Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Băng ghim cắt khâu tiêu hóa
|
3.700.000.000
|
3.700.000.000
|
0
|
540 day
|
|
2
|
Băng ghim dùng trong phẫu thuật mô mỏng và mạch máu
|
5.991.050.000
|
5.991.050.000
|
0
|
540 day
|
|
3
|
Băng ghim dùng trong phẫu thuật phổi và tiêu hóa
|
6.312.000.000
|
6.312.000.000
|
0
|
540 day
|
|
4
|
Bi silicon đặt hốc mắt
|
10.867.500
|
10.867.500
|
0
|
540 day
|
|
5
|
Bộ catheter đường động mạch
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
540 day
|
|
6
|
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm từ ngoại vi
|
998.997.900
|
998.997.900
|
0
|
540 day
|
|
7
|
Bộ dẫn lưu bàng quang
|
36.000.000
|
36.000.000
|
0
|
540 day
|
|
8
|
Bộ dẫn lưu đường mật qua da
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
540 day
|
|
9
|
Bộ dẫn lưu não thất ra ngoài
|
1.240.000.000
|
1.240.000.000
|
0
|
540 day
|
|
10
|
Bộ dẫn lưu thận qua da
|
220.080.000
|
220.080.000
|
0
|
540 day
|
|
11
|
Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm kèm Trocar
|
4.100.000.000
|
4.100.000.000
|
0
|
540 day
|
|
12
|
Bộ dụng cụ dẫn đường động mạch/tĩnh mạch cảnh
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
540 day
|
|
13
|
Bộ dụng cụ hỗ trợ kẹp một phần động mạch chủ
|
30.315.000
|
30.315.000
|
0
|
540 day
|
|
14
|
Bộ dụng cụ sinh thiết qua nội soi phế quản ống mềm siêu âm
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
540 day
|
|
15
|
Bộ dụng cụ tập thở
|
208.600.000
|
208.600.000
|
0
|
540 day
|
|
16
|
Bộ dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại ngắn kèm chốt titan
|
278.400.000
|
278.400.000
|
0
|
540 day
|
|
17
|
Bộ điều khiển trung tâm kích thích não sâu các loại
|
1.705.000.000
|
1.705.000.000
|
0
|
540 day
|
|
18
|
Bộ hút dịch bằng áp lực âm các loại
|
498.750.000
|
498.750.000
|
0
|
540 day
|
|
19
|
Bộ keo dán phẫu thuật sinh học
|
103.600.000
|
103.600.000
|
0
|
540 day
|
|
20
|
Bộ keo sinh học cầm máu hỗn hợp
|
8.470.000.000
|
8.470.000.000
|
0
|
540 day
|
|
21
|
Bộ lấy sỏi đường mật
|
175.500.000
|
175.500.000
|
0
|
540 day
|
|
22
|
Bộ lọc màng bụng
|
125.020.500
|
125.020.500
|
0
|
540 day
|
|
23
|
Bộ nong thận cho tán sỏi thận qua da đường hầm nhỏ
|
1.665.000.000
|
1.665.000.000
|
0
|
540 day
|
|
24
|
Bộ tán sỏi cơ học
|
53.382.000
|
53.382.000
|
0
|
540 day
|
|
25
|
Bộ tay dao siêu âm không dây
|
2.872.784.000
|
2.872.784.000
|
0
|
540 day
|
|
26
|
Bộ thắt polyp cuống to
|
35.960.000
|
35.960.000
|
0
|
540 day
|
|
27
|
Bộ thắt tĩnh mạch thực quản
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
540 day
|
|
28
|
Bộ van dẫn lưu dịch não tủy
|
2.907.500.000
|
2.907.500.000
|
0
|
540 day
|
|
29
|
Bơm liên tục các loại
|
1.382.500.000
|
1.382.500.000
|
0
|
540 day
|
|
30
|
Bơm truyền hóa chất tự động
|
1.199.985.000
|
1.199.985.000
|
0
|
540 day
|
|
31
|
Buồng tiêm tĩnh mạch dưới da
|
503.135.000
|
503.135.000
|
0
|
540 day
|
|
32
|
Canuyn động mạch thẳng
|
112.800.000
|
112.800.000
|
0
|
540 day
|
|
33
|
Canuyn gốc động mạch chủ
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
540 day
|
|
34
|
Canuyn gốc động mạch chủ ít xâm lấn
|
16.850.000
|
16.850.000
|
0
|
540 day
|
|
35
|
Canuyn hút tim trái
|
51.000.000
|
51.000.000
|
0
|
540 day
|
|
36
|
Canuyn hút trong và ngoài tim
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
540 day
|
|
37
|
Canuyn lỗ mạch vành
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
540 day
|
|
38
|
Canuyn tĩnh mạch 1 nòng
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
540 day
|
|
39
|
Canuyn tĩnh mạch 1 tầng đầu thẳng
|
130.000.000
|
130.000.000
|
0
|
540 day
|
|
40
|
Canuyn tĩnh mạch 2 nòng
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
540 day
|
|
41
|
Canuyn tĩnh mạch đùi
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
540 day
|
|
42
|
Canuyn truyền động mạch vành
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
540 day
|
|
43
|
Canuyn truyền ngược dòng các cỡ
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
540 day
|
|
44
|
Catheter đo áp lực nội sọ tại nhu mô não
|
75.495.000
|
75.495.000
|
0
|
540 day
|
|
45
|
Catheter đường hầm
|
46.200.000
|
46.200.000
|
0
|
540 day
|
|
46
|
Catheter lấy máu đông động mạch
|
183.000.000
|
183.000.000
|
0
|
540 day
|
|
47
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm
|
379.000.000
|
379.000.000
|
0
|
540 day
|
|
48
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm có van chặn máu trào ngược
|
1.938.939.000
|
1.938.939.000
|
0
|
540 day
|
|
49
|
Clip cầm máu tiêu hóa có tay cầm
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
540 day
|
|
50
|
Clip kẹp mạch máu polymer
|
1.674.250.000
|
1.674.250.000
|
0
|
540 day
|
|
51
|
Clip kẹp mạch máu titan
|
684.000.000
|
684.000.000
|
0
|
540 day
|
|
52
|
Chất làm đầy bôi trơn khớp từ collagen lợn sữa
|
1.114.500.000
|
1.114.500.000
|
0
|
540 day
|
|
53
|
Chất làm đầy colagen thủy phân
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
540 day
|
|
54
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp (20mg)
|
159.301.800
|
159.301.800
|
0
|
540 day
|
|
55
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp (40mg)
|
228.102.000
|
228.102.000
|
0
|
540 day
|
|
56
|
Chất nhầy có hoạt chất Hydroxypropyl methylcellulose
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
540 day
|
|
57
|
Chỉ thép khâu xương ức
|
79.988.800
|
79.988.800
|
0
|
540 day
|
|
58
|
Dao bẻ góc 15 độ cho phẫu thuật mắt
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
540 day
|
|
59
|
Dao cắt hớt dưới niêm mạc các loại
|
295.500.000
|
295.500.000
|
0
|
540 day
|
|
60
|
Dao mổ Phaco 2 mặt vát
|
496.000.000
|
496.000.000
|
0
|
540 day
|
|
61
|
Dầu Decaline
|
33.526.500
|
33.526.500
|
0
|
540 day
|
|
62
|
Dầu silicon 5000
|
140.595.000
|
140.595.000
|
0
|
540 day
|
|
63
|
Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu cong
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
540 day
|
|
64
|
Dây dẫn đường ái nước dùng cho nội soi niệu đầu thẳng
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
540 day
|
|
65
|
Dây dẫn đường ái nước dùng trong niệu quản
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
540 day
|
|
66
|
Dây mổ sụp mi
|
67.053.000
|
67.053.000
|
0
|
540 day
|
|
67
|
Dây silicon nối lệ quản 2 kim
|
162.225.000
|
162.225.000
|
0
|
540 day
|
|
68
|
Dây soi phế quản
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
540 day
|
|
69
|
Dụng cụ bấm lỗ động mạch
|
31.350.000
|
31.350.000
|
0
|
540 day
|
|
70
|
Dụng cụ cắt trĩ
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
540 day
|
|
71
|
Dụng cụ chải niêm mạc phế quản
|
22.200.000
|
22.200.000
|
0
|
540 day
|
|
72
|
Dụng cụ khâu nối tiêu hóa tròn 3 hàng ghim
|
1.500.000.000
|
1.500.000.000
|
0
|
540 day
|
|
73
|
Dụng cụ khâu nối thực quản
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
540 day
|
|
74
|
Dụng cụ thổi CO2
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
540 day
|
|
75
|
Đai silicon mổ bong võng mạc
|
108.675.000
|
108.675.000
|
0
|
540 day
|
|
76
|
Đầu nối thẳng cho mổ tim mở
|
11.000.000
|
11.000.000
|
0
|
540 day
|
|
77
|
Đầu nối Y các cỡ cho mổ tim mở
|
17.400.000
|
17.400.000
|
0
|
540 day
|
|
78
|
Đầu thắt dãn tĩnh mạch thực quản
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
540 day
|
|
79
|
Gel chống dính phẫu thuật
|
6.720.000.000
|
6.720.000.000
|
0
|
540 day
|
|
80
|
Keo sinh học vá mạch máu và màng não, màng phổi 5ml
|
4.560.000.000
|
4.560.000.000
|
0
|
540 day
|
|
81
|
Kẹp cầm máu nóng
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
540 day
|
|
82
|
Kẹp lưỡng cực sử dụng 1 lần
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
540 day
|
|
83
|
Kẹp mở hộp sọ cầm máu da đầu
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
540 day
|
|
84
|
Kẹp túi phình mạch máu não các loại
|
1.815.000.000
|
1.815.000.000
|
0
|
540 day
|
|
85
|
Kim đốt sóng cao tần các loại
|
1.015.000.000
|
1.015.000.000
|
0
|
540 day
|
|
86
|
Kìm gắp sỏi đường mật
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
540 day
|
|
87
|
Kìm sinh thiết dạ dày, đại tràng
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
540 day
|
|
88
|
Kim sinh thiết màng phổi
|
36.750.000
|
36.750.000
|
0
|
540 day
|
|
89
|
Kim sinh thiết mô mềm liền súng
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
540 day
|
|
90
|
Kìm sinh thiết niêm mạc phế quản qua nội soi phế quản ống mềm
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
540 day
|
|
91
|
Kim tiêm cầm máu trong điều trị dạ dày tá tràng
|
448.800.000
|
448.800.000
|
0
|
540 day
|
|
92
|
Khí nở dùng cho phẫu thuật dịch kính võng mạc
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
540 day
|
|
93
|
Khoan giác mạc người hiến
|
39.900.000
|
39.900.000
|
0
|
540 day
|
|
94
|
Khoan giác mạc người nhận
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
540 day
|
|
95
|
Lưới thoát vị các loại
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
540 day
|
|
96
|
Mạch máu nhân tạo 4 nhánh có ngâm tẩm Gelatin chống thẩm thấu các cỡ
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
540 day
|
|
97
|
Mạch máu nhân tạo chữ Y có tráng Gelatin chống thẩm thấu các cỡ
|
272.000.000
|
272.000.000
|
0
|
540 day
|
|
98
|
Mạch máu nhân tạo đoạn quai động mạch chủ kèm đoạn stent graft động mạch chủ xuống
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
540 day
|
|
99
|
Mạch máu nhân tạo ePTFE thẳng có vòng xoắn toàn phần
|
71.000.000
|
71.000.000
|
0
|
540 day
|
|
100
|
Mạch máu nhân tạo Gốc động mạch chủ
|
212.500.000
|
212.500.000
|
0
|
540 day
|
|
101
|
Mạch máu nhân tạo thẳng hai lớp tẩm chất chống thấm
|
234.000.000
|
234.000.000
|
0
|
540 day
|
|
102
|
Miếng cầm máu mũi
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
540 day
|
|
103
|
Miếng dán chuyên dùng cho tán sỏi qua da đường hầm nhỏ
|
343.000.000
|
343.000.000
|
0
|
540 day
|
|
104
|
Miếng dán mô chống rò dịch
|
6.382.500.000
|
6.382.500.000
|
0
|
540 day
|
|
105
|
Miếng vá tim, mạch máu (2cm x9cm)
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
540 day
|
|
106
|
Miếng vá van tim
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
540 day
|
|
107
|
Mũi khoan sọ não tự dừng
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
540 day
|
|
108
|
Ống ghép mạch máu kèm van cơ học động mạch chủ
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
540 day
|
|
109
|
Ống nội soi mềm đường mật
|
21.000.000
|
21.000.000
|
0
|
540 day
|
|
110
|
Ống nội soi mềm tán sỏi thận
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
540 day
|
|
111
|
Ống thông niệu quản
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
540 day
|
|
112
|
Rọ bắt sỏi trong nội soi mềm tán sỏi thận
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
540 day
|
|
113
|
Rọ lấy sỏi đường mật
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
540 day
|
|
114
|
Rọ lấy sỏi đường mật 4 dây
|
112.920.000
|
112.920.000
|
0
|
540 day
|
|
115
|
Rọ lấy sỏi đường mật 8 dây
|
277.950.000
|
277.950.000
|
0
|
540 day
|
|
116
|
Shunt động mạch cảnh
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
540 day
|
|
117
|
Sonde ghép thận
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
540 day
|
|
118
|
Sonde mono J
|
159.998.000
|
159.998.000
|
0
|
540 day
|
|
119
|
Sonde niệu quản JJ
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
540 day
|
|
120
|
Túi bọc vết thương các loại
|
41.860.000
|
41.860.000
|
0
|
540 day
|
|
121
|
Túi truyền dịch áp lực cao
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
540 day
|
|
122
|
Thòng lọng gắp dị vật qua nội soi phế quản ống mềm
|
203.000.000
|
203.000.000
|
0
|
540 day
|
|
123
|
Thòng lọng thắt polyp
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
540 day
|
|
124
|
Thuốc nhuộm bao
|
1.764.000
|
1.764.000
|
0
|
540 day
|
|
125
|
Thuốc nhuộm màng ngăn trong
|
25.235.000
|
25.235.000
|
0
|
540 day
|
|
126
|
Thủy tinh thể mềm ba tiêu với kỹ thuật EDOF, hai càng, chất liệu ưa nước, kèm theo catridge và injector.
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
540 day
|
|
127
|
Thủy tinh thể mềm đa tiêu với kỹ thuật EDOF, chất liệu hỗn hợp, 4 càng
|
1.612.500.000
|
1.612.500.000
|
0
|
540 day
|
|
128
|
Thủy tinh thể mềm hai tiêu với kỹ thuật EDOF, hai càng, chất liệu ưa nước, kèm theo catridge và injector.
|
637.500.000
|
637.500.000
|
0
|
540 day
|
|
129
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu điểm, chất liệu hỗn hợp, hai càng, vùng quang học trong suốt, lắp sẵn trong cartridge
|
777.000.000
|
777.000.000
|
0
|
540 day
|
|
130
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu điểm, chất liệu kỵ nước hoàn toàn, hai càng, vùng quang học màu vàng, có thể lắp vào cartridge.
|
3.750.000.000
|
3.750.000.000
|
0
|
540 day
|
|
131
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm kéo dài tiêu điểm, chất liệu kỵ nước, bốn càng, vùng quang học màu vàng, có cartridge và injector kèm theo hoặc lắp sẵn
|
663.750.000
|
663.750.000
|
0
|
540 day
|
|
132
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, ba tiêu điểm, phi cầu, bốn càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, kèm theo catridge và injector.
|
1.687.500.000
|
1.687.500.000
|
0
|
540 day
|
|
133
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, ba tiêu điểm, phi cầu, hai càng, ưa nước, vùng quang học có màu vàng.
|
2.190.000.000
|
2.190.000.000
|
0
|
540 day
|
|
134
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đa tiêu điểm lấy nét liên tục, phi cầu, hai càng, chất liệu hỗn hợp, vùng quang học trong suốt, lắp sẵn trong injector.
|
2.475.000.000
|
2.475.000.000
|
0
|
540 day
|
|
135
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, 4 càng, ngậm nước, vùng quang học không màu (Clear), kèm theo catridge và injector.
|
390.375.000
|
390.375.000
|
0
|
540 day
|
|
136
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, bốn càng, kị nước, vùng quang học có màu vàng, lắp sẵn trong injector.
|
573.750.000
|
573.750.000
|
0
|
540 day
|
|
137
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, bốn càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, kèm theo catridge và injector.
|
889.500.000
|
889.500.000
|
0
|
540 day
|
|
138
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, chất liệu hỗn hợp, vùng quang học trong suốt, kèm theo injector
|
433.500.000
|
433.500.000
|
0
|
540 day
|
|
139
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, kèm theo catridge và injector.
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
540 day
|
|
140
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, kỵ nước, vùng quang học có màu vàng, lắp sẵn trong injector.
|
742.500.000
|
742.500.000
|
0
|
540 day
|
|
141
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, 01 mảnh, đơn tiêu, phi cầu, hai càng, ưa nước, vùng quang học có màu vàng.
|
675.000.000
|
675.000.000
|
0
|
540 day
|
|
142
|
Trocar nhựa sử dụng 1 lần
|
1.390.000.000
|
1.390.000.000
|
0
|
540 day
|
|
143
|
Van động mạch chủ ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo
|
1.720.000.000
|
1.720.000.000
|
0
|
540 day
|
|
144
|
Van động mạch chủ sinh học có khung mềm
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
540 day
|
|
145
|
Van hai lá cơ học gờ nổi
|
289.500.000
|
289.500.000
|
0
|
540 day
|
|
146
|
Van hai lá ngoại tâm mạc sinh học nhân tạo
|
1.720.000.000
|
1.720.000.000
|
0
|
540 day
|
|
147
|
Van hai lá sinh học
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
540 day
|
|
148
|
Van hai lá sinh học có khung mềm
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
540 day
|
|
149
|
Van hai lá sinh học gồm ba lá van riêng biệt
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
540 day
|
|
150
|
Van tim cơ học động mạch chủ chất liệu carbon nhiệt phân tinh khiết
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
540 day
|
|
151
|
Van tim hai lá chất liệu carbon nhiệt phân, độ chênh áp thấp
|
1.035.000.000
|
1.035.000.000
|
0
|
540 day
|
|
152
|
Van tim nhân tạo cơ học động mạch chủ/hai lá
|
288.391.000
|
288.391.000
|
0
|
540 day
|
|
153
|
Van tim nhân tạo cơ học hai lá
|
398.000.000
|
398.000.000
|
0
|
540 day
|
|
154
|
Van tim nhân tạo động mạch chủ
|
398.000.000
|
398.000.000
|
0
|
540 day
|
|
155
|
Van tim nhân tạo sinh học động mạch chủ không cần khâu
|
383.820.000
|
383.820.000
|
0
|
540 day
|
|
156
|
Van tim sinh học động mạch chủ màng ngoài tim bò, có khung mở tự động
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
540 day
|
|
157
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu (10cm x 8cm)
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
540 day
|
|
158
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu trong phẫu thuật sọ não
|
2.640.000.000
|
2.640.000.000
|
0
|
540 day
|
|
159
|
Vỏ đỡ niệu quản cho nội soi tán sỏi ống mềm
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
540 day
|
|
160
|
Vỏ que nong
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
540 day
|
|
161
|
Vỏ que nong 2 kênh dùng cho tán sỏi qua da
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
540 day
|
|
162
|
Vòng căng bao
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
540 day
|
|
163
|
Vòng van 2 lá 3D
|
87.500.000
|
87.500.000
|
0
|
540 day
|
|
164
|
Vòng van 3 lá 3D
|
58.200.000
|
58.200.000
|
0
|
540 day
|
|
165
|
Vòng van hai lá loại nửa cứng nửa mềm
|
173.910.000
|
173.910.000
|
0
|
540 day
|
|
166
|
Vòng van hai lá sinh học
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
540 day
|
|
167
|
Vòng van tim nhân tạo ba lá loại bán cứng, vòng mở
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
540 day
|
|
168
|
Vòng van tim nhân tạo hai lá loại bán cứng, vòng mở
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
540 day
|
|
169
|
Vòng van tim nhân tạo loại mềm
|
139.800.000
|
139.800.000
|
0
|
540 day
|
|
170
|
Xốp cầm máu các loại
|
1.074.000.000
|
1.074.000.000
|
0
|
540 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor :
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding :
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.