Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào <= 1,25m3 |
1 |
2 |
Ôtô tự đổ <= 10 tấn |
1 |
3 |
Máy lu |
1 |
4 |
Máy đầm dùi |
2 |
5 |
Máy trộn bê tông |
1 |
6 |
Máy trộn vữa |
1 |
7 |
Cần cẩu |
1 |
8 |
Xe nâng |
1 |
9 |
Bộ thí nghiệm điện |
1 |
10 |
Máy toàn đạc điện tử hoặc máy thủy bình |
1 |
1 |
Ghíp nối hạ thế 2 bu lông |
26 |
Cái |
||
2 |
Tấm móc khóa treo dây cột ly tâm TMK-16-LT |
17 |
Cái |
||
3 |
Phần tháo dỡ, lắp đặt lại, thu hồi |
||||
4 |
Tháo dỡ, lắp đặt lại cần đèn đơn trên cột BTLT |
9 |
Cần |
||
5 |
Tháo dỡ, thu hồi cáp treo vặn xoắn LV-ABC (2x16)mm2 |
123.42 |
m |
||
6 |
Tháo dỡ, lắp đặt lại cáp treo vặn xoắn LV-ABC (2x16)mm2 |
302.94 |
m |
||
7 |
Tháo dỡ, thu hồi đèn chiếu sáng bóng SON hiện có |
10 |
Bộ |
||
8 |
Tháo dỡ, lắp đặt lại đèn chiếu sáng bóng Led hiện có |
1 |
Bộ |
||
9 |
Tháo dỡ, lắp đặt lại dây lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 |
27 |
m |
||
10 |
Đảm bảo thi công |
||||
11 |
Công nhân điều khiển giao thông |
60 |
công |
||
12 |
Cờ vẫy |
2 |
cái |
||
13 |
áo bảo hộ lao động (áo phản quang) |
2 |
áo |
||
14 |
Biển chỉ dẫn tròn, tam giác cạnh 70cm |
2 |
biển |
||
15 |
Dây nhựa 3,5cm đảm bảo giao thông |
30 |
m |
||
16 |
Lắp đặt ống nhựa D80 |
0.192 |
100m |
||
17 |
Sơn ống nhựa trắng đỏ |
4.019 |
m2 |
||
18 |
Bê tông đổ lõi ống nhựa, đá 1x2, mác 100 |
0.096 |
m3 |
||
19 |
Bê tông đế cột, đá 1x2, mác 200 |
0.201 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn đế cột |
0.029 |
100m2 |
||
21 |
Đèn báo hiệu |
2 |
cái |
||
22 |
Thuế, phí, lệ phí |
||||
23 |
Chi phí thí nghiệm VL điện |
1 |
khoản |
||
24 |
Chi phí ngừng và cấp điện trở lại |
1 |
khoản |
||
25 |
Chi phí nghiệm thu đóng điện bàn giao |
1 |
khoản |
||
26 |
Phí VSMT |
1 |
khoản |
||
27 |
Phí bảo vệ MT đối với khai thác đất |
1 |
khoản |
||
28 |
Phí bảo vệ MT đối với đổ thải |
1 |
khoản |
||
29 |
Phí cấp quyền khai thác khoáng sản |
1 |
khoản |
||
30 |
Nền mặt đường |
||||
31 |
Đào nền đường, đất cấp III |
0.143 |
100m3 |
||
32 |
Đào khuôn đường, đất cấp III |
4.65 |
100m3 |
||
33 |
Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
2.418 |
100m3 |
||
34 |
Cày xới K95 |
6.056 |
100m3 |
||
35 |
Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ |
31.301 |
m3 |
||
36 |
Đào xúc phế thải mặt đường cũ lên phương tiện vận chuyển |
0.313 |
100m3 |
||
37 |
Đào móng tường kè, đất cấp III |
1.749 |
100m3 |
||
38 |
Đắp đất móng kè K95 |
0.717 |
100m3 |
||
39 |
Bê tông mặt đường M250 đá 2x4 |
602.937 |
m3 |
||
40 |
Lót nilon 2 lớp |
53.162 |
100m2 |
||
41 |
Ván khuôn mặt đường |
1.659 |
100m2 |
||
42 |
Móng CPDD loại 1 - 18cm |
4.785 |
100m3 |
||
43 |
Xẻ khe co |
31.5 |
10m |
||
44 |
Cốt thép D25 khe giãn |
0.416 |
tấn |
||
45 |
Gỗ chèn khe |
0.284 |
m3 |
||
46 |
ống nhựa D30 |
0.173 |
100m |
||
47 |
Nhựa đường |
534.184 |
kg |
||
48 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phế thải |
0.313 |
100m3 |
||
49 |
San đất bãi thải |
0.313 |
100m3 |
||
50 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ |
3 |
100m3 |