Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 4: Construction cost

    Watching    
Find: 06:29 10/07/2022

DauThau.info software detected that there is more than 1 announced contractor selection result with the same TBMT number 20220725962-00, the system automatically identifies 1 bid package that it considers the most correct.

Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Concrete road and drainage system in hamlet 8 Duong Mong village
Name of Tender Notice
Tender package No 4: Construction cost
Bid Solicitor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Plan to select contractor for Concrete road and drainage system in hamlet 8 Duong Mong village
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Phu My Commune Budget
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Package execution location
Time of bid closing
08:00 20/07/2022
Validity period of E-HSDT
120 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
06:19 10/07/2022
to
08:00 20/07/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
08:00 20/07/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
No results. Upgrade to a VIP1 account to receive email notifications as soon as the results are posted.

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
16.000.000 VND
Amount in text format
Sixteen million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Cấn cẩu
Cấn cẩu >=6T. Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật còn hiệu lực. Có giấy đăng ký xe máy (có công chứng)
1
1
Cấn cẩu
Cấn cẩu >=6T. Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật còn hiệu lực. Có giấy đăng ký xe máy (có công chứng)
1
1
Cấn cẩu
Cấn cẩu >=6T. Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật còn hiệu lực. Có giấy đăng ký xe máy (có công chứng)
1
2
Máy cắt uốn thép
Máy cắt uốn thép 5KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
2
Máy cắt uốn thép
Máy cắt uốn thép 5KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
2
Máy cắt uốn thép
Máy cắt uốn thép 5KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
3
Máy hàn
Máy hàn 23KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
3
Máy hàn
Máy hàn 23KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
3
Máy hàn
Máy hàn 23KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
4
Máy lu bánh thép
Máy lu bánh thép >= 9T. Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật còn hiệu lực. (có công chứng)
1
4
Máy lu bánh thép
Máy lu bánh thép >= 9T. Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật còn hiệu lực. (có công chứng)
1
4
Máy lu bánh thép
Máy lu bánh thép >= 9T. Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật còn hiệu lực. (có công chứng)
1
5
Máy trộn bê tông
Máy trộn bê tông
2
5
Máy trộn bê tông
Máy trộn bê tông
2
5
Máy trộn bê tông
Máy trộn bê tông
2
6
Máy đào
Máy đào
1
6
Máy đào
Máy đào
1
6
Máy đào
Máy đào
1
7
Máy đầm bàn
Máy đầm bàn 1KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
7
Máy đầm bàn
Máy đầm bàn 1KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
7
Máy đầm bàn
Máy đầm bàn 1KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
8
Máy đầm dùi
Máy đầm dùi 1,5KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
2
8
Máy đầm dùi
Máy đầm dùi 1,5KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
2
8
Máy đầm dùi
Máy đầm dùi 1,5KW. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
2
9
Máy đầm cóc
Máy đầm cóc. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
9
Máy đầm cóc
Máy đầm cóc. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
9
Máy đầm cóc
Máy đầm cóc. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
10
Máy ủi
Máy ủi >=110CV. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
10
Máy ủi
Máy ủi >=110CV. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
10
Máy ủi
Máy ủi >=110CV. Có hóa đơn, chứng từ xe máy
1
11
Ô tô tự đổ
Ô tô tự đổ >=7T. Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật còn hiệu lực. Có giấy đăng ký xe máy (có công chứng)
1
11
Ô tô tự đổ
Ô tô tự đổ >=7T. Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật còn hiệu lực. Có giấy đăng ký xe máy (có công chứng)
1
11
Ô tô tự đổ
Ô tô tự đổ >=7T. Có giấy chứng nhận kiểm định an toàn kỹ thuật còn hiệu lực. Có giấy đăng ký xe máy (có công chứng)
1
12
Máy thủy bình
Máy thủy bình. Có hóa đơn chứng từ.
1
12
Máy thủy bình
Máy thủy bình. Có hóa đơn chứng từ.
1
12
Máy thủy bình
Máy thủy bình. Có hóa đơn chứng từ.
1
13
Máy kinh vỹ (hoặc toàn đạc)
Máy kinh vỹ (hoặc toàn đạc). Có hóa đơn chứng từ.
1
13
Máy kinh vỹ (hoặc toàn đạc)
Máy kinh vỹ (hoặc toàn đạc). Có hóa đơn chứng từ.
1
13
Máy kinh vỹ (hoặc toàn đạc)
Máy kinh vỹ (hoặc toàn đạc). Có hóa đơn chứng từ.
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Bê tông mặt đường, Dày
312,36 1 m3 Chương V của E-HSMT
2 Lót bạt nilong
1.735,332 1 m2 Chương V của E-HSMT
3 Đắp bột đá công trình = máy đầm đất. Độ chặt yêu cầu K=0.85
86,767 1 m3 Chương V của E-HSMT
4 Ván khuôn KL mặt đường bê tông
164,93 1 m2 Chương V của E-HSMT
5 Đào nền đường bằng máy đào. Đất cấp III
19,22 1 m3 Chương V của E-HSMT
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ. Phạm vi
19,22 1 m3 Chương V của E-HSMT
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ. Cự ly 1km, Đất cấp III
19,22 1 m3 Chương V của E-HSMT
8 Đào móng bằng máy đào. Chiều rộng móng
69,23 1 m3 Chương V của E-HSMT
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ để đổ đi Phạm vi
69,23 1 m3 Chương V của E-HSMT
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ, Cự ly 1km, Đất cấp II
69,23 1 m3 Chương V của E-HSMT
11 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép. Độ chặt yêu cầu K=0.95
254,13 1 m3 Chương V của E-HSMT
12 Mua đất đắp K95
287,167 m3 Chương V của E-HSMT
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1.5KW
13,86 m3 Chương V của E-HSMT
14 Đào xúc phế thải đổ đi=máy đào
13,859 1 m3 Chương V của E-HSMT
15 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1000m để đổ đi bằng ôtô
13,859 1m3 Chương V của E-HSMT
16 V/chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô
13,859 1m3 Chương V của E-HSMT
17 Đào móng bằng máy đào. Chiều rộng móng
178,73 1 m3 Chương V của E-HSMT
18 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay. Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng đất đào)
131,39 1 m3 Chương V của E-HSMT
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ để đổ đi Phạm vi
30,259 1 m3 Chương V của E-HSMT
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ Cự ly 1km, Đất cấp II
30,259 1 m3 Chương V của E-HSMT
21 Bê tông đá dăm 2x4, M100 lót móng
4,1 1 m3 Chương V của E-HSMT
22 Bê tông hố tụ, Vữa bê tông đá 2x4 M200
22,43 1 m3 Chương V của E-HSMT
23 Bê tông giằng, Vữa bê tông đá 1x2 M200
2,08 1 m3 Chương V của E-HSMT
24 Gia công cốt thép giằng, d
0,228 Tấn Chương V của E-HSMT
25 Gia công cấu kiện thép hình đặt sẵn trong BT
0,953 1 tấn Chương V của E-HSMT
26 LĐ cấu kiện bê tông đúc sẵn = cần cẩu Trọng lượng 50-200Kg
47 1 c/kiện Chương V của E-HSMT
27 SX cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, M200
2,56 1 m3 Chương V của E-HSMT
28 Cốt thép tấm đan, d
0,478 1 tấn Chương V của E-HSMT
29 Cốt thép tấm đan, d
0,267 1 tấn Chương V của E-HSMT
30 Gia công cấu kiện thép hình đặt sẵn trong BT
1,398 1 tấn Chương V của E-HSMT
31 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan
16,32 1 m2 Chương V của E-HSMT
32 Ván khuôn KL móng dài
28,16 1 m2 Chương V của E-HSMT
33 Ván khuôn thép tường
161,62 1 m2 Chương V của E-HSMT
34 Ván khuôn thép giằng
25,6 1 m2 Chương V của E-HSMT
35 SX cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, M200
0,64 1 m3 Chương V của E-HSMT
36 Cốt thép tấm đan, d
0,028 1 tấn Chương V của E-HSMT
37 Cốt thép tấm đan, d
0,067 1 tấn Chương V của E-HSMT
38 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn tấm đan
16,32 1 m2 Chương V của E-HSMT
39 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck
32 Cái Chương V của E-HSMT
40 Bê tông cửa thu nước, Vữa bê tông đá 1x2 M200
3,84 1 m3 Chương V của E-HSMT
41 Ván khuôn thép tường
70,39 1 m2 Chương V của E-HSMT
42 LĐ ống nhựa PVC D168x5.0mm
123,5 1 m Chương V của E-HSMT
43 Đắp cát xay công trình = máy đầm đất. Độ chặt yêu cầu K=0.95
1,45 1 m3 Chương V của E-HSMT
44 Đào móng bằng máy đào. Chiều rộng móng
807,91 1 m3 Chương V của E-HSMT
45 Đắp đất công trình = đầm đất cầm tay. Độ chặt yêu cầu K=0.95(tận dụng đất đào)
593,28 1 m3 Chương V của E-HSMT
46 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ để đổ đi Phạm vi
137,504 1 m3 Chương V của E-HSMT
47 Vận chuyển đất 1km tiếp theo=ô tô tự đổ, Cự ly 1km, Đất cấp II
137,503 1 m3 Chương V của E-HSMT
48 Cắt mặt đường bê tông bằng máy
694 1 m Chương V của E-HSMT
49 Phá dỡ kết cấu bê tông = máy đào gắn đầu búa thủy lực
79,19 1 m3 Chương V của E-HSMT
50 Đào xúc phế thải đổ đi=máy đào
79,19 1 m3 Chương V của E-HSMT

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 4: Construction cost". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 4: Construction cost" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 88

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second