Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NỀN MẶT ĐƯỜNG TUYẾN ĐƯỜNG NỐI TỪ ĐƯỜNG HH26 ĐOẠN BƯU ĐIỆN VĂN HÓA XÃ ĐẾN KÊNH N26 TẠI THÔN 4 |
||||
2 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
3.2997 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
3.2997 |
100m3 |
||
4 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
2.868 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
2.868 |
100m3 |
||
6 |
Mua đất đắp nền đường K95 tại mỏ đất Win, huyện Hà Trung đến công trình |
344.2725 |
m3 |
||
7 |
Vận chuyển đất |
34.4273 |
10m³/1km |
||
8 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.5179 |
100m3 |
||
9 |
Cấp phối đá dăm |
352.5267 |
m3 |
||
10 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.6308 |
100m3 |
||
11 |
Tạo nhám mặt đường |
17.3419 |
100m2 |
||
12 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bù vênh bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
68.84 |
m3 |
||
13 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
169.1226 |
m3 |
||
14 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
1.6912 |
100m3 |
||
15 |
nilon tái sinh |
939.57 |
m2 |
||
16 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 |
26.7376 |
100m2 |
||
17 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
26.7376 |
100m2 |
||
18 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h |
3.8074 |
100tấn |
||
19 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ |
3.8074 |
100tấn |
||
20 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
82.6155 |
m2 |
||
21 |
RÃNH THOÁT NƯỚC TUYẾN ĐƯỜNG NỐI TỪ ĐƯỜNG HH26 ĐOẠN BƯU ĐIỆN VĂN HÓA XÃ ĐẾN KÊNH N26 TẠI THÔN 4 |
||||
22 |
Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 |
6.6636 |
m3 |
||
23 |
Nilon tái sinh |
66.636 |
m2 |
||
24 |
Ván khuôn móng dài |
0.1234 |
100m2 |
||
25 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
6.6636 |
m3 |
||
26 |
Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 |
16.2325 |
m3 |
||
27 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
74.04 |
m2 |
||
28 |
Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp |
0.0864 |
100m2 |
||
29 |
Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm |
0.066 |
tấn |
||
30 |
Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) |
0.3085 |
m3 |
||
31 |
Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤100kg |
32 |
1 cấu kiện |
||
32 |
NỀN MẶT ĐƯỜNG ĐOẠN NỐI TỪ ĐÔNG SÂN VẬN ĐỘNG (THÔN 4) ĐẾN HẾT ĐƯỜNG KHU DÂN CƯ THÔN 5 |
||||
33 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I |
4.1157 |
100m3 |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
4.1157 |
100m3 |
||
35 |
Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II |
1.0992 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II |
1.0992 |
100m3 |
||
37 |
Mua đất đắp nền đường K95 tại mỏ đất Win, huyện Hà Trung đến công trình |
70.3066 |
m3 |
||
38 |
Vận chuyển đất |
7.0307 |
10m³/1km |
||
39 |
Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 |
0.5142 |
100m3 |
||
40 |
Cấp phối đá dăm |
286.5965 |
m3 |
||
41 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 |
2.1388 |
100m3 |
||
42 |
Tạo nhám mặt đường cũ |
14.5064 |
100m2 |
||
43 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bù vênh bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
81.84 |
m3 |
||
44 |
Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
137.493 |
m3 |
||
45 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới |
1.3749 |
100m3 |
||
46 |
Nilon tái sính |
763.85 |
m2 |
||
47 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,8kg/m2 |
22.145 |
100m2 |
||
48 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm |
22.145 |
100m2 |
||
49 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn 120T/h |
3.1534 |
100tấn |
||
50 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ |
3.1534 |
100tấn |