Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bộ chặn dầu + Vòng chặn DIN 471 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
2 |
Bu lông + Ecu M20 M18 |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
3 |
Bu lông + Ecu M20 M20 |
20 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
4 |
Bulong M5x20 |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
5 |
Bulong M8x40 |
48 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
6 |
Cao su giảm chấn M20 |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
7 |
Đầu cốt các loại |
200 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
8 |
Dây đồng |
56 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
9 |
Dây đồng |
72 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
10 |
Đường ống dẫn gió |
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
11 |
Đường ống dẫn khí ra |
1 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
12 |
Đường ống hút khí bằng |
1 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
13 |
Giấy cách điện chịu nhiệt PIN18650 |
40 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
14 |
Gioăng mặt bích đầu nén |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
15 |
Gioăng nắp bạc đạn |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
16 |
Két làm mát dầu và khí kết hợp AKG CPN 333 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
17 |
Két nước mát OSP55 U1102263 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
18 |
Khớp nối trục |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
19 |
Khớp nối |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
20 |
Khung vỏ cơ khí |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
21 |
Khung vỏ cơ khí |
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
22 |
Lọc dầu Hitachi |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
23 |
Lọc gió |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
24 |
Lọc tách dầu Hitachi |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
25 |
Lõi két AKG CPN 333 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
26 |
Ống dầu thủy lực SAE 100R2 DN-19 |
4 |
mét |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
27 |
Phin lọc gas |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
28 |
Phíp |
12 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
29 |
Phớt trục roto |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
30 |
Tản nhiệt phay |
13 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
31 |
Tem nhãn mặt máy |
36 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
32 |
Tem nhãn mặt máy |
46 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
33 |
Trụ đấu dây đồng |
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
34 |
Trụ đồng |
60 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
35 |
Trục vít chính |
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
36 |
Trục vít phụ |
1 |
Cụm |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
37 |
Van áp suất |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
38 |
Van điều nhiệt |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
39 |
Van hồi dầu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
40 |
Van hút khí intake valve DN65 DN65 |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
41 |
Van một chiều inox AC PART AKB02B-02S |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
42 |
Van tiết lưu |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
43 |
Van xả nước tự động |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
44 |
Vỏ tủ điện công nghiệp loại to |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
45 |
Vòng chêm căn chỉnh roto |
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
46 |
Bạc đạn đầu sau motor 55 kW SKF 6314 BRG-MR |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
47 |
Bạc đạn dầu trục roto chính BRG-M1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
48 |
Bạc đạn dầu trục roto phụ BRG-F1 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
49 |
Bạc đạn đầu trước motor 55 kW SKF 6315 BRG-MF |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |
|
50 |
Bạc đạn đuôi roto chính BRG-M2 |
1 |
Bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy X56 |
7 |
20 |