Interior laparoscopic tools in 2025

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Interior laparoscopic tools in 2025
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Interior laparoscopic tools in 2025
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 11/08/2025
Bid opening completion time
09:01 11/08/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
14
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500302410 Dây bơm nước dùng cho máy - P1 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 56.000.000 56.000.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 120 5.854.000 150 1.510.000 1.510.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 55.000.000 55.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 30.000.000 150 67.500.000 67.500.000 0
2 PP2500302411 Dây bơm nước dùng cho máy - P2 vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 135.000.000 135.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 110.000.000 110.000.000 0
3 PP2500302412 Dây bơm nước nội soi - P3 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 112.000.000 112.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 30.000.000 150 135.000.000 135.000.000 0
4 PP2500302413 Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 150.000.000 150.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 150.000.000 150.000.000 0
5 PP2500302414 Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp, lưu lượng nước 2.5l/phút, có hộp điều khiển - P5 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 225.000.000 225.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 165.000.000 165.000.000 0
6 PP2500302415 Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 95.000.000 95.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 110.000.000 110.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 30.000.000 150 135.000.000 135.000.000 0
7 PP2500302416 Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 420.000.000 420.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 251.160.000 251.160.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 277.200.000 277.200.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 30.000.000 152 280.000.000 280.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 308.000.000 308.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 336.000.000 336.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 306.600.000 306.600.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 336.000.000 336.000.000 0
8 PP2500302417 Chỉ siêu bền - P8 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 251.160.000 251.160.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 277.200.000 277.200.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 130 26.000.000 160 252.000.000 252.000.000 0
9 PP2500302418 Chỉ siêu bền - P9 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 308.000.000 308.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 336.000.000 336.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 306.600.000 306.600.000 0
10 PP2500302419 Chỉ siêu bền - P10 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 296.700.000 296.700.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 297.000.000 297.000.000 0
11 PP2500302420 Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 251.160.000 251.160.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 336.000.000 336.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 336.000.000 336.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 336.000.000 336.000.000 0
12 PP2500302421 Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P12 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 269.100.000 269.100.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 297.000.000 297.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 360.000.000 360.000.000 0
13 PP2500302422 Chỉ siêu bền loại dẹt - P13 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 616.000.000 616.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 308.000.000 308.000.000 0
14 PP2500302423 Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 975.000.000 975.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 819.000.000 819.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 885.000.000 885.000.000 0
15 PP2500302424 Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối (các loại) vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 1.210.000.000 1.210.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 660.000.000 660.000.000 0
16 PP2500302425 Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay khớp vai vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 562.500.000 562.500.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 450.000.000 450.000.000 0
17 PP2500302426 Cây móc chỉ chuyên dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 480.000.000 480.000.000 0
18 PP2500302427 Lưỡi bấm gân vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 880.800.000 880.800.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 1.320.000.000 1.320.000.000 0
19 PP2500302428 Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 182.000.000 182.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 144.000.000 144.000.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 120 5.854.000 150 4.525.000 4.525.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 170.000.000 170.000.000 0
20 PP2500302429 Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp - P20 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 104.010.000 104.010.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 120.000.000 120.000.000 0
21 PP2500302430 Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, thẳng hoặc cong, dài 17mm - P21 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 136.500.000 136.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 126.000.000 126.000.000 0
22 PP2500302431 Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp - P22 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 135.000.000 135.000.000 0
23 PP2500302432 Lưỡi bào khớp - P23 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 138.680.000 138.680.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 180.000.000 180.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 168.000.000 168.000.000 0
24 PP2500302433 Lưỡi bào khớp - P24 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 113.700.000 113.700.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 174.000.000 174.000.000 0
25 PP2500302434 Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 136.500.000 136.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 117.000.000 117.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 120 7.084.000 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 136.500.000 136.500.000 0
26 PP2500302435 Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp nhỏ - P26 vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 45.000.000 45.000.000 0
27 PP2500302436 Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 136.500.000 136.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 113.700.000 113.700.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 126.000.000 126.000.000 0
28 PP2500302437 Lưỡi bào xương ngược chiều kỹ thuật all inside, bào ngược tạo đường hầm đường kính 5.5mm-12mm, bước tăng 0.5mm - P28 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 150.000.000 150.000.000 0
29 PP2500302438 Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ - P29 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 126.000.000 126.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 135.000.000 135.000.000 0
30 PP2500302439 Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 113.700.000 113.700.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 112.500.000 112.500.000 0
vn0306470041 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ 120 5.854.000 150 4.465.000 4.465.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 126.000.000 126.000.000 0
31 PP2500302440 Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 136.500.000 136.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 119.280.000 119.280.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 141.000.000 141.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 127.500.000 127.500.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 120.000.000 120.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 137.700.000 137.700.000 0
32 PP2500302441 Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp - P32 vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 52.000.000 52.000.000 0
33 PP2500302442 Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp - P33 vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 385.000.000 385.000.000 0
34 PP2500302443 Đầu đốt bằng sóng radio cho khớp nhỏ - P34 vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 190.000.000 190.000.000 0
35 PP2500302444 Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 317.500.000 317.500.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 260.000.000 260.000.000 0
vn0303649788 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG 120 7.084.000 150 305.000.000 305.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 270.000.000 270.000.000 0
vn0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH 120 30.000.000 152 250.000.000 250.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 290.000.000 290.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 310.000.000 310.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 315.000.000 315.000.000 0
vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 120 30.000.000 150 275.000.000 275.000.000 0
36 PP2500302445 Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 444.500.000 444.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 378.000.000 378.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 385.000.000 385.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 441.000.000 441.000.000 0
37 PP2500302446 Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P37 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 329.760.000 329.760.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 370.800.000 370.800.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 348.000.000 348.000.000 0
38 PP2500302447 Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm - P38 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 549.500.000 549.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 432.600.000 432.600.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 385.000.000 385.000.000 0
39 PP2500302448 Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 444.500.000 444.500.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 378.000.000 378.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 385.000.000 385.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 441.000.000 441.000.000 0
40 PP2500302449 Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P40 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 329.760.000 329.760.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 370.800.000 370.800.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 348.000.000 348.000.000 0
41 PP2500302450 Ống canunal (trocar) nhựa - P41 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 108.000.000 108.000.000 0
42 PP2500302451 Troca nội soi - P42 vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 82.800.000 82.800.000 0
43 PP2500302452 Troca nhựa chân ren nội soi khớp - P43 vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 72.000.000 72.000.000 0
44 PP2500302453 Troca Silicone nội soi khớp - P44 vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 108.000.000 108.000.000 0
45 PP2500302454 Trocar dùng trong nội soi khớp - P45 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 108.000.000 108.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 86.400.000 86.400.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 82.800.000 82.800.000 0
46 PP2500302455 Trocar dùng trong nội soi khớp - P46 vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 68.600.000 68.600.000 0
47 PP2500302456 Trocar nội soi khớp - P47 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 69.300.000 69.300.000 0
48 PP2500302457 Chỉ khâu gân vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 378.000.000 378.000.000 0
49 PP2500302458 Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong 5.5mm tự tiêu vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 782.600.000 782.600.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 840.000.000 840.000.000 0
50 PP2500302459 Vít chỉ khâu chóp xoay khớp vai vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 503.100.000 503.100.000 0
51 PP2500302460 Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 1.069.000.000 1.069.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 886.000.000 886.000.000 0
52 PP2500302461 Vít chỉ khâu khớp vai vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 1.240.400.000 1.240.400.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 130 26.000.000 160 1.362.200.000 1.362.200.000 0
53 PP2500302462 Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay khớp vai vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 1.118.000.000 1.118.000.000 0
54 PP2500302463 Vít chỉ neo khâu chóp xoay 5.0mm - 6.5mm vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 1.350.000.000 1.350.000.000 0
55 PP2500302464 Vít chỉ neo khâu chóp xoay nội soi vai vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 1.340.000.000 1.340.000.000 0
56 PP2500302465 Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 900.000.000 900.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 910.000.000 910.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 850.000.000 850.000.000 0
vn0105481660 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM 120 30.270.000 150 985.000.000 985.000.000 0
57 PP2500302466 Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 1.069.000.000 1.069.000.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 939.000.000 939.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 950.000.000 950.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 850.000.000 850.000.000 0
58 PP2500302467 Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 939.000.000 939.000.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 950.000.000 950.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 850.000.000 850.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 950.000.000 950.000.000 0
vn0105481660 CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM 120 30.270.000 150 1.033.000.000 1.033.000.000 0
59 PP2500302468 Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 999.000.000 999.000.000 0
60 PP2500302469 Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 886.000.000 886.000.000 0
61 PP2500302470 Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 302.600.000 302.600.000 0
62 PP2500302471 Vít chỉ neo khâu sụn viền 3.0mm vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 433.500.000 433.500.000 0
vn0101147344 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ 120 100.000.000 150 362.100.000 362.100.000 0
63 PP2500302472 Vít chốt neo khớp vai vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 306.000.000 306.000.000 0
64 PP2500302473 Vít neo kèm chỉ vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 292.400.000 292.400.000 0
65 PP2500302474 Vít neo không buộc chỉ vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 446.250.000 446.250.000 0
vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 328.650.000 328.650.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 332.500.000 332.500.000 0
66 PP2500302475 Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 328.650.000 328.650.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 332.500.000 332.500.000 0
67 PP2500302476 Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 328.650.000 328.650.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 325.500.000 325.500.000 0
68 PP2500302477 Vít neo khớp vai sụn viền đường kính 3.0 mm vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 460.720.000 460.720.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 473.200.000 473.200.000 0
69 PP2500302478 Vít neo khớp vai sụn viền không cột chỉ đường kính 2.9 mm vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 328.650.000 328.650.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 297.500.000 297.500.000 0
70 PP2500302479 Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 1 sợi chỉ Ultra vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 301.000.000 301.000.000 0
71 PP2500302480 Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 2 sợi chỉ Ultra vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 321.300.000 321.300.000 0
72 PP2500302481 Vít neo sụn viền vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 310.100.000 310.100.000 0
73 PP2500302482 Vít chỉ neo ren mở toàn thân vật liệu PEEK kèm chỉ bản dẹt, các cỡ vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 255.000.000 255.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 330.000.000 330.000.000 0
74 PP2500302483 Vít chỉ neo vật liệu PEEK đầu có khoen tròn kèm chỉ bản dẹt, cố định không thắt nút, các cỡ vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 390.000.000 390.000.000 0
75 PP2500302484 Vít chỉ neo vật liệu PEEK đầu có khoen tròn, cố định không thắt nút, các cỡ vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 315.000.000 315.000.000 0
76 PP2500302485 Vít chỉ neo vật liệu Titanium kèm kim, các cỡ vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 210.000.000 210.000.000 0
77 PP2500302486 Vít chỉ neo vật liệu Titanium, các cỡ vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 195.000.000 195.000.000 0
78 PP2500302487 Vít chốt neo cố định khớp xương đòn 8 x 10mm kèm chỉ bản dẹt vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 450.000.000 450.000.000 0
79 PP2500302488 Vít neo kèm chỉ cho khớp nhỏ vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 375.000.000 375.000.000 0
80 PP2500302489 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P80 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 6.484.200.000 6.484.200.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 7.560.000.000 7.560.000.000 0
81 PP2500302490 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P81 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 14.080.000.000 14.080.000.000 0
82 PP2500302491 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P82 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 4.200.000.000 4.200.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 6.335.000.000 6.335.000.000 0
vn0312894426 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG 120 171.993.000 150 6.125.000.000 6.125.000.000 0
83 PP2500302492 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P83 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 3.660.000.000 3.660.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 3.660.000.000 3.660.000.000 0
84 PP2500302493 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P84 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 1.830.000.000 1.830.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 1.830.000.000 1.830.000.000 0
85 PP2500302494 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P85 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 1.432.700.000 1.432.700.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 1.820.000.000 1.820.000.000 0
86 PP2500302495 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P86 vn0313727379 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH 120 491.966.000 150 2.966.800.000 2.966.800.000 0
vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 3.114.000.000 3.114.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 3.460.000.000 3.460.000.000 0
87 PP2500302496 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P87 vn0314972937 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM 120 538.910.000 150 15.150.000.000 15.150.000.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 16.200.000.000 16.200.000.000 0
88 PP2500302497 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P88 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 5.680.000.000 5.680.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 6.840.000.000 6.840.000.000 0
89 PP2500302498 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P89 vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 4.800.000.000 4.800.000.000 0
vn0107898996 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE 120 434.283.000 150 6.000.000.000 6.000.000.000 0
90 PP2500302499 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P90 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 7.204.500.000 7.204.500.000 0
vn0302204137 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S 120 1.413.324.000 150 6.840.000.000 6.840.000.000 0
91 PP2500302500 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P91 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 1.610.000.000 1.610.000.000 0
92 PP2500302501 Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P92 vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 411.500.000 411.500.000 0
93 PP2500302502 Bộ khớp gối với phần lồi cầu bản rộng vn0107768355 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC 120 37.140.000 150 485.000.000 470.450.000 0
94 PP2500302503 Bộ khớp gối với phần mâm chày bản rộng vn0107768355 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC 120 37.140.000 150 485.000.000 470.450.000 0
95 PP2500302504 Chuôi khớp nối đầu xa lồi cầu (chuôi khớp) vn0107768355 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC 120 37.140.000 150 750.000.000 727.500.000 0
96 PP2500302505 Khớp háng bán phần vn0107768355 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC 120 37.140.000 150 280.000.000 271.600.000 0
97 PP2500302506 Khớp háng toàn phần vn0107768355 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC 120 37.140.000 150 86.000.000 83.420.000 0
98 PP2500302507 Chuôi khớp nối mâm chày cho khớp gối (khớp nối) vn0107768355 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC 120 37.140.000 150 250.000.000 242.500.000 0
99 PP2500302511 Xi măng (kèm theo) vn0107610311 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL 120 764.640.000 150 80.000.000 80.000.000 0
vn0107768355 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC 120 37.140.000 150 140.000.000 135.800.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 14
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107610311
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 30

1. PP2500302414 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp, lưu lượng nước 2.5l/phút, có hộp điều khiển - P5

2. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7

3. PP2500302423 - Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu

4. PP2500302425 - Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay khớp vai

5. PP2500302428 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19

6. PP2500302430 - Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, thẳng hoặc cong, dài 17mm - P21

7. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25

8. PP2500302436 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27

9. PP2500302437 - Lưỡi bào xương ngược chiều kỹ thuật all inside, bào ngược tạo đường hầm đường kính 5.5mm-12mm, bước tăng 0.5mm - P28

10. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31

11. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35

12. PP2500302445 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36

13. PP2500302447 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm - P38

14. PP2500302448 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39

15. PP2500302450 - Ống canunal (trocar) nhựa - P41

16. PP2500302454 - Trocar dùng trong nội soi khớp - P45

17. PP2500302458 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong 5.5mm tự tiêu

18. PP2500302459 - Vít chỉ khâu chóp xoay khớp vai

19. PP2500302460 - Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng

20. PP2500302462 - Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay khớp vai

21. PP2500302466 - Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm

22. PP2500302474 - Vít neo không buộc chỉ

23. PP2500302479 - Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 1 sợi chỉ Ultra

24. PP2500302480 - Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 2 sợi chỉ Ultra

25. PP2500302492 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P83

26. PP2500302493 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P84

27. PP2500302499 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P90

28. PP2500302500 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P91

29. PP2500302501 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P92

30. PP2500302511 - Xi măng (kèm theo)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0313727379
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 38

1. PP2500302410 - Dây bơm nước dùng cho máy - P1

2. PP2500302412 - Dây bơm nước nội soi - P3

3. PP2500302415 - Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6

4. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7

5. PP2500302417 - Chỉ siêu bền - P8

6. PP2500302419 - Chỉ siêu bền - P10

7. PP2500302420 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11

8. PP2500302421 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P12

9. PP2500302423 - Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu

10. PP2500302427 - Lưỡi bấm gân

11. PP2500302429 - Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp - P20

12. PP2500302432 - Lưỡi bào khớp - P23

13. PP2500302433 - Lưỡi bào khớp - P24

14. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25

15. PP2500302436 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27

16. PP2500302439 - Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30

17. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31

18. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35

19. PP2500302446 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P37

20. PP2500302449 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P40

21. PP2500302456 - Trocar nội soi khớp - P47

22. PP2500302460 - Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng

23. PP2500302461 - Vít chỉ khâu khớp vai

24. PP2500302463 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay 5.0mm - 6.5mm

25. PP2500302465 - Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek

26. PP2500302466 - Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm

27. PP2500302467 - Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm

28. PP2500302469 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong

29. PP2500302472 - Vít chốt neo khớp vai

30. PP2500302474 - Vít neo không buộc chỉ

31. PP2500302475 - Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm

32. PP2500302476 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm

33. PP2500302477 - Vít neo khớp vai sụn viền đường kính 3.0 mm

34. PP2500302478 - Vít neo khớp vai sụn viền không cột chỉ đường kính 2.9 mm

35. PP2500302481 - Vít neo sụn viền

36. PP2500302489 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P80

37. PP2500302494 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P85

38. PP2500302495 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P86

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303649788
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25

2. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314972937
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2500302411 - Dây bơm nước dùng cho máy - P2

2. PP2500302412 - Dây bơm nước nội soi - P3

3. PP2500302414 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp, lưu lượng nước 2.5l/phút, có hộp điều khiển - P5

4. PP2500302415 - Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6

5. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7

6. PP2500302417 - Chỉ siêu bền - P8

7. PP2500302419 - Chỉ siêu bền - P10

8. PP2500302421 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P12

9. PP2500302427 - Lưỡi bấm gân

10. PP2500302428 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19

11. PP2500302430 - Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, thẳng hoặc cong, dài 17mm - P21

12. PP2500302432 - Lưỡi bào khớp - P23

13. PP2500302433 - Lưỡi bào khớp - P24

14. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25

15. PP2500302436 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27

16. PP2500302439 - Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30

17. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31

18. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35

19. PP2500302445 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36

20. PP2500302446 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P37

21. PP2500302447 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm - P38

22. PP2500302448 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39

23. PP2500302449 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P40

24. PP2500302455 - Trocar dùng trong nội soi khớp - P46

25. PP2500302458 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong 5.5mm tự tiêu

26. PP2500302465 - Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek

27. PP2500302466 - Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm

28. PP2500302467 - Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm

29. PP2500302474 - Vít neo không buộc chỉ

30. PP2500302475 - Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm

31. PP2500302477 - Vít neo khớp vai sụn viền đường kính 3.0 mm

32. PP2500302478 - Vít neo khớp vai sụn viền không cột chỉ đường kính 2.9 mm

33. PP2500302495 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P86

34. PP2500302496 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P87

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0306470041
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2500302410 - Dây bơm nước dùng cho máy - P1

2. PP2500302428 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19

3. PP2500302439 - Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303418205
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
152 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7

2. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302204137
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2500302410 - Dây bơm nước dùng cho máy - P1

2. PP2500302411 - Dây bơm nước dùng cho máy - P2

3. PP2500302412 - Dây bơm nước nội soi - P3

4. PP2500302413 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4

5. PP2500302414 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp, lưu lượng nước 2.5l/phút, có hộp điều khiển - P5

6. PP2500302415 - Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6

7. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7

8. PP2500302418 - Chỉ siêu bền - P9

9. PP2500302420 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11

10. PP2500302421 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P12

11. PP2500302422 - Chỉ siêu bền loại dẹt - P13

12. PP2500302428 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19

13. PP2500302429 - Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp - P20

14. PP2500302430 - Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, thẳng hoặc cong, dài 17mm - P21

15. PP2500302431 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp - P22

16. PP2500302432 - Lưỡi bào khớp - P23

17. PP2500302433 - Lưỡi bào khớp - P24

18. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25

19. PP2500302436 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27

20. PP2500302438 - Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ - P29

21. PP2500302439 - Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30

22. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31

23. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35

24. PP2500302445 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36

25. PP2500302446 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P37

26. PP2500302447 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm - P38

27. PP2500302448 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39

28. PP2500302449 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P40

29. PP2500302454 - Trocar dùng trong nội soi khớp - P45

30. PP2500302465 - Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek

31. PP2500302466 - Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm

32. PP2500302467 - Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm

33. PP2500302471 - Vít chỉ neo khâu sụn viền 3.0mm

34. PP2500302482 - Vít chỉ neo ren mở toàn thân vật liệu PEEK kèm chỉ bản dẹt, các cỡ

35. PP2500302489 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P80

36. PP2500302490 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P81

37. PP2500302491 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P82

38. PP2500302492 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P83

39. PP2500302493 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P84

40. PP2500302494 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P85

41. PP2500302495 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P86

42. PP2500302496 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P87

43. PP2500302497 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P88

44. PP2500302498 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P89

45. PP2500302499 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P90

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107768355
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2500302502 - Bộ khớp gối với phần lồi cầu bản rộng

2. PP2500302503 - Bộ khớp gối với phần mâm chày bản rộng

3. PP2500302504 - Chuôi khớp nối đầu xa lồi cầu (chuôi khớp)

4. PP2500302505 - Khớp háng bán phần

5. PP2500302506 - Khớp háng toàn phần

6. PP2500302507 - Chuôi khớp nối mâm chày cho khớp gối (khớp nối)

7. PP2500302511 - Xi măng (kèm theo)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
160 day
E-Bid validity (date)
130 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500302417 - Chỉ siêu bền - P8

2. PP2500302461 - Vít chỉ khâu khớp vai

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107898996
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 25

1. PP2500302413 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4

2. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7

3. PP2500302418 - Chỉ siêu bền - P9

4. PP2500302420 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11

5. PP2500302422 - Chỉ siêu bền loại dẹt - P13

6. PP2500302423 - Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu

7. PP2500302424 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối (các loại)

8. PP2500302426 - Cây móc chỉ chuyên dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm

9. PP2500302431 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp - P22

10. PP2500302435 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp nhỏ - P26

11. PP2500302438 - Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ - P29

12. PP2500302441 - Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp - P32

13. PP2500302442 - Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp - P33

14. PP2500302443 - Đầu đốt bằng sóng radio cho khớp nhỏ - P34

15. PP2500302451 - Troca nội soi - P42

16. PP2500302454 - Trocar dùng trong nội soi khớp - P45

17. PP2500302457 - Chỉ khâu gân

18. PP2500302464 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay nội soi vai

19. PP2500302468 - Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ

20. PP2500302470 - Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu

21. PP2500302473 - Vít neo kèm chỉ

22. PP2500302488 - Vít neo kèm chỉ cho khớp nhỏ

23. PP2500302491 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P82

24. PP2500302497 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P88

25. PP2500302498 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P89

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312894426
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 18

1. PP2500302412 - Dây bơm nước nội soi - P3

2. PP2500302413 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4

3. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7

4. PP2500302418 - Chỉ siêu bền - P9

5. PP2500302429 - Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp - P20

6. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31

7. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35

8. PP2500302452 - Troca nhựa chân ren nội soi khớp - P43

9. PP2500302453 - Troca Silicone nội soi khớp - P44

10. PP2500302467 - Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm

11. PP2500302476 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm

12. PP2500302482 - Vít chỉ neo ren mở toàn thân vật liệu PEEK kèm chỉ bản dẹt, các cỡ

13. PP2500302483 - Vít chỉ neo vật liệu PEEK đầu có khoen tròn kèm chỉ bản dẹt, cố định không thắt nút, các cỡ

14. PP2500302484 - Vít chỉ neo vật liệu PEEK đầu có khoen tròn, cố định không thắt nút, các cỡ

15. PP2500302485 - Vít chỉ neo vật liệu Titanium kèm kim, các cỡ

16. PP2500302486 - Vít chỉ neo vật liệu Titanium, các cỡ

17. PP2500302487 - Vít chốt neo cố định khớp xương đòn 8 x 10mm kèm chỉ bản dẹt

18. PP2500302491 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P82

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105481660
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500302465 - Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek

2. PP2500302467 - Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101147344
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2500302413 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4

2. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7

3. PP2500302420 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11

4. PP2500302424 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối (các loại)

5. PP2500302425 - Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay khớp vai

6. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25

7. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31

8. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35

9. PP2500302445 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36

10. PP2500302448 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39

11. PP2500302452 - Troca nhựa chân ren nội soi khớp - P43

12. PP2500302471 - Vít chỉ neo khâu sụn viền 3.0mm

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108536
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2500302410 - Dây bơm nước dùng cho máy - P1

2. PP2500302412 - Dây bơm nước nội soi - P3

3. PP2500302415 - Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6

4. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35

Views: 12
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second