Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500384996 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 987.610.000 | 987.610.000 | 0 |
| 2 | PP2500384997 | Albumin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 18.788.000 | 210 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500384998 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 125.460.000 | 125.460.000 | 0 |
| 4 | PP2500384999 | Acid amin + điện giải (*) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 217.730.000 | 217.730.000 | 0 |
| 5 | PP2500385000 | Acid amin* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 34.989.600 | 34.989.600 | 0 |
| 6 | PP2500385001 | Ambroxol hydroclorid | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 1.290.000 | 210 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500385002 | Betahistin | vn0315215979 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÀ | 180 | 894.000 | 210 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 |
| 8 | PP2500385003 | Betamethason dipropionat + Calcipotriol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.553.000 | 210 | 81.600.000 | 81.600.000 | 0 |
| 9 | PP2500385004 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 3.288.000 | 210 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 |
| vn0312461951 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á | 180 | 2.394.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500385005 | Calci acetat | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 2.280.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500385006 | Caspofungin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 570.372.200 | 570.372.200 | 0 |
| 12 | PP2500385007 | Caspofungin | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 5.550.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.000.000 | 210 | 275.913.000 | 275.913.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 285.186.100 | 285.186.100 | 0 | |||
| 13 | PP2500385008 | Choline alfoscerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500385009 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 523.800 | 210 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 15 | PP2500385010 | Clostridium botulinum toxin type A | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500385011 | Dapagliflozin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500385014 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.000.000 | 210 | 1.114.200 | 1.114.200 | 0 |
| 18 | PP2500385015 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500385016 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.000.000 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500385017 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.553.000 | 210 | 85.239.000 | 85.239.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.881.000 | 210 | 85.350.000 | 85.350.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500385018 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.553.000 | 210 | 20.911.200 | 20.911.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.050.000 | 210 | 20.911.200 | 20.911.200 | 0 | |||
| 22 | PP2500385020 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 246.000 | 210 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 23 | PP2500385021 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 9.090.000 | 210 | 27.100.000 | 27.100.000 | 0 | |||
| vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 420.000 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500385022 | Kali clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 990.000 | 211 | 6.894.000 | 6.894.000 | 0 |
| 25 | PP2500385023 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0304142207 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU | 180 | 1.837.000 | 210 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 26 | PP2500385024 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 990.000 | 211 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500385025 | Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 103.789.500 | 103.789.500 | 0 |
| 28 | PP2500385026 | Methylprednisolone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 |
| 29 | PP2500385027 | Methylprednisolone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 2.210.000 | 2.210.000 | 0 |
| 30 | PP2500385028 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.553.000 | 210 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| 31 | PP2500385029 | Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.553.000 | 210 | 20.650.000 | 20.650.000 | 0 |
| 32 | PP2500385030 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.553.000 | 210 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| 33 | PP2500385031 | N-acetylcystein | vn0312696382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TPVN | 180 | 9.090.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500385032 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 990.000 | 211 | 41.844.000 | 41.844.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.050.000 | 210 | 41.880.000 | 41.880.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500385033 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500385035 | Prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 34.000.000 | 220 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500385036 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 771.000 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 771.000 | 210 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500385037 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 15.480.000 | 210 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500385038 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.000.000 | 210 | 14.874.000 | 14.874.000 | 0 |
| 40 | PP2500385040 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 523.800 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
1. PP2500384996 - Albumin
2. PP2500384998 - Acid amin + điện giải (*)
3. PP2500384999 - Acid amin + điện giải (*)
4. PP2500385000 - Acid amin*
5. PP2500385010 - Clostridium botulinum toxin type A
6. PP2500385015 - Enoxaparin (natri)
7. PP2500385021 - Itraconazol
8. PP2500385026 - Methylprednisolone
9. PP2500385027 - Methylprednisolone
10. PP2500385033 - Natri hyaluronat
11. PP2500385035 - Prednisolon acetat
1. PP2500385022 - Kali clorid
2. PP2500385024 - Manitol
3. PP2500385032 - Natri clorid
1. PP2500385023 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
1. PP2500385004 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500385021 - Itraconazol
2. PP2500385031 - N-acetylcystein
1. PP2500385007 - Caspofungin
1. PP2500385020 - Hydroxypropyl methylcellulose
1. PP2500385021 - Itraconazol
1. PP2500385007 - Caspofungin
2. PP2500385014 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500385016 - Eperison
4. PP2500385038 - Valproat natri
1. PP2500385036 - Rotundin
1. PP2500385003 - Betamethason dipropionat + Calcipotriol
2. PP2500385017 - Fentanyl
3. PP2500385018 - Huyết thanh kháng uốn ván
4. PP2500385028 - Metoclopramid
5. PP2500385029 - Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
6. PP2500385030 - Morphin
1. PP2500385005 - Calci acetat
1. PP2500385001 - Ambroxol hydroclorid
1. PP2500385036 - Rotundin
1. PP2500385009 - Clorpromazin
2. PP2500385040 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500385018 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2500385032 - Natri clorid
1. PP2500384997 - Albumin
2. PP2500385006 - Caspofungin
3. PP2500385007 - Caspofungin
4. PP2500385008 - Choline alfoscerat
5. PP2500385011 - Dapagliflozin
6. PP2500385025 - Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
1. PP2500385017 - Fentanyl
1. PP2500384997 - Albumin
1. PP2500385037 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500385004 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2500385002 - Betahistin