Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400148158 | Amisulprid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.009.200 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400148159 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 214.890.000 | 214.890.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.613.900 | 120 | 38.454.000 | 38.454.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400148160 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 156.382.848 | 156.382.848 | 0 |
| 4 | PP2400148161 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 612.000.000 | 612.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.613.900 | 120 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400148162 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 6 | PP2400148163 | Clozapin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.350.000 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400148164 | Clozapin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.882.940 | 120 | 272.310.000 | 272.310.000 | 0 |
| 8 | PP2400148166 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.935.150 | 120 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 9 | PP2400148167 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 1.935.150 | 120 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| 10 | PP2400148169 | Glucose | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.258.731 | 120 | 25.504.000 | 25.504.000 | 0 |
| 11 | PP2400148170 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 67.320.000 | 67.320.000 | 0 |
| 12 | PP2400148171 | Haloperidol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 3.905.960 | 120 | 5.796.000 | 5.796.000 | 0 |
| 13 | PP2400148172 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400148173 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 2.682.300 | 120 | 217.350.000 | 217.350.000 | 0 |
| 15 | PP2400148174 | Levomepromzin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 16 | PP2400148175 | Mirtazapin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.510.700 | 120 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.009.200 | 120 | 109.935.000 | 109.935.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400148176 | Natri Clorid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.258.731 | 120 | 21.315.000 | 21.315.000 | 0 |
| 18 | PP2400148177 | Valproat Natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.882.940 | 120 | 619.750.000 | 619.750.000 | 0 |
| 19 | PP2400148178 | Natri Valproat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 3.506.550 | 120 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 20 | PP2400148180 | Olanzapin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 3.905.960 | 120 | 131.175.000 | 131.175.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.009.200 | 120 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400148181 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 3.009.200 | 120 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 |
| 22 | PP2400148182 | Oxcarbazepin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.882.940 | 120 | 83.616.000 | 83.616.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.024.400 | 120 | 84.240.000 | 84.240.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400148183 | Paroxetin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 1.170.000 | 120 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 24 | PP2400148184 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 14.980.000 | 14.980.000 | 0 |
| 25 | PP2400148187 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 5.865.000 | 120 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 90 | 5.865.000 | 120 | 554.300.000 | 554.300.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 90 | 14.613.900 | 120 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400148188 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 735.300.000 | 735.300.000 | 0 |
| 27 | PP2400148189 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 3.506.550 | 120 | 69.720.000 | 69.720.000 | 0 |
| 28 | PP2400148190 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 4.140.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400148191 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 4.140.000 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400148192 | Ringer lactat | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 1.258.731 | 120 | 66.646.000 | 66.646.000 | 0 |
| 31 | PP2400148193 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.112.718 | 120 | 43.021.800 | 43.021.800 | 0 |
| 32 | PP2400148194 | Risperidon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 3.905.960 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 33 | PP2400148195 | Sertralin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 3.905.960 | 120 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 |
| 34 | PP2400148196 | Sertralin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.024.400 | 120 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 2.819.500 | 120 | 41.070.000 | 41.070.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400148197 | Silymarin | vn0901098456 | Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng | 90 | 3.622.500 | 120 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 36 | PP2400148198 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 3.740.000 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400148199 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 19.966.029 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 38 | PP2400148201 | Valproate natri + Valproic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 18.882.940 | 120 | 906.360.000 | 906.360.000 | 0 |
| 39 | PP2400148202 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 390.600 | 120 | 39.060.000 | 39.060.000 | 0 |
| 40 | PP2400148203 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 1.380.000 | 120 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400148205 | Zopiclon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 90 | 3.510.700 | 120 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 90 | 2.819.500 | 120 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400148206 | Levetiracetam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 1.125.600 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400148207 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 112.450 | 120 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| 44 | PP2400148208 | Lamotrigin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.085.500 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400148209 | Vinpocetin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 2.024.400 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.112.718 | 120 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400148210 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 3.740.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 2.380.000 | 120 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400148211 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 2.380.000 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400148212 | Pregabalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 112.450 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400148214 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 2.682.300 | 120 | 50.880.000 | 50.880.000 | 0 |
| 50 | PP2400148215 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 3.506.550 | 120 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 51 | PP2400148216 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 1.170.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400148218 | Fluvoxamin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 1.085.500 | 120 | 98.550.000 | 98.550.000 | 0 |
| 53 | PP2400148219 | Ziprasidon | vn1001209581 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC | 90 | 1.260.000 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
1. PP2400148197 - Silymarin
1. PP2400148163 - Clozapin
1. PP2400148183 - Paroxetin
2. PP2400148216 - Sulpirid
1. PP2400148175 - Mirtazapin
2. PP2400148205 - Zopiclon
1. PP2400148169 - Glucose
2. PP2400148176 - Natri Clorid
3. PP2400148192 - Ringer lactat
1. PP2400148190 - Quetiapin
2. PP2400148191 - Quetiapin
1. PP2400148187 - Piracetam
1. PP2400148171 - Haloperidol
2. PP2400148180 - Olanzapin
3. PP2400148194 - Risperidon
4. PP2400148195 - Sertralin
1. PP2400148164 - Clozapin
2. PP2400148177 - Valproat Natri
3. PP2400148182 - Oxcarbazepin
4. PP2400148201 - Valproate natri + Valproic acid
1. PP2400148158 - Amisulprid
2. PP2400148159 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2400148160 - Carbamazepin
4. PP2400148161 - Clorpromazin
5. PP2400148162 - Clorpromazin
6. PP2400148170 - Haloperidol
7. PP2400148172 - Haloperidol
8. PP2400148174 - Levomepromzin
9. PP2400148184 - Phenobarbital
10. PP2400148188 - Quetiapin
11. PP2400148199 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400148173 - Levomepromazin
2. PP2400148214 - Piracetam
1. PP2400148178 - Natri Valproat
2. PP2400148189 - Quetiapin
3. PP2400148215 - Sulpirid
1. PP2400148182 - Oxcarbazepin
2. PP2400148196 - Sertralin
3. PP2400148209 - Vinpocetin
1. PP2400148207 - Levetiracetam
2. PP2400148212 - Pregabalin
1. PP2400148206 - Levetiracetam
1. PP2400148158 - Amisulprid
2. PP2400148175 - Mirtazapin
3. PP2400148180 - Olanzapin
4. PP2400148181 - Olanzapin
1. PP2400148196 - Sertralin
2. PP2400148205 - Zopiclon
1. PP2400148193 - Risperidon
2. PP2400148209 - Vinpocetin
1. PP2400148166 - Diazepam
2. PP2400148167 - Diazepam
1. PP2400148202 - Vitamin B1
1. PP2400148187 - Piracetam
1. PP2400148219 - Ziprasidon
1. PP2400148159 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400148161 - Clorpromazin
3. PP2400148187 - Piracetam
1. PP2400148198 - Tofisopam
2. PP2400148210 - Venlafaxin
1. PP2400148208 - Lamotrigin
2. PP2400148218 - Fluvoxamin
1. PP2400148203 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400148210 - Venlafaxin
2. PP2400148211 - Venlafaxin