Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Xe tải có gắn cẩu tự hành công suất ≥ 5T |
3 |
2 |
Máy trộn bê tông |
3 |
3 |
Máy hàn điện |
3 |
4 |
Đầm cóc |
3 |
5 |
Máy tời cáp |
3 |
1 |
Mạch vòng 22kV giữa lộ 471 trạm 110kV Thanh Thủy và 473 trạm 110kV Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ |
||||
2 |
Phần vật tư A cấp nhà thầu lắp đặt |
||||
3 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV |
3 |
quả |
||
4 |
Dây AC 70/11 XLPE2.5/HDPE 22kV |
96 |
m |
||
5 |
Dây AC 150/24 XLPE2.5/HDPE 22kV |
30 |
m |
||
6 |
Mua sắm thiết bị |
||||
7 |
Cầu dao cách ly 3 pha 22kV ngoài đường dây (chém ngang) - 630A |
9 |
bộ |
||
8 |
Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 |
7010 |
m |
||
9 |
Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-35 |
242 |
m |
||
10 |
Sứ đứng gốm 22kV + ty sứ (bao gồm cả đấu nối hotline) |
162 |
Quả |
||
11 |
Chuỗi đỡ Polymer 22kV + Phụ kiện (bao gồm cả đấu nối hotline) |
36 |
Chuỗi |
||
12 |
Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện |
117 |
Bộ |
||
13 |
Chuỗi néo kép Polymer 22kV + Phụ kiện |
24 |
Bộ |
||
14 |
Recloser 22kV/630A (đã bao gồm tủ điều khiển, giá đỡ, cáp điều khiển, kẹp cực) |
4 |
Máy |
||
15 |
Cầu dao phụ tải LBS 22kV/630A (đã bao gồm tủ điều khiển, giá đỡ, cáp điều khiển, kẹp cực) |
1 |
Máy |
||
16 |
Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời ngâm dầu 22/0,22kV-100VA |
8 |
Máy |
||
17 |
Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV |
30 |
quả |
||
18 |
Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer |
16 |
Cái |
||
19 |
Dây AC 150/24 XLPE2.5/HDPE 22kV |
132 |
m |
||
20 |
Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2,5-0,6/1kV |
80 |
m |
||
21 |
Lắp đặt thiết bị |
||||
22 |
Lắp đặt Cầu dao cách ly 3 pha 22kV ngoài đường dây (chém ngang) - 630A |
9 |
bộ |
||
23 |
Lắp đặt Dây nhôm lõi thép ACSR-120/19 |
7010 |
m |
||
24 |
Lắp đặt Dây dẫn bọc đấu chống sét van Cu/PVC-35 |
242 |
m |
||
25 |
Lắp đặt Sứ đứng gốm 22kV + ty sứ (bao gồm cả đấu nối hotline) |
162 |
Quả |
||
26 |
Lắp đặt Chuỗi đỡ Polymer 22kV + Phụ kiện (bao gồm cả đấu nối hotline) |
36 |
Chuỗi |
||
27 |
Lắp đặt Chuỗi néo Polymer 22kV + Phụ kiện |
117 |
Bộ |
||
28 |
Lắp đặt Chuỗi néo kép Polymer 22kV + Phụ kiện |
24 |
Bộ |
||
29 |
Lắp đặt Recloser 22kV/630A (đã bao gồm tủ điều khiển, giá đỡ, cáp điều khiển, kẹp cực) |
4 |
Máy |
||
30 |
Lắp đặt Cầu dao phụ tải LBS 22kV/630A (đã bao gồm tủ điều khiển, giá đỡ, cáp điều khiển, kẹp cực) |
1 |
Máy |
||
31 |
Lắp đặt Biến điện áp cấp nguồn 1 pha 2 sứ, ngoài trời ngâm dầu 22/0,22kV-100VA |
8 |
Máy |
||
32 |
Lắp đặt Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV |
30 |
quả |
||
33 |
Lắp đặt Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 1 pha) - Polymer |
16 |
Cái |
||
34 |
Lắp đặt Dây AC 150/24 XLPE2.5/HDPE 22kV |
132 |
m |
||
35 |
Lắp đặt Cáp Cu/XLPE/PVC 2x2,5-0,6/1kV |
80 |
m |
||
36 |
Mua sắm và lắp đặt vật liệu |
||||
37 |
Cột NPC-I-14-190-8,5-TC thi công thủ công |
3 |
Cột |
||
38 |
Cột NPC.I-14-190-11,0-TC thi công thủ công |
3 |
Cột |
||
39 |
Cột NPC-I-16-190-11,0-TC thi công thủ công |
1 |
Cột |
||
40 |
Cột NPC-I-18-190-9,2-TC thi công thủ công |
5 |
Cột |
||
41 |
Cột NPC-I-18-190-11,0-M thi công máy |
6 |
Cột |
||
42 |
Cột NPC-I-18-190-11,0-TC thi công thủ công |
4 |
Cột |
||
43 |
Cột NPC-I-18-190-13,0-M thi công máy |
8 |
Cột |
||
44 |
Cột NPC-I-18-190-13,0-TC thi công thủ công |
10 |
Cột |
||
45 |
Cột NPC-I-20-190-13,0-M thi công máy |
1 |
Cột |
||
46 |
Tiếp địa, RC-2Đ - Phần lắp đặt |
30 |
Bộ |
||
47 |
Tiếp địa, RC-4Đ - Phần lắp đặt |
1 |
Bộ |
||
48 |
Ghế cách điện; GCĐ-1 |
1 |
Bộ |
||
49 |
Xà đỡ thẳng 22kV cột đơn sứ chuỗi tam giác: XĐΔ22-1LT-SC |
3 |
Bộ |
||
50 |
Xà néo 22kV cột đơn sứ chuỗi tam giác: XNΔ22-1LT-SC |
2 |
Bộ |