Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 3: Construction

Find: 16:45 29/03/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Repairing damaged road surface, completing traffic safety system at sections Km34+500 - Km35+600 (P), Km37 - Km37+804 (P), Km40 - Km41+100, Km51 - Km51+650 (P), Km51 +900 - Km52+580 (P), Km52+700 - Km53 (P), Km53+150 - Km53+900 (P); Repairing and reinforcing margins for sections Km54+300 - Km54+800 (T), Km53+900 - Km54+400 (P); Repairing water drainage system along sections Km32+800 - Km32+900 (T), Km35+200 - Km35+600 (P), Km37+620 - Km37+900 (T), Km37+800 - Km38+560 ( P), Km56+730 - Km57+100 (T); Repairing traffic safety system at section Km39 - Km58+250, National Highway 22, Tay Ninh province
Name of Tender Notice
Tender package No 3: Construction
Investor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Contractor selection plan for the project implementation step
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Non-business spending on road economic activities (State budget)
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
17:00 08/04/2022
Validity period of E-HSDT
120 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
16:38 29/03/2022
to
17:00 08/04/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
17:00 08/04/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
210.000.000 VND
Amount in text format
Two hundred ten million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Phòng thí nghiệm hợp chuẩn
Theo yêu cầu tại điểm 2.2, Mục 2, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT phần thiết bị thi công chủ yếu
1
2
Máy rải BTN ≥ 130 CV (thiết bị chủ chốt)
Theo yêu cầu tại điểm 2.2, Mục 2, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT phần thiết bị thi công chủ yếu
1
3
Máy cào bóc mặt đường (thiết bị chủ chốt)
Theo yêu cầu tại điểm 2.2, Mục 2, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT phần thiết bị thi công chủ yếu
1
4
Lu bánh lốp ≥ 25T (thiết bị chủ chốt)
Theo yêu cầu tại điểm 2.2, Mục 2, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT phần thiết bị thi công chủ yếu
1
5
Máy lu bánh thép 6-8 Tấn (thiết bị chủ chốt)
Theo yêu cầu tại điểm 2.2, Mục 2, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT phần thiết bị thi công chủ yếu
1
6
Máy lu bánh thép 10-12 Tấn (thiết bị chủ chốt)
Theo yêu cầu tại điểm 2.2, Mục 2, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT phần thiết bị thi công chủ yếu
1
7
Cần trục ô tô ≥ 6 Tấn (thiết bị chủ chốt)
Theo yêu cầu tại điểm 2.2, Mục 2, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT phần thiết bị thi công chủ yếu
2
8
Máy đào ≥ 0,8 m3 (thiết bị chủ chốt)
Theo yêu cầu tại điểm 2.2, Mục 2, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT phần thiết bị thi công chủ yếu
2
9
Thiết bị sơn kẻ vạch tự động (thiết bị chủ chốt)
Theo yêu cầu tại điểm 2.2, Mục 2, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT phần thiết bị thi công chủ yếu
1
10
Trạm trộn bê tông nhựa nóng công suất ≥ 80T/h
Theo yêu cầu tại điểm 2.2, Mục 2, Chương III. Tiêu chuẩn đánh giá E-HSDT phần thiết bị thi công chủ yếu
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Cào bóc bê tông nhựa mặt đường 5cm
3.071,854 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Cào bóc 02 lớp bê tông nhựa mặt đường dày 12cm
6.423,077 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Thảm BTN C12.5 dày 5cm
10.088,243 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Tưới nhũ tương CRS-1 dính bám, TC 0,5kg/m2
10.088,243 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Thảm BTN C19 dày 7cm
5.829,765 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Tưới nhũ tương CSS-1h thấm bám, TC 1,0kg/m2
5.833,072 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Sơn kẻ đường màu trắng dày 2mm
999,675 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Láng nhựa 2 lớp dày 2,5cm tiêu chuẩn 2,7Kg/m2
1.113,79 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Láng nhựa 03 lớp dày 3,5cm TC 4,5kg/m2
225,37 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Đá dăm nước, dày 15cm
33,806 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Đào nền đường hiện hữu
57,51 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 BT đá 1x2 , 20Mpa dày 20cm
13,338 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 BT lót móng đá 1x2, 8Mpa dày 5cm
3,335 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 BT đá 1x2, 20Mpa - Thay thế nắp đan BTCT
1,86 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Cốt thép - Thay thế nắp đan BTCT
368,35 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 BT đá 1x2, 20Mpa - Tái lập mặt đường cũ + Vỉa hè
26,25 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 BT lót đá 1x2, 8 Mpa - Tái lập mặt đường cũ + Vỉa hè
8,75 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 BT đá 1x2, 20Mpa - Cửa xả
0,2 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 BT móng đá 1x2 12 Mpa - Cửa xả
0,507 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Đào đất, đất cấp 1 - Cửa xả
1,836 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Đắp đất tận dụng K95 - Cửa xả
1,129 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Cốt thép - Cửa xả
27,25 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Vữa xi măng mối nối rãnh, 8Mpa - Cửa xả
0,011 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Rọ đá hộc kích thước (1x0.5x0.5)m - Cửa xả
3 cái Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Bê tông đá 1x2, 20Mpa đúc sẵn - Rãnh BTCT
424,356 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Bê tông đá 1x2, 20Mpa đổ tại chỗ - Rãnh BTCT
45,704 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Đá dăm đệm - Rãnh BTCT
177,32 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Cốt thép - Rãnh BTCT
27.673,275 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Vữa xi măng mối nối rãnh, 8Mpa - Rãnh BTCT
1,086 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Bê tông đá 1x2, 20Mpa - Nắp đan BTCT rãnh đúc sẵn
219,858 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 Cốt thép - Nắp đan BTCT rãnh đúc sẵn
26.099,81 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Bê tông đá 1x2, 20Mpa - Nắp đan BTCT đổ tại chỗ
10,125 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Cốt thép - Nắp đan BTCT đổ tại chỗ
1.646,76 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Đào đất hố móng - Rãnh BTCT
3.103,37 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Đắp đất tận dụng K95 - Rãnh BTCT
867,62 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 BTXM 20Mpa, gia cố lề - Rãnh BTCT
151,2702 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 BT lót móng 12Mpa, gia cố lề - Rãnh BTCT
42,02 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Ống PVC D27mm - Rãnh BTCT
483,6 md Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Đắp cát K95 - Rãnh BTCT
447,27 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Bê tông 20Mpa đúc sẵn, giếng thu - Rãnh BTCT
3,92 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 Bê tông 20Mpa đổ tại chỗ, giếng thu - Rãnh BTCT
2,73 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Cốt thép, giếng thu - Rãnh BTCT
476,94 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Bê tông 12 Mpa, giếng thu - Rãnh BTCT
1,61 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Đá dăm đệm, giếng thu - Rãnh BTCT
0,77 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Đào đất hố móng, giếng thu - Rãnh BTCT
22,66 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Đắp trả hố móng K95, giếng thu - Rãnh BTCT
14,84 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Bê tông 20Mpa, nắp đan giếng thu đúc sẵn - Rãnh BTCT
0,9 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Cốt thép, nắp đan giếng thu đúc sẵn - Rãnh BTCT
812,466 kg Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 2mm (màu trắng) - Vạch sơn
916,48 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Sơn kẻ đường chiều dày lớp sơn 3mm (màu trắng) - Vạch sơn
1.317,975 m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V

Bidding party analysis

Data analysis results of DauThau.info software for bid solicitors Ban Quản lý dự án 8 as follows:

  • Has relationships with 341 contractor.
  • The average number of contractors participating in each bidding package is: 2.09 contractors.
  • Proportion of bidding fields: Goods 0.14%, Construction 56.50%, Consulting 43.21%, Non-consulting 0.15%, Mixed 0.00%, Other 0%.
  • The total value according to the bidding package with valid IMP is: 3,602,613,822,191 VND, in which the total winning value is: 3,340,173,289,568 VND.
  • The savings rate is: 7.28%.
DauThau.info software reads from national bidding database

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 3: Construction". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 3: Construction" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 252

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second