XL1: Construction

        Watching
Tender ID
Views
4
Contractor selection plan ID
Bidding package name
XL1: Construction
Bidding method
Online bidding
Tender value
205.882.555 VND
Publication date
15:21 22/11/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
649/QĐ-UBND
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
People's Committee of Dong Hung Thuan ward
Approval date
14/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0301448003

DISTRICT 12 PUBLIC SERVICES COMPANY LIMITED

204.417.482 VND 204.417.482 VND 30 day 15/11/2023
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II
0.6971
1m3
Theo quy định tại Chương V
370,000
2
Đắp nền móng công trình bằng thủ công
0.4574
m3
Theo quy định tại Chương V
590,000
3
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40
0.2397
m3
Theo quy định tại Chương V
1,720,000
4
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40
0.2363
m3
Theo quy định tại Chương V
1,870,000
5
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0.024
100m2
Theo quy định tại Chương V
11,970,000
6
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
0.2648
m3
Theo quy định tại Chương V
2,350,000
7
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0.0265
100m2
Theo quy định tại Chương V
12,750,000
8
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.023
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,560,000
9
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
0.2808
m3
Theo quy định tại Chương V
2,370,000
10
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40
14.79
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
11
Quét vôi 3 nước trắng
14.79
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
12
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
0.24
m3
Theo quy định tại Chương V
2,650,000
13
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật
0.024
100m2
Theo quy định tại Chương V
12,990,000
14
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.0283
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,130,000
15
Lắp dựng lưới thép B40.
7.944
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
16
Gia công cổng sắt
0.0295
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,220,000
17
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
3.8448
1m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
18
HẠNG MỤC: THỬA 166 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52
Theo quy định tại Chương V
19
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II
6.2741
1m3
Theo quy định tại Chương V
370,000
20
Đắp nền móng công trình bằng thủ công
3.944
m3
Theo quy định tại Chương V
590,000
21
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40
2.3301
m3
Theo quy định tại Chương V
1,720,000
22
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40
2.1263
m3
Theo quy định tại Chương V
1,870,000
23
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0.216
100m2
Theo quy định tại Chương V
11,970,000
24
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
2.7296
m3
Theo quy định tại Chương V
2,350,000
25
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0.273
100m2
Theo quy định tại Chương V
12,750,000
26
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.3105
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,560,000
27
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
2.6176
m3
Theo quy định tại Chương V
2,370,000
28
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40
65.44
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
29
Quét vôi 3 nước trắng
65.44
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
30
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
2.16
m3
Theo quy định tại Chương V
2,650,000
31
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật
0.216
100m2
Theo quy định tại Chương V
12,990,000
32
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.1561
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,130,000
33
Lắp dựng lưới thép B40.
78.528
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
34
Gia công cổng sắt
0.3076
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,220,000
35
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
40.128
1m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
36
Lắp dựng lưới thép B40.
5.46
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
37
Gia công cổng sắt
0.015
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,220,000
38
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1.956
1m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
39
Tay khóa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
120,000
40
Bản lề
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
10,000
41
Ổ khóa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
120,000
42
HẠNG MỤC: THỬA 199 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11
Theo quy định tại Chương V
43
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II
9.5274
1m3
Theo quy định tại Chương V
370,000
44
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40
3.7232
m3
Theo quy định tại Chương V
1,720,000
45
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40
2.6775
m3
Theo quy định tại Chương V
1,870,000
46
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật
0.272
100m2
Theo quy định tại Chương V
11,970,000
47
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
4.5148
m3
Theo quy định tại Chương V
2,350,000
48
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng
0.4515
100m2
Theo quy định tại Chương V
12,750,000
49
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.4715
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,560,000
50
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40
4.5148
m3
Theo quy định tại Chương V
2,370,000
51
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40
110.07
m2
Theo quy định tại Chương V
90,000
52
Quét vôi 3 nước trắng
110.07
m2
Theo quy định tại Chương V
10,000
53
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40
3.28
m3
Theo quy định tại Chương V
2,650,000
54
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật
0.328
100m2
Theo quy định tại Chương V
12,990,000
55
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m
0.309
tấn
Theo quy định tại Chương V
25,130,000
56
Lắp dựng lưới thép B40.
132.084
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
57
Gia công cổng sắt
0.5557
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,220,000
58
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
72.4891
1m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
59
Lắp dựng lưới thép B40.
5.46
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
60
Gia công cổng sắt
0.015
tấn
Theo quy định tại Chương V
32,220,000
61
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ
1.956
1m2
Theo quy định tại Chương V
50,000
62
Tay khóa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
120,000
63
Bản lề
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
10,000
64
Ổ khóa
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
120,000
65
HẠNG MỤC: THỬA 504 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 115
Theo quy định tại Chương V
66
Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây
0.241
100m2
Theo quy định tại Chương V
300,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second