,3256 | 100m2 | |||
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 32mm | 3,267 | 100m | |||
| 44 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | 160,083 | m3 | |||
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | 17,3587 | 100m2 | |||
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | 9,409 | tấn | |||
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | 7,917 | tấn | |||
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng từ 50kg đến 200kg bằng cần cẩu | 1.089 | 1cấu kiện | |||
| 49 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg cần cẩu - Bốc xếp lên | 1.089 | 1 cấu kiện | |||
| 50 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn | 38,9002 | 10 tấn/1km |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor UBND xã Đông Khê:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding UBND xã Đông Khê:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.