Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500302410 | Dây bơm nước dùng cho máy - P1 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 120 | 5.854.000 | 150 | 1.510.000 | 1.510.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 30.000.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500302411 | Dây bơm nước dùng cho máy - P2 | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500302412 | Dây bơm nước nội soi - P3 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 30.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500302413 | Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500302414 | Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp, lưu lượng nước 2.5l/phút, có hộp điều khiển - P5 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500302415 | Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 30.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500302416 | Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 30.000.000 | 152 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 306.600.000 | 306.600.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500302417 | Chỉ siêu bền - P8 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 130 | 26.000.000 | 160 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500302418 | Chỉ siêu bền - P9 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 306.600.000 | 306.600.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500302419 | Chỉ siêu bền - P10 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 296.700.000 | 296.700.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500302420 | Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500302421 | Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P12 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 269.100.000 | 269.100.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500302422 | Chỉ siêu bền loại dẹt - P13 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 616.000.000 | 616.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500302423 | Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 885.000.000 | 885.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500302424 | Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối (các loại) | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500302425 | Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay khớp vai | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500302426 | Cây móc chỉ chuyên dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500302427 | Lưỡi bấm gân | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 880.800.000 | 880.800.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500302428 | Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 120 | 5.854.000 | 150 | 4.525.000 | 4.525.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500302429 | Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp - P20 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 104.010.000 | 104.010.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500302430 | Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, thẳng hoặc cong, dài 17mm - P21 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500302431 | Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp - P22 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500302432 | Lưỡi bào khớp - P23 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 138.680.000 | 138.680.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500302433 | Lưỡi bào khớp - P24 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500302434 | Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 7.084.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500302435 | Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp nhỏ - P26 | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500302436 | Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500302437 | Lưỡi bào xương ngược chiều kỹ thuật all inside, bào ngược tạo đường hầm đường kính 5.5mm-12mm, bước tăng 0.5mm - P28 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500302438 | Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ - P29 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500302439 | Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 113.700.000 | 113.700.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 120 | 5.854.000 | 150 | 4.465.000 | 4.465.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500302440 | Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500302441 | Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp - P32 | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500302442 | Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp - P33 | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500302443 | Đầu đốt bằng sóng radio cho khớp nhỏ - P34 | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500302444 | Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 317.500.000 | 317.500.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 120 | 7.084.000 | 150 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 120 | 30.000.000 | 152 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 30.000.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500302445 | Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 444.500.000 | 444.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500302446 | Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P37 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 329.760.000 | 329.760.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 370.800.000 | 370.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500302447 | Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm - P38 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 549.500.000 | 549.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 432.600.000 | 432.600.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500302448 | Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 444.500.000 | 444.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500302449 | Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P40 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 329.760.000 | 329.760.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 370.800.000 | 370.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500302450 | Ống canunal (trocar) nhựa - P41 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500302451 | Troca nội soi - P42 | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 43 | PP2500302452 | Troca nhựa chân ren nội soi khớp - P43 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500302453 | Troca Silicone nội soi khớp - P44 | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500302454 | Trocar dùng trong nội soi khớp - P45 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500302455 | Trocar dùng trong nội soi khớp - P46 | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 68.600.000 | 68.600.000 | 0 |
| 47 | PP2500302456 | Trocar nội soi khớp - P47 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 48 | PP2500302457 | Chỉ khâu gân | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500302458 | Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong 5.5mm tự tiêu | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 782.600.000 | 782.600.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500302459 | Vít chỉ khâu chóp xoay khớp vai | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 503.100.000 | 503.100.000 | 0 |
| 51 | PP2500302460 | Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 1.069.000.000 | 1.069.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 886.000.000 | 886.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500302461 | Vít chỉ khâu khớp vai | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 1.240.400.000 | 1.240.400.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 130 | 26.000.000 | 160 | 1.362.200.000 | 1.362.200.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500302462 | Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay khớp vai | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 1.118.000.000 | 1.118.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500302463 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay 5.0mm - 6.5mm | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500302464 | Vít chỉ neo khâu chóp xoay nội soi vai | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500302465 | Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 120 | 30.270.000 | 150 | 985.000.000 | 985.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500302466 | Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 1.069.000.000 | 1.069.000.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 939.000.000 | 939.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500302467 | Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 939.000.000 | 939.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 | |||
| vn0105481660 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM | 120 | 30.270.000 | 150 | 1.033.000.000 | 1.033.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500302468 | Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 999.000.000 | 999.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500302469 | Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 886.000.000 | 886.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500302470 | Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 302.600.000 | 302.600.000 | 0 |
| 62 | PP2500302471 | Vít chỉ neo khâu sụn viền 3.0mm | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 433.500.000 | 433.500.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 120 | 100.000.000 | 150 | 362.100.000 | 362.100.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500302472 | Vít chốt neo khớp vai | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500302473 | Vít neo kèm chỉ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 292.400.000 | 292.400.000 | 0 |
| 65 | PP2500302474 | Vít neo không buộc chỉ | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 446.250.000 | 446.250.000 | 0 |
| vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 328.650.000 | 328.650.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500302475 | Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 328.650.000 | 328.650.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500302476 | Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 328.650.000 | 328.650.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500302477 | Vít neo khớp vai sụn viền đường kính 3.0 mm | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 460.720.000 | 460.720.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 473.200.000 | 473.200.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500302478 | Vít neo khớp vai sụn viền không cột chỉ đường kính 2.9 mm | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 328.650.000 | 328.650.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500302479 | Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 1 sợi chỉ Ultra | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500302480 | Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 2 sợi chỉ Ultra | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 |
| 72 | PP2500302481 | Vít neo sụn viền | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 310.100.000 | 310.100.000 | 0 |
| 73 | PP2500302482 | Vít chỉ neo ren mở toàn thân vật liệu PEEK kèm chỉ bản dẹt, các cỡ | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500302483 | Vít chỉ neo vật liệu PEEK đầu có khoen tròn kèm chỉ bản dẹt, cố định không thắt nút, các cỡ | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500302484 | Vít chỉ neo vật liệu PEEK đầu có khoen tròn, cố định không thắt nút, các cỡ | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500302485 | Vít chỉ neo vật liệu Titanium kèm kim, các cỡ | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500302486 | Vít chỉ neo vật liệu Titanium, các cỡ | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500302487 | Vít chốt neo cố định khớp xương đòn 8 x 10mm kèm chỉ bản dẹt | vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500302488 | Vít neo kèm chỉ cho khớp nhỏ | vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500302489 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P80 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 6.484.200.000 | 6.484.200.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 7.560.000.000 | 7.560.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500302490 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P81 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 14.080.000.000 | 14.080.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500302491 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P82 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 6.335.000.000 | 6.335.000.000 | 0 | |||
| vn0312894426 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG VÀNG | 120 | 171.993.000 | 150 | 6.125.000.000 | 6.125.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500302492 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P83 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500302493 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P84 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500302494 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P85 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 1.432.700.000 | 1.432.700.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 1.820.000.000 | 1.820.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500302495 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P86 | vn0313727379 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ CAO MINH | 120 | 491.966.000 | 150 | 2.966.800.000 | 2.966.800.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 3.114.000.000 | 3.114.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 3.460.000.000 | 3.460.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500302496 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P87 | vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 120 | 538.910.000 | 150 | 15.150.000.000 | 15.150.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 16.200.000.000 | 16.200.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500302497 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P88 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 5.680.000.000 | 5.680.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 6.840.000.000 | 6.840.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500302498 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P89 | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| vn0107898996 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TOPLINE | 120 | 434.283.000 | 150 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500302499 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P90 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 7.204.500.000 | 7.204.500.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 1.413.324.000 | 150 | 6.840.000.000 | 6.840.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500302500 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P91 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 1.610.000.000 | 1.610.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500302501 | Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P92 | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 411.500.000 | 411.500.000 | 0 |
| 93 | PP2500302502 | Bộ khớp gối với phần lồi cầu bản rộng | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 37.140.000 | 150 | 485.000.000 | 470.450.000 | 0 |
| 94 | PP2500302503 | Bộ khớp gối với phần mâm chày bản rộng | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 37.140.000 | 150 | 485.000.000 | 470.450.000 | 0 |
| 95 | PP2500302504 | Chuôi khớp nối đầu xa lồi cầu (chuôi khớp) | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 37.140.000 | 150 | 750.000.000 | 727.500.000 | 0 |
| 96 | PP2500302505 | Khớp háng bán phần | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 37.140.000 | 150 | 280.000.000 | 271.600.000 | 0 |
| 97 | PP2500302506 | Khớp háng toàn phần | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 37.140.000 | 150 | 86.000.000 | 83.420.000 | 0 |
| 98 | PP2500302507 | Chuôi khớp nối mâm chày cho khớp gối (khớp nối) | vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 37.140.000 | 150 | 250.000.000 | 242.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500302511 | Xi măng (kèm theo) | vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 120 | 764.640.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0107768355 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ MINH ĐỨC | 120 | 37.140.000 | 150 | 140.000.000 | 135.800.000 | 0 |
1. PP2500302414 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp, lưu lượng nước 2.5l/phút, có hộp điều khiển - P5
2. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7
3. PP2500302423 - Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu
4. PP2500302425 - Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay khớp vai
5. PP2500302428 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19
6. PP2500302430 - Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, thẳng hoặc cong, dài 17mm - P21
7. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25
8. PP2500302436 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27
9. PP2500302437 - Lưỡi bào xương ngược chiều kỹ thuật all inside, bào ngược tạo đường hầm đường kính 5.5mm-12mm, bước tăng 0.5mm - P28
10. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31
11. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35
12. PP2500302445 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36
13. PP2500302447 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm - P38
14. PP2500302448 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39
15. PP2500302450 - Ống canunal (trocar) nhựa - P41
16. PP2500302454 - Trocar dùng trong nội soi khớp - P45
17. PP2500302458 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong 5.5mm tự tiêu
18. PP2500302459 - Vít chỉ khâu chóp xoay khớp vai
19. PP2500302460 - Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng
20. PP2500302462 - Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay khớp vai
21. PP2500302466 - Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm
22. PP2500302474 - Vít neo không buộc chỉ
23. PP2500302479 - Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 1 sợi chỉ Ultra
24. PP2500302480 - Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 2 sợi chỉ Ultra
25. PP2500302492 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P83
26. PP2500302493 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P84
27. PP2500302499 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P90
28. PP2500302500 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P91
29. PP2500302501 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P92
30. PP2500302511 - Xi măng (kèm theo)
1. PP2500302410 - Dây bơm nước dùng cho máy - P1
2. PP2500302412 - Dây bơm nước nội soi - P3
3. PP2500302415 - Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6
4. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7
5. PP2500302417 - Chỉ siêu bền - P8
6. PP2500302419 - Chỉ siêu bền - P10
7. PP2500302420 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11
8. PP2500302421 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P12
9. PP2500302423 - Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu
10. PP2500302427 - Lưỡi bấm gân
11. PP2500302429 - Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp - P20
12. PP2500302432 - Lưỡi bào khớp - P23
13. PP2500302433 - Lưỡi bào khớp - P24
14. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25
15. PP2500302436 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27
16. PP2500302439 - Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30
17. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31
18. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35
19. PP2500302446 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P37
20. PP2500302449 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P40
21. PP2500302456 - Trocar nội soi khớp - P47
22. PP2500302460 - Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng
23. PP2500302461 - Vít chỉ khâu khớp vai
24. PP2500302463 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay 5.0mm - 6.5mm
25. PP2500302465 - Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek
26. PP2500302466 - Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm
27. PP2500302467 - Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm
28. PP2500302469 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong
29. PP2500302472 - Vít chốt neo khớp vai
30. PP2500302474 - Vít neo không buộc chỉ
31. PP2500302475 - Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm
32. PP2500302476 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm
33. PP2500302477 - Vít neo khớp vai sụn viền đường kính 3.0 mm
34. PP2500302478 - Vít neo khớp vai sụn viền không cột chỉ đường kính 2.9 mm
35. PP2500302481 - Vít neo sụn viền
36. PP2500302489 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P80
37. PP2500302494 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P85
38. PP2500302495 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P86
1. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25
2. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35
1. PP2500302411 - Dây bơm nước dùng cho máy - P2
2. PP2500302412 - Dây bơm nước nội soi - P3
3. PP2500302414 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp, lưu lượng nước 2.5l/phút, có hộp điều khiển - P5
4. PP2500302415 - Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6
5. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7
6. PP2500302417 - Chỉ siêu bền - P8
7. PP2500302419 - Chỉ siêu bền - P10
8. PP2500302421 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P12
9. PP2500302427 - Lưỡi bấm gân
10. PP2500302428 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19
11. PP2500302430 - Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, thẳng hoặc cong, dài 17mm - P21
12. PP2500302432 - Lưỡi bào khớp - P23
13. PP2500302433 - Lưỡi bào khớp - P24
14. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25
15. PP2500302436 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27
16. PP2500302439 - Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30
17. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31
18. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35
19. PP2500302445 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36
20. PP2500302446 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P37
21. PP2500302447 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm - P38
22. PP2500302448 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39
23. PP2500302449 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P40
24. PP2500302455 - Trocar dùng trong nội soi khớp - P46
25. PP2500302458 - Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong 5.5mm tự tiêu
26. PP2500302465 - Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek
27. PP2500302466 - Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm
28. PP2500302467 - Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm
29. PP2500302474 - Vít neo không buộc chỉ
30. PP2500302475 - Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm
31. PP2500302477 - Vít neo khớp vai sụn viền đường kính 3.0 mm
32. PP2500302478 - Vít neo khớp vai sụn viền không cột chỉ đường kính 2.9 mm
33. PP2500302495 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P86
34. PP2500302496 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P87
1. PP2500302410 - Dây bơm nước dùng cho máy - P1
2. PP2500302428 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19
3. PP2500302439 - Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30
1. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7
2. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35
1. PP2500302410 - Dây bơm nước dùng cho máy - P1
2. PP2500302411 - Dây bơm nước dùng cho máy - P2
3. PP2500302412 - Dây bơm nước nội soi - P3
4. PP2500302413 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4
5. PP2500302414 - Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp, lưu lượng nước 2.5l/phút, có hộp điều khiển - P5
6. PP2500302415 - Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6
7. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7
8. PP2500302418 - Chỉ siêu bền - P9
9. PP2500302420 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11
10. PP2500302421 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P12
11. PP2500302422 - Chỉ siêu bền loại dẹt - P13
12. PP2500302428 - Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19
13. PP2500302429 - Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp - P20
14. PP2500302430 - Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, thẳng hoặc cong, dài 17mm - P21
15. PP2500302431 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp - P22
16. PP2500302432 - Lưỡi bào khớp - P23
17. PP2500302433 - Lưỡi bào khớp - P24
18. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25
19. PP2500302436 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27
20. PP2500302438 - Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ - P29
21. PP2500302439 - Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30
22. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31
23. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35
24. PP2500302445 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36
25. PP2500302446 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P37
26. PP2500302447 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm - P38
27. PP2500302448 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39
28. PP2500302449 - Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P40
29. PP2500302454 - Trocar dùng trong nội soi khớp - P45
30. PP2500302465 - Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek
31. PP2500302466 - Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm
32. PP2500302467 - Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm
33. PP2500302471 - Vít chỉ neo khâu sụn viền 3.0mm
34. PP2500302482 - Vít chỉ neo ren mở toàn thân vật liệu PEEK kèm chỉ bản dẹt, các cỡ
35. PP2500302489 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P80
36. PP2500302490 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P81
37. PP2500302491 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P82
38. PP2500302492 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P83
39. PP2500302493 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P84
40. PP2500302494 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P85
41. PP2500302495 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P86
42. PP2500302496 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P87
43. PP2500302497 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P88
44. PP2500302498 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P89
45. PP2500302499 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P90
1. PP2500302502 - Bộ khớp gối với phần lồi cầu bản rộng
2. PP2500302503 - Bộ khớp gối với phần mâm chày bản rộng
3. PP2500302504 - Chuôi khớp nối đầu xa lồi cầu (chuôi khớp)
4. PP2500302505 - Khớp háng bán phần
5. PP2500302506 - Khớp háng toàn phần
6. PP2500302507 - Chuôi khớp nối mâm chày cho khớp gối (khớp nối)
7. PP2500302511 - Xi măng (kèm theo)
1. PP2500302417 - Chỉ siêu bền - P8
2. PP2500302461 - Vít chỉ khâu khớp vai
1. PP2500302413 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4
2. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7
3. PP2500302418 - Chỉ siêu bền - P9
4. PP2500302420 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11
5. PP2500302422 - Chỉ siêu bền loại dẹt - P13
6. PP2500302423 - Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu
7. PP2500302424 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối (các loại)
8. PP2500302426 - Cây móc chỉ chuyên dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm
9. PP2500302431 - Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp - P22
10. PP2500302435 - Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp nhỏ - P26
11. PP2500302438 - Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ - P29
12. PP2500302441 - Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp - P32
13. PP2500302442 - Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp - P33
14. PP2500302443 - Đầu đốt bằng sóng radio cho khớp nhỏ - P34
15. PP2500302451 - Troca nội soi - P42
16. PP2500302454 - Trocar dùng trong nội soi khớp - P45
17. PP2500302457 - Chỉ khâu gân
18. PP2500302464 - Vít chỉ neo khâu chóp xoay nội soi vai
19. PP2500302468 - Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ
20. PP2500302470 - Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu
21. PP2500302473 - Vít neo kèm chỉ
22. PP2500302488 - Vít neo kèm chỉ cho khớp nhỏ
23. PP2500302491 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P82
24. PP2500302497 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P88
25. PP2500302498 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P89
1. PP2500302412 - Dây bơm nước nội soi - P3
2. PP2500302413 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4
3. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7
4. PP2500302418 - Chỉ siêu bền - P9
5. PP2500302429 - Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp - P20
6. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31
7. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35
8. PP2500302452 - Troca nhựa chân ren nội soi khớp - P43
9. PP2500302453 - Troca Silicone nội soi khớp - P44
10. PP2500302467 - Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm
11. PP2500302476 - Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm
12. PP2500302482 - Vít chỉ neo ren mở toàn thân vật liệu PEEK kèm chỉ bản dẹt, các cỡ
13. PP2500302483 - Vít chỉ neo vật liệu PEEK đầu có khoen tròn kèm chỉ bản dẹt, cố định không thắt nút, các cỡ
14. PP2500302484 - Vít chỉ neo vật liệu PEEK đầu có khoen tròn, cố định không thắt nút, các cỡ
15. PP2500302485 - Vít chỉ neo vật liệu Titanium kèm kim, các cỡ
16. PP2500302486 - Vít chỉ neo vật liệu Titanium, các cỡ
17. PP2500302487 - Vít chốt neo cố định khớp xương đòn 8 x 10mm kèm chỉ bản dẹt
18. PP2500302491 - Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P82
1. PP2500302465 - Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek
2. PP2500302467 - Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm
1. PP2500302413 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4
2. PP2500302416 - Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7
3. PP2500302420 - Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11
4. PP2500302424 - Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối (các loại)
5. PP2500302425 - Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay khớp vai
6. PP2500302434 - Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25
7. PP2500302440 - Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31
8. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35
9. PP2500302445 - Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36
10. PP2500302448 - Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39
11. PP2500302452 - Troca nhựa chân ren nội soi khớp - P43
12. PP2500302471 - Vít chỉ neo khâu sụn viền 3.0mm
1. PP2500302410 - Dây bơm nước dùng cho máy - P1
2. PP2500302412 - Dây bơm nước nội soi - P3
3. PP2500302415 - Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6
4. PP2500302444 - Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35