Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II |
59.724 |
m3 |
||
2 |
Đào nền đường bằng máy, đất cấp II |
11.347 |
100m3 |
||
3 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
11.945 |
100m3 |
||
4 |
Đắp nền đường đất cấp III |
3230.69 |
m3 |
||
5 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km |
323.069 |
10m3/1km |
||
6 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 10km |
323.069 |
10m3/1km |
||
7 |
Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 60km |
323.069 |
10m3/1km |
||
8 |
Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
32.307 |
100m3 |
||
9 |
Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm |
35.145 |
100m2 |
||
10 |
Bat nilon chống mất nước |
3514.5 |
m2 |
||
11 |
Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình |
105.435 |
m3 |
||
12 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 (XM PCB40) |
702.9 |
m3 |
||
13 |
Ván khuôn mặt đường |
3.124 |
100m2 |