Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Máy đào dung tích gầu ≥ 0,8m3 |
2 |
2 |
Máy lu, trọng lượng tĩnh ≥ 10T |
2 |
3 |
Ô tô tự đổ trọng tải ≥ 05T |
2 |
4 |
Máy ủi công suất ≥110CV |
2 |
1 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km |
1.661 |
10m3/1km |
||
2 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km |
1.661 |
10m3/1km |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
1.661 |
10m3/1km |
||
4 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1 x 2, mác 100, PCB30 |
0.19 |
m3 |
||
5 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 |
0.86 |
m3 |
||
6 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100, PCB30 |
1.08 |
m3 |
||
7 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100, PCB30 |
0.83 |
m3 |
||
8 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng |
0.031 |
100m2 |
||
9 |
Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2m - Đường kính D500mm |
2 |
đoạn ống |
||
10 |
Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 500mm |
1 |
mối nối |
||
11 |
Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 500mm |
1 |
mối nối |
||
12 |
CỐNGTẠI C42 |
||||
13 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
32.708 |
100m |
||
14 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1 x 2, mác 100, PCB30 |
8.38 |
m3 |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 250 |
46.22 |
m3 |
||
16 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
19 |
m3 |
||
17 |
Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
21.6 |
m2 |
||
18 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.789 |
tấn |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
1.038 |
tấn |
||
20 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.362 |
tấn |
||
21 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.911 |
tấn |
||
22 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng |
0.37 |
100m2 |
||
23 |
Ván khuôn thép, Ván khuôn tường |
0.889 |
100m2 |
||
24 |
Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x1 m trên cạn |
9 |
rọ |
||
25 |
KÊNH CHÍNH |
||||
26 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I |
3.39 |
m3 |
||
27 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp I |
0.644 |
100m3 |
||
28 |
Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II |
292.72 |
m3 |
||
29 |
Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
55.617 |
100m3 |
||
30 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
17.639 |
100m3 |
||
31 |
Mua đất đắp |
1940.334 |
m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 1km |
194.033 |
10m3/1km |
||
33 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 10km |
194.033 |
10m3/1km |
||
34 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 22T, cự ly vận chuyển <= 60km |
194.033 |
10m3/1km |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 1km |
194.033 |
10m3/1km |
||
36 |
Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II |
593.214 |
100m |
||
37 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1 x 2, mác 100, PCB30 |
72.11 |
m3 |
||
38 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1 x 2, mác 100, PCB30 |
83 |
m3 |
||
39 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày > 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250, PCB30 |
370.57 |
m3 |
||
40 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 250 |
423.5 |
m3 |
||
41 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 |
248.76 |
m3 |
||
42 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng |
8.619 |
100m2 |
||
43 |
Ván khuôn thép, Ván khuôn tường |
14.465 |
100m2 |
||
44 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
5.394 |
tấn |
||
45 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
9.559 |
tấn |
||
46 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
5.034 |
tấn |
||
47 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
11.046 |
tấn |
||
48 |
Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa |
529.62 |
m2 |
||
49 |
Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100, PCB30 |
516.62 |
m3 |
||
50 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
180.55 |
m3 |