Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất II (KL90%) |
0.7174 |
100m3 |
||
2 |
Đào móng cột, trụ, thủ công - Cấp đất II (KL10%) |
1.175 |
1m3 |
||
3 |
Đào móng băng thủ công - Cấp đất II (KL10%) |
6.7955 |
1m3 |
||
4 |
Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 (1/3KL đào) |
0.2657 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤300m - Cấp đất II |
0.5314 |
100m3 |
||
6 |
Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 |
4.1652 |
m3 |
||
7 |
Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 |
1.9414 |
m3 |
||
8 |
Ván khuôn gỗ móng |
0.1037 |
100m2 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
0.0055 |
tấn |
||
10 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
0.129 |
tấn |
||
11 |
Xây móng bằng gạch BT đặc kích thước 6,5x10,5x22cm -vữa XM M75, PCB40 |
30.3107 |
m3 |
||
12 |
Bê tông xà dầm, giằng, M250, đá 1x2, PCB40 |
3.3027 |
m3 |
||
13 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0701 |
tấn |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.3111 |
tấn |
||
15 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 |
0.1222 |
100m3 |
||
16 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
6.1098 |
m3 |
||
17 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
3.38 |
m2 |
||
18 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
3.38 |
m2 |
||
19 |
Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 |
0.697 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.1267 |
100m2 |
||
21 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.02 |
tấn |
||
22 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.0972 |
tấn |
||
23 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà , M250, đá 1x2, PCB40 |
3.6221 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.2091 |
100m2 |
||
25 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0809 |
tấn |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.38 |
tấn |
||
27 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
2.8563 |
m3 |
||
28 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
0.2722 |
100m2 |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m |
0.3828 |
tấn |
||
30 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
0.3424 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.0604 |
100m2 |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.0091 |
tấn |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m |
0.0226 |
tấn |
||
34 |
Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 |
26.8779 |
m3 |
||
35 |
Láng vữa tạo dốc về ống thoát nước, vữa XM M75, PCB40 |
20.3398 |
m2 |
||
36 |
Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng |
20.3398 |
m2 |
||
37 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
109.6254 |
m2 |
||
38 |
Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 |
28.74 |
m |
||
39 |
Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 |
141.15 |
m2 |
||
40 |
Trát tường thu hồi dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 |
43.4426 |
m2 |
||
41 |
Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
21.406 |
m2 |
||
42 |
Trát xà dầm, ô văng, lanh tô vữa XM M75, PCB40 |
26.95 |
m2 |
||
43 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB40 |
27.22 |
m2 |
||
44 |
Lát nền, sàn gạch Ceramic KT 600x600mm, vữa XM M75, PCB40 |
61.6916 |
m2 |
||
45 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ |
109.6254 |
m2 |
||
46 |
Sơn dầm, trần, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ |
216.726 |
m2 |
||
47 |
Gia công vì kèo thép hình |
0.0414 |
tấn |
||
48 |
Gia công xà gồ thép |
0.2702 |
tấn |
||
49 |
Lắp vì kèo thép |
0.0414 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.2702 |
tấn |