Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600113775 | Dexmedetomidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.397.000 | 150 | 329.000.000 | 329.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600113777 | Neostigmin methylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.337.000 | 150 | 1.344.000 | 1.344.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.600.000 | 150 | 957.000 | 957.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600113778 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 24.903.300 | 24.903.300 | 0 |
| 4 | PP2600113779 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.337.000 | 150 | 12.770.680 | 12.770.680 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 12.648.090 | 12.648.090 | 0 | |||
| 5 | PP2600113780 | Paracetamol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 120 | 1.098.000 | 150 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 6 | PP2600113781 | Paracetamol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 308.000 | 150 | 12.063.800 | 12.063.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.600.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 120 | 1.098.000 | 150 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600113782 | Alpha chymotrypsin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 308.000 | 150 | 4.510.000 | 4.510.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 519.000 | 150 | 5.166.000 | 5.166.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600113784 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.600.000 | 150 | 893.000 | 893.000 | 0 |
| 9 | PP2600113786 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.298.000 | 150 | 102.200.000 | 102.200.000 | 0 |
| 10 | PP2600113787 | Lamotrigine | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 150.000 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600113788 | Levetiracetam | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 2.526.000 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600113789 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 41.027.400 | 41.027.400 | 0 |
| 13 | PP2600113790 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 180.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600113791 | Ampicilin + sulbactam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 14.364.000 | 150 | 948.600.000 | 948.600.000 | 0 |
| 15 | PP2600113792 | Cefazolin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 14.627.000 | 150 | 145.500.000 | 145.500.000 | 0 |
| 16 | PP2600113793 | Cefotaxime | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 14.627.000 | 150 | 158.200.000 | 158.200.000 | 0 |
| 17 | PP2600113794 | Ceftazidim + avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 18 | PP2600113795 | Ceftriaxone | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 14.627.000 | 150 | 583.800.000 | 583.800.000 | 0 |
| 19 | PP2600113796 | Ertapenem | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 14.627.000 | 150 | 77.850.000 | 77.850.000 | 0 |
| 20 | PP2600113798 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.637.000 | 150 | 35.820.000 | 35.820.000 | 0 |
| 21 | PP2600113799 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 31.140.000 | 31.140.000 | 0 |
| 22 | PP2600113800 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.397.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600113801 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.637.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600113802 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 31.380.000 | 31.380.000 | 0 |
| 25 | PP2600113803 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.337.000 | 150 | 34.516.800 | 34.516.800 | 0 |
| 26 | PP2600113804 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 362.000 | 150 | 289.800 | 289.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.600.000 | 150 | 249.900 | 249.900 | 0 | |||
| 27 | PP2600113805 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.337.000 | 150 | 55.386.900 | 55.386.900 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.293.000 | 150 | 62.250.300 | 62.250.300 | 0 | |||
| 28 | PP2600113806 | Azithromycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 264.450.000 | 264.450.000 | 0 |
| 29 | PP2600113807 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 362.000 | 150 | 23.264.500 | 23.264.500 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.293.000 | 150 | 23.667.000 | 23.667.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600113809 | Levofloxacin | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 756.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 756.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600113810 | Moxifloxacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 540.000 | 150 | 35.998.200 | 35.998.200 | 0 |
| 32 | PP2600113811 | Ofloxacin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 449.000 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 33 | PP2600113812 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 485.000 | 150 | 31.740.000 | 31.740.000 | 0 |
| 34 | PP2600113813 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 51.000 | 150 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 35 | PP2600113814 | Fosfomycin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 120 | 218.000 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 36 | PP2600113816 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 2.022.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600113817 | Miconazol | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.637.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 38 | PP2600113818 | Voriconazol | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 1.274.000 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 39 | PP2600113819 | Voriconazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 3.638.000 | 150 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 |
| 40 | PP2600113820 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.293.000 | 150 | 128.998.800 | 128.998.800 | 0 |
| 41 | PP2600113821 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.293.000 | 150 | 1.199.940 | 1.199.940 | 0 |
| 42 | PP2600113822 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 3.293.000 | 150 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 |
| 43 | PP2600113823 | Mycophenolat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 2.022.000 | 150 | 44.750.000 | 44.750.000 | 0 |
| 44 | PP2600113824 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 5.397.000 | 150 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 14.627.000 | 150 | 9.725.000 | 9.725.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600113825 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 208.000 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 46 | PP2600113826 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 47 | PP2600113827 | Enoxaparin natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 48 | PP2600113828 | Phytomenadion | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 873.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 49 | PP2600113829 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.115.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600113830 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 2.115.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600113831 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 52 | PP2600113832 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 1.274.000 | 150 | 7.595.000 | 7.595.000 | 0 |
| 53 | PP2600113833 | Deferasirox | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 1.274.000 | 150 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| 54 | PP2600113836 | Carvedilol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 2.526.000 | 150 | 125.000 | 125.000 | 0 |
| 55 | PP2600113839 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 44.000 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 56 | PP2600113842 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600113843 | Gadoteric acid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 8.580.000 | 150 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.580.000 | 150 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 484.050.000 | 484.050.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600113844 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 317.625.000 | 317.625.000 | 0 |
| 59 | PP2600113845 | Iopromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 76.403.400 | 76.403.400 | 0 |
| 60 | PP2600113846 | Bismuth | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 519.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 297.000 | 150 | 19.700.000 | 19.700.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600113847 | Cimetidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.600.000 | 150 | 310.000 | 310.000 | 0 |
| 62 | PP2600113848 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.337.000 | 150 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 63 | PP2600113849 | Ondansetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.600.000 | 150 | 14.660.000 | 14.660.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 873.000 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600113850 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 873.000 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 65 | PP2600113852 | Kẽm Gluconat | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 14.364.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 66 | PP2600113853 | Kẽm Gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 1.608.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 67 | PP2600113854 | Kẽm Gluconat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 690.000 | 150 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0108808723 | Công ty cổ phẩn đầu từ thương mại và dược phẩm Tân việt | 120 | 690.000 | 150 | 43.975.000 | 43.975.000 | 0 | |||
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 120 | 690.000 | 150 | 44.500.000 | 44.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600113855 | Nifuroxazid | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 120 | 1.098.000 | 150 | 1.698.900 | 1.698.900 | 0 |
| 69 | PP2600113856 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 111.200.000 | 111.200.000 | 0 |
| 70 | PP2600113857 | Mesalazin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 22.258.500 | 22.258.500 | 0 |
| 71 | PP2600113858 | Ursodeoxycholic acid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 308.000 | 150 | 2.194.800 | 2.194.800 | 0 |
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 99.000 | 150 | 2.194.800 | 2.194.800 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 573.000 | 150 | 1.958.000 | 1.958.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600113860 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.600.000 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 73 | PP2600113861 | Somatropin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 24.046.680 | 24.046.680 | 0 |
| 74 | PP2600113865 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 485.000 | 150 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 75 | PP2600113866 | Fluorometholon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 1.608.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 76 | PP2600113867 | Loteprednol etabonat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.693.000 | 150 | 76.825.000 | 76.825.000 | 0 |
| 77 | PP2600113868 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 66.754.800 | 66.754.800 | 0 |
| 78 | PP2600113869 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.637.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 873.000 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600113870 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 36.060.000 | 36.060.000 | 0 |
| 80 | PP2600113871 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 81 | PP2600113872 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.637.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600113873 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.637.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 83 | PP2600113874 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 873.000 | 150 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 84 | PP2600113876 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.298.000 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 85 | PP2600113877 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.298.000 | 150 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 |
| 86 | PP2600113878 | Methylphenidat hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.298.000 | 150 | 42.318.000 | 42.318.000 | 0 |
| 87 | PP2600113880 | Budesonid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 259.200.000 | 259.200.000 | 0 |
| 88 | PP2600113881 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 3.637.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600113882 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 2.526.000 | 150 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 90 | PP2600113883 | Montelukast | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 120 | 540.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 1.693.000 | 150 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 573.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 540.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600113884 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.600.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 92 | PP2600113885 | Salbutamol sulfat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| 93 | PP2600113886 | Ambroxol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.600.000 | 150 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 |
| vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 120 | 1.098.000 | 150 | 46.176.000 | 46.176.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600113887 | Bromhexin hydrochlorid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 2.011.000 | 150 | 134.060.850 | 134.060.850 | 0 |
| 95 | PP2600113888 | N-acetylcystein | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 120 | 519.000 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| 96 | PP2600113889 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 4.600.000 | 150 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 97 | PP2600113890 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.298.000 | 150 | 40.727.000 | 40.727.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.337.000 | 150 | 44.536.000 | 44.536.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600113891 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.298.000 | 150 | 60.915.000 | 60.915.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 3.337.000 | 150 | 62.998.200 | 62.998.200 | 0 | |||
| 99 | PP2600113893 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 249.007.500 | 249.007.500 | 0 |
| 100 | PP2600113894 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 2.220.750.000 | 2.220.750.000 | 0 |
| 101 | PP2600113895 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 102 | PP2600113896 | Sildenafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 15.403.000 | 150 | 1.999.900 | 1.999.900 | 0 |
| 103 | PP2600113898 | Urea (13-C) | vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 120 | 8.775.000 | 150 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
1. PP2600113788 - Levetiracetam
2. PP2600113836 - Carvedilol
3. PP2600113882 - Montelukast
1. PP2600113819 - Voriconazol
1. PP2600113854 - Kẽm Gluconat
1. PP2600113787 - Lamotrigine
1. PP2600113781 - Paracetamol
2. PP2600113782 - Alpha chymotrypsin
3. PP2600113858 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600113839 - Acetylsalicylic acid
1. PP2600113843 - Gadoteric acid
1. PP2600113804 - Metronidazol
2. PP2600113807 - Levofloxacin
1. PP2600113812 - Ofloxacin
2. PP2600113865 - Baclofen
1. PP2600113786 - Calci gluconat
2. PP2600113876 - Methylphenidat hydroclorid
3. PP2600113877 - Methylphenidat hydroclorid
4. PP2600113878 - Methylphenidat hydroclorid
5. PP2600113890 - Natri clorid
6. PP2600113891 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600113853 - Kẽm Gluconat
2. PP2600113866 - Fluorometholon
1. PP2600113843 - Gadoteric acid
1. PP2600113854 - Kẽm Gluconat
1. PP2600113883 - Montelukast
1. PP2600113777 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2600113779 - Paracetamol
3. PP2600113803 - Metronidazol
4. PP2600113805 - Tinidazol
5. PP2600113848 - Omeprazol
6. PP2600113890 - Natri clorid
7. PP2600113891 - Nước cất pha tiêm
1. PP2600113898 - Urea (13-C)
1. PP2600113790 - Amoxicilin
1. PP2600113809 - Levofloxacin
1. PP2600113798 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2600113801 - Tobramycin + dexamethason
3. PP2600113817 - Miconazol
4. PP2600113869 - Olopatadin hydroclorid
5. PP2600113872 - Fluticason furoat
6. PP2600113873 - Fluticason furoat
7. PP2600113881 - Budesonid
1. PP2600113811 - Ofloxacin
1. PP2600113816 - Fluconazol
2. PP2600113823 - Mycophenolat
1. PP2600113825 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2600113829 - Yếu tố VIII
2. PP2600113830 - Yếu tố VIII
1. PP2600113867 - Loteprednol etabonat
2. PP2600113883 - Montelukast
1. PP2600113777 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2600113781 - Paracetamol
3. PP2600113784 - Diphenhydramin hydroclorid
4. PP2600113804 - Metronidazol
5. PP2600113847 - Cimetidin
6. PP2600113849 - Ondansetron
7. PP2600113860 - Prednisolon
8. PP2600113884 - Salbutamol sulfat
9. PP2600113886 - Ambroxol
10. PP2600113889 - Natri clorid
1. PP2600113805 - Tinidazol
2. PP2600113807 - Levofloxacin
3. PP2600113820 - Bleomycin
4. PP2600113821 - Etoposid
5. PP2600113822 - Methotrexat
1. PP2600113828 - Phytomenadion
2. PP2600113849 - Ondansetron
3. PP2600113850 - Hyoscin butylbromid
4. PP2600113869 - Olopatadin hydroclorid
5. PP2600113874 - Xylometazolin
1. PP2600113814 - Fosfomycin
1. PP2600113854 - Kẽm Gluconat
1. PP2600113782 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600113846 - Bismuth
3. PP2600113888 - N-acetylcystein
1. PP2600113858 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600113780 - Paracetamol
2. PP2600113781 - Paracetamol
3. PP2600113855 - Nifuroxazid
4. PP2600113886 - Ambroxol
1. PP2600113809 - Levofloxacin
1. PP2600113775 - Dexmedetomidin
2. PP2600113800 - Tobramycin
3. PP2600113824 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600113778 - Paracetamol
2. PP2600113779 - Paracetamol
3. PP2600113799 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2600113800 - Tobramycin
5. PP2600113802 - Tobramycin + dexamethason
6. PP2600113806 - Azithromycin
7. PP2600113826 - Enoxaparin natri
8. PP2600113827 - Enoxaparin natri
9. PP2600113857 - Mesalazin
10. PP2600113868 - Natri hyaluronat
11. PP2600113870 - Polyethylen glycol + propylen glycol
12. PP2600113880 - Budesonid
13. PP2600113893 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
14. PP2600113896 - Sildenafil
1. PP2600113792 - Cefazolin
2. PP2600113793 - Cefotaxime
3. PP2600113795 - Ceftriaxone
4. PP2600113796 - Ertapenem
5. PP2600113824 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2600113813 - Sulfasalazin
1. PP2600113887 - Bromhexin hydrochlorid
1. PP2600113858 - Ursodeoxycholic acid
2. PP2600113883 - Montelukast
1. PP2600113846 - Bismuth
1. PP2600113883 - Montelukast
1. PP2600113810 - Moxifloxacin
1. PP2600113818 - Voriconazol
2. PP2600113832 - Deferasirox
3. PP2600113833 - Deferasirox
1. PP2600113775 - Dexmedetomidin
2. PP2600113787 - Lamotrigine
3. PP2600113788 - Levetiracetam
4. PP2600113789 - Amoxicilin + acid clavulanic
5. PP2600113794 - Ceftazidim + avibactam
6. PP2600113829 - Yếu tố VIII
7. PP2600113830 - Yếu tố VIII
8. PP2600113831 - Yếu tố IX
9. PP2600113842 - Gadobutrol
10. PP2600113843 - Gadoteric acid
11. PP2600113844 - Iodixanol
12. PP2600113845 - Iopromid
13. PP2600113856 - Saccharomyces boulardii
14. PP2600113861 - Somatropin
15. PP2600113871 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
16. PP2600113885 - Salbutamol sulfat
17. PP2600113894 - Isavuconazole
18. PP2600113895 - Isavuconazole
1. PP2600113791 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600113852 - Kẽm Gluconat