Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Tender package No 7: Construction and installation

Find: 14:54 14/04/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Upgrading and repairing infrastructure of 02 internal roads in Quang Phuong commune
Name of Tender Notice
Tender package No 7: Construction and installation
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
Plan to select contractor for the Project of upgrading and repairing infrastructure 02 roads in Quang Phuong commune area
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
District budget management (From the revenue from land use at the district center, regulate the district budget according to regulations and mobilize other lawful capital sources)
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Contract Execution location (After merge)
Contract Execution location (Before merge)
Time of bid closing
14:00 25/04/2022
Validity period of E-HSDT
180 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
14:49 14/04/2022
to
14:00 25/04/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
14:00 25/04/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
150.000.000 VND
Amount in text format
One hundred fifty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Máy ủi
công suất≥70CV
3
2
Máy đào
≥0,5m3
3
3
Máy lu
≥10T
3
4
Ô tô tự đổ
5-10T
4
5
Ô tô hoặc thiết bị tưới nước
dung tích≥5m³
1
6
Máy rải cấp phối đá dăm
Năng suất 0-60m³/h
1
7
Ô tô tưới nhựa đường
Ô tô tưới nhựa đường
1
8
Cần cẩu bánh hơi
Sức nâng ≥ 06T
1
9
Máy toàn đạc điện tử hoặc kinh vĩ điện tử
Máy toàn đạc điện tử hoặc kinh vĩ điện tử
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Đào hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I (Phần Nền đường)
10,567 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
2 Đào nền đường, khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất I (Phần Nền đường)
227,255 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
3 Đào khuôn đường, nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I (Phần Nền đường)
43,179 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
4 Đào khuôn đường, nền đường bằng thủ công, đất cấp II (Phần Nền đường)
26,57 1m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
5 Đào khuôn đường, nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II (Phần Nền đường)
5,048 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Phần Nền đường)
3,35 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
7 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95
63,659 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 (Phần Nền đường)
34,222 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
9 Bù móng cấp phối đá dăm loại 2 (Phần Nền đường)
5,603 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
10 Cày xới mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa cũ (Phần Nền đường)
31,458 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
11 Đào hố móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất II (Phần Nền đường)
11,48 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
12 Đắp đất đê quai bằng máy lu bánh thép 9T, K85 (Tận dụng KL) (Phần Nền đường)
10,035 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
13 Đắp đất giáp thổ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng KL) (Phần Nền đường)
2,904 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
14 Đắp đất giáp thổ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (Phần Nền đường)
1,429 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
15 Phá dỡ đê quai bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II (Phần Nền đường)
8,028 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
16 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu bê tông (Phần Nền đường)
273,345 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
17 Xây rảnh đá hộc , vữa XM M100, PCB40 (Phần Nền đường)
479,822 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
18 Dăm cát lót (Phần Nền đường)
150,641 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
19 Gia cố móng bằng đá dăm (Phần Nền đường)
14,336 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
20 Bê tông gia cố, M200, đá 1x2, PCB40 (Phần Nền đường)
17,204 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
21 Bê tông tường, M200, đá 1x2, PCB40 (Phần Nền đường)
20,524 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
22 Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I (Phần Nền đường)
56,018 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
23 Vận chuyển đất đào đi đổ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I (Phần Nền đường)
56,018 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
24 Vận chuyển đất đào đi đổ 12,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I (Phần Nền đường)
56,018 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
25 Vận chuyển đất đào đi đổ bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II (Phần Nền đường)
10,569 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
26 Vận chuyển đất đào đi đổ 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II (Phần Nền đường)
10,569 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
27 Vận chuyển đất đào đi đổ 12,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II (Phần Nền đường)
10,569 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV (Phần Nền đường)
2,733 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
29 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV (Phần Nền đường)
2,733 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
30 Vận chuyển đất 12,1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV (Phần Nền đường)
2,733 100m3/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V
31 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV (Phần Nền đường)
69,32 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
32 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 (móng lớp dưới) (Phần Mặt đường)
15,683 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
33 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 (móng lớp trên)(Phần Mặt đường)
20,757 100m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
34 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2(Phần Mặt đường)
132,758 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
35 Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 (Phần Mặt đường)
132,758 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
36 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40(Phần Mặt đường)
124,494 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
37 Ván khuôn thép mặt đường bê tông (Phần Mặt đường)
0,836 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
38 Lót bạt ni lông (Phần Mặt đường)
8,128 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
39 Thi công khe co (Phần Mặt đường)
126 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
40 Thi công khe giãn (Phần Mặt đường)
35 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
41 BT bó vỉa M250 đá 1x2 (Phần Bó vỉa vỉa hè)
21,487 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
42 Bê tông móng, M150, đá 2x4 (Phần Bó vỉa vỉa hè)
77,353 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
43 Đá dăm trộn cát đệm móng bó via (Phần Bó vỉa vỉa hè)
39,668 m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V
44 Ván khuôn thép bó vỉa (Phần Bó vỉa vỉa hè)
3,861 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
45 Ván khuôn móng bó vỉa (Phần Bó vỉa vỉa hè)
2,645 100m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V
46 Lắp đặt bó vỉa loại 1 (Phần Bó vỉa vỉa hè)
567,86 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
47 Lắp đặt bó vỉa loại 2 (Phần Bó vỉa vỉa hè)
93,28 m Mô tả kỹ thuật theo chương V
48 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp lên (Phần Bó vỉa vỉa hè)
47,272 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
49 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤200kg bằng thủ công - Bốc xếp xuống (Phần Bó vỉa vỉa hè)
47,272 tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V
50 Vận chuyển cấu kiện bê tông, trọng lượng P≤200kg bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn - Cự ly vận chuyển trong phạm vi ≤1km (Phần Bó vỉa vỉa hè)
4,727 10 tấn/1km Mô tả kỹ thuật theo chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Tender package No 7: Construction and installation". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Tender package No 7: Construction and installation" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 102

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second