Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500171311 | Acarbose | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 4.537.400 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 2 | PP2500171313 | Acarbose | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 133.000 | 150 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| 3 | PP2500171314 | Acarbose | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.777.540 | 150 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.684.500 | 150 | 17.550.000 | 17.550.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500171315 | Aciclovir | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.189.480 | 150 | 1.572.000 | 1.572.000 | 0 |
| 5 | PP2500171316 | Aciclovir | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.684.500 | 150 | 9.440.000 | 9.440.000 | 0 |
| 6 | PP2500171318 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 600.960 | 150 | 60.096.000 | 60.096.000 | 0 |
| 7 | PP2500171319 | Amiodaron hydroclorid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 720.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500171320 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.684.500 | 150 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 9 | PP2500171321 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0314981272 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ZEN | 120 | 317.000 | 150 | 31.700.000 | 31.700.000 | 0 |
| 10 | PP2500171322 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.189.480 | 150 | 11.720.000 | 11.720.000 | 0 |
| 11 | PP2500171323 | Ampicilin (muối natri) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.189.480 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500171324 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 1.189.480 | 150 | 45.312.000 | 45.312.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.178.287 | 150 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500171326 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.041.600 | 150 | 51.100.000 | 51.100.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.178.287 | 150 | 53.361.000 | 53.361.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500171328 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.041.600 | 150 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.777.540 | 150 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500171330 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.741.320 | 150 | 39.732.000 | 39.732.000 | 0 |
| 16 | PP2500171331 | Irbesartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.777.540 | 150 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 6.684.500 | 150 | 327.750.000 | 327.750.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500171332 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.164.901 | 150 | 125.066.100 | 125.066.100 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.178.287 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500171333 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 5.229.000 | 150 | 522.900.000 | 522.900.000 | 0 |
| 19 | PP2500171334 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 524.133 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 20 | PP2500171335 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 88.200 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 21 | PP2500171336 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 524.133 | 150 | 37.468.000 | 37.468.000 | 0 |
| 22 | PP2500171337 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.741.320 | 150 | 119.880.000 | 119.880.000 | 0 |
| 23 | PP2500171338 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.041.600 | 150 | 5.970.000 | 5.970.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 8.033.340 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 1.741.320 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500171341 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 8.033.340 | 150 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500171342 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.164.901 | 150 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| 26 | PP2500171345 | Paclitaxel | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 4.164.901 | 150 | 206.400.000 | 206.400.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.178.287 | 150 | 203.918.400 | 203.918.400 | 0 | |||
| 27 | PP2500171346 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.731.250 | 150 | 5.825.000 | 5.825.000 | 0 |
| 28 | PP2500171347 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.178.287 | 150 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 |
| 29 | PP2500171348 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 5.777.540 | 150 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 30 | PP2500171350 | Povidon iodin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 4.537.400 | 150 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500171351 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.731.250 | 150 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 |
| 32 | PP2500171352 | Povidon iodin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 120 | 4.537.400 | 150 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 |
| 33 | PP2500171353 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.720.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500171357 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 8.033.340 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 35 | PP2500171359 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 7.731.250 | 150 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 |
| 36 | PP2500171361 | Tobramycin | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 6.747.300 | 150 | 674.730.000 | 674.730.000 | 0 |
| 37 | PP2500171362 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.600.000 | 150 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 38 | PP2500171363 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.600.000 | 150 | 442.800.000 | 442.800.000 | 0 |
| 39 | PP2500171364 | Salmeterol + Fluticason propionate | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 524.133 | 150 | 6.305.280 | 6.305.280 | 0 |
| 40 | PP2500171365 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 5.178.287 | 150 | 13.998.600 | 13.998.600 | 0 |
1. PP2500171319 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500171311 - Acarbose
2. PP2500171350 - Povidon iodin
3. PP2500171352 - Povidon iodin
1. PP2500171332 - Irinotecan
2. PP2500171342 - Misoprostol
3. PP2500171345 - Paclitaxel
1. PP2500171315 - Aciclovir
2. PP2500171322 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500171323 - Ampicilin (muối natri)
4. PP2500171324 - Ceftriaxon
1. PP2500171333 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500171362 - Trimetazidin
2. PP2500171363 - Trimetazidin
1. PP2500171313 - Acarbose
1. PP2500171334 - Levothyroxin (muối natri)
2. PP2500171336 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2500171364 - Salmeterol + Fluticason propionate
1. PP2500171326 - Esomeprazol
2. PP2500171328 - Furosemid
3. PP2500171338 - Metoclopramid
1. PP2500171338 - Metoclopramid
2. PP2500171341 - Midazolam
3. PP2500171357 - Phenobarbital
1. PP2500171324 - Ceftriaxon
2. PP2500171326 - Esomeprazol
3. PP2500171332 - Irinotecan
4. PP2500171345 - Paclitaxel
5. PP2500171347 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500171365 - Methotrexat
1. PP2500171318 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500171314 - Acarbose
2. PP2500171328 - Furosemid
3. PP2500171331 - Irbesartan
4. PP2500171348 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500171335 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2500171330 - Glucose
2. PP2500171337 - Manitol
3. PP2500171338 - Metoclopramid
1. PP2500171314 - Acarbose
2. PP2500171316 - Aciclovir
3. PP2500171320 - Amlodipin
4. PP2500171331 - Irbesartan
1. PP2500171353 - Povidon iodin
1. PP2500171361 - Tobramycin
1. PP2500171346 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500171351 - Povidon iodin
3. PP2500171359 - Rocuronium bromid
1. PP2500171321 - Amoxicilin + acid clavulanic