Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301448003 |
DISTRICT 12 PUBLIC SERVICES COMPANY LIMITED |
204.417.482 VND | 204.417.482 VND | 30 day | 15/11/2023 |
1 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
|
0.6971 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
2 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
|
0.4574 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
590,000 |
||
3 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
|
0.2397 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,720,000 |
||
4 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
0.2363 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,870,000 |
||
5 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
|
0.024 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,970,000 |
||
6 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
0.2648 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,350,000 |
||
7 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
|
0.0265 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,750,000 |
||
8 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
|
0.023 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
25,560,000 |
||
9 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
0.2808 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,370,000 |
||
10 |
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
14.79 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
11 |
Quét vôi 3 nước trắng |
|
14.79 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
12 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
0.24 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,650,000 |
||
13 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
|
0.024 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,990,000 |
||
14 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
|
0.0283 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
25,130,000 |
||
15 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
|
7.944 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
16 |
Gia công cổng sắt |
|
0.0295 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
32,220,000 |
||
17 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
3.8448 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
18 |
HẠNG MỤC: THỬA 166 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 52 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
19 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
|
6.2741 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
20 |
Đắp nền móng công trình bằng thủ công |
|
3.944 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
590,000 |
||
21 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
|
2.3301 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,720,000 |
||
22 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
2.1263 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,870,000 |
||
23 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
|
0.216 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,970,000 |
||
24 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
2.7296 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,350,000 |
||
25 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
|
0.273 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,750,000 |
||
26 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
|
0.3105 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
25,560,000 |
||
27 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
2.6176 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,370,000 |
||
28 |
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
65.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
29 |
Quét vôi 3 nước trắng |
|
65.44 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
30 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
2.16 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,650,000 |
||
31 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
|
0.216 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,990,000 |
||
32 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
|
0.1561 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
25,130,000 |
||
33 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
|
78.528 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
34 |
Gia công cổng sắt |
|
0.3076 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
32,220,000 |
||
35 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
40.128 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
36 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
|
5.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
37 |
Gia công cổng sắt |
|
0.015 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
32,220,000 |
||
38 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1.956 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
39 |
Tay khóa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
40 |
Bản lề |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
41 |
Ổ khóa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
42 |
HẠNG MỤC: THỬA 199 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 11 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
43 |
Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II |
|
9.5274 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
370,000 |
||
44 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 |
|
3.7232 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,720,000 |
||
45 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
2.6775 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,870,000 |
||
46 |
Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật |
|
0.272 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,970,000 |
||
47 |
Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
4.5148 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,350,000 |
||
48 |
Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng |
|
0.4515 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,750,000 |
||
49 |
Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
|
0.4715 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
25,560,000 |
||
50 |
Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 |
|
4.5148 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,370,000 |
||
51 |
Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
110.07 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
90,000 |
||
52 |
Quét vôi 3 nước trắng |
|
110.07 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
53 |
Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
3.28 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,650,000 |
||
54 |
Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật |
|
0.328 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
12,990,000 |
||
55 |
Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m |
|
0.309 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
25,130,000 |
||
56 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
|
132.084 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
57 |
Gia công cổng sắt |
|
0.5557 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
32,220,000 |
||
58 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
72.4891 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
59 |
Lắp dựng lưới thép B40. |
|
5.46 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
60,000 |
||
60 |
Gia công cổng sắt |
|
0.015 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
32,220,000 |
||
61 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
1.956 |
1m2 |
Theo quy định tại Chương V |
50,000 |
||
62 |
Tay khóa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
63 |
Bản lề |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
10,000 |
||
64 |
Ổ khóa |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
120,000 |
||
65 |
HẠNG MỤC: THỬA 504 TỜ BẢN ĐỒ SỐ 115 |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
66 |
Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây |
|
0.241 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
300,000 |