Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
- 20220798255-01 - Change:Tender ID, Publication date, Notice type (View changes)
- 20220798255-00 Posted for the first time (View changes)
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Equipment Type | Device Features | Minimum quantity required |
|---|
1 |
Máy đào |
≥ 0,8 m3 |
1 |
2 |
Ô tô vận chuyển |
≥ 5 Tấn |
2 |
3 |
Máy cắt uốn thép |
≥ 5 kW |
2 |
4 |
Máy trộn bê tông |
≥ 250 L |
2 |
5 |
Máy trộn vữa |
≥ 80 L |
2 |
6 |
Máy cắt gạch |
≥ 1,7 kW |
2 |
7 |
Máy đầm bàn |
≥ 1 kW |
2 |
8 |
Máy đầm dùi |
≥ 1,5 kW |
2 |
9 |
Máy hàn nhiệt cầm tay |
Hoạt động tốt |
2 |
10 |
Máy khoan bê tông |
Hoạt động tốt |
2 |
11 |
Máy đầm cóc |
≥ 70 Kg |
2 |
12 |
Máy tời điện |
Hoạt động tốt |
2 |
13 |
Máy mài |
Hoạt động tốt |
2 |
14 |
Máy hàn |
Hoạt động tốt |
2 |
| Number | Job Description Bidding | Goods code | Amount | Calculation Unit | Technical requirements/Main technical instructions | Note |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực | 24,85 | 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 2 | Mua cừ thép U120x52x4.8 | 16.848,3 | kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤20m - Cấp đất II | 24,9683 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 504,2958 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,4482 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0102 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 44,6722 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,972 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 2,7034 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 2,9123 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 7,5341 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 191,6194 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4031 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 3,4089 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,7405 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 16 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 16,0256 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 17 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | 154,3816 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 1,5174 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7935 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 13,0928 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 16,3094 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 8,6589 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 23 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 8,6589 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 24 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 2,627 | 100m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 25 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | 54,6684 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,098 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | 1,311 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3655 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 3,2213 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0566 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 31 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,1167 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 32 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,3103 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 33 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | 3,9085 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0189 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0834 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0759 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | 0,7443 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | 27,194 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 39 | Quét nước xi măng 2 nước | 27,195 | m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 40 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | 12 | cái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | 6,3067 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 2,2287 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,5593 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 7,2937 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 45 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | 40,0923 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 46 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 10,5762 | 100m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,3726 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,0978 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 23,7304 | tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | ||
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | 94,4724 | m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V |
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
Are you sure you want to download the cargo data?
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor - Bên mời thầu: Công ty TNHH tư vấn và xây dựng hạ tầng kỹ thuật địa chỉ: Số 1, Ngõ 52, Phố Ngô Sỹ Liên, Phường Trần Hưng Đạo, Thành Phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam - Chủ đầu tư: UBND xã Liêm Cần, địa chỉ: Xã Liêm Cần, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding - Bên mời thầu: Công ty TNHH tư vấn và xây dựng hạ tầng kỹ thuật địa chỉ: Số 1, Ngõ 52, Phố Ngô Sỹ Liên, Phường Trần Hưng Đạo, Thành Phố Phủ Lý Tỉnh Hà Nam - Chủ đầu tư: UBND xã Liêm Cần, địa chỉ: Xã Liêm Cần, huyện Thanh Liêm, tỉnh Hà Nam:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.