Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
NHÀ MÁI CHE |
||||
2 |
Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I |
5.25 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất cấp I |
5.25 |
100m3 |
||
4 |
Đào móng kè, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II |
1.5113 |
100m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất cấp II |
1.2113 |
100m3 |
||
6 |
Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
0.3 |
100m3 |
||
7 |
Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
20.3293 |
100m3 |
||
8 |
Mua đất đắp K95 |
2297.2109 |
m3 |
||
9 |
Thi công lớp đá dăm đệm móng kè, loại đá 2X4 |
11.3346 |
m3 |
||
10 |
Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 100 |
107.6787 |
m3 |
||
11 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 |
93.8253 |
m3 |
||
12 |
Rải vải địa kỹ thuật làm tầng lọc ngược |
0.0907 |
100m2 |
||
13 |
Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm |
0.1133 |
100m |
||
14 |
Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 100 |
7.7253 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn lót móng, ván khuôn gỗ |
1.16 |
100m2 |
||
16 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.1539 |
tấn |
||
17 |
Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 |
29 |
m3 |
||
18 |
Ván khuôn móng, ván khuôn gỗ |
0.5194 |
100m2 |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.3044 |
tấn |
||
20 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.8422 |
tấn |
||
21 |
Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 |
10.9234 |
m3 |
||
22 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 |
58.2444 |
m3 |
||
23 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 |
31.7322 |
m3 |
||
24 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.2613 |
tấn |
||
25 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm. |
1.0679 |
tấn |
||
26 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.4328 |
100m2 |
||
27 |
Đổ bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 |
6.6796 |
m3 |
||
28 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm. |
0.1144 |
tấn |
||
29 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.3762 |
tấn |
||
30 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
0.5324 |
100m2 |
||
31 |
Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 |
3.5138 |
m3 |
||
32 |
Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
220.9122 |
m2 |
||
33 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
71.676 |
m2 |
||
34 |
Sơn dầm tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
220.9122 |
m2 |
||
35 |
Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
71.676 |
m2 |
||
36 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
1.4675 |
100m3 |
||
37 |
Rải ni long lớp cách ly |
10.5 |
100m2 |
||
38 |
Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 250 |
210 |
m3 |
||
39 |
Gia công cột thép hộp 60x120x4mm mạ kẽm nhúng nóng |
4.9003 |
tấn |
||
40 |
Lắp dựng cột thép các loại |
4.9003 |
tấn |
||
41 |
Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm nhúng nóng |
3.4647 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
3.4647 |
tấn |
||
43 |
Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm nhúng nóng |
5.9985 |
tấn |
||
44 |
Lắp dựng xà gồ thép |
5.9985 |
tấn |
||
45 |
Lợp mái tôn múi |
15.1267 |
100m2 |
||
46 |
Tôn úp nóc |
26.9 |
m |
||
47 |
Máng thu nước |
79.27 |
m |
||
48 |
Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm |
4 |
cái |
||
49 |
Lắp đặt chếch, đường kính 110mm |
12 |
cái |
||
50 |
Lắp đặt ống nhựa PVC , đường kính ống 110mm |
0.78 |
100m |