Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ô tô tự đổ, tải trọng hàng hóa tối thiểu 05 tấn; Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật và bảo vệ môi trường phương tiện giao thông cơ giới còn hiệu lực |
1 |
1 |
NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG |
||||
2 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
2.8314 |
100m2 |
||
3 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
295.044 |
m2 |
||
4 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
0.687 |
tấn |
||
5 |
Diện tích trát trụ cột |
49.28 |
m2 |
||
6 |
Phá 40% lớp vữa trát trụ cột |
19.712 |
m2 |
||
7 |
Cạo bỏ 60% lớp vôi trên bề mặt trụ cột |
29.568 |
m2 |
||
8 |
Diện tích trát tường ngoài |
708.0836 |
m2 |
||
9 |
Phá 40% lớp vữa trát tường ngoài nhà |
283.2334 |
m2 |
||
10 |
Cạo bỏ 60% lớp vôi tường ngoài nhà |
424.8502 |
m2 |
||
11 |
Diện tích trát tường trong |
558.096 |
m2 |
||
12 |
Phá 40% lớp vữa trát tường trong |
223.2384 |
m2 |
||
13 |
Cạo bỏ 60% lớp vôi trên bề mặt tường ngoài |
334.8576 |
m2 |
||
14 |
Diện tích trát trần |
479.9848 |
m2 |
||
15 |
Phá 40% lớp vữa trát trần |
191.9939 |
m2 |
||
16 |
Cạo bỏ 60% lớp vôi trên bề mặt trần |
287.9909 |
m2 |
||
17 |
Diện tích trát xà dầm |
93.7552 |
m2 |
||
18 |
Phá 40% lớp vữa trát xà dầm |
37.5021 |
m2 |
||
19 |
Cạo bỏ 60% lớp vôi trên bề mặt dầm |
56.2531 |
m2 |
||
20 |
Diện tích trát cầu thang |
27.4068 |
m2 |
||
21 |
Phá 40% lớp vữa trát cầu thang |
10.9627 |
m2 |
||
22 |
Cạo bỏ 60% lớp vôi trên bề cầu thang |
16.4441 |
m2 |
||
23 |
Phá dỡ nền gạch hoa cũ |
443.8176 |
m2 |
||
24 |
Phá dỡ nền láng Gnanito |
1.9542 |
m3 |
||
25 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
122.4 |
m2 |
||
26 |
Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
1.1475 |
tấn |
||
27 |
Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại |
9.856 |
m2 |
||
28 |
Tháo dỡ thiết bị điện và dây điện |
5 |
công |
||
29 |
Xây nối tường thu hồi, vữa XM mác 50 PCB30 |
1.848 |
m3 |
||
30 |
Gia công xà gồ thép |
0.9749 |
tấn |
||
31 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
85.584 |
m2 |
||
32 |
Lắp dựng xà gồ thép |
0.9749 |
tấn |
||
33 |
Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.45mm |
3.4182 |
100m2 |
||
34 |
Tôn úp nóc |
38.7 |
m |
||
35 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 PCB30 |
443.8176 |
m2 |
||
36 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 PCB30 |
15.42 |
m2 |
||
37 |
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 PCB30 |
22.4272 |
m2 |
||
38 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 PCB30 |
19.712 |
m2 |
||
39 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 PCB30 |
283.2334 |
m2 |
||
40 |
Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 PCB30 |
10.9627 |
m2 |
||
41 |
Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
784.7704 |
m2 |
||
42 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 PCB30 |
223.2384 |
m2 |
||
43 |
Trát trần, vữa XM mác 75 PCB30 |
191.9939 |
m2 |
||
44 |
Trát xà dầm, vữa XM mác 75 PCB30 |
37.5021 |
m2 |
||
45 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1131.836 |
m2 |
||
46 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
9.856 |
m2 |
||
47 |
Cửa đi nhôm hệ 55, kính an toàn 6,38mm |
34.56 |
m2 |
||
48 |
Cửa sổ nhôm hệ 55, kính an toàn 6.38mm |
64.8 |
m2 |
||
49 |
Vách kính nhôm hệ 55, kính an toàn 6.38mm |
23.04 |
m2 |
||
50 |
Khóa cửa +phụ kiện cửa |
12 |
bộ |