Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500354670 | Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 15.330.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500354671 | Bộ dây đo áp lực nội sọ trong não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 15.330.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500354672 | Túi đựng dịch não tủy | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 15.330.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500354673 | Hạt nút mạch có khả năng tải thuốc | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 1.416.600.000 | 1.416.600.000 | 0 |
| vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 31.841.250 | 210 | 1.404.000.000 | 1.404.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500354674 | Hạt Nút Mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 31.841.250 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 6 | PP2500354675 | Vật liệu nút mạch các loại, các cỡ | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 31.841.250 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500354676 | Vật liệu nút mạch | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 23.595.000 | 210 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500354677 | Vật liệu nút mạch | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 23.595.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500354678 | Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 31.841.250 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500354679 | Vi dây dẫn | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 31.841.250 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| 11 | PP2500354680 | Đầu nối chữ Y | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500354681 | Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.058.925 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500354682 | Ống thông can thiệp chẩn đoán các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500354683 | Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.058.925 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 | |||
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500354684 | Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500354685 | Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500354686 | Ống thông chẩn đoán | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500354687 | Vít khóa titanium loại 3.5 mm, tự taro, dài 10-90mm. | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 45.898.500 | 220 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500354688 | Nẹp xương đòn Titanium | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500354689 | Vít cột sống lưng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500354690 | Vít khóa trong đầu ngôi sao | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500354691 | Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn, dài 35 - 200mm, đường kính 6.0mm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500354692 | Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng, kèm xi măng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500354693 | Nẹp dọc vít bơm xi măng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500354694 | Vít cột sống lưng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 457.500.000 | 457.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500354695 | Vít đa trục mổ ít xâm lấn có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500354696 | Nẹp dọc mổ ít xâm lấn | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500354697 | Vít khóa trong | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500354698 | Nẹp dọc | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500354699 | Vít nắn chỉnh | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500354700 | Dao kim đánh dấu DualKnife | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 180 | 3.958.950 | 210 | 47.750.000 | 47.750.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 3.571.275 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 3.216.600 | 210 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500354701 | Dao kim đánh dấu DualKnife | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 180 | 3.958.950 | 210 | 47.750.000 | 47.750.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 3.571.275 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 3.216.600 | 210 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500354702 | Dao IT Knife | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 180 | 3.958.950 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 3.571.275 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 3.216.600 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500354703 | Dao IT Knife nano | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 180 | 3.958.950 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 3.571.275 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 180 | 3.216.600 | 210 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500354704 | Kẹp cầm máu nóng | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 180 | 3.958.950 | 210 | 23.766.725 | 23.766.725 | 0 |
| 36 | PP2500354705 | Kẹp cầm máu nóng | vn0301603121 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ANH KHOA | 180 | 3.958.950 | 210 | 21.677.340 | 21.677.340 | 0 |
| vn0106215710 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CƯỜNG AN | 180 | 3.571.275 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500354706 | Miếng vá khuyết sọ | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 64.605.000 | 210 | 769.500.000 | 769.500.000 | 0 |
| 38 | PP2500354709 | Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 99.583.875 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500354710 | Kim chọc dò cuống sống | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500354711 | Kim chọc khoan thân sống | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500354712 | Bóng nong thân đốt sống | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500354713 | Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.058.925 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500354714 | Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 44 | PP2500354715 | Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500354716 | Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500354717 | Kim chọc sinh thiết | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500354718 | Kim chọc dò cuống sống | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500354719 | Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500354720 | Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500354721 | Kim chọc sinh thiết đốt sống | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 35.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500354722 | Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy. | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 99.583.875 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500354726 | Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 80x90x150 | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 180 | 133.200 | 210 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 |
| 53 | PP2500354727 | Bộ Kit gồm vi ống thông can thiệp | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500354728 | Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 15.330.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500354729 | Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 15.330.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500354730 | Bộ cảm biến đo đồng thời huyết áp động mạch và huyết áp tĩnh mạch trung tâm và bộ cảm biến nhiệt | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 180 | 15.330.000 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500354731 | Bộ khớp háng bán phần không xi măng | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 51.840.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 49.466.176 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500354732 | Khớp háng bán phần không xi măng | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 45.898.500 | 220 | 1.112.000.000 | 1.112.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 63.420.000 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500354733 | Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 51.840.000 | 210 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 51.570.000 | 210 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500354734 | Khớp háng toàn phần không xi măng | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 45.898.500 | 220 | 458.000.000 | 458.000.000 | 0 | |||
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 63.420.000 | 210 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 51.570.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 599.000.000 | 599.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500354735 | Khớp háng toàn phần không xi măng | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 515.000.000 | 515.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 180 | 63.420.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 18.900.018 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500354736 | Vít xốp khóa tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 28.236.000 | 28.236.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 28.236.000 | 28.236.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500354737 | Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa xương đùi các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 44.800.000 | 44.800.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 51.520.000 | 51.520.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500354738 | Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa nén ép mâm chày mặt ngoài các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 88.550.000 | 88.550.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500354739 | Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 133.308.000 | 133.308.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500354740 | Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500354741 | Vít khóa 3.5 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500354742 | Vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500354743 | Vít khóa titanium các cỡ, tự taro, | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500354744 | Vít mắt cá chân đk 4.5mm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 7.722.000 | 7.722.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500354745 | Vít thân xương 4.5mm | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500354746 | Vít vỏ xương 4.5mm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500354747 | Vít xốp 4.0 x 30-55mm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500354748 | Vít xương cứng đường kính 3.5 mm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500354749 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| 76 | PP2500354750 | Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 25.760.000 | 25.760.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500354751 | Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 180 | 19.402.500 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500354752 | Khớp gối toàn phần có xi măng, góc gập gối 130 độ | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 51.840.000 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500354753 | Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa cẳng chân các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500354754 | Vít vỏ 4.5mm các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500354755 | Vít mắt cá chân đk 4.5mm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500354756 | Nẹp xương bản nhỏ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 92.547.000 | 92.547.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500354757 | VÍT XỐP | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500354758 | Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, dài 139-283mm, trái/ phải. | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 71.960.000 | 71.960.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500354759 | Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày giữa 4-10 lỗ, dài 106-214mm, trái/ phải. | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 136.350.000 | 136.350.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500354760 | Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng, dài 5cm và 8cm | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500354761 | Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, dài 155-315mm, trái/ phải. | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 138.780.000 | 138.780.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500354762 | Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, dài 117-252mm, trái/ phải. | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 141.210.000 | 141.210.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500354763 | Nẹp mắt xích | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 11.730.000 | 11.730.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500354764 | Nẹp lòng máng dài các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 20.240.000 | 20.240.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500354765 | Vít DHS các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500354766 | Vít xốp 4.0 | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500354767 | Nẹp khóa xương đùi các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 40.480.000 | 40.480.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500354768 | Nẹp khóa xương bản nhỏ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500354769 | Vít khóa đa hướng titanium Grade 5 loại 2.5mm, dài 8-34mm. | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500354770 | Vít khóa các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500354771 | Nẹp khóa mắt xích các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500354772 | Nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 134.550.000 | 134.550.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 157.113.000 | 157.113.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500354773 | Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 329.600.000 | 329.600.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500354774 | Nẹp khóa đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển xương đùi) | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 52.650.000 | 52.650.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 61.479.000 | 61.479.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500354775 | Nẹp khóa đầu trên xương chày | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 108.900.000 | 108.900.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 125.235.000 | 125.235.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500354776 | Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái/phải các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 197.100.000 | 197.100.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500354777 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 22.780.000 | 22.780.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500354778 | Bộ đinh nội tủy xương đùi 2 -4 lỗ bắt vít các cỡ gồm 1 đinh và 4 chốt các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 568.800.000 | 568.800.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500354779 | Bộ đinh nội tủy xương chày 2 -4 lỗ bắt vít các cỡ gồm 1 đinh và 4 chốt các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 830.000.000 | 830.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500354780 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 162.360.000 | 162.360.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 198.030.000 | 198.030.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500354781 | Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 1.515.000 | 1.515.000 | 0 |
| 108 | PP2500354782 | Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 1.332.000 | 1.332.000 | 0 |
| 109 | PP2500354783 | Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 1.604.000 | 1.604.000 | 0 |
| 110 | PP2500354784 | Nẹp khóa chỏm quay các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500354785 | Nẹp khóa bàn ngón tay các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500354786 | Nẹp khóa bản hẹp cánh tay các cỡ | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 32.292.000 | 32.292.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 22.140.000 | 22.140.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500354787 | Vít xương cứng đường kính 3.5 mm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500354788 | Vít khóa xương 4,5; 5.0mm | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500354789 | Nẹp khóa mõm khuỷu | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 32.780.000 | 32.780.000 | 0 |
| vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 32.780.000 | 32.780.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500354790 | Vít vỏ 4.5mm các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500354791 | Vít vỏ 3.5mm các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500354792 | Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 180 | 46.500.000 | 210 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500354793 | Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 180 | 46.500.000 | 210 | 1.720.000.000 | 1.720.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500354794 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 435.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500354795 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500354796 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 435.000 | 210 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500354797 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 435.000 | 210 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500354798 | Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 180 | 435.000 | 210 | 8.925.000 | 8.925.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500354799 | Dây dẫn nước trong nội soi | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500354800 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, các loại | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500354801 | Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500354802 | Lưỡi bào xương đóng gói tiệt trùng, các cỡ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500354803 | Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500354804 | Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 246.750.000 | 246.750.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500354805 | Vít neo cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài ngắn | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500354806 | Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500354807 | Mũi khoan ngược rỗng nòng | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 63.360.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500354808 | Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml và 500ml | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 45.898.500 | 220 | 152.246.250 | 152.246.250 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.125.000 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500354809 | Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500354810 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 11 x 8 x 2cm (±05%), có chức năng tưới rửa | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500354811 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 17 x 15 x 2cm (±05%), có chức năng tưới rửa | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500354812 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 25 x 15 x 2cm (±05%), có chức năng tưới rửa | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500354813 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 10 x 8 x 3.2cm (±05%) | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.125.000 | 210 | 24.680.000 | 24.680.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500354814 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 18 x 12 x 3.2cm (±05%) | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.125.000 | 210 | 28.680.000 | 28.680.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500354815 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 26 x 15 x 3.2cm (±05%) | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.125.000 | 210 | 65.360.000 | 65.360.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500354816 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 10 x 8 x 3.2cm (±05%) | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.125.000 | 210 | 19.680.000 | 19.680.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500354817 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12 x 3.2cm (±05%), cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.125.000 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500354818 | Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3.2cm (± 05%), cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.125.000 | 210 | 27.680.000 | 27.680.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500354820 | Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ trung, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 45.898.500 | 220 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 146 | PP2500354821 | Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ lớn, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 45.898.500 | 220 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 147 | PP2500354822 | Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ nhỏ, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ. | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 45.898.500 | 220 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 148 | PP2500354823 | Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ trung, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ. | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 45.898.500 | 220 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 149 | PP2500354824 | Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ lớn, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ. | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 180 | 45.898.500 | 220 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 10.125.000 | 210 | 55.360.000 | 55.360.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500354825 | Nẹp DHS các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 42.200.000 | 42.200.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 57.520.000 | 57.520.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500354826 | Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500354827 | Nẹp đầu dưới xương mác các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 180 | 77.791.740 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500354828 | Khung ILIZAROV không cản quang | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 2.035.000 | 2.035.000 | 0 |
| 154 | PP2500354829 | Khung cố định ngoài qua gối | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 1.515.000 | 1.515.000 | 0 |
| 155 | PP2500354830 | Bộ cố định ngoài Hoffmann ( loại S) hoặc tương đương | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 156 | PP2500354831 | Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng ( loại S) | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 1.298.000 | 1.239.000 | 0 |
| 157 | PP2500354832 | Bộ cố định ngoài ngón tay ( loại S) | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 710.000 | 709.000 | 0 |
| 158 | PP2500354833 | Bộ cố định ngoài tay - đầu dưới xương quay ( loại S) | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 1.244.000 | 1.244.000 | 0 |
| 159 | PP2500354834 | Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 865.000 | 824.000 | 0 |
| 160 | PP2500354835 | Cố định ngoài mâm chày - Hybrid ( loại S) hoặc tương đương | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 161 | PP2500354836 | Nẹp chữ T đầu dưới xương quay | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500354837 | Nẹp bản hẹp các cỡ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 180 | 27.567.870 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 180 | 75.009.870 | 210 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500354838 | Khung cố định ngòai chữ T | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 1.301.000 | 1.301.000 | 0 |
| 164 | PP2500354839 | Khung cố định ngòai gần khớp | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 1.604.000 | 1.604.000 | 0 |
| 165 | PP2500354840 | Khớp háng bán phần dùng xi măng, đường cắt xương 55 độ | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 180 | 46.500.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500354841 | Khung cố định ngoài cẳng chân muller | vn0314994190 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ 2A | 180 | 4.096.785 | 210 | 1.123.000 | 1.123.000 | 0 |
| 167 | PP2500354842 | Khớp háng bán phần không xi măng | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 51.570.000 | 210 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500354843 | Khớp háng toàn phần không xi măng loại chỏm to | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0309917592 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ KI TA PI DA | 180 | 169.440.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 180 | 51.570.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 484.500.000 | 484.500.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500354844 | Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 9.245.000.000 | 9.245.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500354845 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500354846 | Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 không polymer | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 325.755.000 | 210 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500354847 | Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 polymer tự tiêu sinh học | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 325.755.000 | 210 | 8.000.000.000 | 8.000.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500354848 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol không polymer | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 5.985.000.000 | 5.985.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500354849 | Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 8.700.000.000 | 8.700.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500354850 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 3.950.000.000 | 3.950.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500354851 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 143.580.000 | 210 | 7.480.000.000 | 7.480.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500354852 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 180 | 107.947.500 | 225 | 5.445.000.000 | 5.445.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500354853 | Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 4.550.000.000 | 4.550.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500354854 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 3.955.500.000 | 3.955.500.000 | 0 |
| 180 | PP2500354855 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0316641497 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR | 180 | 61.702.500 | 210 | 3.830.000.000 | 3.830.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500354857 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 64.605.000 | 210 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500354858 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 317.225.837 | 210 | 3.059.910.000 | 3.059.910.000 | 0 |
| 183 | PP2500354859 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 99.583.875 | 210 | 3.275.000.000 | 3.275.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500354860 | Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 316.899.700 | 215 | 4.419.000.000 | 4.419.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500354861 | Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 316.899.700 | 215 | 5.302.800.000 | 5.302.800.000 | 0 |
| 186 | PP2500354862 | Stent mạch vành phủ thuốc Novolimus tự tiêu | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 7.972.000.000 | 7.972.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500354863 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500354864 | Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 51.000.000 | 210 | 3.400.000.000 | 3.400.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 317.225.837 | 210 | 3.400.000.000 | 3.400.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500354865 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500354866 | Bóng nong động mạch vành siêu nhỏ | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 1.770.000.000 | 1.770.000.000 | 0 |
| 191 | PP2500354867 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 325.755.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500354868 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500354869 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500354870 | Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500354871 | Bóng nong mạch vành áp lực cao với Z-tip | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500354872 | Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 143.580.000 | 210 | 1.046.000.000 | 1.046.000.000 | 0 | |||
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 180 | 80.568.900 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500354873 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 143.580.000 | 210 | 1.046.000.000 | 1.046.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500354874 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500354875 | Bóng nong động mạch vành | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500354876 | Bóng nong động mạch vành | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 18.000.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500354877 | Bóng nong mạch vành bán đàn hồi | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 818.900.000 | 818.900.000 | 0 |
| 202 | PP2500354878 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500354879 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 325.755.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500354880 | Bóng nong mạch vành áp lực thông thường | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500354881 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500354882 | Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0316641497 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR | 180 | 61.702.500 | 210 | 244.650.000 | 244.650.000 | 0 |
| 207 | PP2500354884 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 22.897.500 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 180 | 107.947.500 | 225 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500354885 | Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 22.897.500 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 180 | 107.947.500 | 225 | 341.500.000 | 341.500.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500354886 | Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500354887 | Bóng nong mạch bán đàn hồi | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 211 | PP2500354888 | Bóng nong mạch vành đường kính 0.75 mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500354889 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500354890 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500354891 | Bóng nong mạch vành áp lực thường | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500354892 | Bóng nong mạch vành dây dẫn kép | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500354893 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 790.000.000 | 7.900.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500354894 | Bóng nong mạch vành áp lực cao | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 99.583.875 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500354895 | Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 atm | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 99.583.875 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500354896 | Bóng nong mạch vành không đàn hồi đường kính siêu nhỏ | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 99.583.875 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500354897 | Bóng nong mạch vành | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 180 | 5.070.000 | 210 | 229.887.000 | 229.887.000 | 0 |
| 221 | PP2500354898 | Bóng nong mạch vành | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 316.899.700 | 215 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500354899 | Bóng nong mạch vành | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 316.899.700 | 215 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500354900 | Bóng nong mạch vành | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 23.595.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500354901 | Bóng nong mạch vành | vn0304471508 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ AN PHA | 180 | 23.595.000 | 210 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500354902 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 43.200.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500354903 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 1.530.900.000 | 1.530.900.000 | 0 |
| 227 | PP2500354904 | Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 316.899.700 | 215 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500354905 | Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500354906 | Dây dẫn can thiệp mạch vành | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 180 | 153.187.050 | 220 | 6.930.000.000 | 6.930.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500354907 | Dây dẫn can thiệp mạch vành | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 747.500.000 | 747.500.000 | 0 |
| vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500354908 | Dây dẫn can thiệp CTO | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 2.750.000.000 | 2.750.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500354909 | Dây dẫn can thiệp mạch vành | vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 180 | 153.187.050 | 220 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500354910 | Bộ hút huyết khối động mạch vành | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 234 | PP2500354911 | Bộ hút huyết khối động mạch vành | vn0314406882 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ BẢO TÂM | 180 | 107.947.500 | 225 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500354912 | Bộ hút huyết khối động mạch vành | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 22.897.500 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 236 | PP2500354913 | Vi ống thông can thiệp mạch vành | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500354914 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500354915 | Vi ống thông can thiệp mạch vành | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 239 | PP2500354916 | Vi ống thông hai nòng can thiệp mạch vành | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 980.000.000 | 980.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500354917 | Vi ống thông can thiệp mạch vành | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 241 | PP2500354918 | Vi ống thông can thiệp mạch vành | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500354919 | Ông thông dẫn đường nối dài can thiệp mạch vành và mạch máu ngoại biên | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 325.755.000 | 210 | 3.597.000.000 | 3.597.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500354920 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 316.899.700 | 215 | 373.800.000 | 373.800.000 | 0 |
| 244 | PP2500354921 | Ống thông can thiệp tim mạch | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 2.460.000.000 | 2.460.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500354922 | Ống thông can thiệp mạch vành | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 316.899.700 | 215 | 6.930.000.000 | 6.930.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 189.147.900 | 210 | 5.880.000.000 | 5.880.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500354923 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 247 | PP2500354924 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500354925 | Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 18.900.018 | 210 | 689.999.940 | 689.999.940 | 0 |
| 249 | PP2500354926 | Dây dẫn và dụng cụ điều khiển dây dẫn của hệ thống bào mảng xơ vữa | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 250 | PP2500354927 | Ống thông có mũi khoan của hệ thống bào mảng xơ vữa | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500354928 | Ống thông chụp mạch cắt lớp kết quang | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500354929 | Bộ bơm bóng áp lực cao | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 3.955.000.000 | 3.955.000.000 | 0 |
| vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 180 | 73.591.875 | 210 | 3.955.000.000 | 3.955.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 4.906.125.000 | 4.906.125.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500354930 | Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 99.583.875 | 210 | 228.500.000 | 228.500.000 | 0 |
| 254 | PP2500354931 | Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 189.147.900 | 210 | 2.051.280.000 | 2.051.280.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 2.625.150.000 | 2.625.150.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 3.162.390.000 | 3.162.390.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 2.948.715.000 | 2.948.715.000 | 0 | |||
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 180 | 80.568.900 | 210 | 2.106.225.000 | 2.106.225.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500354932 | Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán qua mạch quay đa năng | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500354933 | Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 189.147.900 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 856.000.000 | 856.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 940.000.000 | 940.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 180 | 80.568.900 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500354934 | Dây dẫn chẩn đoán mạch vành | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 189.147.900 | 210 | 875.280.000 | 875.280.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 1.146.200.000 | 1.146.200.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 180 | 153.187.050 | 220 | 1.170.687.000 | 1.170.687.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 1.354.600.000 | 1.354.600.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500354935 | Dây dẫn chẩn đoán mạch vành | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500354936 | Dây dẫn chẩn đoán mạch vành | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 180 | 189.147.900 | 210 | 128.877.000 | 128.877.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 192.185.000 | 192.185.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 180 | 153.187.050 | 220 | 152.414.010 | 152.414.010 | 0 | |||
| vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 219.640.000 | 219.640.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 222.870.000 | 222.870.000 | 0 | |||
| vn0109745635 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC AN SINH | 180 | 80.568.900 | 210 | 135.660.000 | 135.660.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500354937 | Bộ kết nối (Manifold) vật liệu Poly carbonate | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500354938 | Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 182.850.000 | 182.850.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.058.925 | 210 | 89.040.000 | 89.040.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500354939 | Kim chọc mạch quay và mạch đùi | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500354940 | Bơm tiêm 10ml đầu khóa - Luer Lock | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500354941 | Bơm tiêm 10ml đầu khóa - Luer Lock | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500354942 | Dụng cụ bắt dị vật trong tim mạch | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 266 | PP2500354943 | Dụng cụ bắt dị vật trong tim mạch | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500354944 | Bộ máy tạo nhịp 2 buồng | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 28.050.000 | 210 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500354945 | Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 3.800.000.000 | 3.800.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500354946 | Bộ máy ICD 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500354947 | Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động, tương thích MRI toàn thân | vn0302314309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L | 180 | 69.750.000 | 215 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500354948 | Dây điện cực tạo nhịp bó His hoặc bó trái, tương thích MRI 3T, đường kính dây nhỏ ≤ 4.1F, với thiết kế dạng không lõi và đầu xoắn cố định. | vn0302314309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ H.T.L | 180 | 69.750.000 | 215 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500354949 | Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim tạm thời có bóng pin | vn0312989533 | CÔNG TY TNHH HILIFE | 180 | 277.130.988 | 210 | 169.999.200 | 169.999.200 | 0 |
| 273 | PP2500354950 | Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ. | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 180 | 6.150.000 | 220 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500354951 | Máy tạo nhịp 2 buồng | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 33.600.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500354952 | Máy tạo nhịp 2 buồng | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 33.600.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500354953 | Cáp nối dùng cho catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền, dài 250cm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500354954 | Cáp nối dùng cho catheter cắt đốt điện sinh lý Safire, dài 150 - 300cm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500354955 | Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 4 điện cực, dài 150cm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 279 | PP2500354956 | Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 150cm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 280 | PP2500354957 | Cáp nối dùng cho cathter thăm dò điều khiển được loại 10 điện cực, dài 150cm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 281 | PP2500354958 | Catheter cắt đốt điện sinh lý 1 chiều, 7F, tay cầm dạng kéo- đẩy dòng Therapy | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 282 | PP2500354959 | Catheter cắt đốt điện sinh lý 2 chiều, tự động khóa độ cong, 7F, dài 115cm, tay cầm ComfortGrip | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500354960 | Catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền, 8F, đầu khắc rãnh laser, góc cong từ 180 đến 230 độ, dài 115 cm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500354961 | Catheter chẩn đoán 10 điện cực độ cong cố định, 5F , dài 65 hoặc 120 cm, độ cong CSL, điện cực dài 1mm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500354962 | Catheter chẩn đoán 4 điện cực độ cong cố định, 4F - 5F - 6F, dài 120 cm, độ cong cố định, điện cực dài 1mm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500354963 | Cathter thăm dò độ cong điều khiển được 10 điện cực, tự động khóa độ cong, dài 115 cm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500354964 | Dây dịch truyền có cảm biến tắc mạch trong đường ống | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500354965 | Kim chọc vách liên nhĩ, dài 71 cm, bằng thép không gỉ | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500354966 | Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ 8F, dài 63 cm | vn0312146808 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ KHẢI VINH | 180 | 111.831.000 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500354967 | Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 291 | PP2500354968 | Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500354969 | Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 579.000.000 | 579.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500354970 | Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500354971 | Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500354972 | Stent động mạch thận | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 296 | PP2500354973 | Stent mạch máu ngoại biên | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500354974 | Stent mạch máu ngoại biên | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500354975 | Stent mạch máu ngoại biên | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500354976 | Stent mạch máu ngoại biên | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500354977 | Bóng nong mạch máu ngoại biên | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 33.600.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 301 | PP2500354978 | Bóng nong mạch máu ngoại biên | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 33.600.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 302 | PP2500354979 | Bóng nong mạch máu ngoại biên | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 33.600.000 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 303 | PP2500354980 | Bóng nong mạch máu ngoại vi siêu cứng | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 33.600.000 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| 304 | PP2500354981 | Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 33.600.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500354982 | Stent mạch máu ngoại biên tự bung | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 33.600.000 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 317.225.837 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500354983 | Stent mạch máu ngoại biên tự bung | vn1801674436 | CÔNG TY TNHH MEDICAL SONG NGÂN | 180 | 33.600.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500354984 | Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng, mạch vành và ngoại biên | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500354985 | Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận đa điện cực | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 316.899.700 | 215 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 309 | PP2500354986 | Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 180 | 12.562.500 | 210 | 11.850.000 | 11.850.000 | 0 |
| vn0109869479 | CÔNG TY TNHH VINACATECH | 180 | 5.332.500 | 210 | 331.500.000 | 331.500.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500354987 | Dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại (dây đẩy coils, dụng cụ cắt coils) các loại, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 180 | 12.562.500 | 210 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 311 | PP2500354988 | Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 180 | 12.562.500 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500354989 | Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 180 | 12.562.500 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500354990 | Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 180 | 12.562.500 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500354991 | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 180 | 316.899.700 | 215 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 315 | PP2500354992 | Giá đỡ kéo huyết khối | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 180 | 12.562.500 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500354993 | Ống thông hút huyết khối | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 180 | 12.562.500 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500354994 | Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500354995 | Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500354996 | Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500354997 | Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500354998 | Dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại (dụng cụ cắt coils) các loại, các cỡ | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500354999 | Giá đỡ kéo huyết khối | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 180 | 267.262.500 | 210 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500355000 | Ống thông hút huyết khối | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 16.650.750 | 210 | 72.800.000 | 72.800.000 | 0 |
| 324 | PP2500355001 | Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 16.650.750 | 210 | 47.100.000 | 47.100.000 | 0 |
| 325 | PP2500355002 | Ống thông hút huyết khối | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 16.650.750 | 210 | 39.400.000 | 39.400.000 | 0 |
| 326 | PP2500355003 | Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 16.650.750 | 210 | 218.500.000 | 218.500.000 | 0 |
| 327 | PP2500355004 | Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 328 | PP2500355005 | Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 180 | 12.562.500 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500355006 | Đầu nối chữ Y | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500355008 | Bộ khăn chụp mạch vành C | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 180 | 12.575.682 | 210 | 555.408.000 | 555.408.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 741.456.000 | 741.456.000 | 0 | |||
| vn3603298529 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HẠNH MINH | 180 | 12.575.682 | 240 | 455.817.600 | 455.817.600 | 0 | |||
| vn0313017347 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KHỞI TÂM | 180 | 12.575.682 | 210 | 617.652.000 | 617.652.000 | 0 | |||
| 331 | PP2500355009 | bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 31.841.250 | 210 | 37.450.000 | 37.450.000 | 0 |
| 332 | PP2500355010 | Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 180 | 31.841.250 | 210 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 134.000.000 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500355011 | Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 180 | 401.692.125 | 210 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 334 | PP2500355012 | Stent điều trị túi phình mạch máu não cổ rộng, bóc tách mạch máu não | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 16.650.750 | 210 | 272.250.000 | 272.250.000 | 0 |
| 335 | PP2500355013 | Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 16.650.750 | 210 | 355.000.000 | 355.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500355014 | Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHĂM SÓC SỨC KHOẺ PT | 180 | 16.650.750 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 337 | PP2500355015 | Ống bơm tiêm thuốc cản quang loại 1 nòng | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.058.925 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 49.466.176 | 210 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500355016 | Dây bơm thuốc áp lực cao các cỡ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 10.058.925 | 210 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 | |||
| vn1800665083 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MIỀN TÂY | 180 | 49.466.176 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500355017 | Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 64.605.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 340 | PP2500355018 | Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 190 | 165.000.000 | 220 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500355019 | bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 342 | PP2500355020 | Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500355021 | Catheter cắt đốt điện sinh lý | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 28.050.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 344 | PP2500355022 | Cáp nối dài cho các catheter đốt tương thích với máy RF | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 180 | 28.050.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 345 | PP2500355023 | Catheter siêu âm lòng mạch | vn0312215177 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỢP NHẤT | 180 | 101.700.000 | 220 | 6.780.000.000 | 6.780.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500355024 | Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500355025 | Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 317.225.837 | 210 | 5.100.000.000 | 5.100.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500355026 | Dây đo áp lực động mạch vành | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500355027 | Bình làm ẩm oxy 340ml có nước tiệt trùng, co nối | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 180 | 12.549.600 | 210 | 815.724.000 | 815.724.000 | 0 |
| 350 | PP2500355028 | Buồng tiêm truyền hoá chất cấy dưới da | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 180 | 1.827.000 | 210 | 115.800.000 | 115.800.000 | 0 |
| 351 | PP2500355029 | Kim dùng cho buồng tiêm | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 180 | 1.827.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 352 | PP2500355030 | Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ | vn0312572806 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT XUẤT NHẬP KHẨU HUY HOÀNG | 180 | 420.164.175 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 180 | 630.933.000 | 210 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500355031 | Đĩa đệm cột sống lưng loại cong | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500355032 | Vít khóa trong | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 190 | 136.995.000 | 220 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500355033 | Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng | vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 180 | 19.402.500 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 92.302.500 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 180 | 96.298.500 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 180 | 203.047.500 | 210 | 653.500.000 | 653.500.000 | 0 |
1. PP2500354884 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
2. PP2500354885 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
3. PP2500354912 - Bộ hút huyết khối động mạch vành
1. PP2500354751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
2. PP2500355033 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng
1. PP2500354709 - Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon
2. PP2500354722 - Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy.
3. PP2500354859 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
4. PP2500354894 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
5. PP2500354895 - Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 atm
6. PP2500354896 - Bóng nong mạch vành không đàn hồi đường kính siêu nhỏ
7. PP2500354930 - Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch
1. PP2500354670 - Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
2. PP2500354671 - Bộ dây đo áp lực nội sọ trong não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ
3. PP2500354672 - Túi đựng dịch não tủy
4. PP2500354728 - Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
5. PP2500354729 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
6. PP2500354730 - Bộ cảm biến đo đồng thời huyết áp động mạch và huyết áp tĩnh mạch trung tâm và bộ cảm biến nhiệt
1. PP2500354706 - Miếng vá khuyết sọ
2. PP2500354857 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
3. PP2500355017 - Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel
1. PP2500354860 - Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
2. PP2500354861 - Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
3. PP2500354898 - Bóng nong mạch vành
4. PP2500354899 - Bóng nong mạch vành
5. PP2500354904 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
6. PP2500354920 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
7. PP2500354922 - Ống thông can thiệp mạch vành
8. PP2500354985 - Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận đa điện cực
9. PP2500354991 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
1. PP2500354792 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
2. PP2500354793 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
3. PP2500354799 - Dây dẫn nước trong nội soi
4. PP2500354800 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, các loại
5. PP2500354801 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ
6. PP2500354802 - Lưỡi bào xương đóng gói tiệt trùng, các cỡ
7. PP2500354804 - Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ
8. PP2500354805 - Vít neo cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài ngắn
9. PP2500354807 - Mũi khoan ngược rỗng nòng
10. PP2500354842 - Khớp háng bán phần không xi măng
11. PP2500354843 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại chỏm to
12. PP2500355033 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng
1. PP2500354922 - Ống thông can thiệp mạch vành
2. PP2500354931 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
3. PP2500354933 - Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán
4. PP2500354934 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
5. PP2500354936 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
1. PP2500354687 - Vít khóa titanium loại 3.5 mm, tự taro, dài 10-90mm.
2. PP2500354688 - Nẹp xương đòn Titanium
3. PP2500354736 - Vít xốp khóa tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi
4. PP2500354740 - Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ
5. PP2500354743 - Vít khóa titanium các cỡ, tự taro,
6. PP2500354745 - Vít thân xương 4.5mm
7. PP2500354758 - Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, dài 139-283mm, trái/ phải.
8. PP2500354759 - Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày giữa 4-10 lỗ, dài 106-214mm, trái/ phải.
9. PP2500354760 - Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng, dài 5cm và 8cm
10. PP2500354761 - Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, dài 155-315mm, trái/ phải.
11. PP2500354762 - Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, dài 117-252mm, trái/ phải.
12. PP2500354768 - Nẹp khóa xương bản nhỏ
13. PP2500354770 - Vít khóa các cỡ
14. PP2500354771 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ
15. PP2500354773 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
16. PP2500354776 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái/phải các cỡ
17. PP2500354778 - Bộ đinh nội tủy xương đùi 2 -4 lỗ bắt vít các cỡ gồm 1 đinh và 4 chốt các cỡ
18. PP2500354779 - Bộ đinh nội tủy xương chày 2 -4 lỗ bắt vít các cỡ gồm 1 đinh và 4 chốt các cỡ
19. PP2500354784 - Nẹp khóa chỏm quay các cỡ
20. PP2500354785 - Nẹp khóa bàn ngón tay các cỡ
21. PP2500354789 - Nẹp khóa mõm khuỷu
22. PP2500354826 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
23. PP2500354827 - Nẹp đầu dưới xương mác các cỡ
1. PP2500354673 - Hạt nút mạch có khả năng tải thuốc
2. PP2500354678 - Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên
3. PP2500354910 - Bộ hút huyết khối động mạch vành
4. PP2500354923 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
5. PP2500354938 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
6. PP2500354953 - Cáp nối dùng cho catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền, dài 250cm
7. PP2500354954 - Cáp nối dùng cho catheter cắt đốt điện sinh lý Safire, dài 150 - 300cm
8. PP2500354955 - Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 4 điện cực, dài 150cm
9. PP2500354956 - Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 150cm
10. PP2500354957 - Cáp nối dùng cho cathter thăm dò điều khiển được loại 10 điện cực, dài 150cm
11. PP2500354958 - Catheter cắt đốt điện sinh lý 1 chiều, 7F, tay cầm dạng kéo- đẩy dòng Therapy
12. PP2500354959 - Catheter cắt đốt điện sinh lý 2 chiều, tự động khóa độ cong, 7F, dài 115cm, tay cầm ComfortGrip
13. PP2500354960 - Catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền, 8F, đầu khắc rãnh laser, góc cong từ 180 đến 230 độ, dài 115 cm
14. PP2500354961 - Catheter chẩn đoán 10 điện cực độ cong cố định, 5F , dài 65 hoặc 120 cm, độ cong CSL, điện cực dài 1mm
15. PP2500354962 - Catheter chẩn đoán 4 điện cực độ cong cố định, 4F - 5F - 6F, dài 120 cm, độ cong cố định, điện cực dài 1mm
16. PP2500354963 - Cathter thăm dò độ cong điều khiển được 10 điện cực, tự động khóa độ cong, dài 115 cm
17. PP2500354964 - Dây dịch truyền có cảm biến tắc mạch trong đường ống
18. PP2500354965 - Kim chọc vách liên nhĩ, dài 71 cm, bằng thép không gỉ
19. PP2500354966 - Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ 8F, dài 63 cm
1. PP2500355028 - Buồng tiêm truyền hoá chất cấy dưới da
2. PP2500355029 - Kim dùng cho buồng tiêm
1. PP2500354731 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng
2. PP2500354733 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
3. PP2500354752 - Khớp gối toàn phần có xi măng, góc gập gối 130 độ
1. PP2500354700 - Dao kim đánh dấu DualKnife
2. PP2500354701 - Dao kim đánh dấu DualKnife
3. PP2500354702 - Dao IT Knife
4. PP2500354703 - Dao IT Knife nano
5. PP2500354704 - Kẹp cầm máu nóng
6. PP2500354705 - Kẹp cầm máu nóng
1. PP2500354689 - Vít cột sống lưng
2. PP2500354690 - Vít khóa trong đầu ngôi sao
3. PP2500354691 - Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn, dài 35 - 200mm, đường kính 6.0mm
4. PP2500354692 - Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng, kèm xi măng
5. PP2500354693 - Nẹp dọc vít bơm xi măng
6. PP2500354694 - Vít cột sống lưng
7. PP2500354695 - Vít đa trục mổ ít xâm lấn có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng
8. PP2500354696 - Nẹp dọc mổ ít xâm lấn
9. PP2500354697 - Vít khóa trong
10. PP2500354698 - Nẹp dọc
11. PP2500354699 - Vít nắn chỉnh
12. PP2500354778 - Bộ đinh nội tủy xương đùi 2 -4 lỗ bắt vít các cỡ gồm 1 đinh và 4 chốt các cỡ
13. PP2500354779 - Bộ đinh nội tủy xương chày 2 -4 lỗ bắt vít các cỡ gồm 1 đinh và 4 chốt các cỡ
14. PP2500354794 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
15. PP2500354795 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
16. PP2500354796 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
17. PP2500354797 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
18. PP2500354798 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
19. PP2500354808 - Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml và 500ml
20. PP2500354809 - Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm
21. PP2500354810 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 11 x 8 x 2cm (±05%), có chức năng tưới rửa
22. PP2500354811 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 17 x 15 x 2cm (±05%), có chức năng tưới rửa
23. PP2500354812 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 25 x 15 x 2cm (±05%), có chức năng tưới rửa
24. PP2500354813 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 10 x 8 x 3.2cm (±05%)
25. PP2500354814 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 18 x 12 x 3.2cm (±05%)
26. PP2500354815 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 26 x 15 x 3.2cm (±05%)
27. PP2500354816 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 10 x 8 x 3.2cm (±05%)
28. PP2500354817 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12 x 3.2cm (±05%), cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực
29. PP2500354818 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3.2cm (± 05%), cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực
30. PP2500354940 - Bơm tiêm 10ml đầu khóa - Luer Lock
31. PP2500355031 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong
32. PP2500355032 - Vít khóa trong
1. PP2500354680 - Đầu nối chữ Y
2. PP2500354681 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ
3. PP2500354682 - Ống thông can thiệp chẩn đoán các cỡ
4. PP2500354683 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
5. PP2500354684 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
6. PP2500354685 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
7. PP2500354686 - Ống thông chẩn đoán
8. PP2500354727 - Bộ Kit gồm vi ống thông can thiệp
9. PP2500354731 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng
10. PP2500354732 - Khớp háng bán phần không xi măng
11. PP2500354734 - Khớp háng toàn phần không xi măng
12. PP2500354735 - Khớp háng toàn phần không xi măng
13. PP2500354968 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
14. PP2500354970 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
15. PP2500354984 - Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng, mạch vành và ngoại biên
16. PP2500355006 - Đầu nối chữ Y
17. PP2500355018 - Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ
18. PP2500355019 - bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
19. PP2500355020 - Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
20. PP2500355033 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng
1. PP2500354680 - Đầu nối chữ Y
2. PP2500354681 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ
3. PP2500354869 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
4. PP2500354872 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
5. PP2500354875 - Bóng nong động mạch vành
6. PP2500354876 - Bóng nong động mạch vành
7. PP2500354907 - Dây dẫn can thiệp mạch vành
8. PP2500354931 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
9. PP2500354934 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
10. PP2500354936 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
11. PP2500354938 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
12. PP2500355006 - Đầu nối chữ Y
13. PP2500355016 - Dây bơm thuốc áp lực cao các cỡ
14. PP2500355018 - Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ
1. PP2500354906 - Dây dẫn can thiệp mạch vành
2. PP2500354909 - Dây dẫn can thiệp mạch vành
3. PP2500354934 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
4. PP2500354936 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
1. PP2500354700 - Dao kim đánh dấu DualKnife
2. PP2500354701 - Dao kim đánh dấu DualKnife
3. PP2500354702 - Dao IT Knife
4. PP2500354703 - Dao IT Knife nano
5. PP2500354705 - Kẹp cầm máu nóng
1. PP2500354681 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ
2. PP2500354683 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
3. PP2500354713 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
4. PP2500354938 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
5. PP2500355015 - Ống bơm tiêm thuốc cản quang loại 1 nòng
6. PP2500355016 - Dây bơm thuốc áp lực cao các cỡ
1. PP2500354876 - Bóng nong động mạch vành
1. PP2500354794 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
2. PP2500354796 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
3. PP2500354797 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
4. PP2500354798 - Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
1. PP2500354986 - Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ
2. PP2500354987 - Dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại (dây đẩy coils, dụng cụ cắt coils) các loại, các cỡ
3. PP2500354988 - Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ
4. PP2500354989 - Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ
5. PP2500354990 - Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ
6. PP2500354992 - Giá đỡ kéo huyết khối
7. PP2500354993 - Ống thông hút huyết khối
8. PP2500355005 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
1. PP2500354731 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng
2. PP2500355015 - Ống bơm tiêm thuốc cản quang loại 1 nòng
3. PP2500355016 - Dây bơm thuốc áp lực cao các cỡ
1. PP2500354951 - Máy tạo nhịp 2 buồng
2. PP2500354952 - Máy tạo nhịp 2 buồng
3. PP2500354977 - Bóng nong mạch máu ngoại biên
4. PP2500354978 - Bóng nong mạch máu ngoại biên
5. PP2500354979 - Bóng nong mạch máu ngoại biên
6. PP2500354980 - Bóng nong mạch máu ngoại vi siêu cứng
7. PP2500354981 - Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
8. PP2500354982 - Stent mạch máu ngoại biên tự bung
9. PP2500354983 - Stent mạch máu ngoại biên tự bung
1. PP2500355000 - Ống thông hút huyết khối
2. PP2500355001 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
3. PP2500355002 - Ống thông hút huyết khối
4. PP2500355003 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
5. PP2500355012 - Stent điều trị túi phình mạch máu não cổ rộng, bóc tách mạch máu não
6. PP2500355013 - Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ
7. PP2500355014 - Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não
1. PP2500354986 - Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ
1. PP2500354726 - Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 80x90x150
1. PP2500354781 - Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
2. PP2500354782 - Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
3. PP2500354783 - Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
4. PP2500354828 - Khung ILIZAROV không cản quang
5. PP2500354829 - Khung cố định ngoài qua gối
6. PP2500354830 - Bộ cố định ngoài Hoffmann ( loại S) hoặc tương đương
7. PP2500354831 - Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng ( loại S)
8. PP2500354832 - Bộ cố định ngoài ngón tay ( loại S)
9. PP2500354833 - Bộ cố định ngoài tay - đầu dưới xương quay ( loại S)
10. PP2500354834 - Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller
11. PP2500354835 - Cố định ngoài mâm chày - Hybrid ( loại S) hoặc tương đương
12. PP2500354838 - Khung cố định ngòai chữ T
13. PP2500354839 - Khung cố định ngòai gần khớp
14. PP2500354841 - Khung cố định ngoài cẳng chân muller
1. PP2500354864 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
1. PP2500354736 - Vít xốp khóa tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi
2. PP2500354737 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa xương đùi các cỡ
3. PP2500354738 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa nén ép mâm chày mặt ngoài các cỡ
4. PP2500354739 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ
5. PP2500354741 - Vít khóa 3.5
6. PP2500354742 - Vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ
7. PP2500354744 - Vít mắt cá chân đk 4.5mm
8. PP2500354745 - Vít thân xương 4.5mm
9. PP2500354746 - Vít vỏ xương 4.5mm
10. PP2500354747 - Vít xốp 4.0 x 30-55mm
11. PP2500354748 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
12. PP2500354750 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
13. PP2500354753 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa cẳng chân các cỡ
14. PP2500354754 - Vít vỏ 4.5mm các cỡ
15. PP2500354755 - Vít mắt cá chân đk 4.5mm
16. PP2500354756 - Nẹp xương bản nhỏ
17. PP2500354757 - VÍT XỐP
18. PP2500354763 - Nẹp mắt xích
19. PP2500354764 - Nẹp lòng máng dài các cỡ
20. PP2500354765 - Vít DHS các cỡ
21. PP2500354766 - Vít xốp 4.0
22. PP2500354767 - Nẹp khóa xương đùi các cỡ
23. PP2500354772 - Nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ
24. PP2500354774 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển xương đùi)
25. PP2500354775 - Nẹp khóa đầu trên xương chày
26. PP2500354777 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
27. PP2500354780 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày
28. PP2500354786 - Nẹp khóa bản hẹp cánh tay các cỡ
29. PP2500354787 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
30. PP2500354788 - Vít khóa xương 4,5; 5.0mm
31. PP2500354789 - Nẹp khóa mõm khuỷu
32. PP2500354790 - Vít vỏ 4.5mm các cỡ
33. PP2500354791 - Vít vỏ 3.5mm các cỡ
34. PP2500354825 - Nẹp DHS các cỡ
35. PP2500354836 - Nẹp chữ T đầu dưới xương quay
36. PP2500354837 - Nẹp bản hẹp các cỡ
1. PP2500354710 - Kim chọc dò cuống sống
2. PP2500354711 - Kim chọc khoan thân sống
3. PP2500354712 - Bóng nong thân đốt sống
4. PP2500354713 - Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
5. PP2500354714 - Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
6. PP2500354715 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
7. PP2500354716 - Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống
8. PP2500354717 - Kim chọc sinh thiết
9. PP2500354718 - Kim chọc dò cuống sống
10. PP2500354719 - Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
11. PP2500354720 - Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
12. PP2500354721 - Kim chọc sinh thiết đốt sống
1. PP2500354855 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
2. PP2500354882 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
1. PP2500354687 - Vít khóa titanium loại 3.5 mm, tự taro, dài 10-90mm.
2. PP2500354732 - Khớp háng bán phần không xi măng
3. PP2500354734 - Khớp háng toàn phần không xi măng
4. PP2500354808 - Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml và 500ml
5. PP2500354820 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ trung, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ
6. PP2500354821 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ lớn, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ
7. PP2500354822 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ nhỏ, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ.
8. PP2500354823 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ trung, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ.
9. PP2500354824 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ lớn, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ.
1. PP2500355008 - Bộ khăn chụp mạch vành C
1. PP2500354846 - Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 không polymer
2. PP2500354847 - Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 polymer tự tiêu sinh học
3. PP2500354867 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
4. PP2500354879 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
5. PP2500354919 - Ông thông dẫn đường nối dài can thiệp mạch vành và mạch máu ngoại biên
1. PP2500354851 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
2. PP2500354872 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
3. PP2500354873 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
1. PP2500354808 - Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml và 500ml
2. PP2500354813 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 10 x 8 x 3.2cm (±05%)
3. PP2500354814 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 18 x 12 x 3.2cm (±05%)
4. PP2500354815 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 26 x 15 x 3.2cm (±05%)
5. PP2500354816 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 10 x 8 x 3.2cm (±05%)
6. PP2500354817 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12 x 3.2cm (±05%), cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực
7. PP2500354818 - Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3.2cm (± 05%), cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực
8. PP2500354824 - Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ lớn, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ.
1. PP2500354950 - Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ.
1. PP2500354947 - Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động, tương thích MRI toàn thân
2. PP2500354948 - Dây điện cực tạo nhịp bó His hoặc bó trái, tương thích MRI 3T, đường kính dây nhỏ ≤ 4.1F, với thiết kế dạng không lõi và đầu xoắn cố định.
1. PP2500354852 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
2. PP2500354884 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
3. PP2500354885 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
4. PP2500354911 - Bộ hút huyết khối động mạch vành
1. PP2500354731 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng
2. PP2500354732 - Khớp háng bán phần không xi măng
3. PP2500354733 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
4. PP2500354734 - Khớp háng toàn phần không xi măng
5. PP2500354735 - Khớp háng toàn phần không xi măng
6. PP2500354751 - Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
7. PP2500354752 - Khớp gối toàn phần có xi măng, góc gập gối 130 độ
8. PP2500354792 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
9. PP2500354793 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
10. PP2500354842 - Khớp háng bán phần không xi măng
11. PP2500354843 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại chỏm to
1. PP2500354732 - Khớp háng bán phần không xi măng
2. PP2500354734 - Khớp háng toàn phần không xi măng
3. PP2500354735 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2500354681 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ
2. PP2500354683 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
3. PP2500354684 - Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
4. PP2500354849 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
5. PP2500354868 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
6. PP2500354869 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
7. PP2500354910 - Bộ hút huyết khối động mạch vành
8. PP2500354928 - Ống thông chụp mạch cắt lớp kết quang
9. PP2500354929 - Bộ bơm bóng áp lực cao
10. PP2500354932 - Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán qua mạch quay đa năng
11. PP2500354933 - Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán
12. PP2500354935 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
13. PP2500354936 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
14. PP2500354937 - Bộ kết nối (Manifold) vật liệu Poly carbonate
15. PP2500354939 - Kim chọc mạch quay và mạch đùi
16. PP2500354941 - Bơm tiêm 10ml đầu khóa - Luer Lock
17. PP2500354942 - Dụng cụ bắt dị vật trong tim mạch
18. PP2500354943 - Dụng cụ bắt dị vật trong tim mạch
19. PP2500355026 - Dây đo áp lực động mạch vành
20. PP2500355030 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
1. PP2500354944 - Bộ máy tạo nhịp 2 buồng
2. PP2500355021 - Catheter cắt đốt điện sinh lý
3. PP2500355022 - Cáp nối dài cho các catheter đốt tương thích với máy RF
1. PP2500354681 - Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ
2. PP2500354682 - Ống thông can thiệp chẩn đoán các cỡ
3. PP2500354686 - Ống thông chẩn đoán
4. PP2500354844 - Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus
5. PP2500354845 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
6. PP2500354865 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao
7. PP2500354866 - Bóng nong động mạch vành siêu nhỏ
8. PP2500354906 - Dây dẫn can thiệp mạch vành
9. PP2500354931 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
10. PP2500354932 - Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán qua mạch quay đa năng
11. PP2500354933 - Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán
12. PP2500354934 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
13. PP2500354936 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
14. PP2500354945 - Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động
15. PP2500354946 - Bộ máy ICD 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân
16. PP2500354948 - Dây điện cực tạo nhịp bó His hoặc bó trái, tương thích MRI 3T, đường kính dây nhỏ ≤ 4.1F, với thiết kế dạng không lõi và đầu xoắn cố định.
17. PP2500355004 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
18. PP2500355008 - Bộ khăn chụp mạch vành C
19. PP2500355024 - Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
20. PP2500355030 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
1. PP2500354929 - Bộ bơm bóng áp lực cao
1. PP2500354676 - Vật liệu nút mạch
2. PP2500354677 - Vật liệu nút mạch
3. PP2500354900 - Bóng nong mạch vành
4. PP2500354901 - Bóng nong mạch vành
1. PP2500354733 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
2. PP2500354734 - Khớp háng toàn phần không xi măng
3. PP2500354842 - Khớp háng bán phần không xi măng
4. PP2500354843 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại chỏm to
1. PP2500354694 - Vít cột sống lưng
2. PP2500354697 - Vít khóa trong
3. PP2500354698 - Nẹp dọc
4. PP2500354699 - Vít nắn chỉnh
5. PP2500354718 - Kim chọc dò cuống sống
6. PP2500354720 - Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
7. PP2500354732 - Khớp háng bán phần không xi măng
8. PP2500354734 - Khớp háng toàn phần không xi măng
9. PP2500354842 - Khớp háng bán phần không xi măng
10. PP2500354843 - Khớp háng toàn phần không xi măng loại chỏm to
11. PP2500354863 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
12. PP2500354886 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
13. PP2500354887 - Bóng nong mạch bán đàn hồi
14. PP2500354888 - Bóng nong mạch vành đường kính 0.75 mm
15. PP2500354889 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
16. PP2500354890 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
17. PP2500354915 - Vi ống thông can thiệp mạch vành
18. PP2500354916 - Vi ống thông hai nòng can thiệp mạch vành
19. PP2500355031 - Đĩa đệm cột sống lưng loại cong
20. PP2500355033 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng
1. PP2500354850 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
2. PP2500354870 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
3. PP2500354871 - Bóng nong mạch vành áp lực cao với Z-tip
4. PP2500354891 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
5. PP2500354892 - Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
6. PP2500354893 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
7. PP2500354902 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
8. PP2500354907 - Dây dẫn can thiệp mạch vành
9. PP2500354908 - Dây dẫn can thiệp CTO
10. PP2500354913 - Vi ống thông can thiệp mạch vành
11. PP2500354917 - Vi ống thông can thiệp mạch vành
12. PP2500354924 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
13. PP2500354994 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
14. PP2500354995 - Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
15. PP2500354996 - Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
16. PP2500354997 - Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ
17. PP2500354998 - Dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại (dụng cụ cắt coils) các loại, các cỡ
18. PP2500354999 - Giá đỡ kéo huyết khối
1. PP2500354673 - Hạt nút mạch có khả năng tải thuốc
2. PP2500354674 - Hạt Nút Mạch
3. PP2500354675 - Vật liệu nút mạch các loại, các cỡ
4. PP2500354678 - Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên
5. PP2500354679 - Vi dây dẫn
6. PP2500355009 - bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
7. PP2500355010 - Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ
1. PP2500355027 - Bình làm ẩm oxy 340ml có nước tiệt trùng, co nối
1. PP2500354792 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
2. PP2500354793 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
3. PP2500354840 - Khớp háng bán phần dùng xi măng, đường cắt xương 55 độ
1. PP2500354692 - Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng, kèm xi măng
2. PP2500354718 - Kim chọc dò cuống sống
3. PP2500354720 - Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
4. PP2500354749 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng
5. PP2500354799 - Dây dẫn nước trong nội soi
6. PP2500354800 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, các loại
7. PP2500354801 - Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ
8. PP2500354802 - Lưỡi bào xương đóng gói tiệt trùng, các cỡ
9. PP2500354803 - Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
10. PP2500354804 - Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ
11. PP2500354805 - Vít neo cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài ngắn
12. PP2500354806 - Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi
13. PP2500354807 - Mũi khoan ngược rỗng nòng
1. PP2500355023 - Catheter siêu âm lòng mạch
1. PP2500354848 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol không polymer
2. PP2500354853 - Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
3. PP2500354874 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường
4. PP2500354875 - Bóng nong động mạch vành
5. PP2500354876 - Bóng nong động mạch vành
6. PP2500354903 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
7. PP2500354909 - Dây dẫn can thiệp mạch vành
8. PP2500354921 - Ống thông can thiệp tim mạch
9. PP2500354926 - Dây dẫn và dụng cụ điều khiển dây dẫn của hệ thống bào mảng xơ vữa
10. PP2500354927 - Ống thông có mũi khoan của hệ thống bào mảng xơ vữa
11. PP2500354949 - Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim tạm thời có bóng pin
1. PP2500354902 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
1. PP2500354858 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
2. PP2500354864 - Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
3. PP2500354982 - Stent mạch máu ngoại biên tự bung
4. PP2500355025 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
1. PP2500354729 - Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
2. PP2500354730 - Bộ cảm biến đo đồng thời huyết áp động mạch và huyết áp tĩnh mạch trung tâm và bộ cảm biến nhiệt
3. PP2500354862 - Stent mạch vành phủ thuốc Novolimus tự tiêu
4. PP2500354880 - Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
5. PP2500354881 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
6. PP2500354905 - Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao
7. PP2500354912 - Bộ hút huyết khối động mạch vành
8. PP2500354914 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
9. PP2500354918 - Vi ống thông can thiệp mạch vành
10. PP2500354929 - Bộ bơm bóng áp lực cao
11. PP2500354931 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
12. PP2500354933 - Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán
13. PP2500354935 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
14. PP2500354940 - Bơm tiêm 10ml đầu khóa - Luer Lock
15. PP2500354943 - Dụng cụ bắt dị vật trong tim mạch
16. PP2500355011 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng
1. PP2500354700 - Dao kim đánh dấu DualKnife
2. PP2500354701 - Dao kim đánh dấu DualKnife
3. PP2500354702 - Dao IT Knife
4. PP2500354703 - Dao IT Knife nano
1. PP2500354735 - Khớp háng toàn phần không xi măng
2. PP2500354925 - Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ
1. PP2500355008 - Bộ khăn chụp mạch vành C
1. PP2500355008 - Bộ khăn chụp mạch vành C
1. PP2500354687 - Vít khóa titanium loại 3.5 mm, tự taro, dài 10-90mm.
2. PP2500354688 - Nẹp xương đòn Titanium
3. PP2500354736 - Vít xốp khóa tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi
4. PP2500354737 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa xương đùi các cỡ
5. PP2500354738 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa nén ép mâm chày mặt ngoài các cỡ
6. PP2500354739 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ
7. PP2500354741 - Vít khóa 3.5
8. PP2500354743 - Vít khóa titanium các cỡ, tự taro,
9. PP2500354744 - Vít mắt cá chân đk 4.5mm
10. PP2500354745 - Vít thân xương 4.5mm
11. PP2500354746 - Vít vỏ xương 4.5mm
12. PP2500354747 - Vít xốp 4.0 x 30-55mm
13. PP2500354748 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
14. PP2500354750 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
15. PP2500354753 - Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa cẳng chân các cỡ
16. PP2500354754 - Vít vỏ 4.5mm các cỡ
17. PP2500354755 - Vít mắt cá chân đk 4.5mm
18. PP2500354756 - Nẹp xương bản nhỏ
19. PP2500354757 - VÍT XỐP
20. PP2500354758 - Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, dài 139-283mm, trái/ phải.
21. PP2500354759 - Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày giữa 4-10 lỗ, dài 106-214mm, trái/ phải.
22. PP2500354760 - Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng, dài 5cm và 8cm
23. PP2500354761 - Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, dài 155-315mm, trái/ phải.
24. PP2500354762 - Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, dài 117-252mm, trái/ phải.
25. PP2500354763 - Nẹp mắt xích
26. PP2500354764 - Nẹp lòng máng dài các cỡ
27. PP2500354765 - Vít DHS các cỡ
28. PP2500354766 - Vít xốp 4.0
29. PP2500354767 - Nẹp khóa xương đùi các cỡ
30. PP2500354768 - Nẹp khóa xương bản nhỏ
31. PP2500354769 - Vít khóa đa hướng titanium Grade 5 loại 2.5mm, dài 8-34mm.
32. PP2500354770 - Vít khóa các cỡ
33. PP2500354771 - Nẹp khóa mắt xích các cỡ
34. PP2500354772 - Nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ
35. PP2500354773 - Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
36. PP2500354774 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển xương đùi)
37. PP2500354775 - Nẹp khóa đầu trên xương chày
38. PP2500354776 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái/phải các cỡ
39. PP2500354777 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
40. PP2500354780 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày
41. PP2500354784 - Nẹp khóa chỏm quay các cỡ
42. PP2500354785 - Nẹp khóa bàn ngón tay các cỡ
43. PP2500354786 - Nẹp khóa bản hẹp cánh tay các cỡ
44. PP2500354787 - Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
45. PP2500354788 - Vít khóa xương 4,5; 5.0mm
46. PP2500354789 - Nẹp khóa mõm khuỷu
47. PP2500354790 - Vít vỏ 4.5mm các cỡ
48. PP2500354791 - Vít vỏ 3.5mm các cỡ
49. PP2500354825 - Nẹp DHS các cỡ
50. PP2500354826 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
51. PP2500354827 - Nẹp đầu dưới xương mác các cỡ
52. PP2500354836 - Nẹp chữ T đầu dưới xương quay
53. PP2500354837 - Nẹp bản hẹp các cỡ
1. PP2500354854 - Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
2. PP2500354877 - Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
3. PP2500354878 - Bóng nong mạch vành áp lực cao
4. PP2500354902 - Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
5. PP2500354967 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
6. PP2500354968 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
7. PP2500354969 - Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng
8. PP2500354970 - Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
9. PP2500354971 - Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel can thiệp mạch máu ngoại biên
10. PP2500354972 - Stent động mạch thận
11. PP2500354973 - Stent mạch máu ngoại biên
12. PP2500354974 - Stent mạch máu ngoại biên
13. PP2500354975 - Stent mạch máu ngoại biên
14. PP2500354976 - Stent mạch máu ngoại biên
15. PP2500355010 - Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ
1. PP2500354897 - Bóng nong mạch vành
1. PP2500354872 - Bóng nong mạch vành áp lực thường
2. PP2500354931 - Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
3. PP2500354933 - Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán
4. PP2500354936 - Dây dẫn chẩn đoán mạch vành