Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500370238 | Lô 1: Van điều khiển các loại | vn0310911098 | CÔNG TY TNHH SAMSON VIỆT NAM | 90 | 510.000.000 | 120 | 5.716.191.600 | 5.716.191.600 | 0 |
| vn0106067300 | Công ty TNHH Sval quốc tế | 90 | 510.000.000 | 120 | 5.558.685.000 | 5.558.685.000 | 0 | |||
| vn0305821762 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THIỀN SINH THÁI | 90 | 590.000.000 | 120 | 3.921.085.800 | 3.921.085.800 | 0 | |||
| vn0106085878 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LT VIỆT NAM | 90 | 1.180.000.000 | 148 | 6.189.666.000 | 6.189.666.000 | 0 | |||
| vn0314734474 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ANP | 90 | 510.000.000 | 120 | 4.326.556.680 | 4.326.556.680 | 0 | |||
| 2 | PP2500370239 | Lô 2: Van điều khiển thân gang, thép lót | vn0310911098 | CÔNG TY TNHH SAMSON VIỆT NAM | 90 | 510.000.000 | 120 | 5.293.512.000 | 5.293.512.000 | 0 |
| vn0108090489 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ & DỊCH VỤ HÀNG HẢI DẦU KHÍ | 90 | 220.000.000 | 120 | 4.447.244.000 | 4.447.244.000 | 0 | |||
| vn0106085878 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LT VIỆT NAM | 90 | 1.180.000.000 | 148 | 6.586.666.000 | 6.586.666.000 | 0 | |||
| vn0314734474 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ANP | 90 | 510.000.000 | 120 | 4.919.485.320 | 4.919.485.320 | 0 | |||
| 3 | PP2600243016 | Lô 3: Thiết bị đo cơ học | vn0305821762 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ THIỀN SINH THÁI | 90 | 590.000.000 | 120 | 9.033.496.690 | 8.807.659.273 | 2.5 |
| vn0314890466 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐO LƯỜNG EUROVINA | 90 | 300.000.000 | 120 | 5.731.743.600 | 5.731.743.600 | 0 | |||
| 4 | PP2600243017 | Lô 4: Thiết bị đo điện tử | vn0303730904 | Công ty Cổ phần Công nghệ Quỳnh | 90 | 370.000.000 | 120 | 11.188.000.000 | 11.188.000.000 | 0 |
| vn0312346589 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ MINH VIỆT | 90 | 370.000.000 | 120 | 10.029.310.000 | 10.029.310.000 | 0 | |||
| vn0312720807 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT NK | 90 | 370.000.000 | 120 | 11.502.599.140 | 11.502.599.140 | 0 | |||
| vn0102229134 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÀNG HẢI DẦU KHÍ | 90 | 370.000.000 | 120 | 9.884.601.828 | 9.884.601.828 | 0 |
1. PP2600243017 - Lô 4: Thiết bị đo điện tử
1. PP2600243017 - Lô 4: Thiết bị đo điện tử
1. PP2500370238 - Lô 1: Van điều khiển các loại
2. PP2500370239 - Lô 2: Van điều khiển thân gang, thép lót
1. PP2500370239 - Lô 2: Van điều khiển thân gang, thép lót
1. PP2500370238 - Lô 1: Van điều khiển các loại
1. PP2600243017 - Lô 4: Thiết bị đo điện tử
1. PP2500370238 - Lô 1: Van điều khiển các loại
2. PP2600243016 - Lô 3: Thiết bị đo cơ học
1. PP2500370238 - Lô 1: Van điều khiển các loại
2. PP2500370239 - Lô 2: Van điều khiển thân gang, thép lót
1. PP2600243016 - Lô 3: Thiết bị đo cơ học
1. PP2600243017 - Lô 4: Thiết bị đo điện tử
1. PP2500370238 - Lô 1: Van điều khiển các loại
2. PP2500370239 - Lô 2: Van điều khiển thân gang, thép lót
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | ANP TECHNICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |