Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: NHÀ HỌC 3 TẦNG 18 PHÒNG HỌC - DÃY SỐ 2 |
||||
2 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
1.8103 |
100m3 |
||
3 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.6034 |
100m3 |
||
4 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
1.2069 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
1.2069 |
100m3/1km |
||
6 |
Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100, PCB30 |
19.8925 |
m3 |
||
7 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300, PCB30 |
35.4 |
m3 |
||
8 |
Ca bơm bê tông |
1.18 |
ca |
||
9 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300, PCB30 |
44.613 |
m3 |
||
10 |
Ca bơm bê tông |
1.4871 |
ca |
||
11 |
Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 300, PCB30 |
3.1468 |
m3 |
||
12 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.7457 |
100m2 |
||
13 |
Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
1.416 |
100m2 |
||
14 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
2.9742 |
100m2 |
||
15 |
Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.5275 |
100m2 |
||
16 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
3.4222 |
tấn |
||
17 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0903 |
tấn |
||
18 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m |
1.5496 |
tấn |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
1.1589 |
tấn |
||
20 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m |
5.2174 |
tấn |
||
21 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
59.6757 |
m3 |
||
22 |
Cọc bê tông mua sẵn kích thước cọc 250x250 (Hoàn thiện vật liệu, nhân công, máy ép cọc) |
2832 |
md |
||
23 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép |
4.425 |
m3 |
||
24 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m |
4.425 |
m3 |
||
25 |
Vận chuyển phế thải tiếp 1000m |
4.425 |
m3 |
||
26 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
0.3916 |
100m3 |
||
27 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.1305 |
100m3 |
||
28 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.2611 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.2611 |
100m3/1km |
||
30 |
Bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100, PCB30 |
1.6553 |
m3 |
||
31 |
Bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
2.3107 |
m3 |
||
32 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
0.517 |
m3 |
||
33 |
Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200, PCB30 |
0.9856 |
m3 |
||
34 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
0.0338 |
100m2 |
||
35 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp |
0.0482 |
100m2 |
||
36 |
Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.054 |
100m2 |
||
37 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1622 |
tấn |
||
38 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm |
0.0623 |
tấn |
||
39 |
Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg |
16 |
cấu kiện |
||
40 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75, PCB30 |
7.1018 |
m3 |
||
41 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
82.1892 |
m2 |
||
42 |
Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75, PCB30 |
9.2116 |
m2 |
||
43 |
Quét nước xi măng 2 nước |
53.9736 |
m2 |
||
44 |
Ngâm nước xi măng nguyên chất, tính trung bình 5kg xi măng/1m3 nước trong bể |
71.2 |
kg |
||
45 |
Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
10.5232 |
m3 |
||
46 |
Bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
20.4173 |
m3 |
||
47 |
Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
94.8008 |
m3 |
||
48 |
Chi phí bơm bê tông |
94.8008 |
m3 |
||
49 |
Ca bơm bê tông |
3.16 |
ca |
||
50 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
20.1579 |
m3 |