Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500075687 | Aciclovir | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 40.950 | 120 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 2 | PP2500075688 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 90 | 7.776.300 | 120 | 777.630.000 | 777.630.000 | 0 |
| 3 | PP2500075689 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 39.327.000 | 120 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 82.800 | 120 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500075690 | Carbamazepine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 5.439.000 | 5.439.000 | 0 |
| 5 | PP2500075691 | Cefpodoxim | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 90 | 2.700.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500075692 | Fosfomycin* | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 90 | 462.000 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500075693 | Immunoglobulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 39.327.000 | 120 | 2.366.000.000 | 2.366.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 50.000.000 | 120 | 2.573.349.350 | 2.573.349.350 | 0 | |||
| vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 90 | 39.243.750 | 120 | 3.924.375.000 | 3.924.375.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500075694 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 583.400 | 120 | 16.340.000 | 16.340.000 | 0 |
| 9 | PP2500075696 | Mycophenolate mofetil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 118.295.000 | 118.295.000 | 0 |
| 10 | PP2500075698 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 50.000.000 | 120 | 2.832.000 | 2.832.000 | 0 |
| 11 | PP2500075699 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 50.000.000 | 120 | 767.100.000 | 767.100.000 | 0 |
| 12 | PP2500075700 | Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 50.000.000 | 120 | 113.925.000 | 113.925.000 | 0 |
| 13 | PP2500075701 | Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 2.240.000.000 | 2.240.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500075702 | Human Coagulation Factor IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 957.600.000 | 957.600.000 | 0 |
| 15 | PP2500075703 | Paracetamol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 90 | 184.500 | 120 | 16.183.500 | 16.183.500 | 0 |
| 16 | PP2500075704 | Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 90 | 468.000 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500075705 | Prostaglandin E1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 583.400 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
1. PP2500075689 - Captopril
2. PP2500075693 - Immunoglobulin
1. PP2500075693 - Immunoglobulin
2. PP2500075698 - Paracetamol
3. PP2500075699 - Triptorelin
4. PP2500075700 - Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
1. PP2500075703 - Paracetamol
1. PP2500075687 - Aciclovir
1. PP2500075704 - Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat
1. PP2500075692 - Fosfomycin*
1. PP2500075691 - Cefpodoxim
1. PP2500075688 - Amikacin
1. PP2500075694 - Ketamin
2. PP2500075705 - Prostaglandin E1
1. PP2500075690 - Carbamazepine
2. PP2500075696 - Mycophenolate mofetil
3. PP2500075701 - Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
4. PP2500075702 - Human Coagulation Factor IX
1. PP2500075693 - Immunoglobulin
1. PP2500075689 - Captopril