Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: Nền BTXM |
1 |
HM |
||
2 |
San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
4.1659 |
100m3 |
||
3 |
Mua đất về đắp san nền |
470.7467 |
m3 |
||
4 |
Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên |
1.6894 |
100m3 |
||
5 |
Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình |
15.9384 |
m3 |
||
6 |
Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 |
106.256 |
m3 |
||
7 |
HẠNG MỤC: TƯỜNG BAO |
1 |
HM |
||
8 |
Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm |
19.6996 |
m3 |
||
9 |
Phá dỡ cột, trụ gạch đá |
3.2259 |
m3 |
||
10 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II |
4.5747 |
100m3 |
||
11 |
Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II |
0.5083 |
m3 |
||
12 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 |
25.2 |
m3 |
||
13 |
Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 |
151.2 |
m3 |
||
14 |
Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 |
214.2 |
m3 |
||
15 |
Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
2.041 |
100m3 |
||
16 |
Vận chuyển đất trong phạm vi <= 2000m, đất cấp II |
3.2713 |
100m3 |
||
17 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.8744 |
100m2 |
||
18 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.153 |
tấn |
||
19 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.8782 |
tấn |
||
20 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 |
9.6192 |
m3 |
||
21 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
7.3637 |
m3 |
||
22 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
19.1458 |
m3 |
||
23 |
Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 |
11.1103 |
m3 |
||
24 |
Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, bằng gạch không nung (6,5x10,5x22), vữa XM M75 |
5.8557 |
m3 |
||
25 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
464.1395 |
m2 |
||
26 |
Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 |
312.3175 |
m2 |
||
27 |
Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu |
776.457 |
m2 |
||
28 |
HẠNG MỤC: MÁI CHE |
1 |
HM |
||
29 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.076 |
100m2 |
||
30 |
Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
3.57 |
m3 |
||
31 |
Khung móng M22 L=700 |
10 |
Cái |
||
32 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0568 |
tấn |
||
33 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.7502 |
tấn |
||
34 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
0.2422 |
100m2 |
||
35 |
Đổ bê tông móng đơn, đá 1x2, mác 250 |
10.125 |
m3 |
||
36 |
Đổ bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 |
0.9585 |
m3 |
||
37 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng |
0.4632 |
100m2 |
||
38 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m |
0.1202 |
tấn |
||
39 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m |
0.6765 |
tấn |
||
40 |
Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 |
4.632 |
m3 |
||
41 |
Gia công cột bằng thép tấm |
2.4188 |
tấn |
||
42 |
Lắp dựng cột thép các loại |
2.4188 |
tấn |
||
43 |
Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m |
4.4643 |
tấn |
||
44 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m |
4.4643 |
tấn |
||
45 |
Gia công giằng mái thép |
1.1551 |
tấn |
||
46 |
Lắp đặt cấu kiện <= 10 kg |
1.1551 |
tấn |
||
47 |
Gia công xà gồ thép |
5.9187 |
tấn |
||
48 |
Lắp dựng xà gồ thép |
5.9187 |
tấn |
||
49 |
Lắp đặt ty zen fi12 giằng xà gồ thép mái |
166.4 |
m |
||
50 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
353.7826 |
m2 |