Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Phần móng |
||||
2 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra - Cấp đất III |
14.7614 |
m3 |
||
3 |
Đào móng băng - Cấp đất III |
2.2064 |
m3 |
||
4 |
Đào móng - Cấp đất III |
1.5271 |
100m3 |
||
5 |
Ván khuôn lót móng |
0.1728 |
100m2 |
||
6 |
Ván khuôn bê tông lót dầm móng |
0.3364 |
100m2 |
||
7 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 |
14.4717 |
m3 |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0708 |
tấn |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
1.4162 |
tấn |
||
10 |
Ván khuôn đài móng |
0.378 |
100m2 |
||
11 |
Ván khuôn cổ cột |
0.5741 |
100m2 |
||
12 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
1.4915 |
100m2 |
||
13 |
Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 |
43.504 |
m3 |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.5721 |
tấn |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm |
2.0923 |
tấn |
||
16 |
Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 |
4.7617 |
m3 |
||
17 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 |
4.1089 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn giằng tường |
0.1183 |
100m2 |
||
19 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.3011 |
m3 |
||
20 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.0984 |
tấn |
||
21 |
Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.5656 |
100m3 |
||
22 |
Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III |
1.1312 |
100m3 |
||
23 |
Phần thân |
||||
24 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm |
0.1414 |
tấn |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm |
1.1179 |
tấn |
||
26 |
Ván khuôn cột |
0.9279 |
100m2 |
||
27 |
Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB40 |
5.2259 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
1.4425 |
100m2 |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.4855 |
tấn |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm |
1.2215 |
tấn |
||
31 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm |
0.8576 |
tấn |
||
32 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 |
15.5048 |
m3 |
||
33 |
Ván khuôn sàn mái |
2.2297 |
100m2 |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm |
2.1491 |
tấn |
||
35 |
Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2, PCB40 |
21.6433 |
m3 |
||
36 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô |
0.2742 |
100m2 |
||
37 |
Gia công, lắp đặt cốt thép lanh tô |
0.1951 |
tấn |
||
38 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, M200, đá 1x2, PCB40 |
1.6901 |
m3 |
||
39 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
54.34 |
m2 |
||
40 |
Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 |
54.34 |
m2 |
||
41 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm |
0.0521 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm |
0.1845 |
tấn |
||
43 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.4107 |
100m2 |
||
44 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.4287 |
m3 |
||
45 |
Gia công xà gồ thép |
1.0505 |
tấn |
||
46 |
Lắp dựng xà gồ thép |
1.0505 |
tấn |
||
47 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
92.864 |
m2 |
||
48 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi |
2.3311 |
100m2 |
||
49 |
Phần hoàn thiện |
||||
50 |
Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 |
40.1029 |
m3 |