Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400148158 |
1 |
Nesulix |
Amisulprid |
200 mg |
VD-21204-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
6,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
2 |
PP2400148159 |
2 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
226,200 |
170 |
38,454,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
3 |
PP2400148160 |
3 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
168,516 |
928 |
156,382,848 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
4 |
PP2400148161 |
4 |
Clorpromazin |
Chlorpromazine hydrochloride |
25mg |
VD-34691-20 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
6,000,000 |
98 |
588,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
5 |
PP2400148162 |
5 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
6,500 |
2,100 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
6 |
PP2400148163 |
6 |
Clomedin Tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
9,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
7 |
PP2400148164 |
7 |
SUNSIZOPIN 25 |
Clozapine |
25mg |
VN-18098-14 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
187,800 |
1,450 |
272,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
48 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
8 |
PP2400148166 |
9 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,300 |
5,250 |
12,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
9 |
PP2400148167 |
10 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
144,000 |
1,260 |
181,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
10 |
PP2400148169 |
12 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
VD-28252-17 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
3,200 |
7,970 |
25,504,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
11 |
PP2400148170 |
13 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
765,000 |
88 |
67,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
12 |
PP2400148171 |
14 |
Haloperidol DWP 5mg |
Haloperidol |
5mg |
VD-35360-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
483 |
5,796,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
13 |
PP2400148172 |
15 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
14 |
PP2400148173 |
16 |
Tisercin |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
599110027023 (VN-19943-16) |
uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
viên |
150,000 |
1,449 |
217,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
15 |
PP2400148174 |
17 |
Levomepromazin 25 mg |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
VD-24685-16 (893110332924) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
100,000 |
570 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
16 |
PP2400148175 |
18 |
Mirastad 30 |
Mirtazapin |
30 mg |
893110338023
(VD-27527-17); (QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD đến ngày 09/10/2028) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
63,000 |
1,700 |
107,100,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
48 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
17 |
PP2400148176 |
19 |
Natri clorid 0,9% |
Natri Clorid |
0.9%/500ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
2,900 |
7,350 |
21,315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
18 |
PP2400148177 |
20 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
250,000 |
2,479 |
619,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
19 |
PP2400148178 |
21 |
Valproat EC DWP 200mg |
Natri Valproat |
200mg |
893114113524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,323 |
198,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
20 |
PP2400148180 |
23 |
Zapnex-10 |
Olanzapin |
10mg |
VD-27456-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 6 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
265,000 |
450 |
119,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
21 |
PP2400148181 |
24 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
VD-27457-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
63,000 |
390 |
24,570,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
22 |
PP2400148182 |
25 |
SUNOXITOL 300 |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-18770-15 kèm công văn số 21364/QLD-ĐK ngày 18/11/2016 V/v đính chính quyết định cấp số đăng ký và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,200 |
2,680 |
83,616,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
23 |
PP2400148183 |
26 |
Bluetine |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
VN-22594-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma-Indústria Farmacêutica, S.A.(Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,440 |
44,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
24 |
PP2400148184 |
27 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
107,000 |
140 |
14,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
25 |
PP2400148187 |
30 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,300,000 |
250 |
575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
26 |
PP2400148188 |
31 |
Daquetin 100 |
Quetiapin |
100 mg |
VD-26066-17. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
129,000 |
5,700 |
735,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
27 |
PP2400148189 |
32 |
Quetiapin DWP 150 mg |
Quetiapin |
150mg |
893110159323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,486 |
69,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
28 |
PP2400148190 |
33 |
Seropin |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200mg |
VN-20976-18 (Gia hạn đến 28/02/2029) |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Genepharm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
18,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
29 |
PP2400148191 |
34 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
9,600 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
30 |
PP2400148192 |
35 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (QĐ gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
9,400 |
7,090 |
66,646,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
31 |
PP2400148193 |
36 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,420 |
2,790 |
43,021,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
32 |
PP2400148194 |
37 |
Calmadon |
Risperidone |
2mg |
VN-22972-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
4,000 |
220,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
33 |
PP2400148195 |
38 |
Sertrameb 100mg |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) |
100 mg |
VD-36032-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,500 |
3,800 |
32,300,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
34 |
PP2400148196 |
39 |
Savi Sertraline 50 |
Sertralin |
50mg |
VD-28039-17 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
37,000 |
1,110 |
41,070,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
35 |
PP2400148197 |
40 |
Silymarin VCP |
Silymarin |
140mg |
VD-31241-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
345,000 |
1,050 |
362,250,000 |
Công Ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Hưng |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
36 |
PP2400148198 |
41 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
28,000 |
8,000 |
224,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
37 |
PP2400148199 |
42 |
Danapha-Trihex 2 |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2 mg |
VD-26674-17
(893110138624) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
45,000 |
300 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
38 |
PP2400148201 |
44 |
Depakine Chrono |
Natri Valproate, Acid Valproic |
333 mg + 145 mg |
VN-16477-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
viên |
130,000 |
6,972 |
906,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
39 |
PP2400148202 |
45 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
62,000 |
630 |
39,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
40 |
PP2400148203 |
46 |
COSYNDO B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg+175mg+125mcg |
893110342324
(VD-17809-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt
Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,150 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36
tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
41 |
PP2400148205 |
48 |
Drexler |
Zopiclon |
7,5mg |
893110046923 |
uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
2,050 |
205,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
42 |
PP2400148206 |
49 |
Matever |
Levetiracetam |
500mg |
520110011124
( VN-19824-16 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
13,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
43 |
PP2400148207 |
50 |
Dokitam |
Levetiracetam |
100mg/1ml, 100ml |
893110242523 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
50 |
144,900 |
7,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
44 |
PP2400148208 |
51 |
Lamictal 50mg |
Lamotrigine |
50mg |
590110524824 (VN-22150-19) |
Uống |
Viên nén |
Delpharm Poznań S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
45 |
PP2400148209 |
52 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
25,000 |
2,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
46 |
PP2400148210 |
53 |
Vikonon |
Venlafaxin
hydroclorid
84,86mg tương
đương venlafaxin
75mg |
75mg |
520110122424 |
Uống |
Viên nang
giải phóng
kéo dài |
Pharmathen International SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
14,500 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
47 |
PP2400148211 |
54 |
Vikonon |
Venlafaxin
hydroclorid
42,43mg tương
đương venlafaxin
37,5mg |
37,5mg |
520110122524 |
Uống |
Viên nang
giải phóng
kéo dài |
Pharmathen SA |
Hy lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,800 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
48 |
PP2400148212 |
55 |
Neugasol |
Pregabalin |
20mg/1ml x5ml |
VD-34160-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x ống 5ml |
Ống |
500 |
8,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
30 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
49 |
PP2400148214 |
57 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,800 |
1,600 |
50,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
50 |
PP2400148215 |
58 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
441 |
2,205,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
51 |
PP2400148216 |
59 |
Dogmakern 50mg |
Sulpirid |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
52 |
PP2400148218 |
61 |
Luvox 100mg |
Fluvoxamin maleat |
100mg |
VN-17804-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Mylan Laboratories SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
15,000 |
6,570 |
98,550,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |
|
53 |
PP2400148219 |
62 |
Mafoxa 20 mg |
Ziprasidon |
20mg |
VD-31771-19
|
Uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Medisun
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ THIÊN PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng |
QĐ số275/QĐ-BV |
30/08/2024 |
Thai Binh Psychiatric Hospital |