Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
Close
| Number | Part (lot) code | Part (lot) name | Estimated price of each lot | Estimated price of each lot (VND) | Contract execution period |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
PP2500302410
|
Dây bơm nước dùng cho máy - P1
|
76,250,000
|
12 month
|
|
|
2
|
PP2500302411
|
Dây bơm nước dùng cho máy - P2
|
145,000,000
|
12 month
|
|
|
3
|
PP2500302412
|
Dây bơm nước nội soi - P3
|
151,700,000
|
12 month
|
|
|
4
|
PP2500302413
|
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy - P4
|
155,000,000
|
12 month
|
|
|
5
|
PP2500302414
|
Dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp, lưu lượng nước 2.5l/phút, có hộp điều khiển - P5
|
270,000,000
|
12 month
|
|
|
6
|
PP2500302415
|
Dây dẫn nước nội soi vào ổ khớp loại sử dụng theo máy - P6
|
140,000,000
|
12 month
|
|
|
7
|
PP2500302416
|
Chỉ khâu siêu bền chất liệu polyethylene UHMW, dài 38" dùng cho nội soi các loại - P7
|
356,160,000
|
12 month
|
|
|
8
|
PP2500302417
|
Chỉ siêu bền - P8
|
348,600,000
|
12 month
|
|
|
9
|
PP2500302418
|
Chỉ siêu bền - P9
|
344,400,000
|
12 month
|
|
|
10
|
PP2500302419
|
Chỉ siêu bền - P10
|
369,000,000
|
12 month
|
|
|
11
|
PP2500302420
|
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P11
|
348,600,000
|
12 month
|
|
|
12
|
PP2500302421
|
Chỉ siêu bền dùng trong nội soi khớp - P12
|
399,000,000
|
12 month
|
|
|
13
|
PP2500302422
|
Chỉ siêu bền loại dẹt - P13
|
798,000,000
|
12 month
|
|
|
14
|
PP2500302423
|
Cây đẩy chỉ giúp đẩy và luồn chỉ với 3 tùy chọn khâu
|
975,000,000
|
12 month
|
|
|
15
|
PP2500302424
|
Bộ vật tư khâu sụn chêm khớp gối (các loại)
|
1,210,000,000
|
12 month
|
|
|
16
|
PP2500302425
|
Cây đẩy chỉ dùng cho súng khâu chóp xoay khớp vai
|
757,500,000
|
12 month
|
|
|
17
|
PP2500302426
|
Cây móc chỉ chuyên dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm
|
480,000,000
|
12 month
|
|
|
18
|
PP2500302427
|
Lưỡi bấm gân
|
1,524,000,000
|
12 month
|
|
|
19
|
PP2500302428
|
Lưỡi bào (mài) xương các cỡ cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng - P19
|
182,000,000
|
12 month
|
|
|
20
|
PP2500302429
|
Lưỡi bào 4.2mm dùng trong nội soi khớp - P20
|
134,010,000
|
12 month
|
|
|
21
|
PP2500302430
|
Lưỡi bào cắt lọc mô dùng trong nội soi khớp, thẳng hoặc cong, dài 17mm - P21
|
139,500,000
|
12 month
|
|
|
22
|
PP2500302431
|
Lưỡi bào dùng trong nội soi khớp - P22
|
135,000,000
|
12 month
|
|
|
23
|
PP2500302432
|
Lưỡi bào khớp - P23
|
196,000,000
|
12 month
|
|
|
24
|
PP2500302433
|
Lưỡi bào khớp - P24
|
174,000,000
|
12 month
|
|
|
25
|
PP2500302434
|
Lưỡi bào nội soi khớp gối, đường kính từ 3.5mm đến 5.5mm - P25
|
141,000,000
|
12 month
|
|
|
26
|
PP2500302435
|
Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp nhỏ - P26
|
45,000,000
|
12 month
|
|
|
27
|
PP2500302436
|
Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp, có hai chế độ cắt dao động, có tính năng khóa cửa sổ hút, các cỡ - P27
|
127,020,000
|
12 month
|
|
|
28
|
PP2500302437
|
Lưỡi bào xương ngược chiều kỹ thuật all inside, bào ngược tạo đường hầm đường kính 5.5mm-12mm, bước tăng 0.5mm - P28
|
150,000,000
|
12 month
|
|
|
29
|
PP2500302438
|
Lưỡi bào xương ngược, các loại, các cỡ - P29
|
135,000,000
|
12 month
|
|
|
30
|
PP2500302439
|
Lưỡi bào, lưỡi mài khớp dùng trong phẫu thuật nội soi Shaver Blades - P30
|
132,000,000
|
12 month
|
|
|
31
|
PP2500302440
|
Lưỡi mài 5.5mm dùng trong nội soi khớp - P31
|
141,510,000
|
12 month
|
|
|
32
|
PP2500302441
|
Lưỡi mài dùng cho nội soi khớp - P32
|
52,000,000
|
12 month
|
|
|
33
|
PP2500302442
|
Đầu đốt bằng sóng cao tần dùng cho phẫu thuật nội soi khớp - P33
|
385,000,000
|
12 month
|
|
|
34
|
PP2500302443
|
Đầu đốt bằng sóng radio cho khớp nhỏ - P34
|
190,000,000
|
12 month
|
|
|
35
|
PP2500302444
|
Đầu đốt điện cực tần số vô tuyến, chiều dài từ 80mm - 145mm - P35
|
331,250,000
|
12 month
|
|
|
36
|
PP2500302445
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng radio, dùng công nghệ Coblation, tạo plasma dày 100-200µm, đường kính mũi 5.25mm - P36
|
449,750,000
|
12 month
|
|
|
37
|
PP2500302446
|
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P37
|
426,000,000
|
12 month
|
|
|
38
|
PP2500302447
|
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính mũi 5.5mm - P38
|
549,500,000
|
12 month
|
|
|
39
|
PP2500302448
|
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần, phủ plasma, đường kính thân 3.75mm, nhiệt độ ± 3 độ C - P39
|
444,500,000
|
12 month
|
|
|
40
|
PP2500302449
|
Lưỡi cắt, đốt bằng sóng radio các loại - P40
|
419,400,000
|
12 month
|
|
|
41
|
PP2500302450
|
Ống canunal (trocar) nhựa - P41
|
108,000,000
|
12 month
|
|
|
42
|
PP2500302451
|
Troca nội soi - P42
|
82,800,000
|
12 month
|
|
|
43
|
PP2500302452
|
Troca nhựa chân ren nội soi khớp - P43
|
108,000,000
|
12 month
|
|
|
44
|
PP2500302453
|
Troca Silicone nội soi khớp - P44
|
108,000,000
|
12 month
|
|
|
45
|
PP2500302454
|
Trocar dùng trong nội soi khớp - P45
|
108,000,000
|
12 month
|
|
|
46
|
PP2500302455
|
Trocar dùng trong nội soi khớp - P46
|
191,800,000
|
12 month
|
|
|
47
|
PP2500302456
|
Trocar nội soi khớp - P47
|
199,500,000
|
12 month
|
|
|
48
|
PP2500302457
|
Chỉ khâu gân
|
378,000,000
|
12 month
|
|
|
49
|
PP2500302458
|
Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong 5.5mm tự tiêu
|
853,300,000
|
12 month
|
|
|
50
|
PP2500302459
|
Vít chỉ khâu chóp xoay khớp vai
|
747,000,000
|
12 month
|
|
|
51
|
PP2500302460
|
Vít chỉ khâu chóp xoay, sử dụng kỹ thuật khâu hai hàng
|
989,500,000
|
12 month
|
|
|
52
|
PP2500302461
|
Vít chỉ khâu khớp vai
|
1,365,000,000
|
12 month
|
|
|
53
|
PP2500302462
|
Vít chỉ neo đôi khâu chóp xoay khớp vai
|
1,118,000,000
|
12 month
|
|
|
54
|
PP2500302463
|
Vít chỉ neo khâu chóp xoay 5.0mm - 6.5mm
|
1,365,000,000
|
12 month
|
|
|
55
|
PP2500302464
|
Vít chỉ neo khâu chóp xoay nội soi vai
|
1,340,000,000
|
12 month
|
|
|
56
|
PP2500302465
|
Vít neo cố định chóp xoay hàng trong loại 5.5 mm peek
|
985,000,000
|
12 month
|
|
|
57
|
PP2500302466
|
Vít neo cố định chóp xoay loại 4.5; 5.5 mm
|
1,080,000,000
|
12 month
|
|
|
58
|
PP2500302467
|
Vít neo khớp vai hàng ngoài chóp xoay không cột chỉ đường kính 4.5mm
|
1,033,000,000
|
12 month
|
|
|
59
|
PP2500302468
|
Vít neo sinh học tổng hợp ren toàn thân 4.75 x 19.1 mm kèm chỉ
|
999,000,000
|
12 month
|
|
|
60
|
PP2500302469
|
Vít chỉ khâu chóp xoay hàng trong
|
1,000,000,000
|
12 month
|
|
|
61
|
PP2500302470
|
Vít chỉ neo chóp xoay và sụn viền tự tiêu
|
312,800,000
|
12 month
|
|
|
62
|
PP2500302471
|
Vít chỉ neo khâu sụn viền 3.0mm
|
464,100,000
|
12 month
|
|
|
63
|
PP2500302472
|
Vít chốt neo khớp vai
|
360,400,000
|
12 month
|
|
|
64
|
PP2500302473
|
Vít neo kèm chỉ
|
292,400,000
|
12 month
|
|
|
65
|
PP2500302474
|
Vít neo không buộc chỉ
|
371,875,000
|
12 month
|
|
|
66
|
PP2500302475
|
Vít neo khớp vai đường kính 2.9mm
|
355,250,000
|
12 month
|
|
|
67
|
PP2500302476
|
Vít neo khớp vai đường kính 3.5mm
|
378,000,000
|
12 month
|
|
|
68
|
PP2500302477
|
Vít neo khớp vai sụn viền đường kính 3.0 mm
|
483,600,000
|
12 month
|
|
|
69
|
PP2500302478
|
Vít neo khớp vai sụn viền không cột chỉ đường kính 2.9 mm
|
385,595,000
|
12 month
|
|
|
70
|
PP2500302479
|
Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 1 sợi chỉ Ultra
|
301,000,000
|
12 month
|
|
|
71
|
PP2500302480
|
Vít neo khớp vai tự tiêu, đường kính 2.9mm chất liệu PLLA phủ Ha, kèm 2 sợi chỉ Ultra
|
321,300,000
|
12 month
|
|
|
72
|
PP2500302481
|
Vít neo sụn viền
|
371,000,000
|
12 month
|
|
|
73
|
PP2500302482
|
Vít chỉ neo ren mở toàn thân vật liệu PEEK kèm chỉ bản dẹt, các cỡ
|
330,000,000
|
12 month
|
|
|
74
|
PP2500302483
|
Vít chỉ neo vật liệu PEEK đầu có khoen tròn kèm chỉ bản dẹt, cố định không thắt nút, các cỡ
|
390,000,000
|
12 month
|
|
|
75
|
PP2500302484
|
Vít chỉ neo vật liệu PEEK đầu có khoen tròn, cố định không thắt nút, các cỡ
|
315,000,000
|
12 month
|
|
|
76
|
PP2500302485
|
Vít chỉ neo vật liệu Titanium kèm kim, các cỡ
|
210,000,000
|
12 month
|
|
|
77
|
PP2500302486
|
Vít chỉ neo vật liệu Titanium, các cỡ
|
195,000,000
|
12 month
|
|
|
78
|
PP2500302487
|
Vít chốt neo cố định khớp xương đòn 8 x 10mm kèm chỉ bản dẹt
|
450,000,000
|
12 month
|
|
|
79
|
PP2500302488
|
Vít neo kèm chỉ cho khớp nhỏ
|
375,000,000
|
12 month
|
|
|
80
|
PP2500302489
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P80
|
8,520,000,000
|
12 month
|
|
|
81
|
PP2500302490
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P81
|
15,840,000,000
|
12 month
|
|
|
82
|
PP2500302491
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P82
|
6,335,000,000
|
12 month
|
|
|
83
|
PP2500302492
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P83
|
4,020,000,000
|
12 month
|
|
|
84
|
PP2500302493
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và vít - P84
|
2,025,000,000
|
12 month
|
|
|
85
|
PP2500302494
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P85
|
2,000,000,000
|
12 month
|
|
|
86
|
PP2500302495
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P86
|
4,180,000,000
|
12 month
|
|
|
87
|
PP2500302496
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P87
|
18,450,000,000
|
12 month
|
|
|
88
|
PP2500302497
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P88
|
6,840,000,000
|
12 month
|
|
|
89
|
PP2500302498
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P89
|
6,000,000,000
|
12 month
|
|
|
90
|
PP2500302499
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P90
|
7,204,500,000
|
12 month
|
|
|
91
|
PP2500302500
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P91
|
1,610,000,000
|
12 month
|
|
|
92
|
PP2500302501
|
Bộ vít nội soi dây chằng chéo, vít và chốt - P92
|
411,500,000
|
12 month
|
|
|
93
|
PP2500302502
|
Bộ khớp gối với phần lồi cầu bản rộng
|
485,000,000
|
12 month
|
|
|
94
|
PP2500302503
|
Bộ khớp gối với phần mâm chày bản rộng
|
485,000,000
|
12 month
|
|
|
95
|
PP2500302504
|
Chuôi khớp nối đầu xa lồi cầu (chuôi khớp)
|
750,000,000
|
12 month
|
|
|
96
|
PP2500302505
|
Khớp háng bán phần
|
280,000,000
|
12 month
|
|
|
97
|
PP2500302506
|
Khớp háng toàn phần
|
86,000,000
|
12 month
|
|
|
98
|
PP2500302507
|
Chuôi khớp nối mâm chày cho khớp gối (khớp nối)
|
250,000,000
|
12 month
|
|
|
99
|
PP2500302508
|
Khớp vai bán phần
|
345,000,000
|
12 month
|
|
|
100
|
PP2500302509
|
Khớp vai đảo ngược
|
135,000,000
|
12 month
|
|
|
101
|
PP2500302510
|
Chuôi khớp nối khớp vai (khớp nối)
|
112,000,000
|
12 month
|
|
|
102
|
PP2500302511
|
Xi măng (kèm theo)
|
140,000,000
|
12 month
|
Utilities for you:
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
Detailed instructions on how to deposit money and redeem points on DauThau.info
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects