Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
HẠNG MỤC: THỬA 166 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
2 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
6.2741 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
3 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
3.944 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
4 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
2.3301 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
5 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.1263 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
6 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.216 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
7 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.7296 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
8 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.273 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
9 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.3105 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
10 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
2.6176 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
11 |
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
65.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
12 |
Quét vôi 3 nước trắng |
65.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
13 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.16 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
14 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.216 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
15 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.1561 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
16 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
78.528 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
17 |
Gia công cổng sắt |
0.3076 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
18 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
40.128 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
19 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
5.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
20 |
Gia công cổng sắt |
0.015 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
21 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1.956 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
22 |
Tay khóa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
23 |
Bản lề |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
24 |
Ổ khóa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
25 |
HẠNG MỤC: THỬA 199 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
26 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
9.5274 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
27 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
3.7232 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
28 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
2.6775 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
29 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
0.272 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
30 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
4.5148 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
31 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
0.4515 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.4715 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
33 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
4.5148 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
34 |
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
110.07 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
35 |
Quét vôi 3 nước trắng |
110.07 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
36 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
3.28 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
37 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
0.328 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
38 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
0.309 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
39 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
132.084 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
40 |
Gia công cổng sắt |
0.5557 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
41 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
72.4891 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
42 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
5.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
43 |
Gia công cổng sắt |
0.015 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
44 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
1.956 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
45 |
Tay khóa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
46 |
Bản lề |
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
47 |
Ổ khóa |
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
48 |
HẠNG MỤC: THỬA 504 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 115 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
49 |
Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây |
0.241 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |
||
50 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
0.6971 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Đông Hưng Thuận - Quận 12 - TP. Hồ Chí Minh |
30 |