Bidding package: Chemicals

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package: Chemicals
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.200.017.410 VND
Publication date
18:10 09/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1798/QĐ-BVTT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Tue Tinh Hospital
Approval date
09/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0107634136 HAI NAM MEDICAL CO.,LTD 2.639.786.100 2.639.786.100 2 See details
2 vn0201320560 HOP LUC TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED 2.224.126.000 3.150.527.310 1 See details
3 vn0100985583 VIET PHAN COMPANY LIMITED 1.787.248.000 1.787.248.000 2 See details
4 vn2801416116 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM AN PHÚC 136.494.120 353.591.000 1 See details
5 vn0108538481 VIETSTAR MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 268.865.000 268.865.000 1 See details
Total: 5 contractors 7.056.519.220 8.200.017.410 7
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Dung dịch rửa hệ thống máy sinh hóa
15
Can
SPAIN
2
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatinine
50
Hộp
SPAIN
3
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol
20
Hộp
SPAIN
4
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Urea-BUN UV
45
Hộp
SPAIN
5
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
15
Hộp
SPAIN
6
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
22
Hộp
SPAIN
7
Hóa chất dùng cho xét nghiệm a-Amylase Direct
6
Hộp
SPAIN
8
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol HDL Direct
55
Hộp
SPAIN
9
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Protein toàn phần
7
Hộp
SPAIN
10
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Albumin
5
Hộp
SPAIN
11
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase (CK)
5
Hộp
SPAIN
12
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Creatin Kinase-MB (CK-MB)
7
Hộp
SPAIN
13
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm CK-MB
4
Hộp
Hà Lan
14
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin toàn phần
5
Hộp
SPAIN
15
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
6
Hộp
SPAIN
16
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1C-Direct
80
Hộp
SPAIN
17
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường
5
Hộp
SPAIN
18
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý
7
Hộp
SPAIN
19
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm CK-MB
5
Hộp
SPAIN
20
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1
7
Hộp
SPAIN
21
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2
6
Hộp
SPAIN
22
Chất chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người
6
Hộp
SPAIN
23
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT)
6
Hộp
SPAIN
24
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm HbA1C Direct
6
Hộp
SPAIN
25
Chất chuẩn cho xét nghiệm CRP/CRP-hs
6
Hộp
SPAIN
26
Chất chuẩn cho xét nghiệm RHEUMATOID FACTORS (RF)
5
Hộp
SPAIN
27
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1
4
Hộp
SPAIN
28
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2
4
Hộp
SPAIN
29
Hóa chất dùng cho xét nghiệm C-Reactive Protein (CRP)
70
Hộp
SPAIN
30
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Rheumatoid Factors (RF)
5
Hộp
SPAIN
31
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT)
16
Hộp
SPAIN
32
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Glucose
16
Hộp
SPAIN
33
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Alanine Aminotransferase (ALT/GPT)
16
Hộp
SPAIN
34
Hóa chất dùng cho xét nghiệm định lượng Cholesterol LDL Direct
4
Hộp
SPAIN
35
Hóa chất định lượng CEA
6
Hộp
Pháp
36
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CEA
4
Hộp
Pháp
37
Hóa chất định lượng AFP
6
Hộp
Mỹ
38
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng AFP
4
Hộp
Mỹ
39
Hóa chất định lượng Total T3
80
Hộp
Mỹ
40
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Total T3
8
Hộp
Mỹ
41
Hóa chất định lượng Free T4
80
Hộp
Mỹ
42
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng Free T4
8
Hộp
Mỹ
43
Hóa chất định lượng CA 125
6
Hộp
Mỹ
44
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125
4
Hộp
Mỹ
45
Hóa chất định lượng CA 15-3
6
Hộp
Mỹ
46
Chất chuẩn của xét nghiệm định lượng CA 15-3
4
Hộp
Mỹ
47
Hóa chất định lượng CA 19-9
2
Hộp
Mỹ
48
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
2
Hộp
Mỹ
49
Cơ chất phát quang
30
Hộp
Mỹ
50
Dung dịch pha loãng mẫu
5
Hộp
Mỹ
51
Dung dịch rửa dùng cho máy Access 2
80
Hộp
Trung Quốc
52
Hóa chất định lượng total βhCG
8
Hộp
Mỹ
53
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Total βhCG
4
Hộp
Mỹ
54
Hóa chất định lượng hsTnI
4
Hộp
Mỹ
55
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng hsTnI
4
Hộp
Mỹ
56
Hóa chất định lượng TSH
35
Hộp
Mỹ
57
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
6
Hộp
Mỹ
58
Giếng phản ứng dùng cho máy Access 2
120
Hộp
Mỹ
59
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
4
Hộp
Mỹ
60
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
4
Lọ
Mỹ
61
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
4
Lọ
Mỹ
62
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
4
Lọ
Mỹ
63
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng Amylase
6
Hộp
Tây Ban Nha
64
Hóa chất xét nghiệm định lượng Direct Bilirubin
8
Hộp
Tây Ban Nha
65
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng Cholesterol
16
Hộp
Tây Ban Nha
66
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng Glucose
16
Hộp
Tây Ban Nha
67
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng AST/GOT
20
Hộp
Tây Ban Nha
68
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng ALT/GPT
20
Hộp
Tây Ban Nha
69
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng acid Uric
8
Hộp
Tây Ban Nha
70
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng GGT
7
Hộp
Tây Ban Nha
71
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng total Protein
5
Hộp
Tây Ban Nha
72
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng HDL Cholesterol
20
Hộp
Tây Ban Nha
73
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng Triglycerides
15
Hộp
Tây Ban Nha
74
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng Albumin
8
Hộp
Tây Ban Nha
75
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng Creatinine kinase
5
Hộp
Tây Ban Nha
76
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng Creatinine
20
Hộp
Tây Ban Nha
77
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng Creatine Kinase-MB
7
Hộp
Tây Ban Nha
78
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng total Bilirubin
7
Hộp
Tây Ban Nha
79
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng Urea/BUN
25
Hộp
Tây Ban Nha
80
Chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích sinh hóa tự động Multicalibrator CC/H
12
Lọ
Tây Ban Nha
81
Chất hiệu chuẩn mức bình thường dùng cho máy phân tích sinh hóa tự động Human Multisera normal
12
Lọ
Tây Ban Nha
82
Chất hiệu chuẩn mức bất thường dùng cho máy phân tích sinh hóa tự động Human Multisera abnormal
12
Lọ
Tây Ban Nha
83
Chất rửa định kỳ dùng cho máy phân tích sinh hóa tự động
8
Lọ
Tây Ban Nha
84
Chất rửa cuvette dùng cho máy phân tích sinh hóa tự động
6
Lọ
Tây Ban Nha
85
Hóa chất sinh hóa xét nghiệm định lượng RF-Tubidimetric
12
hộp
Tây Ban Nha
86
Hóa chất hiệu chuẩn sinh hóa Plasmatic Protein Control (N-I)
6
hộp
Tây Ban Nha
87
Hóa chất hiệu chuẩn sinh hóa Plasmatic Protein Control (N-II)
6
hộp
Tây Ban Nha
88
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số
45
Hộp
Pháp
89
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
5
Lọ
Pháp
90
Hóa chất kiểm chứng dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
5
Lọ
Pháp
91
Dung dịch pha loãng
100
Bình
Mỹ
92
Dung dịch ly giải, phá vỡ hồng cầu
50
Bình
Mỹ
93
Dung dịch để đếm và định cỡ tế bào
25
Bình
Mỹ
94
Chất thử chuẩn đoán dùng cho máy phân tích huyết học
15
Bộ
Thụy Điển
95
Dung dịch ly giải hồng cầu
50
Lọ
Trung Quốc
96
Dung dịch dùng để pha loãng dùng được trên máy phân tích huyết học
70
Thùng
Trung Quốc
97
Dung dịch kiềm mạnh dùng để rửa hệ thống máy huyết học
5
Hộp
Trung Quốc
98
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức cao
6
Lọ
Hungary
99
Vật liệu kiểm soát mức trung bình xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức trung bình
6
Lọ
Hungary
100
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức thấp
6
Lọ
Hungary
101
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT
30
Hộp
Pháp
102
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT
30
Hộp
Pháp
103
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen
35
Hộp
Pháp
104
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống
15
Hộp
Pháp
105
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1
8
Hộp
Pháp
106
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2
8
Hộp
Pháp
107
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu
140
Thanh
Đức
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second