Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
7
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.380.673.000 VND
Publication date
15:17 24/03/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500055735_2503241501
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Binh Children's Hospital
Approval date
24/03/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 2.961.000 4.095.000 1 See details
2 vn2500268633 NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 777.630.000 777.630.000 1 See details
3 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 2.374.160.000 3.932.655.000 2 See details
4 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 3.321.334.000 3.321.334.000 4 See details
5 vn0102005670 DAT VIET PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 270.000.000 270.000.000 1 See details
6 vn0107530578 QUANG MINH MEDICAL PHARMA COMPANY LIMITED 46.200.000 46.200.000 1 See details
7 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 883.857.000 883.857.000 3 See details
8 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 58.340.000 58.340.000 2 See details
9 vn4400251975 Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam 16.183.500 18.450.000 1 See details
10 vn1001226925 Công ty TNHH TM Phúc An 46.800.000 46.800.000 1 See details
Total: 10 contractors 7.797.465.500 9.359.361.000 17
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500075703
17
Sara
Paracetamol
120mg/5ml*60ml
893100623524
Uống
Hỗn dịch
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/lọ/túi/ống
1,500
10,789
16,183,500
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
2
PP2500075705
19
Alprostadil Injection
Prostaglandin E1
0.5mg/1ml
QĐ 358/QLD-KD ngày 04/02/2025
Tiêm
Dung dịch tiêm
Kwaility Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống 1ml
ống
20
2,100,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
3
PP2500075689
3
Hurmat 25 mg
Captopril
25mg
893610262123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
680
8,160,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
4
PP2500075688
2
JW Amikacin 500mg/100ml Injection
Amikacin
500mg- 100ml
880110409323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Korea
Chai nhựa polypropylen 100ml; Thùng carton chứa 20 chai x 100ml
Chai
14,000
55,545
777,630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
5
PP2500075696
10
Cellcept
Mycophenolate mofetil
250mg
800114432423
Uống
Viên nang cứng
CSSX, CSDG: Delpharm Milano S.r.l; Xuất xưởng: F. Hoffmann – La Roche AG
CSSX, CSGD: Ý; CSXX: Thụy Sỹ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
23,659
118,295,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
6
PP2500075692
6
Fosfomed 500
Fosfomycin*
500mg
893110079300 (VD-28605-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ, 20 lọ
Chai/lọ/túi/ống
1,100
42,000
46,200,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
7
PP2500075690
4
Tegretol 200
Carbamazepine
200mg
VN-18397-14
Uống
Viên nén
Novartis Farma S.p.A.
Ý
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3,500
1,554
5,439,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
8
PP2500075704
18
Nutrohadi F
Lysin hydroclorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) ; Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và Acid glycerophosphoric) ; Thiamin hydroclorid ; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat
Trong 10ml siro chứa: 200mg; 86,7mg; 133,3mg; 2mg; 4mg;2,3mg; 13,3mg; 10mg
VD-18684-13 (893100262800)
Uống
Siro thuốc
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
6,000
7,800
46,800,000
Công ty TNHH TM Phúc An
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
9
PP2500075693
7
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 50ml dung dịch chứa: Tổng protein 2,5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 10mg
2.5g/50ml
900410090023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 50ml
chai
650
3,640,000
2,366,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
10
PP2500075691
5
Imedoxim 100
Mỗi gói 1g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
100mg
VD-32835-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
30,000
9,000
270,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
11
PP2500075700
14
Junimin
Zinc gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
(6970mcg + 1428mcg + 40,52mcg + 13,08mcg + 43,81mcg)/10ml
VN-22653-20
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
700
162,750
113,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
12
PP2500075699
13
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetate)
3,75mg
300114408823
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
300
2,557,000
767,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
13
PP2500075698
12
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
2,832
2,832,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
14
PP2500075694
8
Ketamine Panpharma 50 mg/ml
Ketamin
500mg
26/2024-P ngày 20/11/2024 (thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10ml
lọ
250
65,360
16,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
15
PP2500075701
15
Advate
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
500 IU
760410091223
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Hộp 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
Hộp
1,400
1,600,000
2,240,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
16
PP2500075702
16
Immunine 600
Human Coagulation Factor IX
600 IU
QLSP-1062-17
Tiêm tĩnh mạch
Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
Mỗi kit chứa: 1 Iọ bột + 1 Iọ nước cất pha tiêm 5ml + 1 kit để pha loãng và tiêm
Lọ
200
4,788,000
957,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
17
PP2500075687
1
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
200mg
893110235623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
987
2,961,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng
KQ2500055735_2503241501
24/03/2025
Thai Binh Children's Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second