Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
0.5449 |
tấn |
||
2 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
33.646 |
1m2 |
||
3 |
Trần, vách gỗ công nghiệp MDF chống ẩm phủ veneer sồi,
chiều dày tấm 18mm (bao gồm: khung xương thép hộp hoặc khung xương gỗ; sơn PU, vật liệu phụ; gia công, lắp đặt hoàn thiện) |
84.4288 |
m2 |
||
4 |
Nẹp góc hình chữ V màu vân gỗ |
110.6 |
m |
||
5 |
Tấm ốp lam sóng bán nguyệt, ốp tường sóng tròn, nhựa giả gỗ (Đơn giá bao gồm chi phí lắp đặt hoàn thiện) |
13.2634 |
m2 |
||
6 |
Đá Granit tự nhiên màu đỏ ruby đậm Bình Định , khổ ≤ 600mm, dày 16±
2mm; 18 ± 2m ( Đã bao gồm chi phí lắp dựng, phụ kiện) |
23.2056 |
m2 |
||
7 |
Thảm trải văn phòng đế lưới dạng C. Khổ rộng 3.66 hoặc 4m, được làm 100% Polypropylene. Cấu trúc thảm: sợi cong, trọng lượng sợi 510gr/m2 (đơn giá đã bao gồm thi công) |
212.7346 |
m2 |
||
8 |
CẢI TẠO, SỬA CHỮA KHỐI NHÀ B |
||||
9 |
Tháo dỡ bệ xí |
6 |
bộ |
||
10 |
Tháo dỡ chậu tiểu |
3 |
bộ |
||
11 |
Tháo dỡ chậu rửa |
7 |
bộ |
||
12 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác |
12 |
bộ |
||
13 |
Tháo dỡ vách ngăn vệ sinh |
50.3 |
m2 |
||
14 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
11.025 |
m2 |
||
15 |
Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm |
4.41 |
m2 |
||
16 |
Phá dỡ nền gạch lá nem |
51.9695 |
m2 |
||
17 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
129.69 |
m2 |
||
18 |
Tháo dỡ trần |
59.1695 |
m2 |
||
19 |
Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống lên cao bằng vận thăng lồng |
7.6866 |
m3 |
||
20 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
0.7687 |
10m³/1km |
||
21 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển 1km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
0.7687 |
10m³/1km |
||
22 |
Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
4.41 |
m3 |
||
23 |
Trát tường trong gạch không nung bằng vữa thông thường - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 |
0.81 |
m2 |
||
24 |
Màng chống thấm Bituseal T-140 MG dày 4mm |
68.7545 |
m2 |
||
25 |
Dán màng chống thấm |
68.7545 |
m2 |
||
26 |
Lát nền, sàn gạch - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2 (Gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm), vữa XM M75, PCB40 |
51.9695 |
m2 |
||
27 |
Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2 (Gạch ốp ceramic KT 300x600mm), vữa XM M75, PCB40 |
129.69 |
m2 |
||
28 |
Trần nhựa phẳng ( khung nổi ). Khung xương HDNA.
Thanh chính 3660: chiều rộng 24.00 mm. Chiều cao 36.00
mm. Độ dày 0.25 mm. Tấm thả nhựa dày 8mm phủ PVC |
51.9695 |
m2 |
||
29 |
Trần thạch cao phẳng (khung nổi). Khung xương HDNA.
Thanh chính 3660: chiều rộng 24.0mm. Chiều cao 36.0mm
. Độ dày 0.25mm. Tấm thả thạch cao mặt phủ
PVC HDNA dày 8mm |
7.2 |
m2 |
||
30 |
Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
0.0528 |
m3 |
||
31 |
Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan |
0.0088 |
100m2 |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m |
0.0038 |
tấn |
||
33 |
Cửa đi mở quay hệ 55, khung bao và khung cánh nhôm dày
2mm; Kính dán an toàn dày 6,38mm (Đã gồm khuôn cửa, lắp đặt hoàn thiện tại công
trình; phụ kiện tính riêng theo từng loại cửa tương ứng) |
11.025 |
m2 |
||
34 |
Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đơn điểm) |
5 |
bộ |
||
35 |
Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 12mm (đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) |
67.0578 |
m2 |
||
36 |
Gia công hệ khung dàn |
0.048 |
tấn |
||
37 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
3.0592 |
1m2 |
||
38 |
Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn |
0.048 |
tấn |
||
39 |
Đá Granit tự nhiên màu đen kim sa hạt trung , khổ ≤ 600mm, dày 16±
2mm; 18 ± 2m ( Đã bao gồm chi phí lắp dựng, phụ kiện) |
2.88 |
m3 |
||
40 |
Lắp đặt tủ điện phòng 4-6 át |
7 |
hộp |
||
41 |
Lắp đặt các Aptomat MCB-2P-20A chống giật |
7 |
cái |
||
42 |
Lắp đặt đèn ốp trần dạng tròn 1x18W |
7 |
bộ |
||
43 |
Lắp đặt công tắc đôi-10A |
4 |
cái |
||
44 |
Lắp đặt công tắc đơn-10A |
5 |
cái |
||
45 |
Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu |
7 |
cái |
||
46 |
Lắp đặt quạt hút âm trần 600x600 |
2 |
cái |
||
47 |
Lắp đặt dây điện CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 |
75 |
m |
||
48 |
Lắp đặt dây điện CU/PVC (1x2,5)mm2-E |
75 |
m |
||
49 |
Lắp đặt dây CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 |
35 |
m |
||
50 |
Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm |
110 |
m |