Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hạng mục: Tôn Nền |
||||
2 |
Đào xúc đất, đất cấp I |
20 |
100m3 |
||
3 |
San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
123.2213 |
100m3 |
||
4 |
Mua đất đắp đạt k95 |
12907.0069 |
m3 |
||
5 |
Mua đất mầu mặt sân bóng |
1081.184 |
m3 |
||
6 |
Khung thành+ lưới dù |
2 |
Bộ |
||
7 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I |
20 |
100m3 |
||
8 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I |
20 |
100m3 |
||
9 |
Hạng mục: Đường chạy vòng |
||||
10 |
Đào nền đường, đất cấp III |
5.6774 |
100m3 |
||
11 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
4.2055 |
100m3 |
||
12 |
Thi công mặt đường láng nhũ tương 1 lớp, tiêu chuẩn nhựa 1,2 kg/m2 |
21.0275 |
100m2 |
||
13 |
Thảm mặt đường bằng rải bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày lèn ép 7cm |
21.0275 |
100m2 |
||
14 |
Mua bê tông nhựa loại (loại C19, R19) |
341.9072 |
tấn |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III |
5.6774 |
100m3 |
||
16 |
Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt, chiều dày lớp sơn 3mm |
108.2533 |
m2 |
||
17 |
Hạng mục: Cổng |
||||
18 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
0.2171 |
100m3 |
||
19 |
Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
2.412 |
m3 |
||
20 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, chữ nhật |
0.0481 |
100m2 |
||
21 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 100 |
1.6532 |
m3 |
||
22 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng chữ nhật |
0.1188 |
100m2 |
||
23 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0901 |
tấn |
||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.074 |
tấn |
||
25 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng đơn, đá 2x4, mác 250 |
4.5074 |
m3 |
||
26 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột |
0.066 |
100m2 |
||
27 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.0062 |
tấn |
||
28 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.0409 |
tấn |
||
29 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
0.363 |
m3 |
||
30 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
0.4752 |
m3 |
||
31 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 |
3.2317 |
m3 |
||
32 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.149 |
100m3 |
||
33 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nền |
0.0404 |
100m2 |
||
34 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 |
1.8306 |
m3 |
||
35 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 |
20.0287 |
m3 |
||
36 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
4.0824 |
m2 |
||
37 |
Trát trụ cổng, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
112.0963 |
m2 |
||
38 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
2.816 |
m2 |
||
39 |
Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox |
14.5449 |
m2 |
||
40 |
Cắt chữ nổi màu đồng |
1 |
Toàn bộ |
||
41 |
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
114.9123 |
m2 |
||
42 |
Gia công cửa sắt |
1.0639 |
tấn |
||
43 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
47.0952 |
m2 |
||
44 |
Lắp dựng cửa khung sắt |
22.386 |
m2 |
||
45 |
Lắp đặt ray dẫn hướng bánh xe cửa cổng |
0.2176 |
tấn |
||
46 |
Khóa cổng |
3 |
Cái |
||
47 |
Bản lề cối |
6 |
Cái |
||
48 |
Bánh xe thép |
8 |
Cái |
||
49 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III |
0.0922 |
100m3 |
||
50 |
Hạng mục: Tường chắn đất phía Bắc |