Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600264975 | Clozapin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.408.500 | 120 | 1.040.850.000 | 1.040.850.000 | 0 |
| 2 | PP2600264976 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 22.441.717 | 120 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| vn0314699371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI | 90 | 3.325.000 | 120 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600264978 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 90 | 1.159.200 | 120 | 137.760.000 | 137.760.000 | 0 |
| 4 | PP2600264979 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 22.441.717 | 120 | 84.139.800 | 84.139.800 | 0 |
| vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 90 | 890.892 | 120 | 85.459.640 | 85.459.640 | 0 | |||
| 5 | PP2600264980 | Mirtazapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.294.050 | 120 | 196.560.000 | 196.560.000 | 0 |
| 6 | PP2600264981 | Mirtazapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.294.050 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 7 | PP2600264982 | Mirtazapin | vn0110312001 | Công ty cổ phần Dược phẩm SSV | 90 | 1.725.000 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600264983 | Mirtazapin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.313.900 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 13.862.600 | 120 | 74.700.000 | 74.700.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600264985 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.696.300 | 120 | 98.070.000 | 98.070.000 | 0 |
| 10 | PP2600264986 | Olanzapin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 2.818.200 | 120 | 109.600.000 | 109.600.000 | 0 |
| 11 | PP2600264987 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.518.410 | 120 | 68.376.000 | 68.376.000 | 0 |
| 12 | PP2600264988 | Carbamazepin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 2.818.200 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 13 | PP2600264989 | Oxcarbazepin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.294.050 | 120 | 57.540.000 | 57.540.000 | 0 |
| 14 | PP2600264990 | Oxcarbazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 22.441.717 | 120 | 43.275.000 | 43.275.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.294.050 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600264991 | Paroxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 22.441.717 | 120 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 13.862.600 | 120 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600264992 | Paroxetin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 13.161.000 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 887.000 | 120 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 90 | 2.818.200 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600264993 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 22.441.717 | 120 | 19.162.500 | 19.162.500 | 0 |
| 18 | PP2600264994 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 22.441.717 | 120 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 13.862.600 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600264995 | Quetiapin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 13.862.600 | 120 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 20 | PP2600264996 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 22.441.717 | 120 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0310206441 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VIỆT PHÚ THỌ | 90 | 3.500.000 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 13.862.600 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600264997 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 1.200.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600264998 | Risperidon | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 13.862.600 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 23 | PP2600264999 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.696.300 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 13.862.600 | 120 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600265000 | Sertralin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.313.900 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 566.600 | 120 | 32.640.000 | 32.640.000 | 0 | |||
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 13.862.600 | 120 | 37.760.000 | 37.760.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600265001 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 4.432.000 | 120 | 443.200.000 | 443.200.000 | 0 |
| 26 | PP2600265003 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 22.441.717 | 120 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600265004 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 90 | 17.545.000 | 120 | 1.754.500.000 | 1.754.500.000 | 0 |
| 28 | PP2600265005 | Zopiclon | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.294.050 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 29 | PP2600265006 | Levetiracetam | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 566.600 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 90 | 13.862.600 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600265007 | Levetiracetam | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 90 | 2.110.500 | 120 | 211.050.000 | 211.050.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.518.410 | 120 | 253.770.000 | 253.770.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600265008 | Venlafaxin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 1.313.900 | 120 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 32 | PP2600265009 | Venlafaxin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 987.360 | 120 | 98.736.000 | 98.736.000 | 0 |
| 33 | PP2600265011 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 90 | 1.470.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600265012 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 90 | 13.161.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 35 | PP2600265013 | Fluvoxamin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 90 | 7.294.050 | 120 | 235.200.000 | 235.200.000 | 0 |
| 36 | PP2600265014 | Fluvoxamin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.518.410 | 120 | 394.200.000 | 394.200.000 | 0 |
| 37 | PP2600265015 | Etifoxin chlohydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.518.410 | 120 | 122.100.000 | 122.100.000 | 0 |
| 38 | PP2600265016 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 90 | 400.000 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600265017 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 8.518.410 | 120 | 56.115.000 | 56.115.000 | 0 |
| 40 | PP2600265018 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 22.441.717 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 41 | PP2600265019 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 7.696.300 | 120 | 662.340.000 | 662.340.000 | 0 |
1. PP2600264976 - Clozapin
2. PP2600264979 - Levomepromazin
3. PP2600264990 - Oxcarbazepin
4. PP2600264991 - Paroxetin
5. PP2600264993 - Phenobarbital
6. PP2600264994 - Quetiapin
7. PP2600264996 - Quetiapin
8. PP2600265003 - Valproat natri
9. PP2600265018 - Phenobarbital
1. PP2600264992 - Paroxetin
2. PP2600265012 - Sulpirid
1. PP2600265007 - Levetiracetam
1. PP2600265001 - Tofisopam
1. PP2600264979 - Levomepromazin
1. PP2600264997 - Risperidon
1. PP2600264985 - Olanzapin
2. PP2600264999 - Risperidon
3. PP2600265019 - Valproat natri + Valproic acid
1. PP2600264996 - Quetiapin
1. PP2600264992 - Paroxetin
1. PP2600264976 - Clozapin
1. PP2600264983 - Mirtazapin
2. PP2600265000 - Sertralin
3. PP2600265008 - Venlafaxin
1. PP2600264987 - Carbamazepin
2. PP2600265007 - Levetiracetam
3. PP2600265014 - Fluvoxamin
4. PP2600265015 - Etifoxin chlohydrat
5. PP2600265017 - Betahistin
1. PP2600265000 - Sertralin
2. PP2600265006 - Levetiracetam
1. PP2600265011 - Sulpirid
1. PP2600264975 - Clozapin
1. PP2600264980 - Mirtazapin
2. PP2600264981 - Mirtazapin
3. PP2600264989 - Oxcarbazepin
4. PP2600264990 - Oxcarbazepin
5. PP2600265005 - Zopiclon
6. PP2600265013 - Fluvoxamin
1. PP2600264983 - Mirtazapin
2. PP2600264991 - Paroxetin
3. PP2600264994 - Quetiapin
4. PP2600264995 - Quetiapin
5. PP2600264996 - Quetiapin
6. PP2600264998 - Risperidon
7. PP2600264999 - Risperidon
8. PP2600265000 - Sertralin
9. PP2600265006 - Levetiracetam
1. PP2600265016 - Gabapentin
1. PP2600264978 - Levomepromazin
1. PP2600264986 - Olanzapin
2. PP2600264988 - Carbamazepin
3. PP2600264992 - Paroxetin
1. PP2600265009 - Venlafaxin
1. PP2600264982 - Mirtazapin
1. PP2600265004 - Vitamin B1 + B6 + B12