Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

High -tech medical supplies

    Watching    
Find: 14:34 31/07/2025
Notice Status
Published
Public procurement field
Goods
Name of project
High -tech medical supplies
Bidding package name
High -tech medical supplies
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
High -tech medical supplies
Spending category
Mandatory spending
Domestic/ International
Domestic
Capital source details
Revenue from medical examination and treatment
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Contractor selection method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
Fixed unit price
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
Open bidding
Contract Execution location
Time of bid closing
09:00 20/08/2025
Validity of bid documents
180 days
AI-classified business sector
Approval ID
188/QĐ-BVAG
Approval date
31/07/2025 14:23
Approval Authority
Bệnh viện Đa khoa An Giang
Approval Documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Participating in tenders

Bidding form
Online
Tender documents submission start from
14:27 31/07/2025
to
09:00 20/08/2025
Document Submission Fees
Location for receiving E-Bids
To view full information, please Login or Register

Bid award

Bid opening time
09:00 20/08/2025
Bid opening location
https://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Notice type
Guarantee letter or guarantee insurance certificate
Bid security amount
4.299.714.483 VND
Amount in words
Four billion two hundred ninety nine million seven hundred fourteen thousand four hundred eighty three dong

Tender Invitation Information

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611

Part/lot information

Number Name of each part/lot Price per lot (VND) Estimate (VND) Guarantee amount (VND) Execution time
1
Bộ dây đo áp lực nội sọ tại nhu mô não có chốt cố định trên hộp sọ
375.000.000
375.000.000
0
18 month
2
Bộ dây đo áp lực nội sọ trong não thất, cố định bằng cách tạo đường hầm trên da đầu, kèm dẫn lưu dịch não tuỷ
135.000.000
135.000.000
0
18 month
3
Túi đựng dịch não tủy
35.000.000
35.000.000
0
18 month
4
Hạt nút mạch có khả năng tải thuốc
1.404.000.000
1.404.000.000
0
18 month
5
Hạt Nút Mạch
50.400.000
50.400.000
0
18 month
6
Vật liệu nút mạch các loại, các cỡ
31.200.000
31.200.000
0
18 month
7
Vật liệu nút mạch
468.000.000
468.000.000
0
18 month
8
Vật liệu nút mạch
55.000.000
55.000.000
0
18 month
9
Vi ống thông can thiệp mạch máu ngoại biên
495.000.000
495.000.000
0
18 month
10
Vi dây dẫn
22.800.000
22.800.000
0
18 month
11
Đầu nối chữ Y
20.700.000
20.700.000
0
18 month
12
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào mạch máu các cỡ
73.000.000
73.000.000
0
18 month
13
Ống thông can thiệp chẩn đoán các cỡ
158.000.000
158.000.000
0
18 month
14
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
73.000.000
73.000.000
0
18 month
15
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
9.500.000
9.500.000
0
18 month
16
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu
26.500.000
26.500.000
0
18 month
17
Ống thông chẩn đoán
5.500.000
5.500.000
0
18 month
18
Vít khóa titanium loại 3.5 mm, tự taro, dài 10-90mm.
162.000.000
162.000.000
0
18 month
19
Nẹp xương đòn Titanium
318.000.000
318.000.000
0
18 month
20
Vít cột sống lưng
1.020.000.000
1.020.000.000
0
18 month
21
Vít khóa trong đầu ngôi sao
60.000.000
60.000.000
0
18 month
22
Nẹp dọc cột sống lưng mổ ít xâm lấn, dài 35 - 200mm, đường kính 6.0mm
180.000.000
180.000.000
0
18 month
23
Vít đa trục lòng rỗng bơm xi măng, kèm xi măng
1.425.000.000
1.425.000.000
0
18 month
24
Nẹp dọc vít bơm xi măng
120.000.000
120.000.000
0
18 month
25
Vít cột sống lưng
675.000.000
675.000.000
0
18 month
26
Vít đa trục mổ ít xâm lấn có lỗ bơm xi măng, kèm xi măng
630.000.000
630.000.000
0
18 month
27
Nẹp dọc mổ ít xâm lấn
90.000.000
90.000.000
0
18 month
28
Vít khóa trong
180.000.000
180.000.000
0
18 month
29
Nẹp dọc
180.000.000
180.000.000
0
18 month
30
Vít nắn chỉnh
1.008.000.000
1.008.000.000
0
18 month
31
Dao kim đánh dấu DualKnife
52.500.000
52.500.000
0
18 month
32
Dao kim đánh dấu DualKnife
52.500.000
52.500.000
0
18 month
33
Dao IT Knife
54.720.000
54.720.000
0
18 month
34
Dao IT Knife nano
54.720.000
54.720.000
0
18 month
35
Kẹp cầm máu nóng
25.845.000
25.845.000
0
18 month
36
Kẹp cầm máu nóng
23.645.000
23.645.000
0
18 month
37
Miếng vá khuyết sọ
769.500.000
769.500.000
0
18 month
38
Nẹp vá sọ não thẳng
54.600.000
54.600.000
0
18 month
39
Vít vá sọ
100.500.000
100.500.000
0
18 month
40
Bộ Van dẫn lưu nhân tạo não thất - màng bụng có khoang Delta kiểm soát hiện tượng siphon
80.000.000
80.000.000
0
18 month
41
Kim chọc dò cuống sống
180.000.000
180.000.000
0
18 month
42
Kim chọc khoan thân sống
280.000.000
280.000.000
0
18 month
43
Bóng nong thân đốt sống
360.000.000
360.000.000
0
18 month
44
Bộ bơm áp lực có đồng hồ đo
324.000.000
324.000.000
0
18 month
45
Bộ bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
157.500.000
157.500.000
0
18 month
46
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
270.000.000
270.000.000
0
18 month
47
Kim chọc đưa xi măng vào đốt sống
162.000.000
162.000.000
0
18 month
48
Kim chọc sinh thiết
30.000.000
30.000.000
0
18 month
49
Kim chọc dò cuống sống
90.000.000
90.000.000
0
18 month
50
Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
180.000.000
180.000.000
0
18 month
51
Bơm áp lực đẩy xi măng kèm bộ trộn
240.000.000
240.000.000
0
18 month
52
Kim chọc sinh thiết đốt sống
30.000.000
30.000.000
0
18 month
53
Bộ dẫn lưu ngoài và theo dõi dịch não tủy có thang đo áp lực dòng chảy.
31.000.000
31.000.000
0
18 month
54
Nẹp xương sườn thẳng
175.500.000
175.500.000
0
18 month
55
Vít xương sườn dài các cỡ
360.000.000
360.000.000
0
18 month
56
Ống ngoài Trocar không dao
39.054.750
39.054.750
0
18 month
57
Banh bảo vệ đường mổ dùng 1 lần cỡ 80x90x150
8.880.000
8.880.000
0
18 month
58
Bộ Kit gồm vi ống thông can thiệp
510.000.000
510.000.000
0
18 month
59
Catheter động mạch đùi có đầu nhận cảm biến áp lực và nhiệt độ
270.000.000
270.000.000
0
18 month
60
Bộ cảm biến đo huyết áp động mạch và bộ phận cảm biến nhiệt
90.000.000
90.000.000
0
18 month
61
Bộ cảm biến đo đồng thời huyết áp động mạch và huyết áp tĩnh mạch trung tâm và bộ cảm biến nhiệt
117.000.000
117.000.000
0
18 month
62
Bộ khớp háng bán phần không xi măng
1.520.000.000
1.520.000.000
0
18 month
63
Khớp háng bán phần không xi măng
1.760.000.000
1.760.000.000
0
18 month
64
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài
1.248.000.000
1.248.000.000
0
18 month
65
Khớp háng toàn phần không xi măng
650.000.000
650.000.000
0
18 month
66
Khớp háng toàn phần không xi măng
570.000.000
570.000.000
0
18 month
67
Vít xốp khóa tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi
28.236.000
28.236.000
0
18 month
68
Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa xương đùi các cỡ
51.520.000
51.520.000
0
18 month
69
Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa nén ép mâm chày mặt ngoài các cỡ
88.550.000
88.550.000
0
18 month
70
Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ
133.308.000
133.308.000
0
18 month
71
Vít khóa 2.4, 2.7, 3.5 các cỡ
105.000.000
105.000.000
0
18 month
72
Vít khóa 3.5
120.000.000
120.000.000
0
18 month
73
Vít khóa 4,5; 5.0 các cỡ
48.300.000
48.300.000
0
18 month
74
Vít khóa titanium các cỡ, tự taro,
135.000.000
135.000.000
0
18 month
75
Vít mắt cá chân đk 4.5mm
7.722.000
7.722.000
0
18 month
76
Vít thân xương 4.5mm
44.000.000
44.000.000
0
18 month
77
Vít vỏ xương 4.5mm
27.000.000
27.000.000
0
18 month
78
Vít xốp 4.0 x 30-55mm
4.600.000
4.600.000
0
18 month
79
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
36.400.000
36.400.000
0
18 month
80
Lưỡi cắt đốt bằng sóng
217.000.000
217.000.000
0
18 month
81
Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa đầu trên xương đùi các cỡ
25.760.000
25.760.000
0
18 month
82
Khớp háng toàn phần không xi măng, thiết kế bảo tồn xương
620.000.000
620.000.000
0
18 month
83
Khớp gối toàn phần có xi măng, góc gập gối 130 độ
688.000.000
688.000.000
0
18 month
84
Vít khóa 5.0mm tương ứng nẹp khóa cẳng chân các cỡ
34.776.000
34.776.000
0
18 month
85
Vít vỏ 4.5mm các cỡ
5.400.000
5.400.000
0
18 month
86
Vít mắt cá chân đk 4.5mm
4.950.000
4.950.000
0
18 month
87
Nẹp xương bản nhỏ
92.547.000
92.547.000
0
18 month
88
VÍT XỐP
20.800.000
20.800.000
0
18 month
89
Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương đùi 4-12 lỗ, dài 139-283mm, trái/ phải.
105.000.000
105.000.000
0
18 month
90
Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu trên xương chày giữa 4-10 lỗ, dài 106-214mm, trái/ phải.
202.500.000
202.500.000
0
18 month
91
Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương quay đa hướng, dài 5cm và 8cm
135.000.000
135.000.000
0
18 month
92
Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương đùi 5-13 lỗ, dài 155-315mm, trái/ phải.
202.500.000
202.500.000
0
18 month
93
Nẹp tiệt trùng LCP chất liệu Titanium thế hệ mới đầu dưới xương chày mặt trong 4-14 lỗ, dài 117-252mm, trái/ phải.
202.500.000
202.500.000
0
18 month
94
Nẹp mắt xích
11.730.000
11.730.000
0
18 month
95
Nẹp lòng máng dài các cỡ
20.240.000
20.240.000
0
18 month
96
Vít DHS các cỡ
11.040.000
11.040.000
0
18 month
97
Vít xốp 4.0
8.280.000
8.280.000
0
18 month
98
Nẹp khóa xương đùi các cỡ
40.480.000
40.480.000
0
18 month
99
Nẹp khóa xương bản nhỏ
103.500.000
103.500.000
0
18 month
100
Vít khóa đa hướng titanium Grade 5 loại 2.5mm, dài 8-34mm.
75.000.000
75.000.000
0
18 month
101
Vít khóa các cỡ
450.000.000
450.000.000
0
18 month
102
Nẹp khóa mắt xích các cỡ
135.000.000
135.000.000
0
18 month
103
Nẹp khóa lồi cầu đùi các cỡ
157.113.000
157.113.000
0
18 month
104
Bộ đinh đầu trên xương đùi các cỡ
368.000.000
368.000.000
0
18 month
105
Nẹp khóa đầu trên xương đùi (liên mấu chuyển xương đùi)
61.479.000
61.479.000
0
18 month
106
Nẹp khóa đầu trên xương chày
125.235.000
125.235.000
0
18 month
107
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay trái/phải các cỡ
197.100.000
197.100.000
0
18 month
108
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
22.780.000
22.780.000
0
18 month
109
Bộ đinh nội tủy xương đùi 2 -4 lỗ bắt vít các cỡ gồm 1 đinh và 4 chốt các cỡ
690.000.000
690.000.000
0
18 month
110
Bộ đinh nội tủy xương chày 2 -4 lỗ bắt vít các cỡ gồm 1 đinh và 4 chốt các cỡ
1.150.000.000
1.150.000.000
0
18 month
111
Nẹp khóa đầu dưới xương chày
198.030.000
198.030.000
0
18 month
112
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
30.440.000
30.440.000
0
18 month
113
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
6.695.000
6.695.000
0
18 month
114
Bộ cố định ngoài dùng trong chấn thương chỉnh hình
32.240.000
32.240.000
0
18 month
115
Nẹp khóa chỏm quay các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
18 month
116
Nẹp khóa bàn ngón tay các cỡ
40.000.000
40.000.000
0
18 month
117
Nẹp khóa bản hẹp cánh tay các cỡ
32.292.000
32.292.000
0
18 month
118
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
52.000.000
52.000.000
0
18 month
119
Vít khóa xương 4,5; 5.0mm
40.250.000
40.250.000
0
18 month
120
Nẹp khóa mõm khuỷu
32.780.000
32.780.000
0
18 month
121
Vít vỏ 4.5mm các cỡ
10.800.000
10.800.000
0
18 month
122
Vít vỏ 3.5mm các cỡ
26.000.000
26.000.000
0
18 month
123
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
900.000.000
900.000.000
0
18 month
124
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
1.800.000.000
1.800.000.000
0
18 month
125
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
3.000.000
3.000.000
0
18 month
126
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
25.000.000
25.000.000
0
18 month
127
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
4.000.000
4.000.000
0
18 month
128
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
4.000.000
4.000.000
0
18 month
129
Băng phim dính y tế trong suốt có gạc vô trùng
18.000.000
18.000.000
0
18 month
130
Dây dẫn nước trong nội soi
101.500.000
101.500.000
0
18 month
131
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, các loại
217.000.000
217.000.000
0
18 month
132
Lưỡi bào khớp đóng gói tiệt trùng, các cỡ
147.000.000
147.000.000
0
18 month
133
Lưỡi bào xương đóng gói tiệt trùng, các cỡ
147.000.000
147.000.000
0
18 month
134
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu các cỡ
308.000.000
308.000.000
0
18 month
135
Vít treo cố định mảnh ghép gân các cỡ
280.000.000
280.000.000
0
18 month
136
Vít neo cố định dây chằng chéo, có thể điều chỉnh độ dài ngắn
297.500.000
297.500.000
0
18 month
137
Chỉ bện không tiêu dùng trong phẫu thuật nội soi
16.000.000
16.000.000
0
18 month
138
Mũi khoan ngược rỗng nòng
50.000.000
50.000.000
0
18 month
139
Bình chứa dịch dùng cho máy hút áp lực âm, cỡ 300ml và 500ml
325.000.000
325.000.000
0
18 month
140
Bộ dây dẫn bơm tưới rửa dùng cho máy điều trị vết thương áp lực âm
150.000.000
150.000.000
0
18 month
141
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 11 x 8 x 2cm (±05%), có chức năng tưới rửa
70.000.000
70.000.000
0
18 month
142
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 17 x 15 x 2cm (±05%), có chức năng tưới rửa
80.000.000
80.000.000
0
18 month
143
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 25 x 15 x 2cm (±05%), có chức năng tưới rửa
65.000.000
65.000.000
0
18 month
144
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 10 x 8 x 3.2cm (±05%)
30.000.000
30.000.000
0
18 month
145
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 18 x 12 x 3.2cm (±05%)
35.000.000
35.000.000
0
18 month
146
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether phủ bạc, cỡ 26 x 15 x 3.2cm (±05%)
90.000.000
90.000.000
0
18 month
147
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 10 x 8 x 3.2cm (±05%)
20.000.000
20.000.000
0
18 month
148
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 18 x 12 x 3.2cm (±05%), cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực
25.000.000
25.000.000
0
18 month
149
Vật liệu sử dụng trong điều trị tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm, xốp bằng polyurethane ether, cỡ 26 x 15 x 3.2cm (± 05%), cấu trúc tế bào mở, cảm biến cân bằng áp lực
30.000.000
30.000.000
0
18 month
150
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ nhỏ, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ
14.700.000
14.700.000
0
18 month
151
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ trung, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ
16.800.000
16.800.000
0
18 month
152
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ lớn, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ
19.950.000
19.950.000
0
18 month
153
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ nhỏ, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ.
19.950.000
19.950.000
0
18 month
154
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ trung, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ.
46.200.000
46.200.000
0
18 month
155
Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) cỡ lớn, có phủ các phân tử bạc, dùng với máy hút dịch áp lực âm chế độ liên tục và chu kỳ.
60.000.000
60.000.000
0
18 month
156
Nẹp DHS các cỡ
57.520.000
57.520.000
0
18 month
157
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các cỡ
140.000.000
140.000.000
0
18 month
158
Nẹp đầu dưới xương mác các cỡ
120.000.000
120.000.000
0
18 month
159
Khung ILIZAROV không cản quang
10.175.000
10.175.000
0
18 month
160
Khung cố định ngoài qua gối
15.220.000
15.220.000
0
18 month
161
Bộ cố định ngoài Hoffmann ( loại S) hoặc tương đương
4.032.000
4.032.000
0
18 month
162
Bộ cố định ngoài liên mấu chuyển thẳng ( loại S)
3.894.000
3.894.000
0
18 month
163
Bộ cố định ngoài ngón tay ( loại S)
7.100.000
7.100.000
0
18 month
164
Bộ cố định ngoài tay - đầu dưới xương quay ( loại S)
12.440.000
12.440.000
0
18 month
165
Bộ cố định ngoài tay kiểu Muller
8.650.000
8.650.000
0
18 month
166
Cố định ngoài mâm chày - Hybrid ( loại S) hoặc tương đương
10.200.000
10.200.000
0
18 month
167
Nẹp chữ T đầu dưới xương quay
36.340.000
36.340.000
0
18 month
168
Nẹp bản hẹp các cỡ
119.600.000
119.600.000
0
18 month
169
Khung cố định ngòai chữ T
35.289.000
35.289.000
0
18 month
170
Khung cố định ngòai gần khớp
51.584.000
51.584.000
0
18 month
171
Khớp háng bán phần dùng xi măng, đường cắt xương 55 độ
400.000.000
400.000.000
0
18 month
172
Khung cố định ngoài cẳng chân muller
45.160.000
45.160.000
0
18 month
173
Khớp háng bán phần không xi măng
960.000.000
960.000.000
0
18 month
174
Khớp háng toàn phần không xi măng loại chỏm to
580.000.000
580.000.000
0
18 month
175
Giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus
9.245.000.000
9.245.000.000
0
18 month
176
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
6.300.000.000
6.300.000.000
0
18 month
177
Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 không polymer
8.400.000.000
8.400.000.000
0
18 month
178
Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 polymer tự tiêu sinh học
8.000.000.000
8.000.000.000
0
18 month
179
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus và Probucol không polymer
5.985.000.000
5.985.000.000
0
18 month
180
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
8.700.000.000
8.700.000.000
0
18 month
181
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
3.950.000.000
3.950.000.000
0
18 month
182
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
7.480.000.000
7.480.000.000
0
18 month
183
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
5.445.000.000
5.445.000.000
0
18 month
184
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
4.550.000.000
4.550.000.000
0
18 month
185
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
3.955.500.000
3.955.500.000
0
18 month
186
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
3.830.000.000
3.830.000.000
0
18 month
187
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
5.235.000.000
5.235.000.000
0
18 month
188
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
3.400.000.000
3.400.000.000
0
18 month
189
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
3.149.999.100
3.149.999.100
0
18 month
190
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
3.470.000.000
3.470.000.000
0
18 month
191
Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
4.600.000.000
4.600.000.000
0
18 month
192
Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus
5.302.800.000
5.302.800.000
0
18 month
193
Stent mạch vành phủ thuốc Novolimus tự tiêu
7.972.000.000
7.972.000.000
0
18 month
194
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
1.800.000.000
1.800.000.000
0
18 month
195
Stent động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
3.400.000.000
3.400.000.000
0
18 month
196
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao
1.770.000.000
1.770.000.000
0
18 month
197
Bóng nong động mạch vành siêu nhỏ
1.770.000.000
1.770.000.000
0
18 month
198
Bóng nong mạch vành áp lực cao
720.000.000
720.000.000
0
18 month
199
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
1.575.000.000
1.575.000.000
0
18 month
200
Bóng nong mạch vành áp lực cao
1.260.000.000
1.260.000.000
0
18 month
201
Bóng nong mạch vành áp lực thường
1.580.000.000
1.580.000.000
0
18 month
202
Bóng nong mạch vành áp lực cao với Z-tip
1.185.000.000
1.185.000.000
0
18 month
203
Bóng nong mạch vành áp lực thường
1.046.000.000
1.046.000.000
0
18 month
204
Bóng nong mạch vành áp lực cao
1.046.000.000
1.046.000.000
0
18 month
205
Bóng nong động mạch vành áp lực thường
690.000.000
690.000.000
0
18 month
206
Bóng nong động mạch vành
1.200.000.000
1.200.000.000
0
18 month
207
Bóng nong động mạch vành
1.200.000.000
1.200.000.000
0
18 month
208
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi
820.000.000
820.000.000
0
18 month
209
Bóng nong mạch vành áp lực cao
700.000.000
700.000.000
0
18 month
210
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
1.000.000.000
1.000.000.000
0
18 month
211
Bóng nong mạch vành áp lực thông thường
1.470.000.000
1.470.000.000
0
18 month
212
Bóng nong mạch vành áp lực cao
1.470.000.000
1.470.000.000
0
18 month
213
Bóng nong mạch vành áp lực thường
283.500.000
283.500.000
0
18 month
214
Bóng nong mạch vành áp lực thường
750.000.000
750.000.000
0
18 month
215
Bóng nong mạch vành áp lực cao
345.000.000
345.000.000
0
18 month
216
Bóng nong mạch vành áp lực thường
341.500.000
341.500.000
0
18 month
217
Bóng nong mạch vành áp lực thường
630.000.000
630.000.000
0
18 month
218
Bóng nong mạch bán đàn hồi
375.000.000
375.000.000
0
18 month
219
Bóng nong mạch vành đường kính 0.75 mm
750.000.000
750.000.000
0
18 month
220
Bóng nong mạch vành áp lực cao
360.000.000
360.000.000
0
18 month
221
Bóng nong mạch vành áp lực cao
375.000.000
375.000.000
0
18 month
222
Bóng nong mạch vành áp lực thường
790.000.000
790.000.000
0
18 month
223
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép
1.000.000.000
1.000.000.000
0
18 month
224
Bóng nong mạch vành áp lực cao
790.000.000
790.000.000
0
18 month
225
Bóng nong mạch vành áp lực cao
378.000.000
378.000.000
0
18 month
226
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 atm
870.000.000
870.000.000
0
18 month
227
Bóng nong mạch vành không đàn hồi đường kính siêu nhỏ
1.570.000.000
1.570.000.000
0
18 month
228
Bóng nong mạch vành
229.887.000
229.887.000
0
18 month
229
Bóng nong mạch vành
690.000.000
690.000.000
0
18 month
230
Bóng nong mạch vành
1.380.000.000
1.380.000.000
0
18 month
231
Bóng nong mạch vành
320.000.000
320.000.000
0
18 month
232
Bóng nong mạch vành
730.000.000
730.000.000
0
18 month
233
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
960.000.000
960.000.000
0
18 month
234
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
1.530.900.000
1.530.900.000
0
18 month
235
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Paclitaxel
1.120.000.000
1.120.000.000
0
18 month
236
Bóng cắt nong mạch vành chống trượt áp lực cao
630.000.000
630.000.000
0
18 month
237
Dây dẫn can thiệp mạch vành
8.400.000.000
8.400.000.000
0
18 month
238
Dây dẫn can thiệp mạch vành
1.150.000.000
1.150.000.000
0
18 month
239
Dây dẫn can thiệp CTO
2.750.000.000
2.750.000.000
0
18 month
240
Dây dẫn can thiệp mạch vành
235.000.000
235.000.000
0
18 month
241
Bộ hút huyết khối động mạch vành
990.000.000
990.000.000
0
18 month
242
Bộ hút huyết khối động mạch vành
1.065.000.000
1.065.000.000
0
18 month
243
Bộ hút huyết khối động mạch vành
840.000.000
840.000.000
0
18 month
244
Vi ống thông can thiệp mạch vành
1.100.000.000
1.100.000.000
0
18 month
245
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
3.150.000.000
3.150.000.000
0
18 month
246
Vi ống thông can thiệp mạch vành
1.050.000.000
1.050.000.000
0
18 month
247
Vi ống thông hai nòng can thiệp mạch vành
980.000.000
980.000.000
0
18 month
248
Vi ống thông can thiệp mạch vành
1.550.000.000
1.550.000.000
0
18 month
249
Vi ống thông can thiệp mạch vành
1.050.000.000
1.050.000.000
0
18 month
250
Ông thông dẫn đường nối dài can thiệp mạch vành và mạch máu ngoại biên
3.597.000.000
3.597.000.000
0
18 month
251
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
392.490.000
392.490.000
0
18 month
252
Ống thông can thiệp tim mạch
2.460.000.000
2.460.000.000
0
18 month
253
Ống thông can thiệp mạch vành
6.930.000.000
6.930.000.000
0
18 month
254
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
420.000.000
420.000.000
0
18 month
255
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành
615.000.000
615.000.000
0
18 month
256
Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ
690.001.200
690.001.200
0
18 month
257
Dây dẫn và dụng cụ điều khiển dây dẫn của hệ thống bào mảng xơ vữa
29.500.000
29.500.000
0
18 month
258
Ống thông có mũi khoan của hệ thống bào mảng xơ vữa
425.000.000
425.000.000
0
18 month
259
Ống thông chụp mạch cắt lớp kết quang
4.800.000.000
4.800.000.000
0
18 month
260
Bộ bơm bóng áp lực cao
4.906.125.000
4.906.125.000
0
18 month
261
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch
239.925.000
239.925.000
0
18 month
262
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
3.162.390.000
3.162.390.000
0
18 month
263
Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán qua mạch quay đa năng
2.070.000.000
2.070.000.000
0
18 month
264
Ống thông chụp mạch vành chẩn đoán
940.000.000
940.000.000
0
18 month
265
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
1.354.600.000
1.354.600.000
0
18 month
266
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
737.500.000
737.500.000
0
18 month
267
Dây dẫn chẩn đoán mạch vành
222.870.000
222.870.000
0
18 month
268
Bộ kết nối (Manifold) vật liệu Poly carbonate
700.000.000
700.000.000
0
18 month
269
Dụng cụ mở đường vào động mạch có van cầm máu
182.850.000
182.850.000
0
18 month
270
Kim chọc mạch quay và mạch đùi
58.000.000
58.000.000
0
18 month
271
Bơm tiêm 10ml đầu khóa - Luer Lock
21.000.000
21.000.000
0
18 month
272
Bơm tiêm 10ml đầu khóa - Luer Lock
245.000.000
245.000.000
0
18 month
273
Dụng cụ bắt dị vật trong tim mạch
42.500.000
42.500.000
0
18 month
274
Dụng cụ bắt dị vật trong tim mạch
165.000.000
165.000.000
0
18 month
275
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng
1.425.000.000
1.425.000.000
0
18 month
276
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có đáp ứng nhịp đáp ứng vận động
3.800.000.000
3.800.000.000
0
18 month
277
Bộ máy ICD 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân
280.000.000
280.000.000
0
18 month
278
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng nhịp theo vận động, tương thích MRI toàn thân
3.750.000.000
3.750.000.000
0
18 month
279
Dây điện cực tạo nhịp bó His hoặc bó trái, tương thích MRI 3T, đường kính dây nhỏ ≤ 4.1F, với thiết kế dạng không lõi và đầu xoắn cố định.
900.000.000
900.000.000
0
18 month
280
Dây dẫn tín hiệu cho máy tạo nhịp tim tạm thời có bóng pin
169.999.200
169.999.200
0
18 month
281
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng tần số, cho phép chụp MRI toàn thân, có tính năng ổn định nhịp thất khi rung nhĩ.
410.000.000
410.000.000
0
18 month
282
Máy tạo nhịp 2 buồng
400.000.000
400.000.000
0
18 month
283
Máy tạo nhịp 2 buồng
600.000.000
600.000.000
0
18 month
284
Cáp nối dùng cho catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền, dài 250cm
55.000.000
55.000.000
0
18 month
285
Cáp nối dùng cho catheter cắt đốt điện sinh lý Safire, dài 150 - 300cm
55.000.000
55.000.000
0
18 month
286
Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 4 điện cực, dài 150cm
31.500.000
31.500.000
0
18 month
287
Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 150cm
31.500.000
31.500.000
0
18 month
288
Cáp nối dùng cho cathter thăm dò điều khiển được loại 10 điện cực, dài 150cm
31.500.000
31.500.000
0
18 month
289
Catheter cắt đốt điện sinh lý 1 chiều, 7F, tay cầm dạng kéo- đẩy dòng Therapy
1.380.000.000
1.380.000.000
0
18 month
290
Catheter cắt đốt điện sinh lý 2 chiều, tự động khóa độ cong, 7F, dài 115cm, tay cầm ComfortGrip
660.000.000
660.000.000
0
18 month
291
Catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền, 8F, đầu khắc rãnh laser, góc cong từ 180 đến 230 độ, dài 115 cm
620.000.000
620.000.000
0
18 month
292
Catheter chẩn đoán 10 điện cực độ cong cố định, 5F , dài 65 hoặc 120 cm, độ cong CSL, điện cực dài 1mm
246.000.000
246.000.000
0
18 month
293
Catheter chẩn đoán 4 điện cực độ cong cố định, 4F - 5F - 6F, dài 120 cm, độ cong cố định, điện cực dài 1mm
375.000.000
375.000.000
0
18 month
294
Cathter thăm dò độ cong điều khiển được 10 điện cực, tự động khóa độ cong, dài 115 cm
298.000.000
298.000.000
0
18 month
295
Dây dịch truyền có cảm biến tắc mạch trong đường ống
70.000.000
70.000.000
0
18 month
296
Kim chọc vách liên nhĩ, dài 71 cm, bằng thép không gỉ
45.000.000
45.000.000
0
18 month
297
Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ 8F, dài 63 cm
65.000.000
65.000.000
0
18 month
298
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
202.500.000
202.500.000
0
18 month
299
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
84.000.000
84.000.000
0
18 month
300
Hệ thống ống thông và bóng nong mạch ngoại vi đa chức năng
579.000.000
579.000.000
0
18 month
301
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên
84.000.000
84.000.000
0
18 month
302
Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel can thiệp mạch máu ngoại biên
295.000.000
295.000.000
0
18 month
303
Stent động mạch thận
92.500.000
92.500.000
0
18 month
304
Stent mạch máu ngoại biên
185.000.000
185.000.000
0
18 month
305
Stent mạch máu ngoại biên
240.000.000
240.000.000
0
18 month
306
Stent mạch máu ngoại biên
305.000.000
305.000.000
0
18 month
307
Stent mạch máu ngoại biên
305.000.000
305.000.000
0
18 month
308
Bóng nong mạch máu ngoại biên
164.000.000
164.000.000
0
18 month
309
Bóng nong mạch máu ngoại biên
82.000.000
82.000.000
0
18 month
310
Bóng nong mạch máu ngoại biên
82.000.000
82.000.000
0
18 month
311
Bóng nong mạch máu ngoại vi siêu cứng
94.000.000
94.000.000
0
18 month
312
Bóng nong mạch máu ngoại biên phủ thuốc Paclitaxel
240.000.000
240.000.000
0
18 month
313
Stent mạch máu ngoại biên tự bung
278.000.000
278.000.000
0
18 month
314
Stent mạch máu ngoại biên tự bung
300.000.000
300.000.000
0
18 month
315
Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng, mạch vành và ngoại biên
11.000.000
11.000.000
0
18 month
316
Ống thông hủy thần kinh giao cảm động mạch thận đa điện cực
500.000.000
500.000.000
0
18 month
317
Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ
355.500.000
355.500.000
0
18 month
318
Dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại (dây đẩy coils, dụng cụ cắt coils) các loại, các cỡ
25.000.000
25.000.000
0
18 month
319
Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ
100.000.000
100.000.000
0
18 month
320
Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
18 month
321
Vi ống thông (micro-catheter) các loại, các cỡ
45.000.000
45.000.000
0
18 month
322
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
78.000.000
78.000.000
0
18 month
323
Giá đỡ kéo huyết khối
135.000.000
135.000.000
0
18 month
324
Ống thông hút huyết khối
87.000.000
87.000.000
0
18 month
325
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
36.000.000
36.000.000
0
18 month
326
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
90.000.000
90.000.000
0
18 month
327
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
60.000.000
60.000.000
0
18 month
328
Vòng xoắn kim loại (coils, matrix coils) các loại, các cỡ
64.000.000
64.000.000
0
18 month
329
Dụng cụ để thả hoặc cắt vòng xoắn kim loại (dụng cụ cắt coils) các loại, các cỡ
5.000.000
5.000.000
0
18 month
330
Giá đỡ kéo huyết khối
142.500.000
142.500.000
0
18 month
331
Ống thông hút huyết khối
72.800.000
72.800.000
0
18 month
332
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
47.100.000
47.100.000
0
18 month
333
Ống thông hút huyết khối
39.400.000
39.400.000
0
18 month
334
Ống thông dẫn đường (guiding catheter) các loại, các cỡ
218.500.000
218.500.000
0
18 month
335
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
34.000.000
34.000.000
0
18 month
336
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
30.000.000
30.000.000
0
18 month
337
Đầu nối chữ Y
23.000.000
23.000.000
0
18 month
338
Bơm tiêm truyền áp lực các loại, các cỡ
980.000
980.000
0
18 month
339
Bộ khăn chụp mạch vành C
838.378.800
838.378.800
0
18 month
340
bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
37.450.000
37.450.000
0
18 month
341
Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ
81.900.000
81.900.000
0
18 month
342
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng
15.960.000
15.960.000
0
18 month
343
Stent điều trị túi phình mạch máu não cổ rộng, bóc tách mạch máu não
272.250.000
272.250.000
0
18 month
344
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ
355.000.000
355.000.000
0
18 month
345
Bóng nong điều trị hẹp mạch máu não
105.000.000
105.000.000
0
18 month
346
Ống bơm tiêm thuốc cản quang loại 1 nòng
14.437.500
14.437.500
0
18 month
347
Dây bơm thuốc áp lực cao các cỡ
3.307.500
3.307.500
0
18 month
348
Bóng nong động mạch và mạch máu bán đàn hồi phủ thuốc Paclitaxel
137.500.000
137.500.000
0
18 month
349
Stent động mạch cảnh các loại, các cỡ
84.000.000
84.000.000
0
18 month
350
bóng nong (balloon), bóng bơm ngược dòng động mạch chủ, bóng tách rời, bóng chẹn các loại, các cỡ
25.200.000
25.200.000
0
18 month
351
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
59.000.000
59.000.000
0
18 month
352
Catheter cắt đốt điện sinh lý
430.000.000
430.000.000
0
18 month
353
Cáp nối dài cho các catheter đốt tương thích với máy RF
15.000.000
15.000.000
0
18 month
354
Catheter siêu âm lòng mạch
6.780.000.000
6.780.000.000
0
18 month
355
Dụng cụ đóng mạch với khả năng tự tiêu và cơ chế cầm máu kép
735.000.000
735.000.000
0
18 month
356
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus
5.100.000.000
5.100.000.000
0
18 month
357
Dây đo áp lực động mạch vành
440.000.000
440.000.000
0
18 month
358
Bình làm ẩm oxy 340ml có nước tiệt trùng, co nối
836.640.000
836.640.000
0
18 month
359
Buồng tiêm truyền hoá chất cấy dưới da
115.800.000
115.800.000
0
18 month
360
Kim dùng cho buồng tiêm
6.000.000
6.000.000
0
18 month
361
Dây dẫn đường (guide wire) các loại, các cỡ
3.450.000
3.450.000
0
18 month
362
Đĩa đệm cột sống lưng loại cong
220.000.000
220.000.000
0
18 month
363
Vít khóa trong
30.000.000
30.000.000
0
18 month
364
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng
673.500.000
673.500.000
0
18 month

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "High -tech medical supplies". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "High -tech medical supplies" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 49

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second