Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô vận chuyển: Công suất ≥ 5T |
3 |
2 |
Máy đào - dung tích gầu ≥ 0,8 m3 |
2 |
3 |
Máy lu bánh thép ≥ 8,5T |
2 |
4 |
Lu rung ≥16T |
2 |
5 |
Lu bánh lốp ≥16T |
1 |
6 |
Lu bánh lốp ≥25T |
1 |
7 |
Máy rải BTN 130-140CV |
1 |
8 |
Xe tưới nhựa đường |
1 |
1 |
PHẦN ĐƯỜNG: NỀN ĐƯỜNG |
||||
2 |
Vét hữu cơ - Cấp đất I |
2179.77 |
m2 |
||
3 |
Vận chuyển đất C1 đổ đi |
2179.77 |
m3 |
||
4 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
21.7977 |
100m3 |
||
5 |
Đào khuôn đường, nền đường, đánh cấp thi công (Tận dụng 10% để đắp mái taluy đường, mương) |
589.81 |
m3 |
||
6 |
Vận chuyển 90% đất C2 đổ đi |
530.829 |
m3 |
||
7 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
5.3083 |
100m3 |
||
8 |
Đào phá kết cấu đường cũ, tường rào, cổng chào |
350.95 |
m3 |
||
9 |
Vận chuyển đất C4 đổ đi |
350.95 |
m3 |
||
10 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
3.5095 |
100m3 |
||
11 |
Đào thi công mương đất cấp II |
1199.32 |
m3 |
||
12 |
Vận chuyển đất C2 đổ đi |
1199.32 |
m3 |
||
13 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
11.9932 |
100m3 |
||
14 |
Đào phá kết cấu mương cũ, cống cũ |
706.89 |
m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất C4 đổ đi |
706.89 |
m3 |
||
16 |
San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV |
7.0689 |
100m3 |
||
17 |
Đắp trả thi công mương, độ chặt Y/C K = 0,95 |
588.88 |
m3 |
||
18 |
Đắp đất K95 nền đường |
4717.8 |
m3 |
||
19 |
Mua đất đắp đất cấp III |
6994.352 |
m3 |
||
20 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm |
12 |
cái |
||
21 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm; XM M200, XM PCB40 |
2 |
cái |
||
22 |
Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển chỉ dẫn 60x80cm và biển người đi bộ 60x60cm |
8 |
cái |
||
23 |
biển báo tam giác cạnh 70cm |
12 |
cái |
||
24 |
biển báo tròn đường kính 70cm |
2 |
cái |
||
25 |
biển báo chữ nhật 60x80cm |
8 |
cái |
||
26 |
cột biển báo 90mm |
67.5 |
m |
||
27 |
Ốc vít, đinh ốc |
22 |
bộ |
||
28 |
Khối lượng hố móng cột biển báo, cột đèn |
22 |
hố |
||
29 |
Bê tông móng, M150, đá 1x2, PCB40 |
2.75 |
m3 |
||
30 |
Ván khuôn móng cột |
0.22 |
100m2 |
||
31 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3mm (sơn 2 lần dày 6mm) |
98.4 |
m2 |
||
32 |
Sơn kẻ vạch tim đường bằng sơn màu vàng dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm |
47.71 |
m2 |
||
33 |
PHẦN ĐƯỜNG: MẶT ĐƯỜNG BÊ TÔNG NHỰA |
||||
34 |
Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng |
100.19 |
m3 |
||
35 |
Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ |
26.9934 |
100m2 |
||
36 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm |
32.0174 |
100m2 |
||
37 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm |
32.0174 |
100m2 |
||
38 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm |
54.2622 |
100m2 |
||
39 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 8cm (phần bù vênh tính quy về 8cm) |
12.5875 |
100m2 |
||
40 |
Láng mặt đường, láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn nhựa 3,0kg/m2 |
54.2622 |
100m2 |
||
41 |
Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 |
54.7765 |
100m2 |
||
42 |
Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa bằng trạm trộn 120T/h |
6.7501 |
100tấn |
||
43 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trícông trình 12,0km |
6.7501 |
100tấn |
||
44 |
Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (Loại BTNC 16) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm |
54.7765 |
100m2 |
||
45 |
PHẦN ĐƯỜNG: Mặt đường BTXM vuốt nối đường ngang |
||||
46 |
Bê tông, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 |
86.9976 |
m3 |
||
47 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm |
0.2629 |
100m2 |
||
48 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
0.7887 |
m3 |
||
49 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
4.8332 |
100m2 |
||
50 |
Ván khuôn thép mặt đường bê tông |
0.3744 |
100m2 |