Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm |
0.065 |
100m |
||
2 |
Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=110mm |
2 |
cái |
||
3 |
Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=60mm |
2 |
cái |
||
4 |
Lắp đặt măng sông nhựa PVC d=42mm |
2 |
cái |
||
5 |
Lắp đặt cút nhựa PVC d=110mm |
2 |
cái |
||
6 |
Lắp đặt cút nhựa PVC d=60mm |
2 |
cái |
||
7 |
Lắp đặt tê nhựa PVC d=60mm |
4 |
cái |
||
8 |
Lắp đặt tê nhựa PVC d=60-42mm |
1 |
cái |
||
9 |
Lắp đặt tê nhựa PVC d=110-42mm |
3 |
cái |
||
10 |
Lắp đặt chếch nhựa PVC d=110mm |
1 |
cái |
||
11 |
Lắp đặt chếch nhựa PVC d=90mm |
8 |
cái |
||
12 |
Lắp đặt Y nhựa PVC d=110mm |
4 |
cái |
||
13 |
VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU: |
||||
14 |
Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
0.305 |
10 tấn/1km |
||
15 |
Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 9km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
0.305 |
10 tấn/1km |
||
16 |
Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 100km tiếp theo |
0.305 |
10 tấn/1km |
||
17 |
Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
2.049 |
10 tấn/1km |
||
18 |
Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 9km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
2.049 |
10 tấn/1km |
||
19 |
Vận chuyển xi măng bao các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 20km tiếp theo trong phạm vi ≤60km |
2.049 |
10 tấn/1km |
||
20 |
Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công |
20.49 |
tấn |
||
21 |
Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km |
8.63 |
10 tấn/1km |
||
22 |
Vận chuyển gạch xây các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn - Cự ly vận chuyển 9km tiếp theo trong phạm vi ≤10km |
8.63 |
10 tấn/1km |
||
23 |
* PHẦN MÓNG |
||||
24 |
Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II |
2.904 |
100m3 |
||
25 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
32.27 |
1m3 |
||
26 |
Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II |
165.75 |
100m |
||
27 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
1.142 |
100m2 |
||
28 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 |
22.975 |
m3 |
||
29 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
2.767 |
tấn |
||
30 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm |
2.198 |
tấn |
||
31 |
Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 |
93.653 |
m3 |
||
32 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.42 |
100m2 |
||
33 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.064 |
tấn |
||
34 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
0.815 |
tấn |
||
35 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2 |
2.521 |
m3 |
||
36 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
44.923 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.308 |
100m2 |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.474 |
tấn |
||
39 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 |
3.397 |
m3 |
||
40 |
Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) |
1.87 |
100m3 |
||
41 |
Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 |
5.843 |
100m3 |
||
42 |
* PHẦN THÂN |
||||
43 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
1.728 |
100m2 |
||
44 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.331 |
tấn |
||
45 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m |
1.85 |
tấn |
||
46 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 |
10.813 |
m3 |
||
47 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
1.26 |
100m2 |
||
48 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
3.907 |
100m2 |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.468 |
tấn |
||
50 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m |
2.406 |
tấn |