Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600310579 | Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim platinum chromium; có độ dày = 81 Micrômet, phủ thuốc Everolimus có trộn với polymer. | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 180 | 550.000.000 | 210 | 9.100.000.000 | 9.100.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600310580 | Khung động mạch vành bằng hợp kim cobalt chromium; có độ dày = 81 Micrômet, phủ thuốc Everolimus có trộn với polymer. | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 261.000.000 | 210 | 8.700.000.000 | 8.700.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600310581 | Khung động mạch vành bằng hợp kim cobalt - platinum; có độ dày = 81 Micrômet, phủ thuốc Zotarolimus có trộn với polymer; | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 400.000.000 | 210 | 8.838.000.000 | 8.838.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600310582 | Khung động mạch vành bằng hợp kim cobalt chromium; có độ dày = 81 Micrômet, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer. | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 585.000.000 | 210 | 6.710.000.000 | 6.710.000.000 | 0 |
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 314.100.000 | 210 | 8.100.000.000 | 8.100.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600310583 | Khung động mạch vành bằng hợp kim phủ thuốc có độ giãn nở lớn | vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 108.600.000 | 210 | 3.620.000.000 | 3.620.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600310584 | Khung động mạch vành bằng hợp kim có chromium, phủ thuốc Everolimus có trộn với polymer. | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 180 | 550.000.000 | 210 | 9.100.000.000 | 9.100.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600310585 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Zotarolimus có trộn với polymer. | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 400.000.000 | 210 | 4.419.000.000 | 4.419.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600310586 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer. | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 585.000.000 | 210 | 6.710.000.000 | 6.710.000.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 180 | 441.000.000 | 210 | 5.990.000.000 | 5.990.000.000 | 0 | |||
| vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 216.000.000 | 210 | 6.960.000.000 | 6.960.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 240.000.000 | 210 | 7.000.000.000 | 7.000.000.000 | 0 | |||
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 180 | 216.000.000 | 210 | 5.980.000.000 | 5.980.000.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 1.026.000.000 | 210 | 5.690.000.000 | 5.690.000.000 | 0 | |||
| vn0110558580 | CÔNG TY TNHH INVATECH VIỆT NAM | 180 | 216.000.000 | 210 | 6.800.000.000 | 6.800.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 216.000.000 | 210 | 6.800.000.000 | 6.800.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600310587 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc loại Ridaforolimus có trộn polymer. | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 150.600.000 | 210 | 3.850.000.000 | 3.850.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600310588 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Biolimus có trộn polymer. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 240.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600310589 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc loại Novolimus có trộn polymer. | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 366.000.000 | 210 | 3.786.000.000 | 3.786.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600310590 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc loại Amphilimus | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 180 | 57.450.000 | 210 | 1.915.000.000 | 1.915.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600310591 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ chất tương tác sinh học nội mạc mạch vành | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 42.750.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600310592 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 585.000.000 | 210 | 3.355.000.000 | 3.355.000.000 | 0 |
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 1.026.000.000 | 210 | 2.845.000.000 | 2.845.000.000 | 0 | |||
| vn0102707239 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THIẾT BỊ Y TẾ AN VIỆT | 180 | 126.000.000 | 210 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600310593 | Stent phủ thuốc, có khớp mở,thích nghi với nhu động mạch máu | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 366.000.000 | 210 | 7.972.000.000 | 7.972.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600310594 | Khung động mạch vành tự tiêu bằng hợp kim magne, có phủ thuốc. | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 314.100.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600310595 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng. | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 180 | 441.000.000 | 210 | 7.480.000.000 | 7.480.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600310596 | Khung giá đỡ stent đông mạch vành loại siêu dài, thuôn đầu, có độ dài >/= 50 mm. | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 108.000.000 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600310597 | Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 150.600.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 314.100.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
1. PP2600310581 - Khung động mạch vành bằng hợp kim cobalt - platinum; có độ dày = 81 Micrômet, phủ thuốc Zotarolimus có trộn với polymer;
2. PP2600310585 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Zotarolimus có trộn với polymer.
1. PP2600310579 - Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim platinum chromium; có độ dày = 81 Micrômet, phủ thuốc Everolimus có trộn với polymer.
2. PP2600310584 - Khung động mạch vành bằng hợp kim có chromium, phủ thuốc Everolimus có trộn với polymer.
1. PP2600310582 - Khung động mạch vành bằng hợp kim cobalt chromium; có độ dày = 81 Micrômet, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer.
2. PP2600310586 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer.
3. PP2600310592 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus
1. PP2600310586 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer.
2. PP2600310595 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng.
1. PP2600310586 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer.
1. PP2600310589 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc loại Novolimus có trộn polymer.
2. PP2600310593 - Stent phủ thuốc, có khớp mở,thích nghi với nhu động mạch máu
1. PP2600310586 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer.
2. PP2600310588 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Biolimus có trộn polymer.
1. PP2600310586 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer.
1. PP2600310586 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer.
2. PP2600310592 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus
1. PP2600310580 - Khung động mạch vành bằng hợp kim cobalt chromium; có độ dày = 81 Micrômet, phủ thuốc Everolimus có trộn với polymer.
1. PP2600310590 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc loại Amphilimus
1. PP2600310587 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc loại Ridaforolimus có trộn polymer.
2. PP2600310597 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành
1. PP2600310583 - Khung động mạch vành bằng hợp kim phủ thuốc có độ giãn nở lớn
1. PP2600310596 - Khung giá đỡ stent đông mạch vành loại siêu dài, thuôn đầu, có độ dài >/= 50 mm.
1. PP2600310586 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer.
1. PP2600310591 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ chất tương tác sinh học nội mạc mạch vành
1. PP2600310582 - Khung động mạch vành bằng hợp kim cobalt chromium; có độ dày = 81 Micrômet, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer.
2. PP2600310594 - Khung động mạch vành tự tiêu bằng hợp kim magne, có phủ thuốc.
3. PP2600310597 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành
1. PP2600310592 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus
1. PP2600310586 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer.