Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300440645 | Băng keo thun co giãn | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 10.587.780 | 10.587.780 | 0 |
| 2 | PP2300440646 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 1. | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300440647 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 7.992.000 | 7.992.000 | 0 | |||
| 4 | PP2300440648 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| 5 | PP2300440649 | Chỉ tan chậm tự nhiên số 5/0 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| 6 | PP2300440650 | Chỉ tan nhanh tự nhiên số 2/0 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 4.082.400 | 4.082.400 | 0 |
| 7 | PP2300440651 | Chỉ thép liền kim số 7/0 | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 8.032.500 | 8.032.500 | 0 |
| 8 | PP2300440652 | Dao mổ các số | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 1.392.300 | 1.392.300 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 1.411.000 | 1.411.000 | 0 | |||
| 9 | PP2300440653 | Dây Garo | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 1.249.500 | 1.249.500 | 0 |
| 10 | PP2300440654 | Dây hút nhớt có nắp | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 1.337.700 | 1.337.700 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 1.331.850 | 1.331.850 | 0 | |||
| 11 | PP2300440655 | Gạc Vaselin hoặc tương đương | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 1.478.400 | 1.478.400 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 1.485.000 | 1.485.000 | 0 | |||
| 12 | PP2300440656 | Giấy đo điện tim 3 cần | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 7.539.000 | 7.539.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 13 | PP2300440657 | Kẹp rốn sơ sinh | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 1.362.900 | 1.362.900 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 1.309.000 | 1.309.000 | 0 | |||
| 14 | PP2300440658 | Kim gây tê răng nhựa | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 15 | PP2300440659 | Kim gây tê tủy sống các số 3 1/2'' | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 14.616.000 | 14.616.000 | 0 |
| 16 | PP2300440660 | Lam Kính (mờ) nhám | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 1.124.550 | 1.124.550 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 1.125.000 | 1.125.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300440661 | Lam Kính trong | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 874.650 | 874.650 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 895.000 | 895.000 | 0 | |||
| 18 | PP2300440662 | Nhiệt kế 42 độ C | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 8.895.600 | 8.895.600 | 0 |
| 19 | PP2300440663 | Ống dẫn lưu ổ bụng | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 20 | PP2300440664 | Ống Penrose | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 196.350 | 196.350 | 0 |
| 21 | PP2300440665 | Ống thông tiểu 1 nhánh các số | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 4.368.000 | 4.368.000 | 0 |
| 22 | PP2300440666 | Túi đựng bệnh phẩm nội soi | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 2.759.400 | 2.759.400 | 0 |
| 23 | PP2300440667 | Túi đựng nước tiểu | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 6.258.000 | 6.258.000 | 0 |
| vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2300440668 | Test nhanh chẩn đoán HIV ½ | vn0313816981 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN | 90 | 4.015.444 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 26.810.700 | 26.810.700 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 658.444 | 120 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 | |||
| 25 | PP2300440669 | Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 38.238.480 | 38.238.480 | 0 |
| 26 | PP2300440670 | Test Xét nghiệm nhanh HBsAg | vn0313816981 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN | 90 | 4.015.444 | 120 | 16.574.250 | 16.574.250 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 15.411.900 | 15.411.900 | 0 | |||
| vn6001614229 | CÔNG TY TNHH XÉT NGHIỆM VÀ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH PHÚC AN | 90 | 658.444 | 120 | 13.325.000 | 13.325.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300440671 | Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV) | vn0313816981 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN | 90 | 4.015.444 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 3.178.236 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300440672 | Dung dịch pha loãng cho máy huyết học | vn0313816981 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN | 90 | 4.015.444 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| vn0315623382 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH | 90 | 3.271.500 | 120 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 3.271.500 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2300440673 | Dung dịch rửa cho máy huyết học | vn0313816981 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN | 90 | 4.015.444 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0315623382 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH | 90 | 3.271.500 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 3.271.500 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2300440674 | Dung dịch ly giải cho máy huyết học | vn0313816981 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI SÔNG KÔN | 90 | 4.015.444 | 120 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 |
| vn0315623382 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ TIẾN MINH | 90 | 3.271.500 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 90 | 3.271.500 | 120 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| 31 | PP2300440677 | Vôi sô đa | vn0401895647 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG GIA HUY | 90 | 850.546 | 120 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
1. PP2300440668 - Test nhanh chẩn đoán HIV ½
2. PP2300440670 - Test Xét nghiệm nhanh HBsAg
3. PP2300440671 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV)
4. PP2300440672 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học
5. PP2300440673 - Dung dịch rửa cho máy huyết học
6. PP2300440674 - Dung dịch ly giải cho máy huyết học
1. PP2300440645 - Băng keo thun co giãn
2. PP2300440646 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1.
3. PP2300440647 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0
4. PP2300440648 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
5. PP2300440649 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 5/0
6. PP2300440650 - Chỉ tan nhanh tự nhiên số 2/0
7. PP2300440651 - Chỉ thép liền kim số 7/0
8. PP2300440652 - Dao mổ các số
9. PP2300440653 - Dây Garo
10. PP2300440654 - Dây hút nhớt có nắp
11. PP2300440655 - Gạc Vaselin hoặc tương đương
12. PP2300440656 - Giấy đo điện tim 3 cần
13. PP2300440657 - Kẹp rốn sơ sinh
14. PP2300440658 - Kim gây tê răng nhựa
15. PP2300440659 - Kim gây tê tủy sống các số 3 1/2''
16. PP2300440660 - Lam Kính (mờ) nhám
17. PP2300440661 - Lam Kính trong
18. PP2300440662 - Nhiệt kế 42 độ C
19. PP2300440663 - Ống dẫn lưu ổ bụng
20. PP2300440664 - Ống Penrose
21. PP2300440665 - Ống thông tiểu 1 nhánh các số
22. PP2300440666 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi
23. PP2300440667 - Túi đựng nước tiểu
24. PP2300440668 - Test nhanh chẩn đoán HIV ½
25. PP2300440669 - Test nhanh chẩn đoán nhồi máu cơ tim Troponin I
26. PP2300440670 - Test Xét nghiệm nhanh HBsAg
27. PP2300440671 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan C (HCV)
1. PP2300440672 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học
2. PP2300440673 - Dung dịch rửa cho máy huyết học
3. PP2300440674 - Dung dịch ly giải cho máy huyết học
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | TIEN MINH MEDICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300440668 - Test nhanh chẩn đoán HIV ½
2. PP2300440670 - Test Xét nghiệm nhanh HBsAg
1. PP2300440646 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1.
2. PP2300440647 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0
3. PP2300440648 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 3/0
4. PP2300440652 - Dao mổ các số
5. PP2300440654 - Dây hút nhớt có nắp
6. PP2300440655 - Gạc Vaselin hoặc tương đương
7. PP2300440656 - Giấy đo điện tim 3 cần
8. PP2300440657 - Kẹp rốn sơ sinh
9. PP2300440660 - Lam Kính (mờ) nhám
10. PP2300440661 - Lam Kính trong
11. PP2300440667 - Túi đựng nước tiểu
12. PP2300440677 - Vôi sô đa
1. PP2300440672 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học
2. PP2300440673 - Dung dịch rửa cho máy huyết học
3. PP2300440674 - Dung dịch ly giải cho máy huyết học