Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600265620 | Acetylcystein | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 11.591.100 | 210 | 772.740.000 | 772.740.000 | 0 |
| 2 | PP2600265624 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 6.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600265631 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 9.180.000 | 210 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600265635 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.256.000 | 210 | 569.000.000 | 569.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600265637 | Furosemid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 180 | 4.200.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600265639 | Glyceryl trinitrat (nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.033.619 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600265640 | Iobitridol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 21.180.000 | 210 | 1.352.000.000 | 1.352.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600265643 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.506.400 | 210 | 16.960.000 | 16.960.000 | 0 |
| 9 | PP2600265644 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 3.506.400 | 210 | 216.800.000 | 216.800.000 | 0 |
| 10 | PP2600265645 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 6.720.000 | 210 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600265648 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 17.506.467 | 210 | 927.000.000 | 927.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600265649 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.033.619 | 210 | 352.569.600 | 352.569.600 | 0 |
| 13 | PP2600265651 | Naloxon hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.033.619 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 14 | PP2600265653 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 17.256.000 | 210 | 581.400.000 | 581.400.000 | 0 |
| 15 | PP2600265654 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.033.619 | 210 | 201.285.000 | 201.285.000 | 0 |
| 16 | PP2600265660 | Pethidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 17.506.467 | 210 | 237.232.800 | 237.232.800 | 0 |
| 17 | PP2600265661 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 8.460.900 | 210 | 643.860.000 | 643.860.000 | 0 |
| 18 | PP2600265662 | Silymarin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 1.270.080 | 210 | 84.672.000 | 84.672.000 | 0 |
| 19 | PP2600265663 | Silymarin | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 180 | 2.812.950 | 210 | 187.530.000 | 187.530.000 | 0 |
| 20 | PP2600265664 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.033.619 | 210 | 361.200.000 | 361.200.000 | 0 |
| 21 | PP2600265666 | Tramadol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 17.506.467 | 210 | 162.435.000 | 162.435.000 | 0 |
| 22 | PP2600265667 | Travoprost + Timolol | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 6.720.000 | 210 | 468.787.200 | 468.787.200 | 0 |
| 23 | PP2600265668 | Vancomycin | vn0315680172 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DƯỢC AN MÔN | 180 | 13.938.750 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600265672 | Tocilizumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 2.335.815 | 210 | 155.720.970 | 155.720.970 | 0 |
| 25 | PP2600265673 | Losartan kali | vn0314744987 | CÔNG TY CỔ PHẦN EUTICAL | 180 | 4.314.375 | 210 | 287.625.000 | 287.625.000 | 0 |
| 26 | PP2600265674 | Losartan kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.423.100 | 210 | 144.320.000 | 144.320.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 26.033.619 | 210 | 158.998.000 | 158.998.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600265675 | Hydroxyurea (hydroxycarbamide) | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 180 | 2.880.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600265677 | Deferipron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 21.180.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
1. PP2600265631 - Clindamycin
1. PP2600265668 - Vancomycin
1. PP2600265675 - Hydroxyurea (hydroxycarbamide)
1. PP2600265673 - Losartan kali
1. PP2600265663 - Silymarin
1. PP2600265662 - Silymarin
1. PP2600265637 - Furosemid
1. PP2600265645 - Methyl prednisolon
1. PP2600265672 - Tocilizumab
1. PP2600265667 - Travoprost + Timolol
1. PP2600265620 - Acetylcystein
1. PP2600265624 - Amphotericin B
1. PP2600265674 - Losartan kali
1. PP2600265635 - Fentanyl
2. PP2600265653 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2600265661 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600265640 - Iobitridol
2. PP2600265677 - Deferipron
1. PP2600265639 - Glyceryl trinitrat (nitroglycerin)
2. PP2600265649 - Morphin
3. PP2600265651 - Naloxon hydroclorid
4. PP2600265654 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
5. PP2600265664 - Spiramycin + Metronidazol
6. PP2600265674 - Losartan kali
1. PP2600265648 - Midazolam
2. PP2600265660 - Pethidin hydroclorid
3. PP2600265666 - Tramadol
1. PP2600265643 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
2. PP2600265644 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon