Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600275059 | 17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 170.775.000 | 170.775.000 | 0 |
| 2 | PP2600275061 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 62.000.000 | 190 | 299.780.000 | 299.780.000 | 0 |
| 3 | PP2600275062 | Acetyl leucin | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 37.966.000 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600275064 | Aciclovir | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 13.349.000 | 180 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600275065 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 150.210.000 | 190 | 1.116.000.000 | 1.116.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600275066 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 150.210.000 | 190 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 150 | 111.600.000 | 180 | 3.390.000.000 | 3.390.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600275067 | Acid amin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600275068 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 862.000 | 180 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 9 | PP2600275069 | Ambroxol | vn0900108278 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG YÊN | 150 | 5.265.000 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600275070 | Amlodipin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 13.349.000 | 180 | 49.640.000 | 49.640.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 9.657.000 | 180 | 49.640.000 | 49.640.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.766.000 | 180 | 44.268.000 | 44.268.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600275071 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 22.441.500 | 22.441.500 | 0 |
| 12 | PP2600275072 | Amoxicilin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 13.349.000 | 180 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 |
| 13 | PP2600275074 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.752.000 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600275075 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 197.365.000 | 197.365.000 | 0 |
| 15 | PP2600275076 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 6.355.000 | 180 | 116.850.000 | 116.850.000 | 0 |
| 16 | PP2600275077 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 341.524.800 | 341.524.800 | 0 |
| 17 | PP2600275078 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 |
| 18 | PP2600275079 | Cefixim | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 150 | 202.800.000 | 180 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600275081 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 15.840.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600275082 | Ceftibuten | vn0109182862 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ATZ VIỆT NAM | 150 | 42.750.000 | 180 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600275083 | Ceftibuten | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 109.182.000 | 180 | 1.814.400.000 | 1.814.400.000 | 0 |
| 22 | PP2600275084 | Chlorhexidin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 15.840.000 | 180 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600275086 | Choline alfoscerat | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 150 | 202.800.000 | 180 | 4.780.000.000 | 4.780.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600275087 | Cinnarizin | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 150 | 10.080.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600275088 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 116.598.600 | 116.598.600 | 0 |
| 26 | PP2600275090 | Clarithromycin | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 82.410.000 | 180 | 2.256.000.000 | 2.256.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600275092 | Clopidogrel | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 9.657.000 | 180 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.534.000 | 180 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600275093 | Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 62.000.000 | 190 | 729.071.200 | 729.071.200 | 0 |
| 29 | PP2600275094 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 62.000.000 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.766.000 | 180 | 9.140.000 | 9.140.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600275095 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 12.213.000 | 180 | 135.200.000 | 135.200.000 | 0 |
| 31 | PP2600275097 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 463.000 | 180 | 15.456.000 | 15.456.000 | 0 |
| 32 | PP2600275098 | Dienogest | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 307.764.000 | 307.764.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 62.000.000 | 190 | 322.800.000 | 322.800.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600275100 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 62.000.000 | 180 | 48.984.000 | 48.984.000 | 0 |
| 34 | PP2600275101 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 161.574.000 | 161.574.000 | 0 |
| 35 | PP2600275102 | DL-alpha tocopheryl acetate + L-Ornithine - L- Aspartate | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 109.182.000 | 180 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600275105 | Esomeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 62.000.000 | 180 | 382.464.000 | 382.464.000 | 0 |
| 37 | PP2600275106 | Estradiol valerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 11.175.000 | 11.175.000 | 0 |
| 38 | PP2600275107 | Febuxostat | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 150 | 15.498.000 | 180 | 170.800.000 | 170.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 62.000.000 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600275111 | Glucosamin | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 109.182.000 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 40 | PP2600275113 | Gôm guar 200mg + Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd hydrat hóa + Nhôm phosphat hydrat hóa | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 82.410.000 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600275114 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 407.136.600 | 180 | 2.996.000.000 | 2.996.000.000 | 0 |
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 314.880.000 | 180 | 2.850.000.000 | 2.850.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600275115 | Human Albumin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 230.000.000 | 180 | 7.008.870.000 | 7.008.870.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 407.136.600 | 180 | 7.018.800.000 | 7.018.800.000 | 0 | |||
| vn3600887276 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC HOÀNG LONG | 150 | 314.880.000 | 180 | 7.000.000.000 | 7.000.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600275116 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 407.136.600 | 180 | 1.973.600.000 | 1.973.600.000 | 0 |
| 44 | PP2600275117 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 7.120.000 | 180 | 165.960.000 | 165.960.000 | 0 |
| 45 | PP2600275118 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 25.924.000 | 180 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 46 | PP2600275119 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 150 | 11.520.000 | 180 | 384.000.000 | 384.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600275120 | Itraconazol | vn0104192560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT NGA | 150 | 7.572.000 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 62.000.000 | 190 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600275122 | Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.752.000 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600275124 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 49.833.000 | 49.833.000 | 0 |
| 50 | PP2600275125 | Lansoprazol | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 37.966.000 | 180 | 680.400.000 | 680.400.000 | 0 |
| 51 | PP2600275126 | Levocarnitin | vn0318945437 | CÔNG TY TNHH AURA PHARMA | 150 | 5.175.000 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600275127 | Levodopa + benserazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 53 | PP2600275128 | Levodopa + carbidopa | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 150 | 7.120.000 | 180 | 70.950.000 | 70.950.000 | 0 |
| 54 | PP2600275129 | Levofloxacin | vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 46.488.000 | 180 | 1.273.600.000 | 1.273.600.000 | 0 |
| 55 | PP2600275130 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 15.552.000 | 15.552.000 | 0 |
| 56 | PP2600275131 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 42.174.000 | 42.174.000 | 0 |
| 57 | PP2600275133 | Lisinopril | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 150 | 19.668.000 | 180 | 655.600.000 | 655.600.000 | 0 |
| 58 | PP2600275134 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 62.000.000 | 180 | 97.261.000 | 97.261.000 | 0 |
| 59 | PP2600275135 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 62.000.000 | 180 | 1.294.920.000 | 1.294.920.000 | 0 |
| 60 | PP2600275136 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.025.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 61 | PP2600275137 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 8.933.000 | 180 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600275138 | Meropenem | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 407.136.600 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 33.000.000 | 180 | 625.000.000 | 625.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600275139 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 242.682.000 | 242.682.000 | 0 |
| 64 | PP2600275140 | Methotrexat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 150 | 937.000 | 180 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 65 | PP2600275141 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 8.933.000 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 66 | PP2600275142 | Misoprostol | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 13.349.000 | 180 | 76.560.000 | 76.560.000 | 0 |
| 67 | PP2600275144 | Natri clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 5.583.000 | 180 | 51.430.000 | 51.430.000 | 0 |
| vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 37.966.000 | 180 | 48.840.000 | 48.840.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.752.000 | 180 | 177.600.000 | 177.600.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 13.518.000 | 180 | 140.600.000 | 140.600.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600275145 | Nifedipin | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 13.349.000 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 69 | PP2600275146 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 78.840.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600275147 | Omeprazol + Natri Bicarbonat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 109.182.000 | 180 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 150 | 8.550.000 | 180 | 263.950.000 | 263.950.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600275148 | Oseltamivir | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 9.858.000 | 180 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150 | 13.349.000 | 180 | 54.800.000 | 54.800.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600275149 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 4.851.000 | 180 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 73 | PP2600275150 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 9.180.000 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 74 | PP2600275152 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 62.000.000 | 190 | 5.808.000 | 5.808.000 | 0 |
| 75 | PP2600275153 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 11.752.000 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 76 | PP2600275154 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 62.000.000 | 190 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 |
| 77 | PP2600275155 | Paracetamol (acetaminophen) | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 37.966.000 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600275156 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 62.000.000 | 190 | 28.416.000 | 28.416.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 25.924.000 | 180 | 28.476.000 | 28.476.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600275157 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 62.000.000 | 190 | 2.325.600 | 2.325.600 | 0 |
| 80 | PP2600275158 | Paracetamol + codein | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 62.000.000 | 190 | 5.256.000 | 5.256.000 | 0 |
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 150 | 166.000 | 180 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600275159 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 217.437.000 | 217.437.000 | 0 |
| 82 | PP2600275160 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 83 | PP2600275161 | Pitavastatin | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 78.840.000 | 210 | 2.088.000.000 | 2.088.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600275162 | Polyethylen glycol 400 + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 62.000.000 | 190 | 276.460.000 | 276.460.000 | 0 |
| 85 | PP2600275163 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 230.000.000 | 180 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 1.781.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 59.392.000 | 59.392.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600275164 | Saccharomyces Boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 1.251.000.000 | 1.251.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 25.924.000 | 180 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600275165 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 88 | PP2600275166 | Salicylic acid + Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 150 | 6.355.000 | 180 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600275167 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) | vn0107244785 | CÔNG TY CỔ PHẦN NPT PHARMA | 150 | 10.080.000 | 180 | 314.874.000 | 314.874.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 82.410.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600275168 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 87.900.000 | 87.900.000 | 0 |
| 91 | PP2600275169 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 11.025.000 | 180 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 92 | PP2600275170 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 1.632.000 | 180 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 |
| 93 | PP2600275171 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 8.280.000 | 180 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0102006145 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 150 | 46.488.000 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600275172 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 25.924.000 | 180 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600275174 | Tenofovir Alafenamid | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 9.858.000 | 180 | 269.150.000 | 269.150.000 | 0 |
| vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 150 | 8.190.000 | 180 | 185.500.000 | 185.500.000 | 0 | |||
| vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 150 | 13.518.000 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 150 | 8.190.000 | 180 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600275175 | Tenofovir (TDF) | vn5700949265 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NAM VIỆT | 150 | 37.966.000 | 180 | 58.380.000 | 58.380.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 3.534.000 | 180 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600275176 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 140.000.000 | 180 | 108.528.000 | 108.528.000 | 0 |
| 98 | PP2600275178 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 5.583.000 | 180 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 99 | PP2600275180 | Ursodeoxycholic acid | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 4.284.000 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 150 | 4.284.000 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600275181 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 62.000.000 | 180 | 54.538.000 | 54.538.000 | 0 |
1. PP2600275115 - Human Albumin
2. PP2600275163 - Progesteron
1. PP2600275069 - Ambroxol
1. PP2600275148 - Oseltamivir
2. PP2600275174 - Tenofovir Alafenamid
1. PP2600275081 - Cefpodoxim
2. PP2600275084 - Chlorhexidin
1. PP2600275076 - Betamethason
2. PP2600275166 - Salicylic acid + Betamethason
1. PP2600275136 - Magnesi aspartat + kali aspartat
2. PP2600275169 - Spironolacton
1. PP2600275126 - Levocarnitin
1. PP2600275068 - Allopurinol
1. PP2600275097 - Diazepam
1. PP2600275064 - Aciclovir
2. PP2600275070 - Amlodipin
3. PP2600275072 - Amoxicilin
4. PP2600275142 - Misoprostol
5. PP2600275145 - Nifedipin
6. PP2600275148 - Oseltamivir
1. PP2600275070 - Amlodipin
2. PP2600275092 - Clopidogrel
1. PP2600275170 - Spironolacton
1. PP2600275087 - Cinnarizin
2. PP2600275167 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2600275144 - Natri clorid
2. PP2600275178 - Tranexamic acid
1. PP2600275117 - Hydrocortison
2. PP2600275128 - Levodopa + carbidopa
1. PP2600275174 - Tenofovir Alafenamid
1. PP2600275120 - Itraconazol
1. PP2600275171 - Sulpirid
1. PP2600275062 - Acetyl leucin
2. PP2600275125 - Lansoprazol
3. PP2600275144 - Natri clorid
4. PP2600275155 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2600275175 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600275074 - Bacillus subtilis
2. PP2600275122 - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
3. PP2600275144 - Natri clorid
4. PP2600275153 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2600275163 - Progesteron
1. PP2600275107 - Febuxostat
1. PP2600275095 - Colchicin
1. PP2600275092 - Clopidogrel
2. PP2600275175 - Tenofovir (TDF)
1. PP2600275149 - Panax notoginseng saponins
1. PP2600275144 - Natri clorid
2. PP2600275174 - Tenofovir Alafenamid
1. PP2600275114 - Human Albumin
2. PP2600275115 - Human Albumin
3. PP2600275116 - Human Albumin
4. PP2600275138 - Meropenem
1. PP2600275129 - Levofloxacin
2. PP2600275171 - Sulpirid
1. PP2600275137 - Magnesi aspartat + kali aspartat
2. PP2600275141 - Methyldopa
1. PP2600275083 - Ceftibuten
2. PP2600275102 - DL-alpha tocopheryl acetate + L-Ornithine - L- Aspartate
3. PP2600275111 - Glucosamin
4. PP2600275147 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
1. PP2600275059 - 17β-Estradiol; 17β-Estradiol + dydrogesteron
2. PP2600275067 - Acid amin*
3. PP2600275071 - Amlodipin + indapamid
4. PP2600275075 - Bambuterol
5. PP2600275077 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
6. PP2600275078 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
7. PP2600275088 - Clarithromycin
8. PP2600275098 - Dienogest
9. PP2600275101 - Diosmin + hesperidin
10. PP2600275106 - Estradiol valerat
11. PP2600275124 - Ketoprofen
12. PP2600275127 - Levodopa + benserazid
13. PP2600275130 - Levothyroxin
14. PP2600275131 - Levothyroxin
15. PP2600275138 - Meropenem
16. PP2600275139 - Metformin
17. PP2600275159 - Perindopril + amlodipin
18. PP2600275160 - Perindopril + indapamid
19. PP2600275163 - Progesteron
20. PP2600275164 - Saccharomyces Boulardii
21. PP2600275165 - Sacubitril + Valsartan
22. PP2600275168 - Simethicon
23. PP2600275176 - Thiamazol
1. PP2600275180 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600275119 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2600275174 - Tenofovir Alafenamid
1. PP2600275180 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2600275094 - Colchicin
2. PP2600275100 - Diosmectit
3. PP2600275105 - Esomeprazol
4. PP2600275107 - Febuxostat
5. PP2600275134 - Macrogol
6. PP2600275135 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
7. PP2600275181 - Valproat natri
1. PP2600275065 - Acid amin + glucose + lipid (*)
2. PP2600275066 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600275090 - Clarithromycin
2. PP2600275113 - Gôm guar 200mg + Magnesi hydroxyd + Nhôm oxyd hydrat hóa + Nhôm phosphat hydrat hóa
3. PP2600275167 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
1. PP2600275140 - Methotrexat
1. PP2600275061 - Acetyl leucin
2. PP2600275093 - Clostridium botulinum type A toxin-haemagglutinin complex
3. PP2600275098 - Dienogest
4. PP2600275120 - Itraconazol
5. PP2600275152 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2600275154 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2600275156 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2600275157 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2600275158 - Paracetamol + codein
10. PP2600275162 - Polyethylen glycol 400 + propylen glycol
1. PP2600275118 - Hydroxy cloroquin
2. PP2600275156 - Paracetamol (acetaminophen)
3. PP2600275164 - Saccharomyces Boulardii
4. PP2600275172 - Tamsulosin
1. PP2600275114 - Human Albumin
2. PP2600275115 - Human Albumin
1. PP2600275133 - Lisinopril
1. PP2600275146 - Omega-3-acid ethyl esters
2. PP2600275161 - Pitavastatin
1. PP2600275082 - Ceftibuten
1. PP2600275147 - Omeprazol + Natri Bicarbonat
1. PP2600275158 - Paracetamol + codein
1. PP2600275066 - Acid amin + glucose + lipid (*)
1. PP2600275150 - Pantoprazol
1. PP2600275079 - Cefixim
2. PP2600275086 - Choline alfoscerat
1. PP2600275138 - Meropenem
1. PP2600275070 - Amlodipin
2. PP2600275094 - Colchicin