Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
P001-Khung động mạch vành (stent) có phủ thuốc có trộn với polymer tự tiêu.
|
4.050.000.000
|
4.050.000.000
|
0
|
24 month
|
|
2
|
P002-Khung động mạch vành bằng kim loại, có sử dụng với dẫn xuất tế bào gốc hoặc công nghệ sinh học.
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
3
|
P003-Khung giá đỡ stent động mạch vành 2 đường kính
|
3.600.000.000
|
3.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
4
|
P004-Bóng nong động mạch vạch loại áp lực thường, đầu tip nhỏ
|
8.280.000.000
|
8.280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
5
|
P005-Bóng nong động mạch vạch loại áp lực cao, đầu típ nhỏ
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
0
|
24 month
|
|
6
|
P006-Bóng nong động mạch vành, loại áp lực cao, chống trơn trượt.
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
7
|
P007-Bóng nong động mạch vành chuyên dụng có gắn dây hợp kim xoắn.
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
8
|
P008-Bóng nong động mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel liều lượng thấp
|
4.050.000.000
|
4.050.000.000
|
0
|
24 month
|
|
9
|
P009-Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
358.000.000
|
358.000.000
|
0
|
24 month
|
|
10
|
P010-Catheter chụp buồng tim có đánh dấu cỡ 4F-5F
|
214.000.000
|
214.000.000
|
0
|
24 month
|
|
11
|
P011-Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại hỗ trợ cao (extra support), lõi bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
|
866.400.000
|
866.400.000
|
0
|
24 month
|
|
12
|
P012-Ống thông trợ giúp can thiệp mạch vành (guiding catheter), có van cầm máu.
|
27.600.000
|
27.600.000
|
0
|
24 month
|
|
13
|
P013-Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (chủ chậu) dùng cho các tổn thương phức tạp
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
24 month
|
|
14
|
P014-Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (chủ chậu). Chiều dài khung tối đa ≥ 60 mm
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
24 month
|
|
15
|
P015-Khung giá đỡ ngoại vi tự nở có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu
|
345.300.000
|
345.300.000
|
0
|
24 month
|
|
16
|
P016-Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...) phủ thuốc
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
24 month
|
|
17
|
P017-Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo ...). Tương thích dây dẫn 0.035"
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
24 month
|
|
18
|
P018-Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo ...) Tương thích dây dẫn 0.018"
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
19
|
P019-Khung giá đỡ ngoại vi nở trên bóng
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
24 month
|
|
20
|
P020-Khung giá đỡ ngoại vi nở trên bóng, kích cỡ đa dạng, tương thích dây dẫn 0.035"
|
221.000.000
|
221.000.000
|
0
|
24 month
|
|
21
|
P021-Khung giá đỡ (stent) tự nở để điều trị các bệnh lý tắc mạch máu
|
1.610.000.000
|
1.610.000.000
|
0
|
24 month
|
|
22
|
P022-Khung giá đỡ (stent) động mạch thận.
|
179.000.000
|
179.000.000
|
0
|
24 month
|
|
23
|
P023-Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch
|
93.000.000
|
93.000.000
|
0
|
24 month
|
|
24
|
P024-Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.018"
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
25
|
P025-Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.035"
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
24 month
|
|
26
|
P026-Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu).
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
24 month
|
|
27
|
P027-Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.035"
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
28
|
P028-Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.018"
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
29
|
P029-Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.035"
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
30
|
P030-Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.018"
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
31
|
P031-Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối) phù hợp tổn thương phức tạp. Chiều dài bóng tối đa ≥ 200 mm.
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
24 month
|
|
32
|
P032-Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.018"
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
33
|
P033-Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.014"
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
24 month
|
|
34
|
P034-Bóng nong mạch máu ngoại biên đường kính lớn
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
24 month
|
|
35
|
P035-Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu),có phủ thuốc Paclitaxel.Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm.
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
24 month
|
|
36
|
P036-Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu), có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035"
|
92.475.000
|
92.475.000
|
0
|
24 month
|
|
37
|
P037-Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi), có phủ thuốc Paclitaxel. Chiều dài bóng tối đa ≥ 120 mm.
|
875.000.000
|
875.000.000
|
0
|
24 month
|
|
38
|
P038-Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi),có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035"
|
184.950.000
|
184.950.000
|
0
|
24 month
|
|
39
|
P039-Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi),có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.018"
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
24 month
|
|
40
|
P040-Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel. Chiều dài bóng tối đa ≥ 120 mm, tương thích dây dẫn 0.018"
|
462.375.000
|
462.375.000
|
0
|
24 month
|
|
41
|
P041-Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel.
|
369.900.000
|
369.900.000
|
0
|
24 month
|
|
42
|
P042-Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
43
|
P043-Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp CTO mạch ngoại biên
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
44
|
P044-Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên, phủ Silicone
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
24 month
|
|
45
|
P045-Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên, loại ái nước
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
46
|
P046-Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên, loại ái nước, phủ polymer.
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
47
|
P047-Dây dẫn can thiệp động mạch ngoại biên (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥ 30 gf, có phủ lớp ái nước.
|
28.250.000
|
28.250.000
|
0
|
24 month
|
|
48
|
P048-Dây dẫn can thiệp động mạch ngoại biên (guide wire), loại dùng cho trường hợp đi dưới lớp nội mạc mạch máu, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥ 3.0 gf, có phủ lớp polymer.
|
28.250.000
|
28.250.000
|
0
|
24 month
|
|
49
|
P049-Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
24 month
|
|
50
|
P050-Ống thông trợ giúp can thiệp mạch chi, có van khóa cầm máu
|
607.500.000
|
607.500.000
|
0
|
24 month
|
|
51
|
P051-Ống thông trợ giúp can thiệp mạch ngoại vi đầu mềm (Guiding Catheter)
|
53.000.000
|
53.000.000
|
0
|
24 month
|
|
52
|
P052-Vi ống thông hỗ trợ trong can thiệp tắc hoàn toàn mãn tính (CTO) mạch ngoại vi đầu xa phủ hydrophilic
|
329.000.000
|
329.000.000
|
0
|
24 month
|
|
53
|
P053-Bộ dụng cụ hút huyết khối ngoại biên dành cho các mạch máu lớn
|
14.340.000
|
14.340.000
|
0
|
24 month
|
|
54
|
P054-Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch ngoại biên.
|
21.510.000
|
21.510.000
|
0
|
24 month
|
|
55
|
P055-Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch ngoại biên (bao gồm : đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt)
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
24 month
|
|
56
|
P056-Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng (Bao gồm 01 thân chính và 02 đoạn nối phụ).
|
3.280.000.000
|
3.280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
57
|
P057-Stent (Khung giá đỡ) tự nở,có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu.
|
269.750.000
|
269.750.000
|
0
|
24 month
|
|
58
|
P058-Bóng đối xung động mạch chủ (Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ)
|
1.144.500.000
|
1.144.500.000
|
0
|
24 month
|
|
59
|
P059-Bộ dụng cụ mở đường vào loại lớn dùng cho can thiệp các mạch máu lớn và cấu trúc tim.
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
24 month
|
|
60
|
P060-Dây dẫn can thiệp loại rất cứng, dùng cho can thiệp mạch máu hoặc can thiệp động mạch chủ
|
58.750.000
|
58.750.000
|
0
|
24 month
|
|
61
|
P061-Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), dạng khung kim loại tự nở.
|
2.925.000.000
|
2.925.000.000
|
0
|
24 month
|
|
62
|
P062-Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng. Khung bằng chất liệu hợp kim Cobalt
|
6.850.000.000
|
6.850.000.000
|
0
|
24 month
|
|
63
|
P063-Bộ dụng cụ thay van 2 lá qua da
|
7.300.000.000
|
7.300.000.000
|
0
|
24 month
|
|
64
|
P064-Stent gắn trên bóng để điều trị bệnh lý động mạch chủ, có thể nong rộng kích cỡ theo thời gian.
|
138.120.000
|
138.120.000
|
0
|
24 month
|
|
65
|
P065-Stent có màng bọc (covered stent) gắn trên bóng để điều trị bệnh lý động mạch chủ và các nhánh lớn
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
66
|
P066-Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi, có 2 lớp (bóng trong bóng)
|
218.295.000
|
218.295.000
|
0
|
24 month
|
|
67
|
P067-Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi.
|
218.295.000
|
218.295.000
|
0
|
24 month
|
|
68
|
P068-Bộ dụng cụ bít ống động mạch
|
625.000.000
|
625.000.000
|
0
|
24 month
|
|
69
|
P069-Bộ dụng cụ bít ống động mạch, loại dù 2 cánh
|
201.600.000
|
201.600.000
|
0
|
24 month
|
|
70
|
P070-Bộ dù đóng ống động mạch, loại dù hình thuôn ngược.
|
37.800.000
|
37.800.000
|
0
|
24 month
|
|
71
|
P071-Bộ coil bít ống động mạch loại gắn và tháo được khỏi que thả (bao gồm cả bộ thả coil và catheter thả coil).
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
72
|
P072-Bộ dụng cụ bít thông liên nhĩ, cơ chế thả dù bằng tháo xoắn
|
974.750.000
|
974.750.000
|
0
|
24 month
|
|
73
|
P073-Bộ dụng cụ để đóng lỗ bầu dục
|
836.250.000
|
836.250.000
|
0
|
24 month
|
|
74
|
P074-Bộ dụng cụ để đóng lỗ bầu dục, dù có lớp phủ tương thích sinh học
|
278.750.000
|
278.750.000
|
0
|
24 month
|
|
75
|
P075-Bộ dụng cụ bít thông liên thất
|
389.900.000
|
389.900.000
|
0
|
24 month
|
|
76
|
P076-Bộ coil bít lỗ thông liên thất các loại loại gắn và tháo được khỏi que thả (bao gồm cả bộ thả coil và catheter các loại).
|
139.347.000
|
139.347.000
|
0
|
24 month
|
|
77
|
P077-Coil bít các đường dò bất thường
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
24 month
|
|
78
|
P078-Bóng nong phá vách liên nhĩ.
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
24 month
|
|
79
|
P079-Bộ dụng cụ thay van động mạch phổi qua da
|
1.164.000.000
|
1.164.000.000
|
0
|
24 month
|
|
80
|
P080-Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ, các cỡ.
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
24 month
|
|
81
|
P081-Dây dẫn cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh
|
47.000.000
|
47.000.000
|
0
|
24 month
|
|
82
|
P082-Bộ dụng cụ điều trị suy tĩnh mạch nông chi dưới
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
24 month
|
|
83
|
P083-Ống thông (catheter) laser điều trị suy tĩnh mạch hiển bé
|
140.250.000
|
140.250.000
|
0
|
24 month
|
|
84
|
P084-Ống thông (catheter) RF điều trị tĩnh mạch hiển lớn
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
24 month
|
|
85
|
P085-Bộ kim chọc mạch máu loại 21G
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
86
|
P086-Kim chọc mạch để tạo đường vào
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
24 month
|
|
87
|
P087-Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
24 month
|
|
88
|
P088-Dụng cụ mở đường vào động mạch quay, có kèm kim luồn.
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
24 month
|
|
89
|
P089-Băng cầm máu sau can thiệp
|
492.500.000
|
492.500.000
|
0
|
24 month
|
|
90
|
P090-Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp, loại có nút collagen
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
24 month
|
|
91
|
P091-Dây dẫn đường cho catheter, lõi thép.
|
17.980.000
|
17.980.000
|
0
|
24 month
|
|
92
|
P092-Dây dẫn đường cho catheter bằng kim loại
|
29.500.000
|
29.500.000
|
0
|
24 month
|
|
93
|
P093-Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
24 month
|
|
94
|
P094-Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước loại 2
|
787.500.000
|
787.500.000
|
0
|
24 month
|
|
95
|
P095-Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
24 month
|
|
96
|
P096-Bộ dụng cụ nhận cảm huyết động xâm lấn 1 đường tương thích với hệ thống máy chụp mạch
|
220.000.000
|
220.000.000
|
0
|
24 month
|
|
97
|
P097-Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
24 month
|
|
98
|
P098-Kẹp sinh thiết cơ tim qua đường ống thông.
|
73.445.000
|
73.445.000
|
0
|
24 month
|
|
99
|
P099-Ống thông trợ giúp can thiệp thần kinh đầu siêu mềm chuyên dụng cỡ < 4.5Fr
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
24 month
|
|
100
|
P100-Ống thông dẫn đường kép can thiệp thần kinh
|
598.000.000
|
598.000.000
|
0
|
24 month
|
|
101
|
P101-Ống thông gắn bóng trợ giúp can thiệp thần kinh lấy huyết khối
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
102
|
P102-Vi ống thông mạch não có 2 vị trí đánh dấu đầu xa thả coils, đường kính đầu xa ≤ 1.6Fr, tương thích DMSO
|
590.000.000
|
590.000.000
|
0
|
24 month
|
|
103
|
P103-Vi ống thông mạch não đường kính ngoài đầu xa từ 1.7-2.3Fr phù hợp với Stent lấy huyết khối
|
915.000.000
|
915.000.000
|
0
|
24 month
|
|
104
|
P104-Vi dây dẫn dùng cho mạch ngoài sọ, đường kính 0.016"
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
105
|
P105-Bóng chẹn cố túi phình mạch não vị trí ngã ba mạch các cỡ, loại 2 nòng
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
24 month
|
|
106
|
P106-Bóng nong mạch nội sọ, đường kính các cỡ
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
24 month
|
|
107
|
P107-Chất tắc dùng nhanh trong mạch thần kinh, không dính vi ống thông loại ≤ 1ml
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
24 month
|
|
108
|
P108-Chất tắc mạch dạng lỏng không dính vi ống thông
|
174.940.000
|
174.940.000
|
0
|
24 month
|
|
109
|
P109-Chất tắc mạch đông vón nhanh n-Butyl Cyanoarylanter n-BCA
|
42.540.750
|
42.540.750
|
0
|
24 month
|
|
110
|
P110-Vòng xoắn kim loại mạch thần kinh, loại tiêu chuẩn, lọai 3D các cỡ
|
4.600.000.000
|
4.600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
111
|
P111-Stent lấy huyết khối mạch não đường kính ≤ 3mm, dài các cỡ
|
1.206.000.000
|
1.206.000.000
|
0
|
24 month
|
|
112
|
P112-Stent động mạch cảnh ngoài sọ hai đầu khác nhau
|
1.325.000.000
|
1.325.000.000
|
0
|
24 month
|
|
113
|
P113-Dụng cụ lấy dị vật dạng thòng lọng cỡ nhỏ, đường kính từ 2mm đến 7mm
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
24 month
|
|
114
|
P114-Dụng cụ lấy dị vật 3 vòng cỡ nhỏ, kích thước từ 2mm đến 8mm
|
42.075.000
|
42.075.000
|
0
|
24 month
|
|
115
|
P115-Dụng cụ đón huyết khối mạch cảnh
|
609.000.000
|
609.000.000
|
0
|
24 month
|
|
116
|
P116-Vi ống thông can thiệp mạch tạng/ngoại biên, cỡ 1.8F
|
749.700.000
|
749.700.000
|
0
|
24 month
|
|
117
|
P117-Vi ống thông can thiệp mạch tạng/ngoại biên cỡ từ 1.9F đến 2.0F
|
749.700.000
|
749.700.000
|
0
|
24 month
|
|
118
|
P118-Vi ống thông can thiệp mạch tạng/ngoại biên cỡ 2.1F đến 2.5F
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
24 month
|
|
119
|
P119-Vi ống thông đồng trục gồm cả vi dây dẫn mạch gan/ngoại biên cỡ 2.4-2.8F
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
24 month
|
|
120
|
P120-Vi ống thông mạch gan, mạch tạng có gắn bóng
|
137.500.000
|
137.500.000
|
0
|
24 month
|
|
121
|
P121-Vi dây dẫn ngoại biên, phù hợp cho mạch tạng, đường kính từ 0,010"-0,014"
|
268.800.000
|
268.800.000
|
0
|
24 month
|
|
122
|
P122-Vi dây dẫn phù hợp cho mạch chi, đường kính tối thiểu 0,014"
|
292.000.000
|
292.000.000
|
0
|
24 month
|
|
123
|
P123-Vi dây dẫn phù hợp cho mạch chi, đường kính tối thiểu 0,018"
|
28.900.000
|
28.900.000
|
0
|
24 month
|
|
124
|
P124-Dây dẫn can thiệp cỡ 0.035" hoặc 0.038", loại cứng dạng Amplatz
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
24 month
|
|
125
|
P125-Bóng nong can thiệp động mạch ngoại vi, trên dây dẫn 0,014"-0,018"
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
24 month
|
|
126
|
P126-Chất gây dính tắc mạch chuyên dụng điều trị tĩnh mạch
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
24 month
|
|
127
|
P127-Vật liệu nút mạch có tải thuốc các cỡ ≤ 300µm
|
3.200.000.000
|
3.200.000.000
|
0
|
24 month
|
|
128
|
P128-Vật liệu nút mạch có tải thuốc các cỡ > 300µm
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
24 month
|
|
129
|
P129-Vật liệu nút mạch không tải thuốc, các cỡ ≤ 500µm
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
130
|
P130-Vật liệu nút mạch không tải thuốc, các cỡ > 500µm
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
131
|
P131-Hạt nút mạch PVA kích cỡ từ 40µm đến 1200 µm
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
24 month
|
|
132
|
P132-Vật liệu nút mạch tạm thời Spongel dạng hạt các cỡ ≤ 1400 µm
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
24 month
|
|
133
|
P133-Vật liệu nút mạch tạm thời Spongel dạng miếng
|
7.476.000
|
7.476.000
|
0
|
24 month
|
|
134
|
P134-Vòng xoắn kim loại có phủ lông, các cỡ, thả bằng cán đẩy
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
24 month
|
|
135
|
P135-Vòng xoắn kim loại ngoại biên lõi trần thả có kiểm soát
|
1.900.000.000
|
1.900.000.000
|
0
|
24 month
|
|
136
|
P136-Dù bít gây tắc mạch đơn lớp, phù hợp tắc mạch đoạn ngắn
|
107.000.000
|
107.000.000
|
0
|
24 month
|
|
137
|
P137-Dù bít gây tắc mạch đơn lớp, phù hợp tắc mạch đoạn dài
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 month
|
|
138
|
P138-Dù nút mạch loại nhỏ có màng phủ, đi trong vi ống thông
|
172.000.000
|
172.000.000
|
0
|
24 month
|
|
139
|
P139-Stent ngoại biên có màng bao phủ, các cỡ
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
24 month
|
|
140
|
P140-Stent mạch ngoại biên bung bằng bóng, các cỡ
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
24 month
|
|
141
|
P141-Stent mạch ngoại biên tự bung không màng phủ
|
155.000.000
|
155.000.000
|
0
|
24 month
|
|
142
|
P142-Stent ngoại biên có màng bao phủ bán phần,các cỡ
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
24 month
|
|
143
|
P143-Ống thông kèm dây dân RF nội mạch
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
24 month
|
|
144
|
P144-Bộ dụng cụ đốt laser nội mạch gồm: kim, ống nong, dây dẫn, dây đốt laser
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
24 month
|
|
145
|
P145-Bộ dụ cụ chuyên dụng chọc mở đường vào dẫn lưu
|
31.200.000
|
31.200.000
|
0
|
24 month
|
|
146
|
P146-Ống dẫn lưu đuôi lợn các cỡ
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
24 month
|
|
147
|
P147-Ống dẫn lưu dường mật qua da hai đầu, có khoá, các cỡ
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
24 month
|
|
148
|
P148-Bộ kim chọc mạch máu siêu nhỏ
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
24 month
|
|
149
|
P149-Bộ kim đốt sóng đơn RF cho gan và tạng sâu có điều chỉnh đầu đốt
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
24 month
|
|
150
|
P150-Bộ kim đốt sóng cao tần cho tuyến giáp và tạng nông
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
151
|
P151-Bộ kim đốt sóng cao tần bộ chùm 2-3 kim
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
24 month
|
|
152
|
P152-Bộ kim đốt vi sóng gan và các tạng khác
|
509.985.000
|
509.985.000
|
0
|
24 month
|
|
153
|
P153-Kim hút chân không các cỡ tương thích cộng hưởng từ
|
59.850.000
|
59.850.000
|
0
|
24 month
|
|
154
|
P154-Bộ kim chọc sinh thiết gan qua đường tĩnh mạch cảnh
|
89.250.000
|
89.250.000
|
0
|
24 month
|
|
155
|
P155-Bộ kim chọc hỗ trợ can thiệp thông nối tĩnh mạch cửa chủ (TIPS)
|
124.950.000
|
124.950.000
|
0
|
24 month
|
|
156
|
P156-Bộ kim đốt sóng cao tần cho gan và tạng sâu không điều chỉnh đầu đốt
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
24 month
|
|
157
|
P157-Ống thông bể thận – niệu quản JJ
|
3.615.000
|
3.615.000
|
0
|
24 month
|
|
158
|
P158-Stent đường mật qua da có màng phủ
|
380.000.000
|
380.000.000
|
0
|
24 month
|
|
159
|
P159-Stent đường mật qua da có không màng phủ
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
24 month
|
|
160
|
P160-Stent niệu quản kim loại
|
125.000.000
|
125.000.000
|
0
|
24 month
|
|
161
|
P161-Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay các cỡ
|
33.450.000
|
33.450.000
|
0
|
24 month
|
|
162
|
P162-Bộ dụng cụ mở đường vào lòng mạch loại ngắn khoảng từ 5cm đến 25cm, các cỡ từ 4 đến 9F không gồm kim chọc
|
183.750.000
|
183.750.000
|
0
|
24 month
|
|
163
|
P163-Bộ dụng cụ mở đường vào lòng mạch loại ngắn khoảng từ 5cm đến 25cm, các cỡ từ 4 đến 9F gồm: Kim chọc, dây dẫn, xi lanh, và ống đặt lòng mạch kèm nong đồng trục
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
24 month
|
|
164
|
P164-Dụng cụ mở đường vào lòng mạch, các cỡ từ 4-5F, loại dài từ 45cm đến 90cm, các kiểu đầu thẳng và cong
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
24 month
|
|
165
|
P165-Dụng cụ mở đường vào lòng mạch, các cỡ từ 6-8Fr, loại dài từ 45-90cm
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
24 month
|
|
166
|
P166-Dụng cụ mở đường vào lòng mạch, các cỡ từ 9-10Fr, độ dài từ 45-90cm
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
24 month
|
|
167
|
P167-Ống thông chẩn đoán và can thiệp các cỡ, các loại đầu cong, dài khác nhau
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
24 month
|
|
168
|
P168-Ống thông chuyên dùng hỗ trợ chẩn đoán và can thiệp mạch tạng và mạch ngoại vi loại RH
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
24 month
|
|
169
|
P169-Dây dẫn các cỡ ≥ 0,035", có lớp áo bọc ái nước chụp mạch dài 150 cm, đầu thẳng và cong uốn sẵn
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
24 month
|
|
170
|
P170-Dây dẫn cỡ ≥ 0.035', có lớp bọc ái nước chụp mạch, dài khoảng 250-300cm
|
89.400.000
|
89.400.000
|
0
|
24 month
|
|
171
|
P171-Bộ phận kết nỗi chữ Y loại dầu xoay không dây
|
56.700.000
|
56.700.000
|
0
|
24 month
|
|
172
|
P172-Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao dài 15-30cm
|
5.880.000
|
5.880.000
|
0
|
24 month
|
|
173
|
P173-Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao dài 30-250cm
|
19.600.000
|
19.600.000
|
0
|
24 month
|
|
174
|
P174-Bơm tiêm đầu xoáy các loại
|
12.726.000
|
12.726.000
|
0
|
24 month
|
|
175
|
P175-Bộ bơm áp lực
|
11.182.500
|
11.182.500
|
0
|
24 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện Đại học Y Dược - Cơ sở Linh Đàm:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.