Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 1: Construction

Find: 16:39 12/09/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Renovating and upgrading the trunk roads of Le Xuyen quarter, Dong Nguyen ward, Tu Son city
Name of Tender Notice
Tender package No 1: Construction
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Plan to select contractors for construction packages: Renovating and upgrading the trunk roads of Le Xuyen quarter, Dong Nguyen ward, Tu Son city
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Ward budget, superior support (if any)
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Package execution location
Time of bid closing
17:00 22/09/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
16:34 12/09/2022
to
17:00 22/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
17:00 22/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
60.000.000 VND
Amount in text format
Sixty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Ô tô tự đổ ≥ 5T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Đăng kiểm còn hiệu lực và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
1
Ô tô tự đổ ≥ 5T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Đăng kiểm còn hiệu lực và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
2
Máy lu bánh thép ≥ 10T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
2
Máy lu bánh thép ≥ 10T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
3
Máy lu bánh lốp ≥ 16T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
3
Máy lu bánh lốp ≥ 16T
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
4
Máy đào 0,4-0,8m3
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
4
Máy đào 0,4-0,8m3
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
5
Máy đầm đất cầm tay ( đầm cóc) ≥ 70 Kg
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
5
Máy đầm đất cầm tay ( đầm cóc) ≥ 70 Kg
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
6
Máy trộn bê tông ≥ 250L
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
6
Máy trộn bê tông ≥ 250L
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
7
Máy trộn vữa ≥ 150L
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
7
Máy trộn vữa ≥ 150L
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
8
Máy bơm nước
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
8
Máy bơm nước
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
9
Máy dầm dùi ≥ 1,5kW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
9
Máy dầm dùi ≥ 1,5kW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
10
Máy đầm bàn ≥ 1kW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
10
Máy đầm bàn ≥ 1kW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
2
11
Máy cắt, uốn thép ≥ 5kW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
11
Máy cắt, uốn thép ≥ 5kW
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
12
Máy rải bê tông nhựa
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
12
Máy rải bê tông nhựa
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê), Kiểm định hoặc đăng kiểm còn hiệu lực, và sẵn sàng huy động cho gói thầu
1
13
Máy thủy bình hoặc máy toàn đạc điện tử
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
1
13
Máy thủy bình hoặc máy toàn đạc điện tử
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
1
14
Máy nén khí diezel ≥ 360m3/h
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
1
14
Máy nén khí diezel ≥ 360m3/h
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
1
15
Búa căn khí nén ≥ 3m3/ph
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
1
15
Búa căn khí nén ≥ 3m3/ph
Đang hoạt động bình thường (kèm theo tài liệu chứng minh thuộc sở hữu (hoặc đi thuê)
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Phá dỡ kết cấu bê tông
164,28 m3 Chương V - E HSMT
2 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ , phạm vi ≤1000m
1,6428 100m3 Chương V - E HSMT
3 Vận chuyển phế thải 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ , trong phạm vi ≤5km
1,6428 100m3/1km Chương V - E HSMT
4 Đào nền đường, khuôn đường - Cấp đất II
0,7714 100m3 Chương V - E HSMT
5 Vét bùn
0,1843 100m3 Chương V - E HSMT
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (Khối lượng vét bùn tạm tính vận chuyển đổ đi)
0,1843 100m3 Chương V - E HSMT
7 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I
0,1843 100m3/1km Chương V - E HSMT
8 Đắp đất lề taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng)
0,0629 100m3 Chương V - E HSMT
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
0,7085 100m3 Chương V - E HSMT
10 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
0,7085 100m3/1km Chương V - E HSMT
11 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95
0,8177 100m3 Chương V - E HSMT
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên
0,6986 100m3 Chương V - E HSMT
13 Nilong chống mất nước
718,8078 m2 Chương V - E HSMT
14 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 (Chỉ tính VLP, NC, MTC)
107,974 m3 Chương V - E HSMT
15 Bê tông thương phẩm M250
110,6733 m3 Chương V - E HSMT
16 Rải lưới địa kỹ thuật cốt sợi thủy tinh cường lực 50/50 KN/m
31,35 100m2 Chương V - E HSMT
17 Mua bê tông nhựa hạt trung 5,0% bù vênh
220,2689 tấn Chương V - E HSMT
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa bù vênh- Chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm
28,488 100m2 Chương V - E HSMT
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm
28,1663 100m2 Chương V - E HSMT
20 Bê tông thương phẩm M150
22,1524 m3 Chương V - E HSMT
21 Bê tông nền M150, đá 2x4 (Chỉ tính NC, MTC)
21,825 m3 Chương V - E HSMT
22 Lát gạch Terrazzo KT 400x400x30, vữa XM M75
218,25 m2 Chương V - E HSMT
23 Ván khuôn móng bó vỉa
0,2509 100m2 Chương V - E HSMT
24 Bê tông móng bó vỉa M150, đá 2x4
3,2612 m3 Chương V - E HSMT
25 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm, vữa XM M75
125,43 m Chương V - E HSMT
26 Ni lông chống mất nước
633,87 m2 Chương V - E HSMT
27 Bê tông nền M250, đá 2x4 (Chỉ tính NC, MTC)
143,36 m3 Chương V - E HSMT
28 Bê tông thương phẩm M250
146,944 m3 Chương V - E HSMT
29 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
6,6666 100m3 Chương V - E HSMT
30 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 (đắp măng rãnh)
1,4174 100m3 Chương V - E HSMT
31 Đắp cát đệm đáy rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90
0,6216 100m3 Chương V - E HSMT
32 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy
1,589 100m2 Chương V - E HSMT
33 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4
93,2417 m3 Chương V - E HSMT
34 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng M100 KT 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75
132,0418 m3 Chương V - E HSMT
35 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75
732,61 m2 Chương V - E HSMT
36 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75
353,27 m2 Chương V - E HSMT
37 Ván khuôn mũ rãnh
2,6484 100m2 Chương V - E HSMT
38 Bê tông mũ rãnh, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2
29,1324 m3 Chương V - E HSMT
39 Ván khuôn đan rãnh đổ tại chỗ
5,4917 100m2 Chương V - E HSMT
40 Lắp dựng cốt thép đan rãnh, ĐK 8mm
3,6572 tấn Chương V - E HSMT
41 Lắp dựng cốt thép đan rãnh, ĐK 10mm
0,1683 tấn Chương V - E HSMT
42 Lắp dựng cốt thép đan rãnh, ĐK 12mm
10,4787 tấn Chương V - E HSMT
43 Bê tông đan rãnh M250, đá 1x2
95,679 m3 Chương V - E HSMT
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II
5,2492 100m3 Chương V - E HSMT
45 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II
5,2492 100m3/1km Chương V - E HSMT
46 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II
0,4505 100m3 Chương V - E HSMT
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95
0,2392 100m3 Chương V - E HSMT
48 Đắp cát đệm đáy ga, độ chặt Y/C K = 0,90
0,0173 100m3 Chương V - E HSMT
49 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0,0558 100m2 Chương V - E HSMT
50 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4
2,5947 m3 Chương V - E HSMT

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 1: Construction". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 1: Construction" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 71

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second