Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500249193 | Phần I - Hóa chất dùng được trên máy miễn dịch Access 2 | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 150 | 80.714.000 | 180 | 2.188.212.600 | 2.188.212.600 | 0 |
| 2 | PP2500249194 | Phần II: Hóa chất dùng được trên máy phân tích sinh hóa AU480 | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 150 | 80.714.000 | 180 | 3.150.527.310 | 3.150.527.310 | 0 |
| vn0201320560 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP LỰC | 150 | 42.049.000 | 180 | 2.224.126.000 | 2.224.126.000 | 0 | |||
| vn0109262282 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI EUROMED | 150 | 37.806.000 | 180 | 3.043.115.000 | 3.043.115.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500249195 | Phần III - Hóa chất dùng được trên máy điện giải ISE 5000 | vn0107634136 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HẢI NAM | 150 | 80.714.000 | 180 | 451.573.500 | 451.573.500 | 0 |
| 4 | PP2500249196 | Phần IV - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Quintus | vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 150 | 21.446.000 | 180 | 936.050.000 | 936.050.000 | 0 |
| 5 | PP2500249197 | Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21 | vn0104873231 | Công ty Cổ Phần Thương Mại và Dịch Vụ Kỹ thuật Tâm Việt | 150 | 4.243.000 | 180 | 352.869.300 | 352.869.300 | 0 |
| vn0103402896 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TPCOM | 150 | 4.243.000 | 180 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn0109953586 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDIVINA | 150 | 4.243.000 | 180 | 259.392.000 | 259.392.000 | 0 | |||
| vn0109317037 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH CÔNG | 150 | 4.243.000 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 150 | 4.243.000 | 180 | 147.060.000 | 147.060.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 4.243.000 | 180 | 235.550.000 | 235.550.000 | 0 | |||
| vn0110072864 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y TẾ DMED | 150 | 4.243.000 | 180 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 | |||
| vn2801416116 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC | 150 | 4.243.000 | 180 | 136.494.120 | 136.494.120 | 0 | |||
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 4.243.000 | 180 | 162.651.915 | 162.651.915 | 0 | |||
| vn0201320560 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI HỢP LỰC | 150 | 42.049.000 | 180 | 171.939.000 | 171.939.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500249198 | Phần VI- Hóa chất dùng được trên máy sinh hóa Biolyser 600 | vn0100985583 | CÔNG TY TNHH VIỆT PHAN | 150 | 21.446.000 | 180 | 851.198.000 | 851.198.000 | 0 |
| 7 | PP2500249199 | Phần VII- Hóa chất dùng được trên máy đông máu THROMBOLIZER COMPACT X | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 3.226.000 | 180 | 268.865.000 | 268.865.000 | 0 |
1. PP2500249197 - Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21
1. PP2500249197 - Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21
1. PP2500249197 - Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21
1. PP2500249194 - Phần II: Hóa chất dùng được trên máy phân tích sinh hóa AU480
1. PP2500249197 - Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21
1. PP2500249197 - Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21
1. PP2500249199 - Phần VII- Hóa chất dùng được trên máy đông máu THROMBOLIZER COMPACT X
1. PP2500249197 - Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21
1. PP2500249193 - Phần I - Hóa chất dùng được trên máy miễn dịch Access 2
2. PP2500249194 - Phần II: Hóa chất dùng được trên máy phân tích sinh hóa AU480
3. PP2500249195 - Phần III - Hóa chất dùng được trên máy điện giải ISE 5000
1. PP2500249197 - Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21
1. PP2500249197 - Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21
1. PP2500249197 - Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21
1. PP2500249194 - Phần II: Hóa chất dùng được trên máy phân tích sinh hóa AU480
2. PP2500249197 - Phần V - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Sysmex - KX21
1. PP2500249196 - Phần IV - Hóa chất dùng được trên máy huyết học Quintus
2. PP2500249198 - Phần VI- Hóa chất dùng được trên máy sinh hóa Biolyser 600