Bidding package MB-04: Control measuring device

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Bidding package MB-04: Control measuring device
Bidding method
Online bidding
Tender value
40.031.367.000 VND
Estimated price
40.031.367.000 VND
Publication date
20:27 17/08/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1265/QĐ-HCCB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Southern Basic Chemical Joint Stock Company
Approval date
17/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0314734474
0314734474
4.326.556.680
9.875.710.000
1
See details
2
vn0108090489
0108090489
4.447.244.000
7.523.095.000
1
See details
3
vn0314890466
0314890466
5.731.743.600
10.246.889.000
1
See details
4
vn0102229134
0102229134
9.884.601.828
12.385.673.000
1
See details
Total: 4 contractors
24.390.146.108
40.031.367.000
4
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-5202A
PDD300.H.W9.A.1.A.H.2.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
47,830,500
2
Áp kế màng PI-P1832CD.2
PI-P1832CD.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
3
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-D202
PDD300.H.W9.A.1.A.H.2.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.HM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
44,827,020
4
Áp kế màng PI-P1832C
PI-P1832C
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
5
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-D4521A
PDD300.H.W9.A.1.A.H.2.A.H-.D1........CF..LES --> S26FE.H.L2.S.F.SL.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
38,199,600
6
Áp kế màng PI-P1841.2
PI-P1841.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
7
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-D4031A
PDD300.H.W9.A.1.A.H.2.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.SM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
34,859,160
8
Áp kế màng PI-P1841A
PI-P1841A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
9
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-D2110B
PDD300.H.W9.A.1.A.H.2.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.KM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
49,375,980
10
Áp kế màng PI-P1842.2
PI-P1842.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
11
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-D1803A
MW-10-NN0-050-8L
1
Bộ
Japan
71,409,600
12
Áp kế màng PI-P1842A
PI-P1842A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
13
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-D1821B
MW-10-NN0-050-8L
1
Bộ
Japan
71,409,600
14
Áp kế màng PI-P1842B
PI-P1842B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
15
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-D515
PDD300.H.W9.A.1.A.H.2.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
47,830,500
16
Áp kế màng PI-P1843.2
PI-P1843.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
17
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-D507
PDD300.H.W9.A.1.A.H.2.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
47,830,500
18
Áp kế màng PI-P1843A
PI-P1843A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
19
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-D504
PDD300.H.W9.A.1.A.H.2.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
47,830,500
20
Áp kế màng PI-P1843B
PI-P1843B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
21
Công tắc mức dạng phao LS-14-P1800GH
MICROSTART/C
1
Bộ
Italia
3,240,000
22
Áp kế màng PI-P1851.2
PI-P1851.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
23
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu đo pH AT-1101A
Sensor: APS552.P3.J1.K1.D.05-.T1 Transmitter: AWT420.A.1.A1.D1.Y0.Y0.E5-A1...T1.M5
1
Bộ
Sensor: Canada Trans: Anh
52,212,600
24
Áp kế màng PI-P1851A
PI-P1851A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
25
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu đo pH AT-1101B
Sensor: APS552.P3.J1.K1.D.05-.T1 Transmitter: AWT420.A.1.A1.D1.Y0.Y0.E5-A1...T1.M5
1
Bộ
Sensor: Canada Trans: Anh
52,212,600
26
Áp kế màng PI-P1851B
PI-P1851B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
27
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu đo pH AT-31101A
Sensor: APS552.P3.J1.K1.D.05-.T1 Transmitter: AWT420.A.1.A1.D1.Y0.Y0.E5-A1...T1.M5
1
Bộ
Sensor: Canada Trans: Anh
52,212,600
28
Áp kế màng PI-P1852.2
PI-P1852.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
29
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu đo pH AT-31101B
Sensor: APS552.P3.J1.K1.D.05-.T1 Transmitter: AWT420.A.1.A1.D1.Y0.Y0.E5-A1...T1.M5
1
Bộ
Sensor: Canada Trans: Anh
52,212,600
30
Áp kế màng PI-P1852A
PI-P1852A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
31
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu đo pH AT-207D002.2
Sensor: APS552.P3.J1.K1.D.05-.T1 Transmitter: AWT420.A.1.A1.D1.Y0.Y0.E5-A1...T1.M5
1
Bộ
Sensor: Canada Trans: Anh
52,212,600
32
Áp kế màng PI-P1852B
PI-P1852B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
33
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mV AT-207D002.1
Sensor: APS552.R2.J1.K2.D.05-.T1 Transmitter: AWT420.A.1.A1.D1.Y0.Y0.E5-A1...T1.M5
1
Bộ
Sensor: Canada Trans: Anh
53,114,940
34
Áp kế màng PI-P1853A
PI-P1853A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
35
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mV AT-307D002.1
Sensor: APS552.R2.J1.K2.D.05-.T1 Transmitter: AWT420.A.1.A1.D1.Y0.Y0.E5-A1...T1.M5
1
Bộ
Sensor: Canada Trans: Anh
53,114,940
36
Áp kế màng PI-P1853B
PI-P1853B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
37
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu đo pH AT-307D002.2
Sensor: APS552.P3.J1.K1.D.05-.T1 Transmitter: AWT420.A.1.A1.D1.Y0.Y0.E5-A1...T1.M5
1
Bộ
Sensor: Canada Trans: Anh
52,212,600
38
Áp kế màng PI-P1854.2
PI-P1854.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
39
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu đo pH AT-D4026B
Sensor: APS552.P3.J1.K1.D.05-.T1 Transmitter: AWT420.A.1.A1.D1.Y0.Y0.E5-A1...T1.M5
1
Bộ
Sensor: Canada Trans: Anh
52,212,600
40
Áp kế màng PI-P1854A
PI-P1854A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
41
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mV AT-D1813
Sensor: APS552.P3.J1.K1.D.05-.T1 Transmitter: AWT420.A.1.A1.D1.Y0.Y0.E5-A1...T1.M5
1
Bộ
Sensor: Canada Trans: Anh
52,212,600
42
Áp kế màng PI-P1854B
PI-P1854B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
43
Bộ điều khiển nạp mẻ Batch controller
CS2TMA1R4NNNA
1
Bộ
Taiwan
8,820,900
44
Áp kế màng PI-P1861.2
PI-P1861.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
45
Thiết bị đo điểm sương MI-DP801
TK80
1
Bộ
Japan
82,673,584
46
Áp kế màng PI-P1861A
PI-P1861A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
47
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu tỷ trọng DIT-33112
DIMF 2.0
1
Bộ
EU
439,978,176
48
Áp kế màng PI-P1861B
PI-P1861B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
49
Công tắc mức LS-0711
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
50
Áp kế màng PI-P1862A
PI-P1862A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
51
Công tắc mức LS-07D002.3
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
52
Áp kế màng PI-P1862B
PI-P1862B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
53
Công tắc mức LS-207D002.3
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
54
Áp kế màng PI-P1863B
PI-P1863B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
55
Công tắc mức LS-307D002.3
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
56
Áp kế màng PI-P1864A
PI-P1864A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
57
Công tắc mức LS-33111
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
58
Áp kế màng PI-P528A
PI-P528A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
59
Công tắc mức LS-D202
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
60
Áp kế màng PI-P528B
PI-P528B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
61
Công tắc mức LSH-30711
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
62
Áp kế màng PI-P528C
PI-P528C
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
63
Công tắc mức LCA-D4001A
LQ-02-A-P-P-1-1-1-1-10M
1
Bộ
Taiwan
32,503,680
64
Áp kế màng PI-P5010A
PI-P5010A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
65
Công tắc mức LCA-D4031A
LQ-02-A-P-P-1-1-1-1-10M
1
Bộ
Taiwan
32,503,680
66
Áp kế màng PI-P5010B
PI-P5010B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
67
Công tắc mức LS-D4026A
LC30
1
Bộ
EU
71,879,400
68
Áp kế màng PI-P508C
PI-P508C
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
69
Công tắc mức LS-D4026B
LC30
1
Bộ
EU
71,879,400
70
Áp kế màng PI-P515A
PI-P515A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
71
Công tắc mức LSL-D1813
MICROSTART/C
1
Bộ
Italia
3,240,000
72
Áp kế màng PI-P515B
PI-P515B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
73
Công tắc mức LSH-D1813
MICROSTART/C
1
Bộ
Italia
3,240,000
74
Áp kế màng PI-P525A
PI-P525A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
75
Công tắc mức LSH-D525A
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
76
Áp kế màng PI-P525B
PI-P525B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
77
Công tắc mức LSL-D525A
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
78
Áp kế màng PI-P514C
PI-P514C
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
79
Công tắc mức LSH-D525B
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
80
Áp kế màng PI-P527A
PI-P527A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
81
Công tắc mức LSL-D525B
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
82
Áp kế màng PI-P507B
PI-P507B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
83
Công tắc mức LSH-D514A
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
84
Áp kế màng PI-P504B
PI-P504B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
85
Công tắc mức LSH-D514C
LD61
1
Bộ
EU
68,121,000
86
Áp kế màng PI-P514A
PI-P514A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
87
Công tắc mức Hệ bơm thu gom nước thải ngoài nhà
FCM20000-V118DA291003
37
Bộ
Taiwan
750,924
88
Áp kế màng PI-0562A
PI-0562A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
89
Áp kế Bourdon PI-F1201A
PI-F1201A
1
Bộ
CHINA
1,436,400
90
Công tắc áp suất PS-K3
PS-K3
1
Bộ
CHINA
10,195,200
91
Áp kế Bourdon PI-F1201B
PI-F1201B
1
Bộ
CHINA
1,436,400
92
Công tắc áp suất PS-K5
PS-K5
1
Bộ
CHINA
10,195,200
93
Áp kế Bourdon PI-K3
PI-K3
1
Bộ
CHINA
4,266,000
94
Công tắc áp có hiển thị PIS-E807E
PIS-E807E
1
Bộ
CHINA
12,258,000
95
Áp kế Bourdon PI-K5
PI-K5
1
Bộ
CHINA
4,266,000
96
Áp kế Bourdon có tiếp điểm PIS-K4201.4
PIS-K4201.4
1
Bộ
CHINA
11,512,800
97
Áp kế Bourdon PI-K4
PI-K4
1
Bộ
CHINA
4,266,000
98
Áp kế Bourdon có tiếp điểm PIS-K4202A.4
PIS-K4202A.4
1
Bộ
CHINA
11,512,800
99
Áp kế Bourdon PI-DP801A
PI-DP801A
1
Bộ
CHINA
1,900,800
100
Áp kế Bourdon có tiếp điểm PIS-K4221A.1
PIS-K4221A.1
1
Bộ
CHINA
11,512,800
101
Áp kế Bourdon PI-DP801B
PI-DP801B
1
Bộ
CHINA
1,900,800
102
Công tắc áp suất PS-4302.1
PS-4302.1
1
Bộ
CHINA
11,512,800
103
Áp kế Bourdon PI-K4201.1
PI-K4201.1
1
Bộ
CHINA
1,900,800
104
Công tắc áp suất PS-4312
PS-4312
1
Bộ
CHINA
11,512,800
105
Áp kế Bourdon PI-K4201.2
PI-K4201.2
1
Bộ
CHINA
1,900,800
106
Công tắc áp suất PS-4322
PS-4322
1
Bộ
CHINA
11,512,800
107
Áp kế Bourdon PI-K4201.3
PI-K4201.3
1
Bộ
CHINA
1,900,800
108
Công tắc áp suất PSL-1118
PSL-1118
1
Bộ
CHINA
11,610,000
109
Áp kế Bourdon PI-K4202A.1
PI-K4202A.1
1
Bộ
CHINA
1,900,800
110
Công tắc áp suất PSL-31118
PSL-31118
1
Bộ
CHINA
11,610,000
111
Áp kế Bourdon PI-K4202A.2
PI-K4202A.2
1
Bộ
CHINA
1,900,800
112
Công tắc áp suất PSL-31114
PSL-31114
1
Bộ
GERMANY
26,406,000
113
Áp kế Bourdon PI-K4202A.3
PI-K4202A.3
1
Bộ
CHINA
1,900,800
114
Áp kế Bourdon có tiếp điểm PSL-509
PSL-509
1
Bộ
CHINA
11,512,800
115
Áp kế Bourdon PI-P4202A
PI-P4202A
1
Bộ
CHINA
1,900,800
116
Nhiệt kế Bimetal TI-K3
TI-K3
1
Bộ
CHINA
10,864,800
117
Áp kế Bourdon PI-P4201A
PI-P4201A
1
Bộ
CHINA
7,862,400
118
Nhiệt kế Bimetal TI-K5
TI-K5
1
Bộ
CHINA
10,864,800
119
Áp kế Bourdon PI-P4201B
PI-P4201B
1
Bộ
CHINA
7,862,400
120
Nhiệt kế Bimetal TI-K4
TI-K4
1
Bộ
CHINA
10,864,800
121
Áp kế Bourdon PI-P4201C
PI-P4201C
1
Bộ
CHINA
7,862,400
122
Nhiệt kế Bimetal TI-E807E
TI-E807E
1
Bộ
CHINA
20,725,200
123
Áp kế Bourdon PI-P4221A
PI-P4221A
1
Bộ
CHINA
7,862,400
124
Nhiệt kế Bimetal TI-P735
TI-P735
1
Bộ
CHINA
20,725,200
125
Áp kế Bourdon PI-P4221B
PI-P4221B
1
Bộ
CHINA
7,862,400
126
Nhiệt kế Bimetal TI-C731A
TI-C731A
1
Bộ
CHINA
10,864,800
127
Áp kế Bourdon PI-P4221C
PI-P4221C
1
Bộ
CHINA
7,862,400
128
Nhiệt kế Bimetal TI-E731A.1
TI-E731A.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
129
Áp kế Bourdon PI-P4221D
PI-P4221D
1
Bộ
CHINA
7,862,400
130
Nhiệt kế Bimetal TI-E731A.2
TI-E731A.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
131
Áp kế Bourdon PI-4140
PI-4140
1
Bộ
CHINA
2,073,600
132
Nhiệt kế Bimetal TI-E731B.1
TI-E731B.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
133
Áp kế Bourdon PI-4302.1
PI-4302.1
1
Bộ
CHINA
1,900,800
134
Nhiệt kế Bimetal TI-E731B.2
TI-E731B.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
135
Áp kế Bourdon PI-4312
PI-4312
1
Bộ
CHINA
1,900,800
136
Nhiệt kế Bimetal TI-E732.1
TI-E732.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
137
Áp kế Bourdon PI-4322
PI-4322
1
Bộ
CHINA
1,900,800
138
Nhiệt kế Bimetal TI-E732.2
TI-E732.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
139
Áp kế Bourdon PI-V4301A
PI-V4301A
1
Bộ
CHINA
1,900,800
140
Nhiệt kế Bimetal TI-E722B.1
TI-E722B.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
141
Áp kế Bourdon PI-V4301B
PI-V4301B
1
Bộ
CHINA
1,900,800
142
Nhiệt kế Bimetal TI-E72
TI-E72
1
Bộ
CHINA
10,864,800
143
Áp kế Bourdon PI-V4311A
PI-V4311A
1
Bộ
CHINA
1,900,800
144
Nhiệt kế Bimetal TI-E721.2
TI-E721.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
145
Áp kế Bourdon PI-V4311B
PI-V4311B
1
Bộ
CHINA
1,900,800
146
Nhiệt kế Bimetal TI-E733A.2
TI-E733A.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
147
Áp kế Bourdon PI-V4321
PI-V4321
1
Bộ
CHINA
1,900,800
148
Nhiệt kế Bimetal TI-E733B.2
TI-E733B.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
149
Áp kế Bourdon PI-31104
PI-31104
1
Bộ
CHINA
1,900,800
150
Nhiệt kế Bimetal TI-E733C.2
TI-E733C.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
151
Áp kế Bourdon PI-D4521A
PI-D4521A
1
Bộ
CHINA
4,266,000
152
Nhiệt kế Bimetal TI-E733D.2
TI-E733D.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
153
Áp kế Bourdon PI-P4541A
PI-P4541A
1
Bộ
CHINA
4,266,000
154
Nhiệt kế Bimetal TI-E733D.2
TI-E733D.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
155
Áp kế Bourdon PI-K6.2
PI-K6.2
1
Bộ
CHINA
4,266,000
156
Nhiệt kế Bimetal TI-E734.2
TI-E734.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
157
Áp kế Bourdon PI-K1.1
PI-K1.1
1
Bộ
CHINA
4,266,000
158
Nhiệt kế Bimetal TI-C731B
TI-C731B
1
Bộ
CHINA
20,725,200
159
Áp kế Bourdon PI-K2.1
PI-K2.1
1
Bộ
CHINA
4,266,000
160
Nhiệt kế Bimetal TI-C732
TI-C732
1
Bộ
CHINA
20,725,200
161
Áp kế Bourdon PI-P4541B
PI-P4541B
1
Bộ
CHINA
4,266,000
162
Nhiệt kế Bimetal TI-E722A.1
TI-E722A.1
1
Bộ
CHINA
20,725,200
163
Áp kế Bourdon PI-P4531A
PI-P4531A
1
Bộ
CHINA
4,266,000
164
Nhiệt kế Bimetal TI-K4201.1
TI-K4201.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
165
Áp kế Bourdon PI-P4531B
PI-P4531B
1
Bộ
CHINA
4,266,000
166
Nhiệt kế Bimetal TI-K4201.2
TI-K4201.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
167
Áp kế Bourdon PI-K6.1A
PI-K6.1A
1
Bộ
CHINA
4,266,000
168
Nhiệt kế Bimetal TI-K4201.3
TI-K4201.3
1
Bộ
CHINA
10,864,800
169
Áp kế Bourdon PI-P4521A
PI-P4521A
1
Bộ
CHINA
4,266,000
170
Nhiệt kế Bimetal TI-K4201.4
TI-K4201.4
1
Bộ
CHINA
10,864,800
171
Áp kế Bourdon PI-P411_L21A
PI-P411_L21A
1
Bộ
CHINA
7,862,400
172
Nhiệt kế Bimetal TI-K4202A.1
TI-K4202A.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
173
Áp kế Bourdon PI-P411_L21B
PI-P411_L21B
1
Bộ
CHINA
7,862,400
174
Nhiệt kế Bimetal TI-K4202A.2
TI-K4202A.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
175
Áp kế Bourdon PI-P4111C
PI-P4111C
1
Bộ
CHINA
7,862,400
176
Nhiệt kế Bimetal TI-K4202A.3
TI-K4202A.3
1
Bộ
CHINA
10,864,800
177
Áp kế Bourdon PI-P4111F
PI-P4111F
1
Bộ
CHINA
7,862,400
178
Nhiệt kế Bimetal TI-K4202A.4
TI-K4202A.4
1
Bộ
CHINA
10,864,800
179
Áp kế Bourdon PI-P4121A
PI-P4121A
1
Bộ
CHINA
7,862,400
180
Nhiệt kế Bimetal TI-K4202C.3
TI-K4202C.3
1
Bộ
CHINA
10,864,800
181
Áp kế Bourdon PI-P4121C
PI-P4121C
1
Bộ
CHINA
7,862,400
182
Nhiệt kế Bimetal TI-K4221A.1
TI-K4221A.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
183
Áp kế Bourdon PI- P 1540A
PI- P 1540A
1
Bộ
CHINA
7,862,400
184
Nhiệt kế Bimetal TI-K4221A.2
TI-K4221A.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
185
Áp kế Bourdon PI- P 1540B
PI- P 1540B
1
Bộ
CHINA
7,862,400
186
Nhiệt kế Bimetal TI-07C001.1
TI-07C001.1
1
Bộ
CHINA
21,081,600
187
Áp kế Bourdon PI- P 1540C
PI- P 1540C
1
Bộ
CHINA
7,862,400
188
Nhiệt kế Bimetal TI-207C001.1
TI-207C001.1
1
Bộ
CHINA
21,081,600
189
Áp kế Bourdon PI-P1540D
PI-P1540D
1
Bộ
CHINA
7,862,400
190
Nhiệt kế Bimetal TI-307C001.1
TI-307C001.1
1
Bộ
CHINA
21,081,600
191
Áp kế Bourdon PI-1711A
PI-1711A
1
Bộ
CHINA
7,862,400
192
Nhiệt kế Bimetal TI-07E001.1
TI-07E001.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
193
Áp kế Bourdon PI-1711B
PI-1711B
1
Bộ
CHINA
7,862,400
194
Nhiệt kế Bimetal TI-207E001.1
TI-207E001.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
195
Áp kế Bourdon PI-4000A
PI-4000A
1
Bộ
CHINA
1,252,800
196
Nhiệt kế Bimetal TI-307E001.1
TI-307E001.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
197
Áp kế Bourdon PI-4000B
PI-4000B
1
Bộ
CHINA
1,252,800
198
Nhiệt kế Bimetal TI-07E001.2
TI-07E001.2
1
Bộ
CHINA
20,725,200
199
Áp kế Bourdon PI-F4001A.1
PI-F4001A.1
1
Bộ
CHINA
1,252,800
200
Nhiệt kế Bimetal TI-207E001.2
TI-207E001.2
1
Bộ
CHINA
20,725,200
201
Áp kế Bourdon PI-F4001A.2
PI-F4001A.2
1
Bộ
CHINA
1,252,800
202
Nhiệt kế Bimetal TI-30602
TI-30602
1
Bộ
CHINA
20,725,200
203
Áp kế Bourdon PI-F4001B.2
PI-F4001B.2
1
Bộ
CHINA
1,252,800
204
Nhiệt kế Bimetal TI-307E001.2
TI-307E001.2
1
Bộ
CHINA
20,725,200
205
Áp kế Bourdon PI-P4021A.1
PI-P4021A.1
1
Bộ
CHINA
1,252,800
206
Nhiệt kế Bimetal TI-21E001.1
TI-21E001.1
1
Bộ
CHINA
21,081,600
207
Van tự động ON-OFF FV-1202-HCl
Diastar Ten
1
Bộ
Thụy Sĩ
49,433,760
208
Áp kế Bourdon PI-P4021A.2
PI-P4021A.2
1
Bộ
CHINA
1,252,800
209
Nhiệt kế Bimetal TI-21E001.2
TI-21E001.2
1
Bộ
CHINA
21,081,600
210
Van điều khiển tỉ lệ PDV-31152B
V726
1
Bộ
Trung Quốc
128,700,360
211
Áp kế Bourdon PI-P4031C
PI-P4031C
1
Bộ
CHINA
1,252,800
212
Nhiệt kế Bimetal TI-31128
TI-31128
1
Bộ
CHINA
21,686,400
213
Van điều khiển tỉ lệ PV-4133
V726
1
Bộ
Trung Quốc
150,124,320
214
Áp kế Bourdon PI-P4031D
PI-P4031D
1
Bộ
CHINA
1,252,800
215
Nhiệt kế Bimetal TI-E202A
TI-E202A
1
Bộ
CHINA
109,857,600
216
Van điều khiển tỉ lệ PDV-31152A
V726
1
Bộ
Trung Quốc
286,423,560
217
Áp kế Bourdon PI-P4026A
PI-P4026A
1
Bộ
CHINA
7,862,400
218
Nhiệt kế Bimetal TI-E202B
TI-E202B
1
Bộ
CHINA
109,857,600
219
Van điều khiển tỉ lệ QV-207D002.4
V726
1
Bộ
Trung Quốc
103,673,520
220
Áp kế Bourdon PI-P4026B
PI-P4026B
1
Bộ
CHINA
7,862,400
221
Nhiệt kế Bimetal TI-3113
TI-3113
1
Bộ
CHINA
109,857,600
222
Van điều khiển tỉ lệ QV-307D002.4
V726
1
Bộ
Trung Quốc
103,673,520
223
Áp kế Bourdon PI-P4001A
PI-P4001A
1
Bộ
CHINA
7,862,400
224
Nhiệt kế Bimetal TI-33113
TI-33113
1
Bộ
CHINA
109,857,600
225
Van điều khiển tỉ lệ PV-20706
V726
1
Bộ
Trung Quốc
107,863,920
226
Áp kế Bourdon PI-2302A
PI-2302A
1
Bộ
CHINA
4,266,000
227
Nhiệt kế Bimetal TI-31130
TI-31130
1
Bộ
CHINA
147,970,800
228
Van điều khiển tỉ lệ PV-30706
V726
1
Bộ
Trung Quốc
107,863,920
229
Áp kế Bourdon PI-2301A
PI-2301A
1
Bộ
CHINA
4,266,000
230
Nhiệt kế Bimetal TI-33131
TI-33131
1
Bộ
CHINA
109,857,600
231
Van điều khiển tỉ lệ TV-0802
V726
1
Bộ
Trung Quốc
100,030,680
232
Áp kế Bourdon PI-2410B
PI-2410B
1
Bộ
CHINA
4,266,000
233
Nhiệt kế Bimetal TI-32101
TI-32101
1
Bộ
CHINA
21,081,600
234
Van điều khiển tỉ lệ TV-30802
V726
1
Bộ
Trung Quốc
100,030,680
235
Áp kế Bourdon PI-2302C
PI-2302C
1
Bộ
CHINA
4,266,000
236
Nhiệt kế Bimetal TI-32171
TI-32171
1
Bộ
CHINA
21,081,600
237
Van điều khiển tỉ lệ PV-1109
V726
1
Bộ
Trung Quốc
59,611,680
238
Áp kế Bourdon PI-P1710A
PI-P1710A
1
Bộ
CHINA
1,900,800
239
Nhiệt kế Bimetal TI-34107
TI-34107
1
Bộ
CHINA
11,113,200
240
Van điều khiển tỉ lệ PV-1110
V726
1
Bộ
Trung Quốc
59,611,680
241
Áp kế Bourdon PI-P1710C
PI-P1710C
1
Bộ
CHINA
1,900,800
242
Nhiệt kế Bimetal TI-4107
TI-4107
1
Bộ
CHINA
11,113,200
243
Van điều khiển tỉ lệ PV-31106
V726
1
Bộ
Trung Quốc
59,611,680
244
Áp kế Bourdon PI-P1710D
PI-P1710D
1
Bộ
CHINA
1,900,800
245
Nhiệt kế Bimetal TI-34108
TI-34108
1
Bộ
CHINA
11,113,200
246
Van điều khiển tỉ lệ PV-31109
V726
1
Bộ
Trung Quốc
59,611,680
247
Áp kế Bourdon PI-E1710A
PI-E1710A
1
Bộ
CHINA
1,900,800
248
Nhiệt kế Bimetal TI-4108
TI-4108
1
Bộ
CHINA
11,113,200
249
Van điều khiển tỉ lệ PV-31110
V726
1
Bộ
Trung Quốc
59,611,680
250
Áp kế Bourdon E1710C (PI-E1710D)
E1710C (PI-E1710D)
1
Bộ
CHINA
1,900,800
251
Nhiệt kế Bimetal TI-2CW1212
TI-2CW1212
1
Bộ
CHINA
10,681,200
252
Van điều khiển tỉ lệ HV-34102
V726
1
Bộ
Trung Quốc
117,890,640
253
Áp kế Bourdon PI-CP1701
PI-CP1701
1
Bộ
CHINA
1,900,800
254
Nhiệt kế Bimetal TI-2IL1211.1
TI-2IL1211.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
255
Van điều khiển tỉ lệ HV-4102
V726
1
Bộ
Trung Quốc
117,890,640
256
Áp kế Bourdon PI-P525A.Seal
PI-P525A.Seal
1
Bộ
CHINA
1,900,800
257
Nhiệt kế Bimetal TI-2IL1211.2
TI-2IL1211.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
258
Van điều khiển tỉ lệ TV-0632
V726
1
Bộ
Trung Quốc
122,590,800
259
Áp kế Bourdon PI-P525B.Seal
PI-P525B.Seal
1
Bộ
CHINA
1,900,800
260
Nhiệt kế Bimetal TI-K2.1
TI-K2.1
1
Bộ
CHINA
10,864,800
261
Van điều khiển tỉ lệ TV-30632
V726
1
Bộ
Trung Quốc
122,590,800
262
Áp kế Bourdon PI-546
PI-546
1
Bộ
CHINA
1,900,800
263
Nhiệt kế Bimetal TI-K6.2
TI-K6.2
1
Bộ
CHINA
10,864,800
264
Van điều khiển tỉ lệ TV-3125.1
V726
1
Bộ
Trung Quốc
122,590,800
265
Áp kế Bourdon PI-0551A
PI-0551A
1
Bộ
CHINA
1,900,800
266
Nhiệt kế Bimetal TI-D4521A
TI-D4521A
1
Bộ
CHINA
11,113,200
267
Van điều khiển tỉ lệ TV-33125.1
V726
1
Bộ
Trung Quốc
122,590,800
268
Áp kế Bourdon PI-R21
PI-R21
1
Bộ
CHINA
4,266,000
269
Nhiệt kế Bimetal TI-P4101AB
TI-P4101AB
1
Bộ
CHINA
10,864,800
270
Van tự động ON-OFF AV-T4011A.1
Type 240
1
Bộ
Thụy Sĩ
43,776,720
271
Áp kế Bourdon PI-R22
PI-R22
1
Bộ
CHINA
4,266,000
272
Nhiệt kế Bimetal TI-P4101CD
TI-P4101CD
1
Bộ
CHINA
10,864,800
273
Van tự động ON-OFF AV-T4011B.2
Type 240
1
Bộ
Thụy Sĩ
43,776,720
274
Áp kế Bourdon PI-P905.12
PI-P905.12
1
Bộ
CHINA
1,900,800
275
Nhiệt kế Bimetal TI-4111
TI-4111
1
Bộ
CHINA
10,864,800
276
Van tự động ON-OFF AV-T4012A.3
Diastar Ten
1
Bộ
Thụy Sĩ
24,339,960
277
Áp kế Bourdon PI-P905.34
PI-P905.34
1
Bộ
CHINA
1,900,800
278
Nhiệt kế Bimetal TI-4121
TI-4121
1
Bộ
CHINA
10,864,800
279
Van tự động ON-OFF AV-T4012B.4
Diastar Ten
1
Bộ
Thụy Sĩ
24,339,960
280
Áp kế Bourdon PI-904
PI-904
1
Bộ
CHINA
1,900,800
281
Nhiệt kế Bimetal TI-1540
TI-1540
1
Bộ
CHINA
10,864,800
282
Van tự động ON-OFF AV-T4012A.8
Diastar Ten
1
Bộ
Thụy Sĩ
19,919,520
283
Áp kế Bourdon PI-904B
PI-904B
1
Bộ
CHINA
1,900,800
284
Nhiệt kế Bimetal TI-1540CD
TI-1540CD
1
Bộ
CHINA
10,864,800
285
Van tự động ON-OFF AV-T4012A.15
Diastar Ten
1
Bộ
Thụy Sĩ
19,919,520
286
Áp kế Bourdon PI-P906
PI-P906
1
Bộ
CHINA
1,900,800
287
Nhiệt kế Bimetal TI-1711
TI-1711
1
Bộ
CHINA
10,864,800
288
Van tự động ON-OFF AV-T4012B.11
Diastar Ten
1
Bộ
Thụy Sĩ
19,919,520
289
Áp kế Bourdon Hệ bơm thu gom nước thải ngoài nhà
Hệ bơm thu gom nước thải ngoài nhà
37
Bộ
CHINA
1,900,800
290
Nhiệt kế Bimetal TI-1711AB
TI-1711AB
1
Bộ
CHINA
10,864,800
291
Van tự động ON-OFF AV-V4024B.3
Diastar Ten
1
Bộ
Thụy Sĩ
19,919,520
292
Áp kế màng PI-DM1201A
PI-DM1201A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
293
Nhiệt kế Bimetal TI-2302A
TI-2302A
1
Bộ
CHINA
10,864,800
294
Van tự động ON-OFF AV-V4023B.3
Diastar Ten
1
Bộ
Thụy Sĩ
19,919,520
295
Áp kế màng PI-1206AB
PI-1206AB
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
296
Nhiệt kế Bimetal TI-2101
TI-2101
1
Bộ
CHINA
10,864,800
297
Van tự động ON-OFF AV-V4023B.4
Diastar Ten
1
Bộ
Thụy Sĩ
19,919,520
298
Áp kế màng PI-R1201A
PI-R1201A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
299
Nhiệt kế Bimetal TI-2102A
TI-2102A
1
Bộ
CHINA
10,864,800
300
Van tự động ON-OFF XV-D1813
FK79
1
Bộ
Trung Quốc
892,798,200
301
Áp kế màng PI-R1201B
PI-R1201B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
302
Nhiệt kế Bimetal TI-2302C
TI-2302C
1
Bộ
CHINA
10,864,800
303
Van điều khiển tỉ lệ TV-0601A
V726
1
Bộ
Trung Quốc
122,590,800
304
Áp kế màng PI-R1201C
PI-R1201C
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
305
Nhiệt kế Bimetal TI-2302B
TI-2302B
1
Bộ
CHINA
10,864,800
306
Van điều khiển tỉ lệ TV-0601C
V726
1
Bộ
Trung Quốc
122,590,800
307
Áp kế màng PI-E1201C
PI-E1201C
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
308
Nhiệt kế Bimetal TI-2302B
TI-2302B
1
Bộ
CHINA
10,864,800
309
Van điều khiển tỉ lệ CV-4521.1
V726
1
Bộ
Trung Quốc
105,240,600
310
Áp kế màng PI-E1201D
PI-E1201D
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
311
Nhiệt kế Bimetal TI-0517A
TI-0517A
1
Bộ
CHINA
20,725,200
312
Van điều khiển tỉ lệ FCV-4521.2
V726
1
Bộ
Trung Quốc
105,240,600
313
Áp kế màng PI-P1202B
PI-P1202B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
314
Nhiệt kế Bimetal TI-E504A.1
TI-E504A.1
1
Bộ
CHINA
20,725,200
315
Van điều khiển tỉ lệ FCV-4521.3
V726
1
Bộ
Trung Quốc
105,240,600
316
Áp kế màng PI-P1203B
PI-P1203B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
317
Nhiệt kế Bimetal TI-E504C.1
TI-E504C.1
1
Bộ
CHINA
20,725,200
318
Van điều khiển tỉ lệ PCV-K1
V726
1
Bộ
Trung Quốc
116,481,240
319
Áp kế màng PI-P1203D
PI-P1203D
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
320
Nhiệt kế Bimetal TI-0517C
TI-0517C
1
Bộ
CHINA
20,725,200
321
Van điều khiển tỉ lệ PCV-K2
V726
1
Bộ
Trung Quốc
116,481,240
322
Áp kế màng PI-P621A
PI-P621A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
323
Nhiệt kế Bimetal TI-E504B.1
TI-E504B.1
1
Bộ
CHINA
20,725,200
324
Van điều khiển tỉ lệ PCV-K2.2
V726
1
Bộ
Trung Quốc
122,121,000
325
Áp kế màng PI-P623B
PI-P623B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
326
Nhiệt kế ống mao dẫn TI-E805A.1
TI-E805A.1
1
Bộ
INDIA
29,192,400
327
Lưu lượng kế có chức năng batch controller FT-1202.HCl
AMF900-A0050-A2E80-NN-16 DN50 PN16 +AMC3200-AC-CP-NN-NN
1
Bộ
Alia Mỹ, sản xuất tại China
92,739,600
328
Áp kế màng PI-P802B
PI-P802B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
329
Công tắc nhiệt độ TISH-0633
TISH-0633
1
Bộ
INDIA
29,516,400
330
Lưu lượng kiểu con quay FI-A.K805E
6002
1
Bộ
EU
31,006,800
331
Áp kế màng PI-P803B
PI-P803B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
332
Công tắc nhiệt độ TISH-30633
TISH-30633
1
Bộ
INDIA
29,516,400
333
Công tắc lưu lượng điện từ FSL-K4221A.1
V6EPB-B-S-1-B
1
Bộ
USA
17,064,000
334
Áp kế màng PI-P804G
PI-P804G
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
335
Công tắc nhiệt độ TISH-0804
TISH-0804
1
Bộ
INDIA
32,799,600
336
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-0803
FEP631.Y0.D2.0015.D4.P1.C.1.G.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0
1
Bộ
China
61,435,260
337
Áp kế màng PI-P804H
PI-P804H
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
338
Công tắc nhiệt độ TISH-30804
TISH-30804
1
Bộ
INDIA
32,799,600
339
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-30803
FEP631.Y0.D2.0015.D4.P1.C.1.G.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0
1
Bộ
China
61,435,260
340
Áp kế màng PI-P801
PI-P801
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
341
Công tắc nhiệt độ TISH-3126
TISH-3126
1
Bộ
INDIA
118,638,000
342
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-31122
FEP631.Y0.D2.0015.D4.P1.C.1.G.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0
1
Bộ
China
61,435,260
343
Áp kế màng PI-P844
PI-P844
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
344
Công tắc nhiệt độ TISH-33126
TISH-33126
1
Bộ
INDIA
118,638,000
345
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-1103
FEP631.Y0.D2.0025.D4.P1.C.1.F.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0
1
Bộ
China
61,093,440
346
Áp kế màng PI-P846
PI-P846
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
347
Công tắc nhiệt độ TS-D4521A
TS-D4521A
1
Bộ
INDIA
19,656,000
348
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-31103
FEP631.Y0.D2.0025.D4.P1.C.1.F.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0
1
Bộ
China
61,093,440
349
Áp kế màng PI-P735
PI-P735
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
350
Đồng hồ đo mức LI-0702
LI-0702
1
Bộ
MALAYSIA
14,612,400
351
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-33107
FEP631.Y0.D2.0025.D4.P1.C.1.D.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0 SR: Electrode material C-22
1
Bộ
China
57,207,060
352
Áp kế màng PI-D821F.1
PI-D821F.1
1
Bộ
MALAYSIA
10,184,400
353
Đồng hồ đo mức LI-07D002.2
LI-07D002.2
1
Bộ
MALAYSIA
14,612,400
354
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-3101
FCB450.Y0.Y0.025R0.D4.A1.D.3.D2.G0.A-...DR0.DS0...L2.....NC1...T1
1
Bộ
Germany
294,347,520
355
Áp kế màng PI-D821F.2
PI-D821F.2
1
Bộ
MALAYSIA
10,184,400
356
Đồng hồ đo mức LI-207D002.2
LI-207D002.2
1
Bộ
MALAYSIA
14,612,400
357
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-33101
FCB450.Y0.Y0.025R0.D4.A1.D.3.D2.G0.A-...DR0.DS0...L2.....NC1...T1
1
Bộ
Germany
294,347,520
358
Áp kế màng PI-D822A
PI-D822A
1
Bộ
MALAYSIA
10,184,400
359
Đồng hồ đo mức LI-30702
LI-30702
1
Bộ
MALAYSIA
14,612,400
360
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-31120
FEP631.Y0.D2.0080.D4.P1.C.1.F.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0 SR: 2 Grouding ring Titanium
1
Bộ
China
89,560,080
361
Áp kế màng PI-D822B
PI-D822B
1
Bộ
MALAYSIA
10,184,400
362
Đồng hồ đo mức LI-307D002.2
LI-307D002.2
1
Bộ
MALAYSIA
14,612,400
363
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-31121
FEP631.Y0.D2.0080.D4.P1.C.1.J.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0 SR: 2 Grouding ring Nikel
1
Bộ
China
139,475,520
364
Áp kế màng PI-P731C
PI-P731C
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
365
Đồng hồ đo mức LI-3105
LI-3105
1
Bộ
MALAYSIA
11,512,800
366
Lưu lượng con quay FI-07D002.5
PS31
1
Bộ
EU
8,456,400
367
Áp kế màng PI-P731D
PI-P731D
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
368
Đồng hồ đo mức LI-33105
LI-33105
1
Bộ
MALAYSIA
11,512,800
369
Lưu lượng con quay FI-207D002.5
PS31
1
Bộ
EU
8,456,400
370
Áp kế màng PI-P732A
PI-P732A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
371
Đồng hồ đo mức LI-5203A
LI-5203A
1
Bộ
MALAYSIA
13,975,200
372
Lưu lượng con quay FI-21F001
PS31
1
Bộ
EU
8,456,400
373
Áp kế màng PI-P732B
PI-P732B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
374
Đồng hồ đo mức LI-5203B
LI-5203B
1
Bộ
MALAYSIA
13,975,200
375
Lưu lượng con quay FI-307D002.5
PS31
1
Bộ
EU
8,456,400
376
Áp kế màng PI-P721A
PI-P721A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
377
Đồng hồ đo mức LI-D202
LI-D202
1
Bộ
MALAYSIA
17,398,800
378
Lưu lượng con quay FI-0701
6002
1
Bộ
EU
38,367,000
379
Áp kế màng PI-P722A
PI-P722A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
380
Đồng hồ đo mức LI-D603A
LI-D603A
1
Bộ
MALAYSIA
17,366,400
381
Lưu lượng con quay FI-30701
6002
1
Bộ
EU
38,367,000
382
Áp kế màng PI-P722B
PI-P722B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
383
Đồng hồ đo mức LI-D603B
LI-D603B
1
Bộ
MALAYSIA
17,366,400
384
Lưu lượng con quay FI-5201
6002
1
Bộ
EU
43,534,800
385
Áp kế màng PI-P733B
PI-P733B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
386
Đồng hồ đo mức LI-D604A
LI-D604A
1
Bộ
MALAYSIA
17,366,400
387
Lưu lượng con quay FI-5204
6002
1
Bộ
EU
43,534,800
388
Áp kế màng PI-P733D
PI-P733D
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
389
Đồng hồ đo mức LI-D604B
LI-D604B
1
Bộ
MALAYSIA
17,366,400
390
Lưu lượng con quay với đồng hồ hiển thị FI-31111
SC250
1
Bộ
EU
44,944,200
391
Áp kế màng PI-P733F
PI-P733F
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
392
Đồng hồ đo mức LI-D604C
LI-D604C
1
Bộ
MALAYSIA
17,366,400
393
Lưu lượng con quay với đồng hồ hiển thị FI-31112
SC250
1
Bộ
EU
44,944,200
394
Áp kế màng PI-P733H
PI-P733H
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
395
Đồng hồ đo mức LI-D4001A
LI-D4001A
1
Bộ
MALAYSIA
19,580,400
396
Lưu lượng con quay với đồng hồ hiển thị FI-0677
FAM541.A.4.Y0.F1.N.1.D4.x.A2-.......CE...TC.F1.SD
1
Bộ
China
62,728,020
397
Áp kế màng PI-P734B
PI-P734B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
398
Đồng hồ đo mức LI-D4031A
LI-D4031A
1
Bộ
MALAYSIA
19,580,400
399
Lưu lượng con quay với đồng hồ hiển thị FI-30677
FAM541.A.4.Y0.F1.N.1.D4.x.A2-.......CE...TC.F1.SD
1
Bộ
China
62,728,020
400
Áp kế màng PI-P731A
PI-P731A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
401
Đồng hồ đo mức LI-D2110A
LI-D2110A
1
Bộ
MALAYSIA
17,398,800
402
Lưu lượng con quay với đồng hồ hiển thị và truyền tín hiệu FT-3102
SC250
1
Bộ
EU
77,986,800
403
Áp kế màng PI-P731B
PI-P731B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
404
Đồng hồ đo mức LI-D2110B
LI-D2110B
1
Bộ
MALAYSIA
17,398,800
405
Lưu lượng con quay với đồng hồ hiển thị và truyền tín hiệu FT-33102
SC250
1
Bộ
EU
77,986,800
406
Áp kế màng PI-P733I
PI-P733I
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
407
Đo mức kiểu màng LI-D1801A
LI-D1801A
1
Bộ
MALAYSIA
21,762,000
408
Lưu lượng con quay với đồng hồ hiển thị và truyền tín hiệu FI-32110
FAM541.E.4.Y0.F1.B.1.D4.x.J7-.......CE...TC.F1.SD
1
Bộ
China
75,385,080
409
Áp kế màng PI-P733K
PI-P733K
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
410
Đo mức kiểu màng LI-D1803A
LI-D1803A
1
Bộ
MALAYSIA
21,762,000
411
Lưu lượng con quay với đồng hồ hiển thị và truyền tín hiệu FI-4110
FAM541.E.4.Y0.F1.B.1.D4.x.J7-.......CE...TC.F1.SD
1
Bộ
China
75,385,080
412
Áp kế màng PI-41D001.1
PI-41D001.1
1
Bộ
GERMANY
20,433,600
413
Đo mức kiểu màng LI-D1811A
LI-D1811A
1
Bộ
MALAYSIA
21,762,000
414
Lưu lượng con quay với đồng hồ hiển thị và truyền tín hiệu FI-34110
FAM541.E.4.Y0.F1.B.1.D4.x.J7-.......CE...TC.F1.SD
1
Bộ
China
75,385,080
415
Áp kế màng PI-41D001.2
PI-41D001.2
1
Bộ
GERMANY
20,433,600
416
Đo mức kiểu màng LI-D1812A
LI-D1812A
1
Bộ
MALAYSIA
21,621,600
417
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-07P002A
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
418
Áp kế màng PI-41D0013
PI-41D0013
1
Bộ
GERMANY
20,433,600
419
Đo mức kiểu màng LI-D1821A
LI-D1821A
1
Bộ
MALAYSIA
21,621,600
420
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-07P002B
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
421
Áp kế màng PI-07C001.1
PI-07C001.1
1
Bộ
MALAYSIA
21,405,600
422
Đo mức kiểu màng LI-D1821B
LI-D1821B
1
Bộ
MALAYSIA
21,621,600
423
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-207P002A
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
424
Áp kế màng PI-07E001.1
PI-07E001.1
1
Bộ
MALAYSIA
21,405,600
425
Đồng hồ đo mức LI-D515
LI-D515
1
Bộ
MALAYSIA
17,366,400
426
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-207P002B
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
427
Áp kế màng PI-207C001.1
PI-207C001.1
1
Bộ
MALAYSIA
21,405,600
428
Đồng hồ đo mức LI-D507
LI-D507
1
Bộ
MALAYSIA
14,612,400
429
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-307P002A
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
430
Áp kế màng PI-207E001.1
PI-207E001.1
1
Bộ
MALAYSIA
21,405,600
431
Đồng hồ đo mức LI-D504
LI-D504
1
Bộ
MALAYSIA
17,366,400
432
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-307P002B
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
433
Áp kế màng PI-307C001.1
PI-307C001.1
1
Bộ
MALAYSIA
21,405,600
434
Đồng hồ lưu lượng FI-4101
FI-4101
1
Bộ
CHINA
11,674,800
435
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-P202A
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
436
Áp kế màng PI-307E001.1
PI-307E001.1
1
Bộ
MALAYSIA
21,405,600
437
Đồng hồ lưu lượng FI-1540
FI-1540
1
Bộ
CHINA
11,674,800
438
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-P202B
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
439
Áp kế màng PI-07P002A
PI-07P002A
1
Bộ
MALAYSIA
12,862,800
440
Đồng hồ lưu lượng FI-1711
FI-1711
1
Bộ
CHINA
11,674,800
441
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-307P001A
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
442
Áp kế màng PI-07P002B
PI-07P002B
1
Bộ
MALAYSIA
12,862,800
443
Đồng hồ lưu lượng FI-4001
FI-4001
1
Bộ
CHINA
11,674,800
444
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-307P001B
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
445
Áp kế màng PI-307A002A
PI-307A002A
1
Bộ
MALAYSIA
12,862,800
446
Lưu lượng con quay Hệ FI-MX1714A
FI-MX1714A
24
Cái
CHINA
583,200
447
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-331P001A
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
448
Áp kế màng PI-307P002B
PI-307P002B
1
Bộ
MALAYSIA
12,862,800
449
Lưu lượng con quay Hệ FI-MX1714B
FI-MX1714B
24
Cái
CHINA
583,200
450
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-331P001B
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
451
Áp kế màng PI-207P002A
PI-207P002A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
452
Van tự động ON-OFF XV-31108
BVAP-S/F
1
Bộ
Trung Quốc
47,943,000
453
Bộ đo và hiển thị lưu lượng khối lượng FQ-MM-AX2
OPTIMASS 7400 F
1
Bộ
UK
1,307,432,340
454
Áp kế màng PI-207P002B
PI-207P002B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
455
Van tự động ON-OFF XV-31134
BVAP-S/F
1
Bộ
Trung Quốc
47,943,000
456
Lưu lượng kế phao FI-C1215A
PS31
1
Bộ
EU
13,311,000
457
Áp kế màng PI-5204A
PI-5204A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
458
Van tự động ON-OFF XV-31135
BVAP-S/F
1
Bộ
Trung Quốc
47,943,000
459
Lưu lượng kế phao FI-C1215B
PS31
1
Bộ
EU
13,311,000
460
Áp kế màng PI-5205A
PI-5205A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
461
Van tự động ON-OFF XV-31150
BVAP-S/F
1
Bộ
Trung Quốc
47,943,000
462
Lưu lượng kế phao FI-C1215C
PS31
1
Bộ
EU
13,311,000
463
Áp kế màng PI-5204D
PI-5204D
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
464
Van tự động ON-OFF XV-31160A
BVAP-S/F
1
Bộ
Trung Quốc
47,943,000
465
Lưu lượng kế phao FI-C1215D
PS31
1
Bộ
EU
13,311,000
466
Áp kế màng PI-33108
PI-33108
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
467
Van tự động ON-OFF XV-33103
BVAP-S/F
1
Bộ
Trung Quốc
47,943,000
468
Lưu lượng kế con quay FI-4012A
6002
1
Bộ
EU
54,027,000
469
Áp kế màng PI-33109
PI-33109
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
470
Van điều khiển tỉ lệ FV-31120
NKSP/F
1
Bộ
Trung Quốc
99,653,000
471
Lưu lượng kế con quay FI-4012B
6002
1
Bộ
EU
54,027,000
472
Áp kế màng PI-P202A
PI-P202A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
473
Van điều khiển tỉ lệ FV-31121
NKSP/F
1
Bộ
Trung Quốc
100,065,000
474
Lưu lượng kế con quay FI-4012D
6002
1
Bộ
EU
54,027,000
475
Áp kế màng PI-P202B
PI-P202B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
476
Van điều khiển tỉ lệ TV-3125.2
NKSP/F
1
Bộ
Trung Quốc
107,742,000
477
Lưu lượng kế con quay FI-4021B
6002
1
Bộ
EU
59,351,400
478
Áp kế màng PI-21E001
PI-21E001
1
Bộ
GERMANY
24,364,800
479
Van điều khiển tỉ lệ TV-33125.2
NKSP/F
1
Bộ
Trung Quốc
107,742,000
480
Lưu lượng kế con quay FI-4021A
6002
1
Bộ
EU
59,351,400
481
Áp kế màng PI-30707
PI-30707
1
Bộ
MALAYSIA
12,862,800
482
Van điều khiển tỉ lệ PV-31151A
NKSP/F
1
Bộ
Trung Quốc
172,590,000
483
Bộ đo và hiển thị lưu lượng FT-1801A
FEP631.Y0.D2.0080.D4.P1.C.1.D.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCB.SC0.TC.TK1.TV3.V0
1
Bộ
China
69,904,620
484
Áp kế màng PI-30708
PI-30708
1
Bộ
MALAYSIA
12,862,800
485
Van điều khiển tỉ lệ FV-0803
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
141,530,000
486
Bộ đo và hiển thị lưu lượng FT-1811A
FEP631.Y0.D2.0080.D4.P1.C.1.G.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCB.SC0.TC.TK1.TV3.V0
1
Bộ
China
78,863,220
487
Áp kế màng PI-32103
PI-32103
1
Bộ
GERMANY
24,364,800
488
Van điều khiển tỉ lệ FV-30803
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
141,530,000
489
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-DM507
FEP631.Y0.D2.0015.D4.P1.C.1.G.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0
1
Bộ
China
61,435,260
490
Áp kế màng PI-34104
PI-34104
1
Bộ
GERMANY
20,433,600
491
Van điều khiển tỉ lệ QV-207D002.6
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
141,530,000
492
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-0617E
FEP631.Y0.D2.0050.D4.P1.C.1.G.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0
1
Bộ
China
68,346,180
493
Áp kế màng PI-4104
PI-4104
1
Bộ
GERMANY
20,433,600
494
Van điều khiển tỉ lệ QV-307D002.6
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
141,530,000
495
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu lưu lượng FT-0615C
FEP631.Y0.D2.0080.D4.P1.C.1.G.0.A.70.A.2.G0.A-DR0.DS0.C0...CMA.CRP.J6.CWY..K0.M5.MS0.CR0.SMA.NC1.NFS.RCE.SC0.TC.TK1.TV2.V0
1
Bộ
China
71,129,340
496
Áp kế màng PI-P603A
PI-P603A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
497
Van điều khiển tỉ lệ FV-31122
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
155,304,000
498
Lưu lượng con quay FI-DM511A.Sunfit
PS31
1
Bộ
EU
8,613,000
499
Áp kế màng PI-P603B
PI-P603B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
500
Van điều khiển tỉ lệ FV-33101
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
155,304,000
501
Lưu lượng con quay FI-DM507B.Sunfit
PS31
1
Bộ
EU
8,613,000
502
Áp kế màng PI-P603D
PI-P603D
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
503
Van điều khiển tỉ lệ LV-33106
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
179,847,000
504
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-P5010A
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
505
Áp kế màng PI-P603E
PI-P603E
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
506
Van điều khiển tỉ lệ LV-D202
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
179,847,000
507
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-P5010B
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
508
Áp kế màng PI-C603
PI-C603
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
509
Van điều khiển tỉ lệ PV-P202
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
194,314,000
510
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-P507B
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
511
Áp kế màng PI-P604A
PI-P604A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
512
Van điều khiển tỉ lệ LV-207D002.1
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
180,587,000
513
Lưu lượng giải nhiệt mặt chà bơm FIS-P504B
SLM13-FGP
1
Bộ
Finland
25,444,800
514
Áp kế màng PI-P604B
PI-P604B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
515
Van điều khiển tỉ lệ LV-307D002.1
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
180,587,000
516
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-34105
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10
1
Bộ
Singapore
22,113,000
517
Áp kế màng PI-SP1212A
PI-SP1212A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
518
Van điều khiển tỉ lệ LV-30706
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
260,503,000
519
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-4105
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10,
1
Bộ
Singapore
22,113,000
520
Áp kế màng PI-SP1212B
PI-SP1212B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
521
Van điều khiển tỉ lệ PV-3115
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
260,503,000
522
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-21E001.3
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10
1
Bộ
Singapore
34,618,700
523
Áp kế màng PI-SP1212C
PI-SP1212C
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
524
Van điều khiển tỉ lệ PV-33115
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
260,503,000
525
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-32102
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10
1
Bộ
Singapore
34,618,700
526
Áp kế màng PI-1215EF
PI-1215EF
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
527
Van điều khiển tỉ lệ FV-1120
NKSP/F
1
Bộ
Trung Quốc
99,653,000
528
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-34101
TC10 Industrial Thermocouple Assembly Digital temperature transmitter for thermocouples T16
1
Bộ
Singapore
38,211,200
529
Áp kế màng PI-1215GH
PI-1215GH
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
530
Van điều khiển tỉ lệ FV-1121
NKSP/F
1
Bộ
Trung Quốc
99,653,000
531
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-0802
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T1 Flanged Thermowell TW10,
1
Bộ
Singapore
38,211,200
532
Áp kế màng PI-2103A
PI-2103A
1
Bộ
MALAYSIA
21,405,600
533
Van điều khiển tỉ lệ PV-31151B
NKSP/F
1
Bộ
Trung Quốc
118,188,000
534
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-30802
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T1 Flanged Thermowell TW10,
1
Bộ
Singapore
35,911,500
535
Áp kế màng PI-2103B
PI-2103B
1
Bộ
MALAYSIA
21,405,600
536
Van điều khiển tỉ lệ PV-P4031
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
260,503,000
537
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-30632
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10
1
Bộ
Singapore
33,652,500
538
Áp kế màng PI-1701A
PI-1701A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
539
Van tự động ON-OFF XV-1813AB
NKSP/F
1
Bộ
Trung Quốc
112,816,000
540
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-1129
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10
1
Bộ
Singapore
37,871,000
541
Áp kế màng PI-1707
PI-1707
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
542
Van điều khiển tỉ lệ PV-P504AB
KNRP/F
1
Bộ
Trung Quốc
152,258,000
543
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-31129
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10
1
Bộ
Singapore
37,871,000
544
Áp kế màng PI-P1721
PI-P1721
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
545
Van điều khiển tỉ lệ AV-DM507
RSS/F
1
Bộ
Trung Quốc
155,304,000
546
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-33114
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10
1
Bộ
Singapore
132,378,600
547
Áp kế màng PI-P1727A
PI-P1727A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
548
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-33125
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10
1
Bộ
Singapore
132,378,600
549
Áp kế màng P1705C&P1705D (PI-P1705B)
P1705C&P1705D (PI-P1705B)
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
550
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-31133
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10,
1
Bộ
Singapore
178,060,680
551
Áp kế màng P1706C&P1706D (PI-P1706B )
P1706C&P1706D (PI-P1706B )
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
552
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-D4521A
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10,
1
Bộ
Singapore
22,113,000
553
Áp kế màng PI-P1801A
PI-P1801A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
554
Bộ đo và truyền tín hiệu nhiệt độ TT-0601C
TR10 Industrial RTD Assembly Digital temperature transmitter for resistance sensors T15 Flanged Thermowell TW10
1
Bộ
Singapore
33,652,500
555
Áp kế màng PI-P1801B
PI-P1801B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
556
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-1109
Tag name: PT-1109, PT-1110, PT-31109, PT-31110 PGS300.L.S9.A.1.A.A.Y.A.H-D1......BA..CF..LES
1
Bộ
Italia
20,078,200
557
Áp kế màng PI-P1802A
PI-P1802A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
558
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-1110
PGS300.L.S9.A.1.A.A.Y.A.H-D1......BA..CF..LES
1
Bộ
Italia
20,078,200
559
Áp kế màng PI-P1802B
PI-P1802B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
560
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-31109
PGS300.L.S9.A.1.A.A.Y.A.H-D1......BA..CF..LES
1
Bộ
Italia
20,078,200
561
Áp kế màng PI-P1802C
PI-P1802C
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
562
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-31110
PGS300.L.S9.A.1.A.A.Y.A.H-D1......BA..CF..LES
1
Bộ
Italia
20,078,200
563
Áp kế màng PI-P1803.2
PI-P1803.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
564
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-31106
PGS300.F.S9.A.1.A.A.Y.A.H-D1......BA..CF..LES
1
Bộ
Italia
20,078,200
565
Áp kế màng PI-P1803A
PI-P1803A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
566
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-0630
PGD300.D.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26FE.H.L2.S.F.TM.5.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
51,285,960
567
Áp kế màng PI-P1803B
PI-P1803B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
568
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-30630
PGD300.D.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26FE.H.L2.S.F.TM.5.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
51,285,960
569
Áp kế màng PI-P1804A
PI-P1804A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
570
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-33115
PGD300.D.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26FE.H.L2.S.F.HM.5.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
48,520,620
571
Áp kế màng PI-P1804B
PI-P1804B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
572
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-P202
PGD300.D.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.N2.S.F.YM.2.N.1.S.N.N.N Vật liệu màng: Hastelloy C-276 with PFA
1
Bộ
Italia
46,545,840
573
Áp kế màng PI-P1811A
PI-P1811A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
574
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-20706
PGD300.L.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
45,047,340
575
Áp kế màng PI-P1811B
PI-P1811B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
576
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-1151C
PGD300.L.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
45,047,340
577
Áp kế màng PI-P1812.2
PI-P1812.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
578
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-1172
PGD300.L.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
45,047,340
579
Áp kế màng PI-P1812A
PI-P1812A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
580
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-31151A
PGD300.L.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
45,047,340
581
Áp kế màng PI-P1812B
PI-P1812B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
582
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-31151B
PGD300.L.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
45,047,340
583
Áp kế màng PI-P1813A
PI-P1813A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
584
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-31151C
PGD300.L.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
45,047,340
585
Áp kế màng PI-P1813B
PI-P1813B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
586
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-31172
PGD300.L.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
45,047,340
587
Áp kế màng PI-P1814A
PI-P1814A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
588
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-1173
PGD300.L.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.NM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
85,976,640
589
Áp kế màng PI-P1814B
PI-P1814B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
590
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-31173
PGD300.L.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.NM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
85,976,640
591
Áp kế màng PI-P1815.2
PI-P1815.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
592
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-30706
PGD300.L.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
45,047,340
593
Áp kế màng PI-P1815A
PI-P1815A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
594
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-31153
PGD300.F.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.NM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
85,976,640
595
Áp kế màng PI-P1815B
PI-P1815B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
596
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu áp suất PT-4133
PGD300.F.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.NM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
85,976,640
597
Áp kế màng PI-P1821.2
PI-P1821.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
598
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu chênh áp PDT-31152A
PDD300.F.S9.R.1.R.R.R.A.H-.D1........CF..LES --> S26TT.H.2.1.S.NM.B.B.S.1.2 --> S26RE.L.P1.S.F.TM.2.B.A.S.N.N.N - Phía áp thấp: + Ống S.S.316 kết nối dài 1 m - Phía áp cao: Ống S.S.316 kết nối dài 1.5m;
1
Bộ
Italia
136,481,760
599
Áp kế màng PI-P1821A
PI-P1821A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
600
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu chênh áp PDT-31152B
PDD300.F.S9.R.1.R.R.R.A.H-.D1........CF..LES --> S26TT.H.2.1.S.NM.B.B.S.1.2 --> S26RE.L.P1.S.F.TM.2.B.A.S.N.N.N - Phía áp thấp: + Ống S.S.316 kết nối dài 1 m - Phía áp cao: Ống S.S.316 kết nối dài 1.5m;
1
Bộ
Italia
136,481,760
601
Áp kế màng PI-P1822.2
PI-P1822.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
602
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu chênh áp PDT-31155
PDD300.F.S9.R.1.R.R.R.A.H-.D1......BA..CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.B.B.S.N.N.N --> S26RE.L.P1.S.F.TM.2.B.B.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
69,792,840
603
Áp kế màng PI-P1823.2
PI-P1823.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
604
Bộ đo và truyền tín hiệu áp suất PT-K1
PGS300.K.S9.A.1.A.A.Y.A.H-D1......BA..CF..LES
1
Bộ
Italia
20,078,280
605
Áp kế màng PI-P1823A
PI-P1823A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
606
Bộ đo và truyền tín hiệu áp suất PT-K2
PGS300.K.S9.A.1.A.A.Y.A.H-D1......BA..CF..LES
1
Bộ
Italia
20,078,280
607
Áp kế màng PI-P1823B
PI-P1823B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
608
Bộ đo và truyền tín hiệu áp suất PT-K1.1
PGS300.K.S9.A.1.A.A.Y.A.H-D1......BA..CF..LES
1
Bộ
Italia
20,078,280
609
Áp kế màng PI-P1831AB.2
PI-P1831AB.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
610
Bộ đo và truyền tín hiệu áp suất PT-K2.1
PGS300.K.S9.A.1.A.A.Y.A.H-D1......BA..CF..LES
1
Bộ
Italia
20,078,280
611
Áp kế màng PI-P1831A
PI-P1831A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
612
Bộ đo và truyền tín hiệu áp suất PT-K2.2
PGS300.K.S9.A.1.A.A.Y.A.H-D1......BA..CF..LES
1
Bộ
Italia
20,078,280
613
Áp kế màng PI-P1831B
PI-P1831B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
614
Bộ đo và truyền tín hiệu áp suất PT-P504AB
PGD300.D.S9.R.1.R.R.Y.A.H-D1........CF..LES --> S26RE.H.N2.S.F.KM.2.N.1.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
43,051,500
615
Áp kế màng PI-P1831CD.2
PI-P1831CD.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
616
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-33106
PDD300.H.S9.R.1.R.R.R.A.H-.D1.......CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.HM.2.N.1.S.N.N.N --> S26RE.L.P1.S.F.HM.2.B.G.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
62,340,840
617
Áp kế màng PI-P1831C
PI-P1831C
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
618
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-07D002.1
PDD300.H.S9.R.1.R.R.R.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N --> S26RE.L.P1.S.F.TM.2.B.G.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
69,624,360
619
Áp kế màng PI-P1831D
PI-P1831D
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
620
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-207D002.1
PDD300.H.S9.R.1.R.R.R.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N --> S26RE.L.P1.S.F.TM.2.B.G.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
69,624,360
621
Áp kế màng PI-P1832AB.2
PI-P1832AB.2
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
622
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-30706
PDD300.H.S9.R.1.R.R.R.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N --> S26RE.L.P1.S.F.TM.2.B.G.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
69,624,360
623
Áp kế màng PI-P1832A
PI-P1832A
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
624
Bộ đo, hiển thị và truyền tín hiệu mức LT-307D002.1
PDD300.H.S9.R.1.R.R.R.A.H-.D1........CF..LES --> S26RE.H.P1.S.F.TM.2.N.1.S.N.N.N --> S26RE.L.P1.S.F.TM.2.B.G.S.N.N.N
1
Bộ
Italia
69,624,360
625
Áp kế màng PI-P1832B
PI-P1832B
1
Bộ
MALAYSIA
13,759,200
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second