Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường, đất C1 |
92.7713 |
100m3 |
||
2 |
Đào nền đường, đất C2 |
196.6148 |
100m3 |
||
3 |
Đào nền đường, đất C3 |
145.5528 |
100m3 |
||
4 |
Đắp đất hữu cơ DPC (tận dụng đất đào nền đường C1) |
52.6572 |
100m3 |
||
5 |
Đắp nền đường, K95 (đã trừ KL cống thoát nước chiếm chỗ) |
213.9964 |
100m3 |
||
6 |
Đắp nền đường, K98 (đã trừ KL cống thoát nước chiếm chỗ) |
51.3147 |
100m3 |
||
7 |
Lớp cát thoát nước K90 |
54.2339 |
100m3 |
||
8 |
Lớp đệm cát đen K90 |
54.0148 |
100m3 |
||
9 |
Vải địa kỹ thuật ngăn cách R12kN |
148.8544 |
100m2 |
||
10 |
Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I |
4905.3 |
100m |
||
11 |
Mua đất đắp K95 |
20526.5598 |
m3 |
||
12 |
Mua đất đắp K98 |
7202.5313 |
m3 |
||
13 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn |
2772.9091 |
10m³/1km |
||
14 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T - Cấp đất I |
40.1141 |
100m3 |
||
15 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T - Cấp đất II |
196.6148 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T - Cấp đất III |
145.5528 |
100m3 |
||
17 |
San đất bãi thải, máy ủi 110CV |
382.2817 |
100m3 |
||
18 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12T - Cấp đất III |
87.3316 |
100m3 |
||
19 |
Móng CPDD L2 dày 30cm |
30.5825 |
100m3 |
||
20 |
Móng CPDD L1 dày 18cm |
18.3495 |
100m3 |
||
21 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
101.9417 |
100m2 |
||
22 |
Rải thảm mặt bê tông nhựa C19, chiều dày đã lèn ép 7cm |
101.9417 |
100m2 |
||
23 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
101.9417 |
100m2 |
||
24 |
Rải thảm mặt bê tông nhựa C12,5; chiều dầy đã lèn ép 5cm |
101.9417 |
100m2 |
||
25 |
Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120T/h |
16.9427 |
100tấn |
||
26 |
Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn C12,5 bằng trạm trộn 120T/h |
12.3553 |
100tấn |
||
27 |
Bù vênh CPDD L1 |
2.0737 |
100m3 |
||
28 |
Móng CPDD L1 dày 18cm |
5.1197 |
100m3 |
||
29 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 |
28.4428 |
100m2 |
||
30 |
Rải thảm mặt bê tông nhựa C19, chiều dầy đã lèn ép 7cm |
28.4428 |
100m2 |
||
31 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
28.4428 |
100m2 |
||
32 |
Rải thảm mặt bê tông nhựa C12,5; chiều dầy đã lèn ép 5cm |
28.4428 |
100m2 |
||
33 |
Sản xuất bê tông nhựa C19 bằng trạm trộn 120T/h |
4.7272 |
100tấn |
||
34 |
Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn bằng trạm trộn 120T/h |
3.4473 |
100tấn |
||
35 |
Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 0,5kg/m2 |
6.0301 |
100m2 |
||
36 |
Rải thảm mặt bê tông nhựa C12,5; chiều dầy đã lèn ép 5cm |
6.0301 |
100m2 |
||
37 |
Sản xuất bê tông nhựa hạt mịn C12,5 bằng trạm trộn 120T/h |
0.7308 |
100tấn |
||
38 |
Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa, ô tô tự đổ 12T |
38.2034 |
100tấn |
||
39 |
Bê tông móng M150, dày 10cm |
340.71 |
m3 |
||
40 |
Đệm VXM M75, dày 2cm |
3407.12 |
m2 |
||
41 |
Lát đá xẻ đục nhám (KT: 30x30x3cm) |
3407.12 |
m2 |
||
42 |
Bê tông móng khóa vỉa hè M100 |
5.16 |
m3 |
||
43 |
Ván khuôn móng khóa vỉa hè |
0.7946 |
100m2 |
||
44 |
Gạch không nung xây khóa lát hè KT 6,5 x 10,5 x 22 cm |
11.92 |
m3 |
||
45 |
Đệm VXM M75, dày 2cm |
79.46 |
m2 |
||
46 |
Bê tông móng M100 |
88.41 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn móng |
2.9507 |
100m2 |
||
48 |
Đệm VXM M100, dày 2cm |
2.5974 |
m2 |
||
49 |
Lắp đặt bó vỉa thẳng hè màu xám trắng |
805.22 |
m |
||
50 |
Lắp đặt bó vỉa cong hè xám trắng |
193.78 |
m |