Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 08

Find: 14:56 11/09/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Project 203 Brigade Barracks; 673 / 2nd Army Brigade
Name of Tender Notice
Tender package No 08
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
The plan for selecting contractors for the project of the 203rd Brigade Barracks project; 673rd Brigade, 2nd Army Corps.
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Government budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
09:00 02/10/2022
Validity period of E-HSDT
90 days
AI-classified field

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
14:45 11/09/2022
to
09:00 02/10/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
09:00 02/10/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
540.000.000 VND
Amount in text format
Five hundred forty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Cần cẩu bánh hơi 6T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
1
2
Cần cẩu bánh hơi 16T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
1
3
Cần trục tháp 25T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
1
4
Máy cắt gạch đá 1,7Kw
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
9
5
Máy cắt uốn cốt thép 5Kw
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
7
6
Máy đầm bàn 1Kw
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
7
7
Máy đầm đất cầm tay 70kg
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
5
8
Máy đầm dùi 1,5Kw
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
12
9
Máy đào 0,4m3
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
2
10
Máy đào 0,8m3
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
2
11
Máy hàn điện 14Kw
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
9
12
Máy hàn điện 23Kw
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
6
13
Máy khoan bê tông 0,62Kw
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
5
14
Máy khoan đứng 4,5Kw
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
3
15
Máy mài 2,7Kw
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
7
16
Máy trộn bê tông 250 lít
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
5
17
Máy trộn vữa 150l
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
7
18
Máy vận thăng lồng 3T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
2
19
Ô tô tự đổ 7T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
3
20
Máy vận thăng 0,8T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
5
21
Máy vận thăng 2T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
2
22
Máy hàn nhiệt cầm tay
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
3
23
Máy đào 1,25m3
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
1
24
Máy lu bánh thép 10T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
1
25
Máy lu rung tự hành 25T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
1
26
Máy san 110CV
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
1
27
Máy ủi 110CV
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
1
28
Máy lu bánh hơi tự hành 16T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
1
29
Máy lu bánh thép 16T
Sở hữu nhà thầu hoặc đi thuê
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III
6,3877 100m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III
0,1247 100m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III
1,3857 1m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30
71,1243 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, xe bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (Hệ số 0,9 nhân công, 0,8 cho xe bơm tự hành:):
279,4921 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
6 Ván khuôn móng cột
0,9759 100m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
7 Ván khuôn móng dài
4,2817 100m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm
4,8915 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm
8,2692 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm
15,0866 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
11 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, xe bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (Hệ số 0,9 nhân công, 0,8 cho xe bơm tự hành):
43,2558 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
12 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, xe bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (Hệ số 0,9 nhân công, 0,8 cho xe bơm tự hành:):
66,9435 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
13 Băng cản nước V320
68,66 md Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
14 Quét nhựa bi tum
223,145 m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 (tường vây)
223,145 m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m
7,3466 100m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0,2884 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m
10,5052 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
19 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40
47,44 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
20 Bê tông nền, xe bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (Hệ số 0,9 nhân công, 0,8 cho xe bơm tự hành)
62,4298 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm
2,8893 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
22 Rải giấy dầu lớp cách ly
4,5781 100m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
23 Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90
3,3639 100m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
24 Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (nền nhà tầng bán âm từ cốt -3.3 trở xuống)
7,8127 100m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
25 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III
465,05 1m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤500m - Cấp đất III
4,6505 100m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M300, đá 1x2, PCB40
74,6755 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
28 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m
10,7499 100m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m
6,2571 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m
5,1975 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m
15,3834 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
32 Bê tông xà dầm, giằng, xe bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (NC*0.9; M*0.8)
148,9843 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
33 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m
13,6626 100m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m
4,7085 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m
1,362 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m
20,5241 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, xe bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (NC*0.9; M*0.8)
272,9934 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
38 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m
24,4941 100m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m
32,8851 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
40 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40
14,4029 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường
1,3269 100m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m
1,6077 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m
0,5118 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
44 Gia công thang sắt tầng áp mái
0,4638 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
45 Bu lông M20
32 cái Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
46 Bu lông M12
72 cái Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
47 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
30,5205 1m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
48 Lắp dựng thang sắt tầng áp mái
0,4638 tấn Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40
17,1987 m3 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt
50 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan
2,5842 100m2 Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 08". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 08" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 61

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second